tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nuscale Power Corp

SMR
Thêm vào danh sách theo dõi
8.270USD
-0.770-8.52%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
3.39BVốn hóa
LỗP/E TTM
Trước giờ giao dịch 04:08 (ET)8.470USD+0.200+2.42%

SMR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Nuscale Power Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
154.82%1.07B
70.71%890.13M
184.04%1.25B
341.67%691.78M
221.34%420.75M
295.05%521.42M
267.15%441.56M
33.33%156.63M
-15.20%130.93M
-39.50%131.99M
-55.07%120.27M
-63.13%117.47M
-55.99%154.41M
411.13%218.16M
247.22%267.69M
210.48%318.61M
--350.82M
--42.68M
--77.09M
--102.62M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
157.46%766.46M
-30.58%341.13M
108.29%836.42M
265.13%407.58M
127.36%297.69M
272.32%491.42M
233.89%401.56M
-4.97%111.63M
-15.20%130.93M
-39.50%131.99M
-44.75%120.27M
-56.27%117.47M
-55.99%154.41M
411.13%218.16M
182.36%217.69M
161.76%268.61M
--350.82M
--42.68M
--77.09M
--102.62M
-Đầu tư ngắn hạn
148.42%305.69M
1730.00%549.00M
944.50%417.80M
531.56%284.20M
--123.05M
--30.00M
--40.00M
--45.00M
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--50.00M
--50.00M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
3.08%13.19M
-36.51%8.47M
-60.30%8.38M
91.95%15.19M
52.79%12.80M
161.38%13.34M
108.39%21.10M
-60.81%7.91M
-66.39%8.38M
-75.69%5.10M
-9.57%10.13M
-11.50%20.19M
66.12%24.92M
178.08%20.99M
131.72%11.20M
50.86%22.81M
--15.00M
--7.55M
--4.83M
--15.12M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-59.02%4.31M
-44.79%6.41M
-70.29%6.27M
66.33%13.16M
25.59%10.52M
127.36%11.60M
108.39%21.10M
-60.81%7.91M
-66.39%8.38M
-75.69%5.10M
-9.57%10.13M
-11.50%20.19M
66.12%24.92M
178.08%20.99M
131.72%11.20M
50.86%22.81M
--15.00M
--7.55M
--4.83M
--15.12M
-Các khoản phải thu khác
289.82%8.88M
18.78%2.06M
--2.11M
--2.03M
--2.28M
--1.74M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Dự phòng phải thu khó đòi
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
171.92%10.65M
34.20%4.77M
44.42%4.88M
-29.03%7.75M
-66.98%3.92M
-75.62%3.55M
-82.28%3.38M
-49.22%10.91M
35.89%11.87M
99.56%14.58M
244.49%19.05M
234.37%21.49M
13.85%8.73M
76.13%7.30M
33.37%5.53M
75.01%6.43M
--7.67M
--4.15M
--4.15M
--3.67M
Tài sản ngắn hạn khác
0.00%5.10M
0.00%5.10M
0.00%5.10M
0.00%5.10M
0.00%5.10M
0.00%5.10M
0.00%5.10M
--5.10M
--5.10M
--5.10M
--5.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
148.80%1.10B
67.18%908.47M
170.11%1.27B
298.67%719.82M
183.19%442.56M
246.63%543.41M
204.85%471.14M
13.45%180.55M
-16.90%156.28M
-36.39%156.77M
-45.66%154.55M
-54.25%159.15M
-49.65%188.06M
353.23%246.46M
230.43%284.42M
186.50%347.85M
--373.49M
--54.38M
--86.07M
--121.41M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
80.01%3.32M
39.27%3.18M
-20.53%1.92M
-23.15%2.12M
-41.40%1.85M
-35.72%2.28M
-41.18%2.42M
-40.50%2.76M
-39.85%3.15M
-21.15%3.55M
-13.71%4.12M
-6.84%4.63M
-1.65%5.24M
-19.09%4.51M
-3.83%4.77M
-6.08%4.97M
--5.33M
--5.57M
--4.96M
--5.29M
-Tài sản cố định
1.78%20.62M
-1.35%20.19M
-8.19%18.66M
-15.19%20.78M
-17.32%20.26M
-17.37%20.46M
-18.23%20.33M
-3.73%24.50M
-3.97%24.50M
1.27%24.76M
2.73%24.86M
-7.41%25.45M
-6.11%25.51M
-8.68%24.45M
-5.44%24.20M
8.10%27.48M
--27.17M
--26.78M
