tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Similarweb Ltd

SMWB
Thêm vào danh sách theo dõi
7.390USD
+0.220+3.07%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
647.37MVốn hóa
LỗP/E TTM

SMWB Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Similarweb Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
9.55%65.26M
13.39%72.42M
8.87%65.46M
-3.96%59.34M
8.52%59.57M
-10.96%63.87M
-10.80%60.13M
-15.33%61.79M
-27.15%54.89M
-7.81%71.73M
-25.62%67.41M
-22.30%72.98M
-39.73%75.35M
-39.63%77.81M
-43.02%90.63M
-46.92%93.92M
114.31%125.02M
--128.88M
--159.05M
--176.97M
--58.34M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
9.55%65.26M
13.39%72.42M
8.87%65.46M
-3.96%59.34M
8.52%59.57M
-10.96%63.87M
-10.80%60.13M
-15.33%61.79M
-27.15%54.89M
-7.81%71.73M
-25.62%67.41M
-22.30%72.98M
-39.73%75.35M
-39.63%77.81M
-43.02%90.63M
-46.92%93.92M
226.34%125.02M
--128.88M
--159.05M
--176.97M
--38.31M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
--20.02M
Các khoản phải thu
21.40%48.56M
6.06%54.06M
17.90%41.84M
11.17%42.95M
-3.04%40.00M
3.41%50.98M
2.21%35.49M
18.84%38.63M
10.03%41.26M
25.78%49.29M
38.60%34.72M
20.78%32.51M
22.82%37.50M
26.34%39.19M
2.65%25.05M
35.64%26.91M
21.95%30.53M
--31.02M
--24.40M
--19.84M
--25.04M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
21.40%48.56M
6.06%54.06M
17.90%41.84M
11.17%42.95M
-3.04%40.00M
6.49%50.98M
2.21%35.49M
18.84%38.63M
10.03%41.26M
25.51%47.87M
38.60%34.72M
20.78%32.51M
22.82%37.50M
22.97%38.14M
2.65%25.05M
35.64%26.91M
25.48%30.53M
--31.02M
--24.40M
--19.84M
--24.33M
-Các khoản phải thu khác
----
--791.00K
----
----
----
----
----
----
----
35.91%1.42M
----
----
----
--1.05M
----
----
----
----
----
----
--704.00K
Chi phí trả trước
40.47%7.82M
30.26%5.95M
19.55%6.79M
-4.79%7.33M
-13.10%5.57M
70.22%4.57M
-17.63%5.68M
24.68%7.70M
27.61%6.41M
-40.28%2.68M
0.10%6.90M
-35.43%6.18M
-54.28%5.02M
-42.74%4.49M
44.37%6.89M
322.47%9.57M
955.33%10.99M
--7.85M
--4.77M
--2.27M
--1.04M
Tài sản ngắn hạn khác
-21.99%16.99M
-18.38%17.91M
4.71%21.99M
3.55%22.03M
2.37%21.78M
0.98%21.95M
12.76%21.00M
12.56%21.27M
10.66%21.27M
5.03%21.73M
-10.09%18.63M
-12.19%18.90M
-8.35%19.22M
3.75%20.69M
126.38%20.72M
149.29%21.52M
147.33%20.97M
--19.94M
--9.15M
--8.63M
--8.48M
Tổng tài sản ngắn hạn
9.23%138.63M
6.36%150.34M
11.27%136.09M
1.74%131.65M
2.49%126.92M
-3.44%141.36M
-4.19%122.30M
-0.89%129.40M
-9.67%123.83M
2.96%146.38M
-10.91%127.66M
-14.06%130.56M
-26.89%137.09M
-24.25%142.18M
-27.40%143.29M
-26.85%151.93M
101.86%187.51M
--187.69M
--197.38M
--207.71M
--92.89M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-10.66%53.88M
-6.39%56.46M
-8.06%57.36M
-8.67%57.49M
-6.42%60.31M
-6.69%60.31M
-5.54%62.39M
-8.55%62.96M
-9.27%64.45M
-11.02%64.64M
-10.85%66.05M
-3.76%68.84M
16.80%71.03M
1042.95%72.65M
1101.78%74.09M
1059.81%71.54M
910.03%60.81M
--6.36M
--6.17M
--6.17M
--6.02M
-Tài sản cố định
----
--82.37M
----
----
----
----
----
----
----
-3.16%80.59M
----
----
----
--83.22M
----
----
----
----
----
----
--13.91M
-Khấu hao lũy kế
----
--25.92M
----
----
----
----
----
----
----
50.90%15.96M
----
----
----
--10.57M
----
----
----
----
----
----
--7.89M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
36.72%55.79M
47.77%45.58M
43.41%46.52M
136.63%47.30M
92.56%40.81M
74.75%30.85M
72.34%32.44M
-0.18%19.99M
-0.16%21.19M
-21.29%17.65M
-21.02%18.82M
-20.94%20.02M
-3.05%21.23M
-2.21%22.43M
522.46%23.83M
551.32%25.33M
