tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SmartRent Inc

SMRT
Thêm vào danh sách theo dõi
1.420USD
+0.060+4.38%
Đóng cửa 08-07 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
272.09MVốn hóa
LỗP/E TTM

SMRT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của SmartRent Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
88.70%-1.69M
62.67%-4.54M
163.73%7.66M
42.10%-2.13M
-7.59%-14.93M
-264.67%-12.17M
-263.54%-12.02M
-125.73%-3.68M
-226.36%-13.88M
70.81%-3.34M
626.71%7.35M
132.15%14.32M
29.88%-4.25M
60.29%-11.43M
103.53%1.01M
-93.09%-44.53M
43.79%-6.06M
-264.58%-28.79M
-307.16%-28.63M
-39.38%-23.06M
3.91%-10.79M
45.69%-7.90M
--13.82M
---16.55M
---11.23M
---14.54M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
48.06%-5.64M
88.93%-4.45M
71.60%-3.24M
36.81%-6.27M
-135.83%-10.86M
-422.41%-40.18M
-246.15%-11.42M
-28.49%-9.92M
55.50%-4.61M
41.79%-7.69M
84.57%-3.30M
70.24%-7.72M
59.56%-10.35M
43.51%-13.21M
17.60%-21.39M
2.75%-25.95M
-154.59%-25.59M
-152.44%-23.39M
-142.87%-25.96M
-206.83%-26.68M
3.80%-10.05M
-27.36%-9.27M
---10.69M
---8.70M
---10.45M
---7.28M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
10.89%2.29M
-91.73%2.22M
25.78%2.22M
33.88%2.20M
30.35%2.07M
1690.27%26.87M
14.46%1.77M
17.85%1.64M
18.11%1.58M
19.70%1.50M
-54.46%1.54M
-62.10%1.40M
9.37%1.34M
206.60%1.25M
2016.25%3.39M
2731.54%3.68M
1219.35%1.23M
411.25%409.00K
105.13%160.00K
35.42%130.00K
-2.11%93.00K
207.69%80.00K
--78.00K
--96.00K
--95.00K
--26.00K
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--169.00K
--0.00
---1.04M
---4.84M
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-13.66%733.00K
-162.26%-518.00K
51.11%-906.00K
-34.45%3.06M
-66.38%849.00K
-86.26%832.00K
-148.67%-1.85M
122.92%4.67M
719.81%2.52M
3936.67%6.05M
1450.00%3.81M
222.65%2.09M
-3.14%308.00K
-74.32%150.00K
-112.11%-282.00K
-89.54%649.00K
-32.20%318.00K
42.44%584.00K
-51.40%2.33M
1388.49%6.21M
221.23%469.00K
-2.61%410.00K
--4.79M
--417.00K
--146.00K
--421.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
73.71%-2.34M
-90.98%-4.89M
494.53%7.86M
-5.68%-3.24M
46.53%-8.89M
61.99%-2.56M
-205.40%-1.99M
-120.20%-3.07M
-2105.07%-16.62M
-32.14%-6.74M
-86.91%1.89M
154.41%15.18M
-93.79%829.00K
5.10%-5.10M
277.32%14.44M
-297.39%-27.90M
873.60%13.36M
-1283.48%-5.37M
-142.35%-8.14M
26.45%-7.02M
49.30%-1.73M
105.08%454.00K
--19.22M
---9.54M
---3.41M
---8.94M
-Thay đổi các khoản phải thu
81.19%-1.60M
14.11%10.75M
77.96%5.05M
134.24%6.96M
-15.03%-8.53M
248.91%9.42M
194.30%2.84M
183.56%2.97M
-594.75%-7.41M
-22.45%2.70M
-41.12%965.00K
81.35%-3.56M
-106.18%-1.07M
122.07%3.48M
114.00%1.64M
-215.55%-19.07M
928.84%17.27M
-281.99%-15.78M
-187.95%-11.71M
64.74%-6.04M
-274.10%-2.08M
62.08%-4.13M
--13.31M
---17.14M
--1.20M
---10.89M
-Thay đổi hàng tồn kho
596.65%2.52M
32.57%2.50M
49.26%1.11M
149.33%2.01M
85.73%-507.00K
-66.41%1.89M
