tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nuscale Power Corp

SMR
Thêm vào danh sách theo dõi
8.270USD
-0.770-8.52%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
3.39BVốn hóa
LỗP/E TTM
Trước giờ giao dịch 05:37 (ET)8.460USD+0.190+2.30%

SMR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Nuscale Power Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-74.61%-58.18M
-1281.01%-314.68M
-671.11%-203.70M
-1469.76%-199.80M
7.52%-33.32M
31.96%-22.79M
63.92%-26.42M
54.01%-12.73M
8.15%-36.03M
22.37%-33.49M
-66.84%-73.21M
31.96%-27.68M
-26.95%-39.23M
-30.12%-43.14M
-70.26%-43.88M
-79.10%-40.68M
-47.92%-30.90M
-11.29%-33.15M
-12.38%-25.77M
---22.71M
---20.89M
---29.79M
---22.93M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-33.11%-50.06M
-53.59%-46.69M
64.61%-63.81M
-1069.26%-532.65M
49.48%-37.61M
36.78%-30.39M
-219.46%-180.31M
21.90%-45.55M
-150.35%-74.44M
-35.02%-48.08M
-19.61%-56.44M
-17.53%-58.33M
-39.07%-29.73M
-52.36%-35.61M
-68.25%-47.19M
-83.13%-49.63M
13.37%-21.38M
-3.12%-23.37M
-11.83%-28.05M
---27.10M
---24.68M
---22.67M
---25.08M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
9.51%334.00K
-1.28%309.00K
-36.17%270.00K
-33.11%293.00K
-31.77%305.00K
-48.26%313.00K
-69.96%423.00K
-36.06%438.00K
-25.75%447.00K
-8.19%605.00K
105.85%1.41M
-3.52%685.00K
-11.86%602.00K
6.12%659.00K
25.50%684.00K
29.80%710.00K
16.95%683.00K
19.65%621.00K
6.65%545.00K
--547.00K
--584.00K
--519.00K
--511.00K
Các mục phi tiền mặt khác
507.84%208.00K
305.77%107.00K
-99.91%156.00K
-100.74%-53.00K
-100.14%-51.00K
-100.58%-52.00K
2094.19%171.30M
163.28%7.16M
633.52%36.51M
1073.66%8.96M
45.66%-8.59M
-199.60%-11.32M
-28.72%-6.84M
--763.00K
-4315.20%-15.81M
2954.03%11.36M
-805.17%-5.32M
----
187.21%375.00K
--372.00K
--754.00K
----
---430.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-1112.95%-15.17M
-9568.79%-273.65M
-593.35%-144.94M
1440.38%327.81M
54.67%-1.25M
5.47%2.89M
-52.28%-20.90M
-42.91%21.28M
64.19%-2.76M
121.77%2.74M
-192.64%-13.73M
656.18%37.27M
-37.82%-7.71M
-6.43%-12.59M
3758.85%14.82M
-425.18%-6.70M
-417.37%-5.59M
-6.16%-11.83M
-53.96%384.00K
--2.06M
--1.76M
---11.14M
--834.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
52.41%-8.95M
-122.98%-1.42M
139.98%6.36M
-6021.74%-1.36M
-349.69%-18.81M
476.50%6.16M
-456.01%-15.90M
101.08%23.00K
84.97%-4.18M
110.91%1.07M
-61.54%4.47M
72.67%-2.13M
-273.43%-27.83M
-260.57%-9.79M
12.88%11.62M
-69.66%-7.81M
-1034.25%-7.45M
61.59%-2.72M
-8.65%10.29M
---4.61M
---657.00K
---7.07M
--11.26M
-Thay đổi chi phí trả trước
-732.08%-3.09M
-3292.58%-7.77M
-145.01%-3.57M
-1547.24%-11.55M
-112.55%-371.00K
-104.85%-229.00K
-4.74%7.94M
105.05%798.00K
219.73%2.96M
4868.69%4.72M
10.50%8.33M
-119.95%-15.81M
-101.31%-2.47M
92.78%-99.00K
573.74%7.54M
-1821.93%-7.19M
-465.97%-1.23M
-1606.59%-1.37M
-640.47%-1.59M
---374.00K
--335.00K
--91.00K
---215.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-122.87%-4.01M
-20348.53%-264.19M
-1590.90%-115.71M
19176.79%337.85M
1183.79%17.51M
-196.20%-1.29M
-17.58%7.76M
-120.83%-1.77M
-425.15%-1.62M
890.00%1.34M
347.01%9.42M
69.72%8.50M
-79.59%497.00K
73.68%-170.00K
-216.01%-3.81M
58.80%5.01M
-51.01%2.44M
88.31%-646.00K
362.17%3.29M
--3.15M
--4.97M
---5.53M
--711.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