--25.59M
--25.43M
-Khấu hao lũy kế
-6.07%17.29M
-6.45%17.00M
-6.53%16.74M
-14.18%18.66M
-13.77%18.41M
-14.30%18.18M
-13.67%17.91M
4.46%21.75M
5.30%21.35M
6.34%21.21M
6.76%20.75M
-7.53%20.82M
-7.19%20.28M
-5.95%19.95M
-5.82%19.43M
11.83%22.51M
--21.85M
--21.21M
--20.63M
--20.13M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-0.69%25.59M
-0.69%25.64M
-0.68%25.68M
-0.69%25.73M
-0.68%25.77M
-0.68%25.82M
-0.68%25.86M
-0.68%25.90M
-0.68%25.95M
-0.68%25.99M
-0.68%26.04M
-0.67%26.08M
-0.68%26.13M
-0.67%26.17M
-0.67%26.21M
-0.67%26.26M
--26.30M
--26.35M
--26.39M
--26.44M
Tài sản dài hạn khác
975.59%29.78M
1608.38%27.32M
735.81%15.61M
313.12%10.17M
5.17%2.77M
-49.80%1.60M
-50.82%1.87M
-97.20%2.46M
-96.02%2.63M
-91.88%3.19M
-88.57%3.80M
249.30%87.89M
3036.13%66.14M
721.35%39.24M
781.12%33.24M
734.04%25.16M
--2.11M
--4.78M
--3.77M
--3.02M
Tổng tài sản dài hạn
478.49%948.10M
221.16%239.86M
90.30%139.94M
124.55%163.32M
124.64%163.89M
2.24%74.69M
4.59%73.54M
-51.31%72.73M
-39.90%72.96M
-14.99%73.05M
9.49%70.31M
164.88%149.37M
259.85%121.40M
134.19%85.93M
82.84%64.22M
62.30%56.39M
--33.74M
--36.69M
--35.12M
--34.75M
Tổng tài sản
237.90%2.05B
85.78%1.15B
159.33%1.41B
248.67%883.13M
164.56%606.45M
168.95%618.10M
142.23%544.67M
-17.91%253.28M
-25.93%229.23M
-30.86%229.82M
-35.50%224.86M
-23.68%308.53M
-24.01%309.46M
264.97%332.39M
187.66%348.63M
158.86%404.24M
--407.23M
--91.07M
--121.20M
--156.16M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-118.30%-5.00M
-115.47%-5.00M
-115.47%-5.00M
-2.24%32.32M
--32.32M
--32.33M
--32.33M
-4.16%33.06M
----
--0.00
--0.00
--34.50M
--0.00
--0.00
----
----
----
----
--104.00K
--13.75M
Chi phí trích trước
18.10%9.06M
18.16%7.97M
2.79%8.93M
-3.51%9.26M
5.51%7.67M
-2.66%6.75M
-14.93%8.69M
-13.56%9.60M
-9.92%7.27M
-12.86%6.93M
-3.73%10.21M
5.63%11.10M
28.09%8.07M
6.78%7.95M
-10.78%10.61M
15.56%10.51M
--6.30M
--7.45M
--11.89M
--9.10M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.00%5.00M
--5.00M
--5.00M
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--14.15M
--14.04M
--13.94M
-Nợ ngắn hạn
0.00%5.00M
--5.00M
--5.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--14.15M
--14.04M
--13.94M
Nợ phải trả hoãn lại
-19.73%240.00K
145.47%1.41M
-19.55%613.00K
-96.85%630.00K
-99.08%299.00K
-98.22%574.00K
-97.64%762.00K
--20.00M
--32.45M
--32.32M
--32.32M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-117.23%-4.76M
-110.91%-3.59M
-113.26%-4.39M
-37.90%32.95M
0.55%32.62M
1.79%32.90M
2.37%33.09M
53.81%53.06M
--32.45M
--32.32M
--32.32M
--34.50M
--0.00
--0.00
----
----
----
----
--104.00K
--13.75M
Tổng nợ ngắn hạn
-72.30%29.07M
-64.54%30.94M
229.97%296.06M
453.18%445.63M
78.39%104.93M
2.53%87.26M
2.59%89.72M
-1.14%80.56M
62.72%58.82M
64.64%85.10M
126.83%87.46M
92.08%81.48M
18.75%36.15M
24.27%51.69M
-20.35%38.56M
-24.29%42.42M
--30.44M
--41.60M
--48.41M
--56.03M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
49.56%513.00K
-11.78%307.00K
85.08%335.00K
517.95%482.00K
339.74%343.00K
68.93%348.00K
-79.84%181.00K
-99.77%78.00K
-99.67%78.00K
-80.89%206.00K
4.91%898.00K
2851.46%33.38M
2894.84%23.78M
67.91%1.08M
-39.51%856.00K
4.24%1.13M
--794.00K
--642.00K
--1.42M
--1.08M
Chi phí phải trả dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
