tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sylvamo Corp

SLVM
Thêm vào danh sách theo dõi
38.270USD
+0.790+2.11%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.52BVốn hóa
15.00P/E TTM

SLVM Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Sylvamo Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-15.58%130.00M
-34.15%135.00M
-62.10%94.00M
-22.07%113.00M
3.36%154.00M
-6.82%205.00M
27.84%248.00M
-11.59%145.00M
-21.99%149.00M
-38.89%220.00M
19.02%194.00M
4.46%164.00M
-16.59%191.00M
100.00%360.00M
23.48%163.00M
-30.53%157.00M
--229.00M
--180.00M
--132.00M
--226.00M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-38.64%54.00M
-28.71%72.00M
-48.78%42.00M
-44.16%43.00M
10.00%88.00M
-9.01%101.00M
-19.61%82.00M
-3.75%77.00M
-22.33%80.00M
-60.36%111.00M
32.47%102.00M
-13.98%80.00M
-19.53%103.00M
174.51%280.00M
-38.40%77.00M
173.53%93.00M
--128.00M
--102.00M
--125.00M
--34.00M
-Đầu tư ngắn hạn
15.15%76.00M
-39.42%63.00M
-68.67%52.00M
2.94%70.00M
-4.35%66.00M
-4.59%104.00M
80.43%166.00M
-19.05%68.00M
-21.59%69.00M
36.25%109.00M
6.98%92.00M
31.25%84.00M
-12.87%88.00M
2.56%80.00M
1128.57%86.00M
-66.67%64.00M
--101.00M
--78.00M
--7.00M
--192.00M
Các khoản phải thu
-9.95%398.00M
-2.64%443.00M
-13.11%411.00M
-8.80%404.00M
-1.34%442.00M
0.00%455.00M
5.58%473.00M
-6.14%443.00M
-5.49%448.00M
-5.21%455.00M
-12.16%448.00M
-4.84%472.00M
-7.42%474.00M
-7.51%480.00M
14.09%510.00M
-22.50%496.00M
--512.00M
--519.00M
--447.00M
--640.00M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-9.51%352.00M
-0.75%399.00M
-10.22%369.00M
-7.75%357.00M
-1.02%389.00M
-0.50%402.00M
1.99%411.00M
-6.97%387.00M
-5.53%393.00M
-6.05%404.00M
-12.01%403.00M
-6.94%416.00M
-7.76%416.00M
-8.90%430.00M
7.51%458.00M
-27.32%447.00M
--451.00M
--472.00M
--426.00M
--615.00M
-Khoản vay phải thu
-3.70%26.00M
-7.41%25.00M
-14.29%24.00M
8.33%26.00M
35.00%27.00M
12.50%27.00M
40.00%28.00M
0.00%24.00M
-20.00%20.00M
20.00%24.00M
-16.67%20.00M
9.09%24.00M
-21.88%25.00M
11.11%20.00M
2300.00%24.00M
2100.00%22.00M
--32.00M
--18.00M
--1.00M
--1.00M
-Các khoản phải thu khác
-23.08%20.00M
-26.92%19.00M
-47.06%18.00M
-34.38%21.00M
-25.71%26.00M
-3.70%26.00M
36.00%34.00M
0.00%32.00M
6.06%35.00M
-10.00%27.00M
-10.71%25.00M
18.52%32.00M
13.79%33.00M
3.45%30.00M
40.00%28.00M
12.50%27.00M
--29.00M
--29.00M
--20.00M
--24.00M
Hàng tồn kho
29.84%483.00M
15.79%418.00M
3.09%434.00M
-3.88%396.00M
-8.60%372.00M
-10.64%361.00M
-7.68%421.00M
-15.23%412.00M
-19.57%407.00M
10.99%404.00M
34.91%456.00M
59.87%486.00M
34.57%506.00M
6.43%364.00M
-1.74%338.00M
-10.59%304.00M
--376.00M
--342.00M
--344.00M
--340.00M
Tài sản ngắn hạn khác
100.00%86.00M
90.48%80.00M
-41.38%51.00M
-36.00%64.00M
-61.26%43.00M
-63.16%42.00M
-1.14%87.00M
156.41%100.00M
192.11%111.00M
192.31%114.00M
