tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SmartRent Inc

SMRT
Thêm vào danh sách theo dõi
1.420USD
+0.060+4.38%
Đóng cửa 08-07 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
272.09MVốn hóa
LỗP/E TTM

SMRT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của SmartRent Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-11.79%92.66M
-21.32%98.82M
-26.62%104.55M
-38.79%100.02M
-43.96%105.04M
-38.64%125.60M
-33.80%142.48M
-22.56%163.40M
-4.84%187.44M
0.38%204.70M
2.28%215.21M
0.42%211.00M
-22.76%196.97M
-26.64%203.93M
-51.16%210.41M
-55.53%210.11M
376.35%255.01M
328.33%278.00M
--430.84M
--472.50M
--53.53M
--64.90M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-11.79%92.66M
-21.32%98.82M
-26.62%104.55M
-38.79%100.02M
-43.96%105.04M
-38.64%125.60M
-33.80%142.48M
-22.56%163.40M
-4.84%187.44M
0.38%204.70M
2.28%215.21M
0.42%211.00M
-22.76%196.97M
-26.64%203.93M
-51.16%210.41M
-55.53%210.11M
376.35%255.01M
328.33%278.00M
--430.84M
--472.50M
--53.53M
--64.90M
Các khoản phải thu
-34.94%38.10M
-26.29%36.75M
-20.06%47.40M
-17.17%52.20M
-10.19%58.57M
-14.17%49.86M
-4.21%59.30M
-0.84%63.01M
8.64%65.22M
-1.65%58.09M
-0.86%61.90M
-0.84%63.55M
33.01%60.03M
-5.55%59.07M
37.28%62.44M
94.54%64.08M
66.99%45.13M
151.55%62.54M
--45.49M
--32.94M
--27.03M
--24.86M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-34.94%38.10M
-26.29%36.75M
-20.06%47.40M
-17.17%52.20M
-10.19%58.57M
-14.17%49.86M
-4.21%59.30M
-0.84%63.01M
8.64%65.22M
-1.65%58.09M
-0.86%61.90M
-0.84%63.55M
33.01%60.03M
-5.55%59.07M
37.28%62.44M
94.54%64.08M
66.99%45.13M
151.55%62.54M
--45.49M
--32.94M
--27.03M
--24.86M
Hàng tồn kho
-36.04%21.33M
-26.49%24.40M
-24.36%26.67M
-21.87%28.09M
-3.10%33.35M
7.41%33.19M
-15.19%35.26M
-24.35%35.95M
-43.11%34.42M
-53.78%30.90M
-45.10%41.58M
-22.42%47.52M
2.15%60.51M
58.20%66.85M
128.03%75.72M
173.29%61.26M
172.96%59.23M
137.66%42.26M
--33.21M
--22.41M
--21.70M
--17.78M
Chi phí trả trước
2.96%7.99M
-28.31%6.42M
-25.56%5.86M
-8.70%6.53M
8.15%7.76M
9.06%8.95M
10.12%7.87M
-18.35%7.16M
2.71%7.17M
13.72%8.21M
41.69%7.14M
69.05%8.77M
-22.76%6.99M
-42.65%7.21M
-66.57%5.04M
-71.07%5.18M
42.50%9.04M
99.68%12.58M
--15.08M
--17.92M
--6.35M
--6.30M
Tài sản ngắn hạn khác
-81.96%2.31M
-78.69%2.19M
-73.31%3.40M
-5.42%14.63M
-34.56%12.82M
-41.60%10.27M
-12.16%12.74M
16.42%15.46M
-9.79%19.59M
-13.93%17.58M
-41.37%14.50M
-42.00%13.28M
3.35%21.71M
-9.55%20.42M
117.23%24.74M
97.84%22.90M
67.82%21.01M
178.37%22.58M
--11.39M
--11.58M
--12.52M
--8.11M
Tổng tài sản ngắn hạn
-25.35%162.40M
-26.02%168.57M
-27.08%187.88M
-29.31%201.47M
-30.68%217.54M
-28.68%227.86M
-24.30%257.65M
-17.18%284.99M
-9.35%313.84M
-10.63%319.48M
-10.05%340.34M
-5.34%344.12M