663.39%21.89M
--22.93M
--3.83M
--3.89M
--2.87M
Tài sản dài hạn khác
-9.13%8.77M
-15.70%8.76M
-10.42%8.30M
-9.89%8.93M
-3.24%9.65M
0.54%10.39M
57.15%9.26M
50.78%9.91M
36.00%9.97M
17.64%10.34M
-43.07%5.89M
-39.02%6.57M
-31.76%7.33M
-12.29%8.79M
22.16%10.35M
39.78%10.78M
28.99%10.75M
--10.02M
--8.48M
--7.71M
--8.33M
Tổng tài sản dài hạn
6.93%118.44M
9.10%110.80M
7.77%112.18M
22.48%113.73M
15.85%110.77M
9.64%101.56M
14.68%104.10M
-2.71%92.86M
-3.99%95.61M
-10.82%92.63M
-16.17%90.77M
-11.34%95.44M
6.57%99.59M
164.20%103.86M
486.24%108.28M
505.79%107.65M
442.71%93.45M
--39.31M
--18.47M
--17.77M
--17.22M
Tổng tài sản
8.16%257.07M
7.51%261.14M
9.66%248.27M
10.40%245.38M
8.31%237.69M
1.63%242.91M
3.65%226.40M
-1.66%222.25M
-7.28%219.44M
-2.86%239.01M
-13.18%218.43M
-12.93%226.01M
-15.76%236.68M
8.39%246.04M
16.55%251.57M
15.12%259.58M
155.16%280.96M
--227.00M
--215.85M
--225.48M
--110.11M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
29.65%37.48M
40.95%41.34M
37.46%36.08M
26.05%31.21M
11.81%28.91M
95.94%29.33M
11.14%26.25M
7.44%24.76M
8.14%25.85M
-29.33%14.97M
-15.10%23.62M
-24.44%23.05M
-15.81%23.91M
-24.89%21.18M
63.80%27.82M
109.94%30.50M
402.55%28.39M
--28.20M
--16.98M
--14.53M
--5.65M
Chi phí trích trước
2.08%19.54M
0.19%20.34M
1.23%18.58M
5.25%17.64M
21.51%19.15M
-29.33%20.30M
37.55%18.35M
7.65%16.75M
-3.66%15.76M
13.47%28.73M
-32.09%13.34M
-24.26%15.56M
-19.29%16.36M
40.91%25.32M
23.81%19.65M
51.51%20.55M
-0.12%20.26M
--17.97M
--15.87M
--13.56M
--20.29M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%25.00M
0.00%25.00M
--25.00M
--25.00M
--25.00M
--25.00M
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--30.00M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%25.00M
0.00%25.00M
--25.00M
--25.00M
--25.00M
--25.00M
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--30.00M
Nợ phải trả hoãn lại
7.61%117.47M
3.64%112.17M
5.63%104.11M
5.77%114.23M
1.42%109.17M
8.27%108.23M
9.73%98.56M
11.60%108.00M
6.65%107.64M
7.27%99.97M
7.56%89.82M
7.32%96.78M
12.58%100.93M
21.54%93.19M
26.98%83.50M
38.04%90.18M
43.51%89.66M
--76.68M
--65.76M
--65.33M
--62.47M
Nợ ngắn hạn khác
12.22%154.95M
11.59%153.51M
12.33%140.19M
9.55%145.44M
3.43%138.07M
19.68%137.56M
10.02%124.80M
10.80%132.76M
6.93%133.50M
0.49%114.94M
1.90%113.44M
-0.71%119.82M
5.75%124.84M
9.06%114.38M
34.54%111.32M
51.12%120.68M
73.29%118.05M
--104.88M
--82.74M
--79.86M
--68.12M
Tổng nợ ngắn hạn
10.51%193.20M
10.93%196.56M
11.70%181.66M
11.80%180.43M
8.16%174.82M
-3.80%177.19M
-4.32%162.62M
-8.07%161.39M
-10.55%161.63M
1.80%184.19M
-2.51%169.96M
4.69%175.55M
8.96%180.69M
34.88%180.93M
61.72%174.33M
62.80%167.69M
32.94%165.84M
--134.15M
--107.80M
--103.00M
--124.75M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
3.29%32.98M
5.02%34.45M
4.04%33.86M
0.16%32.94M
-7.61%31.93M
-7.13%32.81M
-4.07%32.55M
-8.86%32.88M
-8.65%34.56M
-11.84%35.33M
-18.16%33.93M
-9.72%36.08M
-17.81%37.84M
--40.08M
--41.46M
--39.96M
--46.03M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
3.29%32.98M
5.02%34.45M
4.04%33.86M
0.16%32.94M
-7.61%31.93M
-7.13%32.81M
-4.07%32.55M
-8.86%32.88M
-8.65%34.56M
-11.84%35.33M
-18.16%33.93M
-9.72%36.08M
-17.81%37.84M
--40.08M
--41.46M
--39.96M
--46.03M
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
59.80%1.90M
4.61%1.23M
118.43%1.36M
214.41%2.18M
64.45%1.19M
33.49%1.17M
58.38%624.00K
109.04%694.00K
50.94%723.00K
-9.86%878.00K
-62.26%394.00K
-73.80%332.00K