319.05%88.00M
25.81%39.00M
-32.14%38.00M
-41.79%39.00M
-78.13%21.00M
-71.30%31.00M
--56.00M
--67.00M
--96.00M
--108.00M
Tổng tài sản ngắn hạn
8.51%1.10B
1.22%1.08B
-19.45%990.00M
-11.18%977.00M
-9.33%1.01B
-10.90%1.06B
3.63%1.23B
-5.25%1.10B
-7.78%1.11B
-4.02%1.19B
-15.83%1.19B
-13.68%1.16B
3.07%1.21B
12.18%1.24B
38.27%1.41B
2.36%1.34B
--1.17B
--1.11B
--1.02B
--1.31B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
8.73%1.51B
10.45%1.46B
6.11%1.48B
7.21%1.46B
-3.41%1.39B
-7.23%1.32B
4.27%1.39B
-0.22%1.36B
9.13%1.44B
21.29%1.42B
21.83%1.33B
24.59%1.36B
10.60%1.31B
-2.49%1.17B
-11.62%1.09B
-15.52%1.09B
--1.19B
--1.20B
--1.24B
--1.29B
-Tài sản cố định
6.19%5.51B
8.60%5.39B
3.56%5.38B
292.90%5.36B
260.46%5.19B
-5.68%4.97B
288.05%5.19B
-73.07%1.36B
-71.31%1.44B
10.42%5.27B
-70.89%1.34B
7.86%5.06B
--5.01B
--4.77B
--4.59B
--4.69B
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
5.26%4.00B
7.93%3.94B
2.63%3.90B
105305.41%3.90B
102602.70%3.80B
-5.10%3.65B
102602.70%3.80B
-99.90%3.70M
-99.90%3.70M
6.87%3.84B
-99.89%3.70M
2.78%3.70B
--3.70B
--3.60B
--3.50B
--3.60B
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
1.68%121.00M
2.70%114.00M
2.40%128.00M
4.13%126.00M
-11.19%119.00M
-23.45%111.00M
-11.35%125.00M
-17.69%121.00M
-4.29%134.00M
7.41%145.00M
6.82%141.00M
8.09%147.00M
-13.04%140.00M
-4.26%135.00M
-8.97%132.00M
-13.92%136.00M
--161.00M
--141.00M
--145.00M
--158.00M
Tài sản dài hạn khác
-3.54%109.00M
4.59%114.00M
-6.03%109.00M
-2.73%107.00M
0.00%113.00M
-0.91%109.00M
-6.45%116.00M
-27.63%110.00M
-15.67%113.00M
-30.38%110.00M
-22.98%124.00M
-8.43%152.00M
-27.96%134.00M
9.72%158.00M
-51.80%161.00M
-51.46%166.00M
--186.00M
--144.00M
--334.00M
--342.00M
Tổng tài sản dài hạn
7.35%1.74B
9.47%1.69B
4.96%1.71B
6.29%1.69B
-3.80%1.62B
-8.22%1.54B
2.06%1.63B
-4.27%1.59B
5.85%1.68B
14.45%1.68B
15.20%1.60B
19.05%1.66B
3.45%1.59B
-1.48%1.47B
-19.21%1.39B
-22.23%1.40B
--1.54B
--1.49B
--1.72B
--1.79B
Tổng tài sản
7.80%2.83B
6.11%2.76B
-5.52%2.70B
-0.85%2.67B
-6.01%2.63B
-9.33%2.60B
2.73%2.86B
-4.68%2.69B
-0.04%2.80B
5.98%2.87B
-0.43%2.79B
2.99%2.82B
3.29%2.80B
4.35%2.71B
2.19%2.80B
-11.84%2.74B
--2.71B
--2.60B
--2.74B
--3.11B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-8.33%121.00M
-8.65%169.00M
-17.01%161.00M
-7.19%142.00M
-9.59%132.00M
12.12%185.00M
28.48%194.00M
30.77%153.00M
2.10%146.00M
8.55%165.00M
-10.65%151.00M
-18.75%117.00M
-13.86%143.00M
-25.49%152.00M
-33.46%169.00M
-16.28%144.00M
--166.00M
--204.00M
--254.00M
--172.00M
Chi phí trích trước
7.69%56.00M
-30.38%55.00M
-25.00%57.00M
-18.46%53.00M
0.00%52.00M
25.40%79.00M
15.15%76.00M
30.00%65.00M
-1.89%52.00M
-22.22%63.00M
17.86%66.00M
-5.66%50.00M
15.22%53.00M
58.82%81.00M
-23.29%56.00M
-18.46%53.00M
--46.00M
--51.00M
--73.00M
--65.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