30.14%-197.00K
3590.91%768.00K
-63.48%-32.49M
-97.73%469.00K
-273.01%-282.00K
97.44%-22.00K
42.67%-19.87M
-53.25%20.62M
-99.28%163.00K
-487.84%-861.00K
-12503.64%-34.66M
12986.65%44.10M
14737.25%22.70M
125.28%222.00K
97.94%-275.00K
-53.26%337.00K
-57.73%153.00K
-780.62%-878.00K
-13.51%-13.32M
--721.00K
--362.00K
--129.00K
---11.73M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-74.61%-58.18M
-1281.01%-314.68M
-671.11%-203.70M
-1469.76%-199.80M
7.52%-33.32M
31.96%-22.79M
63.92%-26.42M
54.01%-12.73M
8.15%-36.03M
22.37%-33.49M
-66.84%-73.21M
31.96%-27.68M
-26.95%-39.23M
-30.12%-43.14M
-70.26%-43.88M
-79.10%-40.68M
-47.92%-30.90M
-11.29%-33.15M
-12.38%-25.77M
---22.71M
---20.89M
---29.79M
---22.93M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
743.28%431.00K
2171.64%1.52M
734.09%367.00K
--141.00K
---67.00K
--67.00K
-13.73%44.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.33%51.00K
-66.87%54.00K
222.08%1.27M
-70.43%351.00K
55.15%588.00K
-85.65%163.00K
20.86%394.00K
969.37%1.19M
-18.32%379.00K
--1.14M
--326.00K
--111.00K
--464.00K
Chi phí vốn
--431.00K
2171.64%1.52M
734.09%367.00K
--141.00K
----
--67.00K
-13.73%44.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.33%51.00K
-66.87%54.00K
222.08%1.27M
-70.43%351.00K
55.15%588.00K
-85.65%163.00K
20.86%394.00K
969.37%1.19M
-18.32%379.00K
--1.14M
--326.00K
--111.00K
--464.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
743.28%431.00K
2171.64%1.52M
734.09%367.00K
--141.00K
---67.00K
--67.00K
-13.73%44.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.33%51.00K
-66.87%54.00K
222.08%1.27M
-70.43%351.00K
55.15%588.00K
-85.65%163.00K
20.86%394.00K
969.37%1.19M
-18.32%379.00K
--1.14M
--326.00K
--111.00K
--464.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-182.89%-458.90M
-2268.80%-216.88M
-2191.26%-104.56M
-242.16%-153.97M
---162.22M
--10.00M
--5.00M
---45.00M
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--50.00M
--0.00
---50.00M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--195.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-183.27%-459.33M
-2298.75%-218.40M
-2217.23%-104.93M
-242.47%-154.11M
-83254.87%-162.15M
--9.93M
9817.65%4.96M
-83233.33%-45.00M
115.37%195.00K
-100.00%0.00
91.33%-51.00K
99.89%-54.00K
-222.08%-1.27M
4282.73%49.65M
-55.15%-588.00K
-4315.76%-50.16M
-20.86%-394.00K
-969.37%-1.19M
18.32%-379.00K
---1.14M
---326.00K
---111.00K
---464.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
54156.01%947.31M
-63.21%37.79M
136.83%737.47M
1107.13%463.80M
-94.98%1.75M
127.18%102.72M
15516.30%311.39M
293.59%38.42M
1162.93%34.78M
2696.17%45.21M
69.27%1.99M
-64.53%9.76M
-99.19%2.75M
2315.07%1.62M
87.28%1.18M
-70.00%27.52M
1811.66%339.44M
-100.12%-73.00K
-97.33%629.00K
--91.75M
--17.76M
--63.21M
--23.52M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---293.00K
---42.70M
--22.70M
--15.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--947.21M
-62.65%37.26M
631.47%737.36M
1382.69%462.61M
-100.00%0.00
139.72%99.76M
5019.65%100.81M
296.61%31.20M
--31.03M
--41.61M
--1.97M
--7.87M
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-104.11%-3.00K
---543.00K
--20.00K
--3.00K
--73.00K
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--92.00M
--60.00M
--40.50M
