tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Solaris Resources Inc

SLSR
Thêm vào danh sách theo dõi
7.530USD
-0.200-2.59%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.26BVốn hóa
LỗP/E TTM

SLSR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Solaris Resources Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
72.34%-4.70M
62.57%-7.12M
28.87%-11.34M
819.80%84.80M
-77.33%-17.00M
-164.78%-19.01M
-105.15%-15.94M
-3.29%-11.78M
15.31%-9.59M
46.83%-7.18M
35.09%-7.77M
31.28%-11.41M
28.78%-11.32M
5.48%-13.51M
2.54%-11.97M
-54.59%-16.60M
-78.05%-15.89M
-98.25%-14.29M
-379.36%-12.29M
-480.38%-10.74M
-272.07%-8.93M
-439.04%-7.21M
-142.25%-2.56M
-49.92%-1.85M
-156.58%-2.40M
-95.47%-1.34M
-64.54%-1.06M
-114.98%-1.23M
6.97%-935.00K
---684.00K
---643.00K
---574.00K
---1.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
69.05%-4.98M
63.88%-9.35M
41.22%-12.23M
78.16%-3.85M
-26.16%-16.09M
-157.55%-25.88M
-129.64%-20.80M
-76.50%-17.64M
-6.46%-12.75M
26.29%-10.05M
34.77%-9.06M
34.20%-10.00M
25.15%-11.98M
29.27%-13.63M
-8.60%-13.89M
-29.64%-15.19M
-22.39%-16.00M
-52.99%-19.27M
-9.25%-12.79M
-1346.60%-11.72M
-274.21%-13.07M
-1316.12%-12.60M
-2088.04%-11.71M
183.11%940.00K
-2368.83%-3.49M
4416.67%1.04M
-9.63%-535.00K
-90.08%-1.13M
116.13%154.00K
---24.00K
---488.00K
---595.00K
---955.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-92.66%16.00K
90.51%522.00K
-29.18%182.00K
-28.05%177.00K
-7.23%218.00K
-43.15%274.00K
-2.28%257.00K
15.49%246.00K
6.33%235.00K
125.23%482.00K
28.92%263.00K
4.93%213.00K
36.42%221.00K
50.70%214.00K
59.38%204.00K
103.00%203.00K
326.32%162.00K
407.14%142.00K
611.11%128.00K
809.09%100.00K
245.45%38.00K
211.11%28.00K
1700.00%18.00K
450.00%11.00K
1000.00%11.00K
125.00%9.00K
0.00%1.00K
100.00%2.00K
--1.00K
--4.00K
--1.00K
--1.00K
--0.00
Các mục phi tiền mặt khác
-136.15%-124.00K
-40.30%1.07M
-126.09%-144.00K
-446.28%-2.28M
35.04%343.00K
856.91%1.80M
1051.72%552.00K
1959.38%659.00K
78.87%254.00K
135.95%188.00K
-190.63%-58.00K
-41.82%32.00K
-52.03%142.00K
-1125.49%-523.00K
-30.43%64.00K
-76.89%55.00K
61.75%296.00K
-93.05%51.00K
-45.88%92.00K
11800.00%238.00K
815.00%183.00K
334.50%734.00K
44.07%170.00K
102.35%2.00K
--20.00K
-3030.00%-313.00K
1080.00%118.00K
---85.00K
----
---10.00K
--10.00K
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
42.99%-2.35M
-196.73%-1.90M
-171.78%-1.12M
2672.04%88.23M
-595.43%-4.12M
68.01%1.96M
786.84%1.57M
205.29%3.18M
161.18%832.00K
559.06%1.17M
-124.76%-228.00K
-45.90%-3.02M
-61.90%-1.36M
-107.44%-254.00K
-61.96%921.00K
-293.46%-2.07M
-1515.38%-840.00K
578.33%3.41M
11.11%2.42M
344.52%1.07M
-112.18%-52.00K