-11.10%346.20M
-14.47%357.49M
-29.41%378.36M
-34.77%363.54M
221.50%389.43M
242.71%417.97M
--536.01M
--557.36M
--121.13M
--121.96M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-18.70%7.27M
-14.27%7.56M
26.71%7.93M
55.33%8.59M
184.99%8.94M
152.71%8.82M
58.46%6.26M
22.59%5.53M
-36.84%3.14M
-36.76%3.49M
-34.57%3.95M
-29.15%4.51M
-27.33%4.97M
21.36%5.52M
222.15%6.04M
276.69%6.37M
429.10%6.84M
406.80%4.55M
--1.87M
--1.69M
--1.29M
--897.00K
-Tài sản cố định
-4.48%11.49M
-5.46%11.51M
23.18%11.62M
39.50%11.98M
101.63%12.03M
98.84%12.18M
47.27%9.43M
28.03%8.59M
-14.55%5.97M
-16.52%6.12M
-16.33%6.40M
-12.89%6.71M
-12.66%6.98M
32.51%7.34M
186.20%7.65M
228.82%7.70M
338.86%8.00M
306.16%5.54M
--2.67M
--2.34M
--1.82M
--1.36M
-Khấu hao lũy kế
36.67%4.22M
17.65%3.95M
16.21%3.69M
10.89%3.39M
9.19%3.09M
27.51%3.36M
29.27%3.17M
39.17%3.06M
40.38%2.83M
44.86%2.63M
51.79%2.45M
64.64%2.20M
73.79%2.02M
83.74%1.82M
102.00%1.62M
104.75%1.33M
118.87%1.16M
112.45%990.00K
--800.00K
--652.00K
--530.00K
--466.00K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-1.73%121.62M
-2.19%121.86M
-18.27%122.69M
-18.31%122.90M
-17.00%123.77M
-16.61%124.58M
-0.03%150.11M
-0.44%150.44M
-1.56%149.11M
-1.41%149.40M
-0.86%150.15M
0.70%151.10M
0.25%151.48M
0.37%151.54M
1095.78%151.46M
3505.41%150.06M
3530.54%151.10M
3527.53%150.98M
--12.67M
--4.16M
--4.16M
--4.16M
Tài sản dài hạn khác
-35.24%2.40M
-53.21%2.25M
-60.56%2.43M
-62.74%2.84M
-59.91%3.71M
-63.29%4.80M
-59.78%6.16M
-51.89%7.63M
-50.82%9.26M
-39.93%13.09M
-38.72%15.32M
-49.10%15.87M
-33.79%18.83M
-17.62%21.79M
-14.21%25.00M
58.84%31.17M
93.79%28.44M
106.21%26.45M
--29.14M
--19.63M
--14.68M
--12.83M
Tổng tài sản dài hạn
-3.76%131.30M
-4.73%131.66M
-18.14%133.05M
-17.89%134.33M
-15.53%136.43M
-16.73%138.20M
-4.07%162.53M
-4.59%163.61M
-7.85%161.51M
-7.20%165.98M
-7.16%169.42M
-8.59%171.48M
-5.96%175.28M
-1.72%178.85M
317.82%182.49M
636.33%187.60M
825.91%186.38M
917.46%181.97M
--43.68M
--25.48M
--20.13M
--17.89M
Tổng tài sản
-17.03%293.70M
-17.98%300.24M
-23.62%320.93M
-25.14%335.80M
-25.53%353.97M
-24.59%366.06M
-17.57%420.18M
-13.00%448.59M
-8.85%475.35M
-9.49%485.45M
-9.11%509.76M
-6.45%515.60M
-9.43%521.48M
-10.60%536.34M
-3.25%560.85M
-5.44%551.14M
307.63%575.81M
329.00%599.94M
--579.68M
--582.83M
--141.26M
--139.84M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-9.21%1.87M
-1.60%1.96M
-20.95%2.46M
-59.07%2.48M
-83.04%2.06M
-77.17%2.00M
-46.57%3.11M
32.92%6.05M
70.06%12.16M
25.62%8.74M
-38.08%5.81M
-25.76%4.55M
9.16%7.15M
72.22%6.96M
--9.39M
--6.13M
--6.55M
--4.04M
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-53.26%13.33M
-68.18%7.29M
-52.01%11.58M
12.75%23.14M
96.28%28.52M
83.60%22.90M