--8.50M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-94.50%96.00K
-82.07%531.00K
-93.38%518.00K
-83.53%1.19M
-53.49%1.75M
-17.72%2.96M
31220.00%7.83M
281.06%7.22M
36.31%3.75M
122.63%3.60M
-97.88%25.00K
-93.12%1.90M
630.50%2.75M
244.04%1.62M
272.78%1.18M
72331.58%27.52M
-1.57%377.00K
4172.73%470.00K
1563.16%316.00K
--38.00K
--383.00K
--11.00K
--19.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
--202.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
---416.00K
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
--0.00
--339.06M
----
29200.00%293.00K
----
----
----
--1.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
54156.01%947.31M
-63.21%37.79M
136.83%737.47M
1107.13%463.80M
-94.98%1.75M
127.18%102.72M
15516.30%311.39M
293.59%38.42M
1162.93%34.78M
2696.17%45.21M
69.27%1.99M
-64.53%9.76M
-99.19%2.75M
2315.07%1.62M
87.28%1.18M
-70.00%27.52M
1811.66%339.44M
-100.12%-73.00K
-97.33%629.00K
--91.75M
--17.76M
--63.21M
--23.52M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-30.27%346.23M
106.94%841.52M
253.54%412.69M
122.59%302.80M
262.19%496.52M
224.38%406.66M
-40.64%116.73M
-36.61%136.03M
-45.67%137.09M
-48.67%125.36M
-31.61%196.63M
-38.83%214.60M
491.21%252.35M
216.78%244.22M
180.18%287.51M
910.55%350.82M
11.80%42.68M
1484.99%77.09M
2064.00%102.62M
--34.72M
--38.18M
--4.86M
--4.74M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
321.86%429.79M
-651.14%-495.29M
47.91%428.83M
669.20%109.89M
-18245.36%-193.73M
666.45%89.87M
506.81%289.93M
-7.45%-19.31M
97.20%-1.06M
44.24%11.72M
-64.63%-71.27M
71.62%-17.97M
-112.25%-37.74M
123.62%8.13M
-69.62%-43.29M
-193.25%-63.31M
9003.21%308.14M
-203.30%-34.41M
-21020.49%-25.52M
--67.90M
---3.46M
--33.31M
--122.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
156.29%776.02M
-30.27%346.23M
106.94%841.52M
253.54%412.69M
122.59%302.80M
262.19%496.52M
224.38%406.66M
-40.64%116.73M
-36.61%136.03M
-45.67%137.09M
-48.67%125.36M
-31.61%196.63M
-38.83%214.60M
491.21%252.35M
216.78%244.22M
180.18%287.51M
910.55%350.82M
11.80%42.68M
1484.99%77.09M
--102.62M
--34.72M
--38.18M
--4.86M
Dòng tiền tự do
---58.61M
-1283.63%-316.20M
-671.21%-204.07M
-1470.87%-199.94M
----
31.76%-22.85M
63.88%-26.46M
54.10%-12.73M
11.03%-36.03M
22.99%-33.49M
-64.75%-73.26M
32.10%-27.73M
-29.41%-40.50M
-26.65%-43.49M
-70.04%-44.47M
-71.25%-40.84M
-47.50%-31.30M
-14.85%-34.34M
-11.77%-26.15M
---23.85M
---21.22M
---29.90M
---23.40M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Nuscale Power Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Nuscale Power Corp đã tạo ra -459.61M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Nuscale Power Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Nuscale Power Corp đã tăng -322.96% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Nuscale Power Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Nuscale Power Corp đã chi 508.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Nuscale Power Corp đã thay đổi như thế nào?

Nuscale Power Corp đã sử dụng 1.31B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SMR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Nuscale Power Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -460.12M, phản ánh sự thay đổi -323.25% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.