tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SmartRent Inc

SMRT
Thêm vào danh sách theo dõi
1.420USD
+0.060+4.38%
Đóng cửa 08-07 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
272.09MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SMRT

Theo dõi tình hình tài chính của SmartRent Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SmartRent Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.03/-0.02
Doanh thu / Dự báo
39.84M/39.62M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
152.33M
-12.90%
EPS(YoY)
-0.32
-89.02%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
47.85%-0.03
88.89%-0.02
71.11%-0.02
33.35%-0.03
-152.32%-0.06
-452.49%-0.21
-265.27%-0.06
-30.33%-0.05
56.02%-0.02
43.27%-0.04
85.04%-0.02
---0.04
---0.05
---0.07
---0.11
---0.38
----
----
----
----
Doanh thu
4.01%39.84M
-6.44%38.68M
3.12%36.47M
-10.63%36.20M
-21.04%38.31M
-18.11%41.34M
-41.30%35.37M
-30.28%40.51M
-9.15%48.52M
-22.42%50.49M
48.59%60.25M
22.32%58.10M
25.92%53.40M
74.20%65.08M
16.97%40.55M
35.21%47.50M
95.64%42.41M
94.98%37.36M
154.89%34.67M
111.79%35.13M
Lợi nhuận ròng
48.06%-5.64M
88.93%-4.45M
71.60%-3.24M
36.81%-6.27M
-135.83%-10.86M
-422.41%-40.18M
-246.15%-11.42M
-28.49%-9.92M
55.50%-4.61M
41.79%-7.69M
84.57%-3.30M
70.24%-7.72M
59.56%-10.35M
43.51%-13.21M
17.60%-21.39M
2.75%-25.95M
-154.59%-25.59M
-152.44%-23.39M
-142.87%-25.96M
-206.83%-26.68M
Biên lợi nhuận ròng
----
88.17%-11.50%
72.46%-8.89%
29.29%-17.32%
-198.69%-28.35%
-537.97%-97.19%
-489.70%-32.30%
-84.29%-24.50%
51.02%-9.49%
24.97%-15.23%
89.62%-5.48%
---13.29%
---19.38%
---20.31%
---52.75%
---58.88%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
23.10%40.71%
19.17%39.09%
34.38%38.58%
-20.43%26.43%
-7.29%33.07%
-14.73%32.80%
1.75%28.71%
42.65%33.22%
92.72%35.67%
174.67%38.47%
191.79%28.21%
--23.29%
--18.51%
--14.01%
--9.67%
---2.02%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
4.01%39.84M
-6.44%38.68M
3.12%36.47M
-10.63%36.20M
-21.04%38.31M
-18.11%41.34M
-41.30%35.37M
-30.28%40.51M
-9.15%48.52M
-22.42%50.49M
48.59%60.25M
22.32%58.10M
25.92%53.40M
74.20%65.08M
16.97%40.55M
35.21%47.50M
95.64%42.41M
94.98%37.36M
154.89%34.67M
111.79%35.13M
Lợi nhuận hoạt động
46.01%-6.46M
68.76%-5.09M
71.86%-3.51M
40.15%-7.03M
-75.97%-11.97M
-62.77%-16.31M
-108.10%-12.49M
-17.76%-11.74M
42.66%-6.80M
33.60%-10.02M
72.95%-6.00M
58.74%-9.97M
55.90%-11.86M
45.49%-15.09M
14.38%-22.18M
8.91%-24.16M
-168.99%-26.89M
-200.31%-27.68M
-138.05%-25.91M
-227.41%-26.53M
Lợi nhuận ròng
48.06%-5.64M
88.93%-4.45M
71.60%-3.24M
36.81%-6.27M
-135.83%-10.86M
-422.41%-40.18M
-246.15%-11.42M
-28.49%-9.92M
55.50%-4.61M
41.79%-7.69M
84.57%-3.30M
70.24%-7.72M
59.56%-10.35M
43.51%-13.21M
17.60%-21.39M
2.75%-25.95M
-154.59%-25.59M
-152.44%-23.39M
-142.87%-25.96M
-206.83%-26.68M
Tài sản ngắn hạn
-25.35%162.40M
-26.02%168.57M
-27.08%187.88M
-29.31%201.47M
-30.68%217.54M
-28.68%227.86M
-24.30%257.65M
-17.18%284.99M
-9.35%313.84M
-10.63%319.48M
-10.05%340.34M
-5.34%344.12M
-11.10%346.20M
-14.47%357.49M
-29.41%378.36M
-34.77%363.54M
221.50%389.43M
242.71%417.97M
--536.01M
--557.36M
Tổng nợ ngắn hạn
-46.68%42.68M
-43.70%42.72M
-15.51%60.02M
-15.53%72.62M
-20.21%80.06M
-29.08%75.87M
-39.45%71.03M
-30.45%85.97M
-16.79%100.33M
-13.28%106.99M
-11.65%117.31M
26.35%123.61M
17.14%120.57M
17.48%123.38M
88.15%132.78M
58.91%97.84M
108.56%102.93M
136.38%105.02M
--70.57M
--61.57M
Tổng tài sản
-17.03%293.70M
-17.98%300.24M
-23.62%320.93M
-25.14%335.80M
-25.53%353.97M
-24.59%366.06M
-17.57%420.18M
-13.00%448.59M
-8.85%475.35M
-9.49%485.45M
-9.11%509.76M
-6.45%515.60M
-9.43%521.48M
-10.60%536.34M
-3.25%560.85M
-5.44%551.14M
307.63%575.81M
329.00%599.94M
--579.68M
--582.83M
Tổng các khoản nợ
-40.44%68.56M
-39.72%69.56M
-32.09%88.79M
-29.32%101.39M
-21.13%115.12M
-24.26%115.39M
-21.86%130.74M
-16.76%143.45M
-16.25%145.96M
-16.15%152.37M
-14.92%167.31M
1.82%172.34M
1.80%174.28M
7.03%181.72M
51.06%196.65M
53.31%169.27M
87.30%171.20M
110.66%169.79M
--130.18M
--110.41M
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.74%225.14M
-7.98%230.67M
-19.80%232.14M
-23.18%234.41M
-27.49%238.85M
-24.74%250.67M