573.91%155.00M
309.09%90.00M
-30.23%30.00M
64.29%46.00M
-17.86%23.00M
-21.43%22.00M
-18.87%43.00M
-64.56%28.00M
-73.08%28.00M
-3.45%28.00M
82.76%53.00M
216.00%79.00M
316.00%104.00M
-30.95%29.00M
-76.98%29.00M
1150.00%25.00M
--25.00M
--42.00M
--126.00M
--2.00M
-Nợ ngắn hạn
623.81%152.00M
335.00%87.00M
-34.15%27.00M
65.38%43.00M
-19.23%21.00M
-23.08%20.00M
485.71%41.00M
-18.75%26.00M
-54.39%26.00M
0.00%26.00M
-74.07%7.00M
45.45%32.00M
171.43%57.00M
-31.58%26.00M
-78.23%27.00M
--22.00M
--21.00M
--38.00M
--124.00M
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
50.00%3.00M
50.00%3.00M
50.00%3.00M
50.00%3.00M
0.00%2.00M
0.00%2.00M
-33.33%2.00M
-33.33%2.00M
-33.33%2.00M
-33.33%2.00M
50.00%3.00M
0.00%3.00M
-25.00%3.00M
-25.00%3.00M
0.00%2.00M
50.00%3.00M
--4.00M
--4.00M
--2.00M
--2.00M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--5.00M
--13.00M
--3.00M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-8.33%121.00M
-8.65%169.00M
-17.01%161.00M
-7.19%142.00M
-9.59%132.00M
12.12%185.00M
24.36%194.00M
17.69%153.00M
0.00%146.00M
8.55%165.00M
-7.69%156.00M
-9.72%130.00M
-12.05%146.00M
-25.49%152.00M
-33.46%169.00M
-16.28%144.00M
--166.00M
--204.00M
--254.00M
--172.00M
Tổng nợ ngắn hạn
23.05%758.00M
4.99%716.00M
-8.54%653.00M
-2.91%635.00M
-5.08%616.00M
-1.87%682.00M
5.93%714.00M
-1.95%654.00M
-10.61%649.00M
-4.53%695.00M
-34.50%674.00M
-24.55%667.00M
5.68%726.00M
-3.96%728.00M
31.25%1.03B
63.40%884.00M
--687.00M
--758.00M
--784.00M
--541.00M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
3.57%29.00M
3.57%29.00M
3.57%29.00M
3.57%29.00M
0.00%28.00M
3.70%28.00M
7.69%28.00M
7.69%28.00M
7.69%28.00M
3.85%27.00M
--26.00M
--26.00M
--26.00M
--26.00M
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-3.75%795.00M
-3.68%785.00M
-12.42%804.00M
-14.42%795.00M
-13.96%826.00M
-15.37%815.00M
-4.47%918.00M
-4.52%929.00M
-1.03%960.00M
-5.31%963.00M
-20.91%961.00M
-25.44%973.00M
-28.57%970.00M
-25.55%1.02B
-13.34%1.22B
4250.00%1.30B
--1.36B
--1.37B
--1.40B
--30.00M
-Nợ dài hạn
-3.58%754.00M
-2.47%751.00M
-12.06%766.00M
-14.51%754.00M
-13.88%782.00M
-16.03%770.00M
-6.55%871.00M
-6.17%882.00M
-3.40%908.00M
-7.28%917.00M
-21.35%932.00M
-26.22%940.00M
-29.00%940.00M
-26.19%989.00M
-13.82%1.19B
127300.00%1.27B
--1.32B
--1.34B
--1.38B
--1.00M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-6.82%41.00M
-24.44%34.00M
-19.15%38.00M
-12.77%41.00M
-15.38%44.00M
-2.17%45.00M
62.07%47.00M
42.42%47.00M
73.33%52.00M
64.29%46.00M
-3.33%29.00M
6.45%33.00M
-11.76%30.00M
7.69%28.00M
11.11%30.00M
6.90%31.00M
--34.00M
--26.00M
--27.00M
--29.00M
Nợ dài hạn khác
5.71%111.00M
13.54%109.00M
-6.03%109.00M
10.58%115.00M
-0.94%105.00M
-12.73%96.00M
18.37%116.00M
9.47%104.00M
6.00%106.00M
22.22%110.00M
-1.01%98.00M
