tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sylvamo Corp

SLVM
Thêm vào danh sách theo dõi
32.540USD
+0.100+0.31%
Đóng cửa 10-23 16:00(ET)
1.29BVốn hóa
12.77P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)32.540USD-0.030-0.09%

Tình hình tài chính của SLVM

Theo dõi tình hình tài chính của Sylvamo Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.29B
Cổ tức TTM
1.80
P/E TTM
12.77
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.55
Doanh thu
3.35B
Lợi nhuận ròng
302.00M
ROE
10.81%
ROA
3.73%

Ngày công bố lợi nhuận của Sylvamo Corp

Mới phát hành
Th11 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.22
Doanh thu / Dự báo
--/835.43M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-174.81%-0.28
-111.39%-0.08
-57.28%0.84
-38.50%1.43
-81.71%0.37
-36.13%0.67
66.51%1.97
66.99%2.32
74.75%2.02
-54.38%1.04
-45.48%1.18
--1.39
--1.16
--2.28
--2.17
--0.54
----
----
----
----
Doanh thu
1.51%806.00M
-8.04%755.00M
-8.25%890.00M
-12.33%846.00M
-14.90%794.00M
-9.28%821.00M
0.62%970.00M
7.58%965.00M
1.52%933.00M
-3.83%905.00M
3.99%964.00M
-7.33%897.00M
0.77%919.00M
14.62%941.00M
19.15%927.00M
32.42%968.00M
31.22%912.00M
--821.00M
352.33%778.00M
-0.95%731.00M
Lợi nhuận ròng
-173.33%-11.00M
-111.11%-3.00M
-59.26%33.00M
-40.00%57.00M
-81.93%15.00M
-37.21%27.00M
65.31%81.00M
63.79%95.00M
69.39%83.00M
-55.67%43.00M
-47.87%49.00M
1.75%58.00M
183.05%49.00M
273.08%97.00M
51.61%94.00M
-38.04%57.00M
-151.30%-59.00M
--26.00M
-4.62%62.00M
80.39%92.00M
Biên lợi nhuận ròng
-172.24%-1.36%
-112.08%-0.40%
-55.60%3.71%
-31.56%6.74%
-78.76%1.89%
-30.78%3.29%
64.28%8.35%
52.25%9.84%
66.85%8.90%
-53.91%4.75%
-46.46%5.08%
--6.47%
--5.33%
--10.31%
--9.49%
--9.18%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-19.56%11.04%
-23.24%11.13%
-13.81%17.42%
-12.68%20.45%
-39.58%13.73%
-12.55%14.49%
13.25%20.21%
5.57%23.42%
27.33%22.72%
-33.91%16.57%
-31.65%17.84%
--22.19%
--17.85%
--25.08%
--26.11%
--23.77%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
10.04%33.53%
4.58%32.50%
-0.01%30.87%
-7.64%29.89%
-11.06%30.47%
-8.41%31.08%
-7.53%30.88%
-9.77%32.37%
-6.37%34.26%
-10.27%33.93%
-12.32%33.39%
--35.87%
--36.59%
--37.81%
--38.08%
--43.94%
----
----
----
----
Doanh thu
1.51%806.00M
-8.04%755.00M
-8.25%890.00M
-12.33%846.00M
-14.90%794.00M
-9.28%821.00M
0.62%970.00M
7.58%965.00M
1.52%933.00M
-3.83%905.00M
3.99%964.00M
-7.33%897.00M
0.77%919.00M
14.62%941.00M
19.15%927.00M
32.42%968.00M
31.22%912.00M
--821.00M
352.33%778.00M
-0.95%731.00M
Lợi nhuận hoạt động
-50.00%15.00M
-90.91%4.00M
-20.95%83.00M
-34.90%97.00M
-75.41%30.00M
-38.89%44.00M
22.09%105.00M
12.88%149.00M
46.99%122.00M
-56.63%72.00M
-35.34%86.00M
-24.57%132.00M
-41.55%83.00M
49.55%166.00M
64.20%133.00M
84.21%175.00M
105.80%142.00M
--111.00M
325.00%81.00M
53.23%95.00M
Lợi nhuận ròng
-173.33%-11.00M
-111.11%-3.00M
-59.26%33.00M
-40.00%57.00M
-81.93%15.00M
-37.21%27.00M
65.31%81.00M
63.79%95.00M
69.39%83.00M
-55.67%43.00M
-47.87%49.00M
1.75%58.00M
183.05%49.00M
273.08%97.00M
51.61%94.00M
-38.04%57.00M
-151.30%-59.00M
--26.00M
-4.62%62.00M
80.39%92.00M
Tài sản ngắn hạn
13.31%1.11B
8.51%1.10B
1.22%1.08B
-19.45%990.00M
-11.18%977.00M
-9.33%1.01B
-10.90%1.06B
3.63%1.23B
-5.25%1.10B
-7.78%1.11B
-4.02%1.19B
-15.83%1.19B
-13.68%1.16B
3.07%1.21B
12.18%1.24B
38.27%1.41B
2.36%1.34B
--1.17B
--1.11B
--1.02B
Tổng nợ ngắn hạn
18.43%752.00M
23.05%758.00M
4.99%716.00M
-8.54%653.00M
-2.91%635.00M
-5.08%616.00M
-1.87%682.00M
5.93%714.00M
-1.95%654.00M
-10.61%649.00M
-4.53%695.00M
-34.50%674.00M
-24.55%667.00M
5.68%726.00M
-3.96%728.00M
31.25%1.03B
63.40%884.00M
--687.00M
--758.00M
--784.00M
Tổng tài sản
7.76%2.88B
7.80%2.83B
6.11%2.76B
-5.52%2.70B
-0.85%2.67B
-6.01%2.63B
-9.33%2.60B
2.73%2.86B
-4.68%2.69B
-0.04%2.80B
5.98%2.87B
-0.43%2.79B
2.99%2.82B
3.29%2.80B
4.35%2.71B
2.19%2.80B
-11.84%2.74B
--2.71B
--2.60B
--2.74B
Tổng các khoản nợ
12.35%1.92B
7.79%1.85B
2.28%1.80B
-10.29%1.73B
-8.17%1.71B
-9.80%1.72B
-10.86%1.76B
-1.28%1.92B
-5.10%1.86B
-4.98%1.91B
-3.00%1.97B
-23.24%1.95B
-21.21%1.96B
-15.56%2.01B
-15.86%2.03B
2.71%2.54B
201.70%2.49B
--2.38B
--2.42B
--2.47B
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.42%955.00M
7.82%979.00M
14.05%966.00M
4.27%977.00M
15.54%959.00M
2.14%908.00M
-5.99%847.00M
12.08%937.00M
-3.71%830.00M
12.53%889.00M
32.89%901.00M
224.03%836.00M
242.06%862.00M
138.67%790.00M
272.53%678.00M
-2.64%258.00M
-88.97%252.00M
--331.00M
--182.00M
--265.00M
Thu nhập hoạt động ròng
-40.63%38.00M
-143.48%-10.00M
-42.68%94.00M
-46.63%87.00M
-44.35%64.00M
-14.81%23.00M
-1.80%164.00M
-17.26%163.00M
49.35%115.00M
-57.14%27.00M
17.61%167.00M
34.93%197.00M
102.63%77.00M
31.25%63.00M
8.40%142.00M
6.57%146.00M
--38.00M
--48.00M
555.00%131.00M
87.67%137.00M
Đầu tư ròng
9.09%-60.00M
-2.08%-49.00M
12.50%-56.00M
-22.73%-54.00M
-24.53%-66.00M
20.00%-48.00M
-1.59%-64.00M
-4.76%-44.00M
-20.45%-53.00M
73.68%-60.00M
-122.83%-63.00M
-31.25%-42.00M
-10.00%-44.00M
-1325.00%-228.00M
2223.08%276.00M
-118.71%-32.00M
---40.00M
---16.00M
23.53%-13.00M
757.69%171.00M
Tài chính thuần
133.33%15.00M
270.97%53.00M
101.53%3.00M
-173.68%-52.00M
25.00%-45.00M
11.43%-31.00M
-122.73%-196.00M
67.24%-19.00M
7.69%-60.00M
-337.50%-35.00M
69.44%-88.00M
34.83%-58.00M
-22.64%-65.00M
79.49%-8.00M
-41.87%-288.00M
76.70%-89.00M
---53.00M
---39.00M
-51.49%-203.00M
-1217.24%-382.00M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sylvamo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sylvamo Corp, tổng doanh thu đạt 3.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.77B.