-85.93%741.00K
-136.31%-4.08M
-156.95%-3.55M
-37.29%5.61M
136.49%5.27M
614.89%11.23M
136.70%6.24M
197.28%8.95M
-34.03%-14.43M
-204.75%-2.18M
-324.84%-17.00M
-3039.59%-9.20M
-190.24%-10.77M
37.85%-716.00K
58.32%-4.00M
-108.69%-293.00K
---3.71M
---1.15M
---9.60M
--3.37M
-Thay đổi chi phí trả trước
-16.88%-2.85M
-47.11%-559.00K
16594.03%11.19M
-128.45%-1.80M
-11.56%-2.44M
-208.88%-380.00K
-77.74%67.00K
-7.81%6.31M
-269.59%-2.19M
106.10%349.00K
146.81%301.00K
3925.70%6.85M
-128.70%-592.00K
-250.78%-5.72M
-109.53%-643.00K
98.25%-179.00K
141.05%2.06M
235.46%3.79M
8.53%6.75M
-2289.48%-10.20M
-389.02%-5.03M
62.19%-2.80M
--6.21M
--466.00K
--1.74M
---7.41M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-92.30%-5.72M
36.80%-8.36M
86.12%-1.28M
37.09%-5.64M
42.69%-2.97M
-1429.48%-13.23M
18.59%-9.24M
-242.94%-8.96M
-234.47%-5.19M
-113.72%-865.00K
-192.73%-11.35M
-313.45%-2.61M
-64.68%3.86M
-44.13%6.30M
124.31%12.24M
-108.78%-632.00K
20.34%10.92M
42.90%11.29M
-40.25%5.46M
46.14%7.20M
101.55%9.08M
38.64%7.90M
--9.13M
--4.93M
--4.50M
--5.70M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
88.70%-1.69M
62.67%-4.54M
163.73%7.66M
42.10%-2.13M
-7.59%-14.93M
-264.67%-12.17M
-263.54%-12.02M
-125.73%-3.68M
-226.36%-13.88M
70.81%-3.34M
626.71%7.35M
132.15%14.32M
29.88%-4.25M
60.29%-11.43M
103.53%1.01M
-93.09%-44.53M
43.79%-6.06M
-264.58%-28.79M
-307.16%-28.63M
-39.38%-23.06M
3.91%-10.79M
45.69%-7.90M
--13.82M
---16.55M
---11.23M
---14.54M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-21.97%1.86M
-68.64%1.09M
-34.58%1.68M
-63.97%1.09M
128.72%2.38M
262.87%3.47M
459.57%2.57M
207.41%3.03M
-54.76%1.04M
3440.74%956.00K
47.91%460.00K
-15.88%985.00K
11.37%2.30M
-88.41%27.00K
-49.84%311.00K
129.16%1.17M
736.44%2.07M
150.54%233.00K
2483.33%620.00K
340.52%511.00K
116.67%247.00K
111.36%93.00K
--24.00K
--116.00K
--114.00K
--44.00K
Chi phí vốn
-21.97%1.86M
-68.64%1.09M
-34.58%1.68M
-63.97%1.09M
128.72%2.38M
262.87%3.47M
459.57%2.57M
207.41%3.03M
-54.76%1.04M
3440.74%956.00K
47.91%460.00K
-15.88%985.00K
11.37%2.30M
-88.41%27.00K
-49.84%311.00K
129.16%1.17M
736.44%2.07M
150.54%233.00K
2483.33%620.00K
340.52%511.00K
116.67%247.00K
111.36%93.00K
--24.00K
--116.00K
--114.00K
--44.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-82.45%225.00K
-98.62%30.00K
-99.92%1.00K
-63.86%90.00K
431.95%1.28M
6311.76%2.18M
3909.68%1.24M
271.64%249.00K
995.45%241.00K
25.93%34.00K
-90.03%31.00K
-79.82%67.00K
-90.72%22.00K
-88.41%27.00K
-49.84%311.00K
-35.03%332.00K
-4.05%237.00K
150.54%233.00K
2483.33%620.00K
340.52%511.00K
116.67%247.00K
111.36%93.00K
--24.00K
--116.00K
--114.00K
--44.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
48.59%1.63M
-17.92%1.06M
26.45%1.68M
-63.98%1.00M
37.38%1.10M
39.80%1.29M
210.26%1.33M
202.72%2.78M
-64.90%800.00K
--922.00K
--429.00K
9.42%918.00K
24.60%2.28M
----
----
--839.00K