-70.29%479.00K
-53.04%974.00K
75.76%1.04M
106.02%1.27M
87.01%1.61M
--2.07M
--594.00K
--615.00K
--862.00K
Nợ dài hạn khác
44.81%10.07M
25.86%6.80M
53.29%7.74M
86.19%8.45M
67.78%6.95M
36.69%5.40M
114.63%5.05M
113.55%4.54M
65.85%4.14M
28.02%3.95M
-42.54%2.35M
-52.24%2.13M
-48.09%2.50M
-61.11%3.09M
25.13%4.09M
30.68%4.45M
27.77%4.81M
--7.94M
--3.27M
--3.41M
--3.77M
Tổng nợ dài hạn
10.71%43.05M
7.96%41.25M
10.65%41.60M
10.59%41.39M
0.46%38.88M
-2.72%38.21M
3.63%37.60M
-2.04%37.42M
-4.04%38.70M
-8.99%39.28M
-20.35%36.28M
-13.98%38.21M
-20.67%40.33M
443.74%43.16M
1292.57%45.55M
1204.02%44.41M
1250.08%50.84M
--7.94M
--3.27M
--3.41M
--3.77M
Tổng các khoản nợ
10.55%236.25M
10.41%237.82M
11.51%223.26M
11.57%221.82M
6.67%213.71M
-3.61%215.40M
-2.92%200.22M
-6.99%198.81M
-9.36%200.34M
-0.28%223.47M
-6.20%206.24M
0.78%213.75M
2.00%221.03M
57.72%224.09M
97.97%219.88M
99.32%212.10M
68.60%216.68M
--142.09M
--111.07M
--106.41M
--128.52M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
6.63%424.55M
7.19%419.82M
7.31%413.34M
7.04%406.78M
6.29%398.15M
6.50%391.68M
6.23%385.20M
6.24%380.02M
6.46%374.58M
6.28%367.77M
6.22%362.61M
6.34%357.71M
6.72%351.86M
6.53%346.04M
6.34%341.37M
5.79%336.38M
1030.31%329.71M
--324.82M
--321.01M
--317.98M
--29.17M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--135.81M
Lợi nhuận giữ lại
-8.03%-403.85M
-9.03%-397.49M
-8.59%-390.00M
-8.16%-385.66M
-5.05%-373.81M
-3.24%-364.56M
-2.70%-359.14M
-3.40%-356.57M
-6.04%-355.83M
-9.07%-353.10M
-13.27%-349.69M
-19.85%-344.85M
-26.31%-335.56M
-34.85%-323.73M
-42.76%-308.73M
-44.65%-287.74M
-45.02%-265.67M
---240.06M
---216.25M
---198.92M
---183.20M
Vốn dự trữ
6.63%424.31M
7.19%419.58M
7.31%413.10M
7.04%406.54M
6.29%397.92M
6.50%391.45M
6.23%384.98M
6.24%379.80M
6.46%374.36M
6.28%367.56M
6.22%362.39M
6.34%357.49M
6.72%351.65M
6.54%345.83M
6.35%341.16M
5.79%336.17M
1031.26%329.50M
--324.61M
--320.81M
--317.78M
--29.13M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
135.59%126.00K
157.73%1.00M
1348.70%1.67M
30625.00%2.44M
-199.72%-354.00K
-55.50%388.00K
115.71%115.00K
98.66%-8.00K
155.12%355.00K
337.60%872.00K
23.67%-732.00K
48.72%-599.00K
-361.79%-644.00K
-329.38%-367.00K
-4269.57%-959.00K
-16785.71%-1.17M
233.70%246.00K
--160.00K
--23.00K
--7.00K
---184.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-13.16%20.82M
-15.20%23.33M
-4.46%25.01M
0.48%23.55M
25.53%23.98M
76.93%27.51M
114.92%26.18M
91.29%23.44M
22.02%19.11M
-29.17%15.55M
-61.55%12.18M
-74.19%12.26M
-75.64%15.66M
-74.15%21.95M
-69.76%31.68M
-60.13%47.48M
449.28%64.28M
--84.91M
--104.78M
--119.07M
---18.40M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SMWB?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Similarweb Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Similarweb Ltd có 65.26M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Similarweb Ltd là bao nhiêu?

Similarweb Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 237.82M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 196.56M nợ ngắn hạ và 41.25M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Similarweb Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Similarweb Ltd là 261.14M, bao gồm 150.34M tài sản ngắn hạn và 110.80M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Similarweb Ltd là bao nhiêu?

Similarweb Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 23.33M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.