25.97%24.14M
23.70%20.52M
1.98%14.53M
-23.23%12.47M
-23.37%19.16M
-25.90%16.59M
-13.59%14.25M
-46.35%16.25M
18.28%25.00M
66.25%22.39M
126.77%16.49M
323.42%30.28M
--21.14M
--13.47M
--7.27M
--7.15M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--1.65M
--1.65M
--1.65M
Nợ phải trả hoãn lại
-49.69%19.02M
-35.92%24.92M
-6.00%32.97M
-27.41%36.20M
-43.73%37.81M
-50.19%38.89M
-54.60%35.07M
-46.64%49.86M
-27.65%67.19M
-11.74%78.08M
-3.45%77.26M
46.37%93.44M
42.63%92.87M
50.53%88.46M
89.69%80.02M
68.40%63.84M
85.67%65.11M
89.63%58.77M
--42.19M
--37.91M
--35.07M
--30.99M
Nợ ngắn hạn khác
-47.59%20.89M
-34.24%26.88M
-7.22%35.42M
-30.83%38.67M
-49.75%39.87M
-52.91%40.88M
-54.04%38.18M
-42.95%55.91M
-20.66%79.35M
-9.01%86.81M
-7.09%83.07M
40.05%98.00M
39.57%100.02M
51.93%95.42M
111.95%89.41M
84.57%69.97M
104.36%71.66M
102.66%62.80M
--42.19M
--37.91M
--35.07M
--30.99M
Tổng nợ ngắn hạn
-46.68%42.68M
-43.70%42.72M
-15.51%60.02M
-15.53%72.62M
-20.21%80.06M
-29.08%75.87M
-39.45%71.03M
-30.45%85.97M
-16.79%100.33M
-13.28%106.99M
-11.65%117.31M
26.35%123.61M
17.14%120.57M
17.48%123.38M
88.15%132.78M
58.91%97.84M
108.56%102.93M
136.38%105.02M
--70.57M
--61.57M
--49.35M
--44.43M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-18.49%5.23M
-18.63%5.47M
-17.50%5.79M
-16.50%6.11M
--6.42M
--6.72M
--7.02M
--7.31M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--1.93M
--2.34M
--2.76M
-Nợ dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--1.93M
--2.34M
--2.76M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-18.49%5.23M
-18.63%5.47M
-17.50%5.79M
-16.50%6.11M
--6.42M
--6.72M
--7.02M
--7.31M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-27.68%20.65M
-34.66%21.37M
-56.32%22.97M
-54.98%22.56M
-36.09%28.55M
-21.18%32.70M
14.56%52.59M
13.54%50.11M
-10.60%44.67M
-23.88%41.49M
-23.40%45.90M
-31.39%44.13M
-17.18%49.97M
-6.03%54.51M
12.20%59.93M
37.54%64.33M
52.99%60.34M
75.69%58.01M
--53.41M
--46.77M
--39.44M
--33.02M
Nợ dài hạn khác
-27.92%20.65M
-34.84%21.37M
-56.39%22.98M
-54.84%22.66M
-37.22%28.65M
-27.72%32.80M
5.38%52.69M
2.95%50.17M
-15.03%45.63M
-22.23%45.38M
-21.72%50.00M
-31.78%48.73M
-21.34%53.70M
-9.92%58.35M
7.14%63.87M
52.26%71.43M
71.92%68.27M
93.82%64.77M
--59.61M
--46.92M
--39.71M
--33.42M
Tổng nợ dài hạn
-26.20%25.88M
-32.08%26.84M
-51.82%28.77M
-49.96%28.76M
-23.17%35.06M
-12.90%39.52M
19.42%59.71M
17.95%57.48M
-15.03%45.63M
-22.23%45.38M
-21.72%50.00M
-31.78%48.73M
-21.34%53.70M
-9.92%58.35M
7.14%63.87M
46.24%71.43M
62.34%68.27M
79.06%64.77M
--59.61M
--48.85M
--42.05M
--36.17M
Tổng các khoản nợ
-40.44%68.56M
-39.72%69.56M
-32.09%88.79M
-29.32%101.39M
-21.13%115.12M
-24.26%115.39M
-21.86%130.74M
-16.76%143.45M
-16.25%145.96M