--1.83M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
87.75%-723.00K
--0.00
---11.42M
---117.53M
---5.90M
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
---2.38M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
---2.25M
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---2.00M
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
21.97%-1.86M
68.64%-1.09M
34.58%-1.68M
63.97%-1.09M
-128.72%-2.38M
-262.87%-3.47M
5.02%-2.57M
-207.41%-3.03M
54.76%-1.04M
-3440.74%-956.00K
-162.09%-2.71M
15.88%-985.00K
82.94%-2.30M
99.98%-27.00K
84.15%-1.03M
53.37%-1.17M
-5359.11%-13.48M
-126532.26%-117.77M
-27075.00%-6.52M
-2064.66%-2.51M
-116.67%-247.00K
96.17%-93.00K
---24.00K
---116.00K
---114.00K
---2.43M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
6.54%-3.52M
126.11%393.00K
93.32%-448.00K
90.07%-1.73M
-58.22%-3.76M
76.71%-1.50M
-1556.54%-6.71M
-2338.30%-17.41M
-460.61%-2.38M
-248.54%-6.46M
-46.74%-405.00K
104.20%778.00K
87.48%-424.00K
-486.25%-1.85M
94.01%-276.00K
-99.91%381.00K
-711.99%-3.39M
-98.60%480.00K
-3212.95%-4.61M
10374.25%444.57M
-103.35%-417.00K
-14.58%34.38M
---139.00K
---4.33M
--12.44M
--40.25M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
100.00%0.00
-2970.50%-4.27M
90.36%-417.00K
---417.00K
91.22%-417.00K
---139.00K
---4.33M
--0.00
---4.75M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
8.50%-3.40M
----
100.57%29.00K
100.00%0.00
-85.06%-3.72M
72.51%-1.20M
---5.10M
---17.08M
---2.01M
---4.37M
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--500.63M
----
----
--0.00
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
239.34%207.00K
-100.00%0.00
-22.68%34.79M
--61.00K
--61.00K
--12.44M
--45.00M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--55.00K
--856.00K
----
----
----
----
-10800.00%-1.50M
-100.00%0.00
--0.00
-97.18%2.00K
--14.00K
567.74%828.00K
--0.00
14.52%71.00K
--0.00
--124.00K
--0.00
--62.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--3.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
--5.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-277.78%-170.00K
-52.81%-463.00K
-345.79%-477.00K
-419.52%-1.73M
87.80%-45.00K
85.51%-303.00K
74.46%-107.00K
-566.00%-333.00K
12.97%-369.00K
-8.62%-2.09M
-51.81%-419.00K
-119.46%-50.00K
87.49%-424.00K
-560.53%-1.93M
18.10%-276.00K
100.46%257.00K
---3.39M
--418.00K
-452.46%-337.00K
-91459.02%-55.85M
----
----
---61.00K
---61.00K
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
6.54%-3.52M
126.11%393.00K
93.32%-448.00K
90.07%-1.73M
-58.22%-3.76M
76.71%-1.50M
-1556.54%-6.71M
-2338.30%-17.41M
-460.61%-2.38M
-248.54%-6.46M
-46.74%-405.00K
104.20%778.00K
87.48%-424.00K
-486.25%-1.85M
94.01%-276.00K
-99.91%381.00K
-711.99%-3.39M
-98.60%480.00K
-3212.95%-4.61M
10374.25%444.57M
-103.35%-417.00K
-14.58%34.38M
---139.00K
---4.33M
--12.44M
--40.25M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-21.32%98.82M