--23.60M
--24.88M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
142.79%6.47M
452.51%7.49M
58.66%2.90M
-95.44%2.69M
-94.90%2.66M
-91.54%1.36M
-77.29%1.83M
24.48%59.00M
6.34%52.23M
-52.84%16.02M
-75.56%8.06M
11.95%47.40M
9.01%49.11M
856.31%33.97M
651.33%32.99M
717.79%42.34M
--45.05M
--3.55M
--4.39M
--5.18M
Tổng nợ dài hạn
142.79%6.47M
452.51%7.49M
58.66%2.90M
-96.74%2.69M
-96.54%2.66M
-91.54%1.36M
-77.29%1.83M
74.28%82.60M
57.00%77.11M
-52.84%16.02M
-75.56%8.06M
11.95%47.40M
9.01%49.11M
856.31%33.97M
651.33%32.99M
717.79%42.34M
--45.05M
--3.55M
--4.39M
--5.18M
Tổng các khoản nợ
-66.97%35.54M
-56.63%38.43M
226.54%298.96M
174.77%448.32M
-20.84%107.59M
-12.37%88.61M
-4.15%91.55M
26.60%163.16M
59.42%135.92M
18.06%101.13M
33.50%95.52M
52.06%128.88M
12.94%85.26M
89.73%85.66M
35.51%71.55M
38.48%84.76M
--75.49M
--45.15M
--52.80M
--61.21M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
161.96%2.89B
77.50%1.94B
90.98%1.90B
226.88%1.51B
161.68%1.10B
186.60%1.10B
198.21%995.77M
41.07%462.17M
34.65%420.97M
26.31%382.09M
12.51%333.91M
20.34%327.62M
41.21%312.64M
868.90%302.51M
878.67%296.77M
150.15%272.24M
--221.40M
--31.22M
--30.32M
--108.83M
Lợi nhuận giữ lại
-101.71%-824.42M
-98.65%-776.89M
-94.36%-732.87M
-125.77%-682.04M
-43.59%-408.72M
-52.16%-391.08M
-56.82%-377.08M
-36.27%-302.10M
-40.51%-284.64M
-33.14%-257.03M
-32.05%-240.45M
-30.81%-221.70M
-27.59%-202.58M
76.02%-193.05M
76.70%-182.09M
77.51%-169.48M
---158.77M
---804.99M
---781.62M
---753.57M
Vốn dự trữ
161.96%2.89B
77.50%1.94B
90.98%1.90B
226.89%1.51B
161.69%1.10B
186.61%1.10B
198.23%995.75M
41.07%462.15M
34.65%420.95M
26.31%382.07M
12.52%333.89M
20.34%327.59M
41.21%312.62M
--302.49M
--296.75M
--272.22M
--221.38M
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
75.44%-47.65M
67.35%-56.98M
66.61%-55.29M
-463.15%-393.89M
-350.99%-194.01M
-4914.40%-174.52M
-561.46%-165.57M
-194.87%-69.94M
-137.69%-43.02M
-97.36%3.63M
-77.91%35.88M
-65.98%73.73M
-57.59%114.14M
--137.28M
--162.41M
--216.72M
--269.11M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
303.65%2.01B
109.62%1.11B
145.75%1.11B
382.46%434.82M
434.62%498.86M
311.44%529.49M
250.34%453.12M
-49.83%90.13M
-58.38%93.31M
-47.84%128.69M
-53.32%129.34M
-43.77%179.65M
-32.42%224.20M
437.27%246.73M
305.11%277.09M
236.47%319.49M
--331.74M
--45.92M
--68.40M
--94.95M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SMR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Nuscale Power Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Nuscale Power Corp có 766.46M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Nuscale Power Corp là bao nhiêu?

Nuscale Power Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 298.96M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 296.06M nợ ngắn hạ và 2.90M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Nuscale Power Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nuscale Power Corp là 1.41B, bao gồm 1.27B tài sản ngắn hạn và 139.94M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Nuscale Power Corp là bao nhiêu?

Nuscale Power Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.11B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.