-16.15%152.37M
-14.92%167.31M
1.82%172.34M
1.80%174.28M
7.03%181.72M
51.06%196.65M
53.31%169.27M
87.30%171.20M
110.66%169.79M
--130.18M
--110.41M
--91.41M
--80.60M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.50%651.64M
1.35%648.52M
1.21%645.07M
1.16%643.85M
1.30%642.03M
1.43%639.91M
1.47%637.38M
1.71%636.44M
1.94%633.81M
1.95%630.90M
2.09%628.18M
2.16%625.73M
2.14%621.77M
1.73%618.83M
1.85%615.30M
1.92%612.48M
11140.31%608.77M
12518.09%608.32M
--604.10M
--600.97M
--5.42M
--4.82M
Lợi nhuận giữ lại
-5.69%-426.78M
-7.32%-417.74M
-18.81%-413.29M
-23.76%-410.06M
-32.74%-403.81M
-30.79%-389.23M
-21.83%-347.85M
-17.41%-331.35M
-10.83%-304.21M
-12.67%-297.60M
-13.78%-285.51M
-22.95%-282.21M
-34.83%-274.49M
-48.40%-264.14M
-62.30%-250.93M
-78.43%-229.54M
-99.67%-203.59M
-93.67%-178.00M
---154.60M
---128.65M
---101.96M
---91.91M
Vốn dự trữ
1.50%651.62M
1.35%648.50M
1.21%645.05M
1.16%643.83M
1.30%642.01M
1.43%639.89M
1.47%637.36M
1.71%636.42M
1.94%633.79M
1.95%630.88M
2.09%628.16M
2.16%625.71M
2.14%621.75M
1.73%618.81M
1.85%615.28M
1.92%612.46M
11139.94%608.75M
12517.69%608.30M
--604.08M
--600.95M
--5.42M
--4.82M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-55.01%283.00K
-940.00%-104.00K
470.41%363.00K
1171.43%623.00K
384.62%629.00K
95.24%-10.00K
54.63%-98.00K
118.22%49.00K
-172.84%-221.00K
-191.67%-210.00K
-22.73%-216.00K
74.95%-269.00K
86.06%-81.00K
58.62%-72.00K
-2055.56%-176.00K
-1163.37%-1.07M
-441.76%-581.00K
-262.62%-174.00K
--9.00K
--101.00K
--170.00K
--107.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.74%225.14M
-7.98%230.67M
-19.80%232.14M
-23.18%234.41M
-27.49%238.85M
-24.74%250.67M
-15.48%289.44M
-11.10%305.14M
-5.13%329.38M
-6.07%333.09M
-5.97%342.45M
-10.11%343.25M
-14.19%347.20M
-17.56%354.62M
-18.98%364.20M
-19.17%381.87M
711.63%404.61M
626.06%430.15M
--449.50M
--472.42M
--49.85M
--59.24M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SMRT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

SmartRent Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, SmartRent Inc có 92.66M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của SmartRent Inc là bao nhiêu?

SmartRent Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 88.79M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 60.02M nợ ngắn hạ và 28.77M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của SmartRent Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SmartRent Inc là 320.93M, bao gồm 187.88M tài sản ngắn hạn và 133.05M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của SmartRent Inc là bao nhiêu?

SmartRent Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 232.14M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.