-26.62%104.55M
-38.88%100.02M
-44.03%105.04M
-38.72%125.60M
-33.95%142.48M
-22.62%163.65M
-4.95%187.68M
0.25%204.95M
-0.92%215.71M
-2.72%211.49M
-24.97%197.46M
-28.62%204.43M
-49.67%217.71M
-53.99%217.42M
--263.16M
--286.38M
1020.21%432.60M
1791.45%472.50M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
80.26%38.62M
--24.98M
--45.88M
--44.69M
--21.42M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
70.04%-6.16M
66.06%-5.73M
121.39%4.53M
79.10%-5.02M
-19.05%-20.56M
-56.88%-16.88M
-602.21%-21.17M
-271.29%-24.03M
-147.97%-17.27M
19.00%-10.76M
1323.99%4.21M
130.67%14.03M
70.00%-6.96M
90.91%-13.29M
100.74%296.00K
-110.92%-45.75M
-104.16%-23.21M
-656.30%-146.23M
-392.57%-39.90M
2104.44%418.97M
-1056.27%-11.37M
12.96%26.29M
--13.64M
---20.90M
--1.19M
--23.27M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
74.61%901.00K
-288.12%-491.00K
-866.92%-997.00K
-172.34%-68.00K
1679.31%516.00K
4450.00%261.00K
864.71%130.00K
216.05%94.00K
107.14%29.00K
-122.22%-6.00K
-102.86%-17.00K
81.03%-81.00K
105.02%14.00K
117.65%27.00K
525.00%595.00K
-1481.48%-427.00K
-440.24%-279.00K
-44.34%-153.00K
-566.67%-140.00K
-131.03%-27.00K
-9.89%82.00K
-657.14%-106.00K
---21.00K
--87.00K
--91.00K
---14.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-11.79%92.66M
-21.32%98.82M
-26.62%104.55M
-38.88%100.02M
-44.03%105.04M
-38.72%125.60M
-33.95%142.48M
-22.62%163.65M
-4.95%187.68M
0.25%204.95M
-0.92%215.71M
-2.72%211.49M
-24.97%197.46M
-28.62%204.43M
-49.67%217.71M
-48.11%217.42M
2414.54%263.16M
341.23%286.38M
1020.21%432.60M
1577.15%418.97M
-124.78%-11.37M
45.22%64.90M
--38.62M
--24.98M
--45.88M
--44.69M
Dòng tiền tự do
79.52%-3.54M
63.99%-5.63M
140.94%5.97M
51.97%-3.22M
-16.04%-17.31M
-264.27%-15.64M
-311.83%-14.59M
-150.34%-6.71M
-127.65%-14.92M
62.54%-4.29M
883.86%6.89M
129.18%13.33M
19.40%-6.55M
60.51%-11.46M
102.39%700.00K
-93.87%-45.70M
26.33%-8.13M
-263.25%-29.02M
-312.01%-29.25M
-41.47%-23.57M
2.70%-11.04M
45.21%-7.99M
--13.80M
---16.66M
---11.34M
---14.58M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

SmartRent Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

SmartRent Inc đã tạo ra -21.57M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của SmartRent Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của SmartRent Inc đã tăng 34.45% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

SmartRent Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

SmartRent Inc đã chi 8.62M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của SmartRent Inc đã thay đổi như thế nào?

SmartRent Inc đã sử dụng -7.44M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SMRT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của SmartRent Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -30.20M, phản ánh sự thay đổi 25.45% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.