Tài sản ngắn hạn của Sylvamo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sylvamo Corp, tài sản ngắn hạn là 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.22.

Tổng tài sản của Sylvamo Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sylvamo Corp là 2.76B, bao gồm 1.08B tài sản ngắn hạn và 1.69B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sylvamo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sylvamo Corp, tổng nghĩa vụ của Sylvamo Corp là 1.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.28.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sylvamo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sylvamo Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Sylvamo Corp là 966.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.05.

Thu nhập hoạt động thuần của Sylvamo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sylvamo Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sylvamo Corp là 252.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.75.

Giá trị đầu tư ròng của Sylvamo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sylvamo Corp, giá trị đầu tư ròng của Sylvamo Corp là -224.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.36.

Giá trị huy động vốn ròng của Sylvamo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sylvamo Corp, giá trị huy động vốn ròng của Sylvamo Corp là -125.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.68.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sylvamo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sylvamo Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.20.

Thu nhập ròng của Sylvamo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sylvamo Corp, lợi nhuận ròng là 132.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.29.

Biên lợi nhuận ròng của Sylvamo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sylvamo Corp, biên lợi nhuận ròng là 3.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.79.

Biên lợi nhuận gộp của Sylvamo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sylvamo Corp, biên lợi nhuận gộp là 17.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.80.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sylvamo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sylvamo Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sylvamo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sylvamo Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sylvamo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sylvamo Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sylvamo Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sylvamo Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 252.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.