-4.04%95.00M
-9.91%100.00M
-13.46%90.00M
-5.71%99.00M
43.48%99.00M
--111.00M
--104.00M
--105.00M
--69.00M
Tổng nợ dài hạn
-0.72%1.10B
0.56%1.08B
-11.32%1.07B
-11.02%1.07B
-12.23%1.10B
-15.75%1.07B
-5.10%1.21B
-6.72%1.21B
-1.79%1.26B
-2.15%1.28B
-15.56%1.27B
-19.38%1.29B
-24.19%1.28B
-21.30%1.30B
-10.55%1.51B
465.14%1.60B
--1.69B
--1.66B
--1.69B
--284.00M
Tổng các khoản nợ
7.79%1.85B
2.28%1.80B
-10.29%1.73B
-8.17%1.71B
-9.80%1.72B
-10.86%1.76B
-1.28%1.92B
-5.10%1.86B
-4.98%1.91B
-3.00%1.97B
-23.24%1.95B
-21.21%1.96B
-15.56%2.01B
-15.86%2.03B
2.71%2.54B
201.70%2.49B
--2.38B
--2.42B
--2.47B
--825.00M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
13.01%139.00M
16.38%135.00M
21.82%134.00M
23.81%130.00M
24.24%123.00M
24.73%116.00M
22.22%110.00M
25.00%105.00M
30.26%99.00M
34.78%93.00M
40.63%90.00M
44.83%84.00M
46.15%76.00M
43.75%69.00M
--64.00M
--58.00M
--52.00M
--48.00M
----
----
Lợi nhuận giữ lại
1.22%2.49B
2.40%2.51B
4.43%2.50B
6.17%2.46B
9.32%2.46B
10.49%2.46B
9.52%2.39B
7.62%2.32B
6.47%2.25B
9.51%2.22B
12.11%2.19B
13.49%2.15B
7.90%2.12B
4.86%2.03B
--1.95B
--1.90B
--1.96B
--1.94B
----
----
Vốn dự trữ
19.23%93.00M
25.35%89.00M
36.92%89.00M
41.67%85.00M
44.44%78.00M
47.92%71.00M
44.44%65.00M
53.85%60.00M
68.75%54.00M
92.00%48.00M
125.00%45.00M
178.57%39.00M
300.00%32.00M
525.00%25.00M
--20.00M
--14.00M
--8.00M
--4.00M
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
25.37%336.00M
41.03%330.00M
69.23%330.00M
47.69%288.00M
57.65%268.00M
48.10%234.00M
38.30%195.00M
53.54%195.00M
75.26%170.00M
92.68%158.00M
6950.00%141.00M
6250.00%127.00M
4750.00%97.00M
--82.00M
--2.00M
--2.00M
--2.00M
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
6.60%-1.32B
9.19%-1.35B
3.28%-1.33B
3.87%-1.34B
-9.05%-1.41B
-18.63%-1.49B
-5.62%-1.37B
-11.94%-1.40B
0.92%-1.29B
6.13%-1.26B
25.96%-1.30B
26.63%-1.25B
22.32%-1.30B
25.71%-1.34B
-7.74%-1.75B
-13.93%-1.70B
---1.68B
---1.80B
---1.63B
---1.49B
Tổng vốn chủ sở hữu
7.82%979.00M
14.05%966.00M
4.27%977.00M
15.54%959.00M
2.14%908.00M
-5.99%847.00M
12.08%937.00M
-3.71%830.00M
12.53%889.00M
32.89%901.00M
224.03%836.00M
242.06%862.00M
138.67%790.00M
272.53%678.00M
-2.64%258.00M
-88.97%252.00M
--331.00M
--182.00M
--265.00M
--2.28B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SLVM?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Sylvamo Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Sylvamo Corp có 54.00M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Sylvamo Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sylvamo Corp là 2.76B, bao gồm 1.08B tài sản ngắn hạn và 1.69B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Sylvamo Corp là bao nhiêu?

Sylvamo Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 966.00M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.