-15.48%289.44M
-11.10%305.14M
-5.13%329.38M
-6.07%333.09M
-5.97%342.45M
-10.11%343.25M
-14.19%347.20M
-17.56%354.62M
-18.98%364.20M
-19.17%381.87M
711.63%404.61M
626.06%430.15M
--449.50M
--472.42M
Thu nhập hoạt động ròng
88.70%-1.69M
62.67%-4.54M
163.73%7.66M
42.10%-2.13M
-7.59%-14.93M
-264.67%-12.17M
-263.54%-12.02M
-125.73%-3.68M
-226.36%-13.88M
70.81%-3.34M
626.71%7.35M
132.15%14.32M
29.88%-4.25M
60.29%-11.43M
103.53%1.01M
-93.09%-44.53M
43.79%-6.06M
-264.58%-28.79M
-307.16%-28.63M
-39.38%-23.06M
Đầu tư ròng
21.97%-1.86M
68.64%-1.09M
34.58%-1.68M
63.97%-1.09M
-128.72%-2.38M
-262.87%-3.47M
5.02%-2.57M
-207.41%-3.03M
54.76%-1.04M
-3440.74%-956.00K
-162.09%-2.71M
15.88%-985.00K
82.94%-2.30M
99.98%-27.00K
84.15%-1.03M
53.37%-1.17M
-5359.11%-13.48M
-126532.26%-117.77M
-27075.00%-6.52M
-2064.66%-2.51M
Tài chính thuần
6.54%-3.52M
126.11%393.00K
93.32%-448.00K
90.07%-1.73M
-58.22%-3.76M
76.71%-1.50M
-1556.54%-6.71M
-2338.30%-17.41M
-460.61%-2.38M
-248.54%-6.46M
-46.74%-405.00K
104.20%778.00K
87.48%-424.00K
-486.25%-1.85M
94.01%-276.00K
-99.91%381.00K
-711.99%-3.39M
-98.60%480.00K
-3212.95%-4.61M
10374.25%444.57M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SmartRent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartRent Inc, tổng doanh thu đạt 152.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 174.88M.

Tài sản ngắn hạn của SmartRent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartRent Inc, tài sản ngắn hạn là 187.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.08.

Tổng tài sản của SmartRent Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SmartRent Inc là 320.93M, bao gồm 187.88M tài sản ngắn hạn và 133.05M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SmartRent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartRent Inc, tổng nghĩa vụ của SmartRent Inc là 88.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của SmartRent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartRent Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SmartRent Inc là 232.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.80.

Thu nhập hoạt động thuần của SmartRent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartRent Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SmartRent Inc là -38.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.44.

Giá trị đầu tư ròng của SmartRent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartRent Inc, giá trị đầu tư ròng của SmartRent Inc là -8.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.50.

Giá trị huy động vốn ròng của SmartRent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartRent Inc, giá trị huy động vốn ròng của SmartRent Inc là -7.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SmartRent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartRent Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.02.

Thu nhập ròng của SmartRent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartRent Inc, lợi nhuận ròng là -60.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.00.

Biên lợi nhuận ròng của SmartRent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartRent Inc, biên lợi nhuận ròng là -39.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -106.66.

Biên lợi nhuận gộp của SmartRent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartRent Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SmartRent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartRent Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -23.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -118.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SmartRent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartRent Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -16.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -125.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SmartRent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartRent Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -38.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.44.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.