131.80%503.00K
2658.23%2.18M
-2676.47%-438.00K
109.31%427.00K
23.30%217.00K
165.29%79.00K
-15.00%17.00K
508.00%204.00K
--176.00K
---121.00K
--20.00K
---50.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
140.97%59.00K
---96.00K
--50.00K
--107.00K
---144.00K
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-453.19%-166.00K
-60.48%166.00K
-175.46%-123.00K
85.19%-4.00K
107.00%47.00K
94.44%420.00K
75.27%163.00K
82.35%-27.00K
-281.25%-671.00K
30.91%216.00K
-83.03%93.00K
-578.13%-153.00K
35.06%-176.00K
-40.22%165.00K
1117.78%548.00K
107.41%32.00K
55.21%-271.00K
2200.00%276.00K
-50.55%45.00K
-180.52%-432.00K
-511.11%-605.00K
--12.00K
--91.00K
---154.00K
---99.00K
----
----
----
----
----
----
--3.00K
--2.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
47.61%-2.21M
-240.60%-2.05M
-166.91%-928.00K
-153.59%-1.72M
-378.13%-4.22M
55.27%1.46M
532.09%1.39M
211.84%3.20M
232.00%1.52M
427.18%939.00K
-189.17%-321.00K
-46.75%-2.86M
-72.93%-1.15M
-109.66%-287.00K
-84.88%360.00K
-229.72%-1.95M
-207.43%-665.00K
517.67%2.97M
12.90%2.38M
682.95%1.50M
32.55%619.00K
253.68%481.00K
10445.00%2.11M
-328.32%-258.00K
203.25%467.00K
97.10%136.00K
-13.04%20.00K
564.71%113.00K
396.15%154.00K
--69.00K
--23.00K
--17.00K
---52.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-47.17%28.00K
-113.58%-11.00K
-556.25%-73.00K
1124325.00%89.95M
453.33%53.00K
636.36%81.00K
--16.00K
214.29%8.00K
55.88%-15.00K
108.33%11.00K
-100.00%0.00
95.42%-7.00K
-135.42%-34.00K
-180.00%-132.00K
360.00%13.00K
-15200.00%-153.00K
245.45%96.00K
1550.00%165.00K
76.19%-5.00K
96.15%-1.00K
-211.86%-66.00K
-87.65%10.00K
---21.00K
---26.00K
--59.00K
--81.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
72.34%-4.70M
62.57%-7.12M
28.87%-11.34M
819.80%84.80M
-77.33%-17.00M
-164.78%-19.01M
-105.15%-15.94M
-3.29%-11.78M
15.31%-9.59M
46.83%-7.18M
35.09%-7.77M
31.28%-11.41M
28.78%-11.32M
5.48%-13.51M
2.54%-11.97M
-54.59%-16.60M
-78.05%-15.89M
-98.25%-14.29M
-379.36%-12.29M
-480.38%-10.74M
-272.07%-8.93M
-439.04%-7.21M
-142.25%-2.56M
-49.92%-1.85M
-156.58%-2.40M
-95.47%-1.34M
-64.54%-1.06M
-114.98%-1.23M
6.97%-935.00K
---684.00K
---643.00K
---574.00K
---1.00M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-68.72%239.00K
-57.34%462.00K
-41.67%462.00K
105.19%593.00K
215.70%764.00K
3510.00%1.08M
3500.00%792.00K
1505.56%289.00K
1173.68%242.00K
-71.96%30.00K
0.00%22.00K
-94.97%18.00K
-96.98%19.00K
374.36%107.00K
-94.81%22.00K
36.64%358.00K
44.60%629.00K
-109.80%-39.00K
90.13%424.00K
495.45%262.00K
2189.47%435.00K
39700.00%398.00K
3616.67%223.00K
--44.00K
--19.00K
0.00%1.00K
100.00%6.00K
--0.00
-100.00%0.00
--1.00K
--3.00K
--0.00
--4.00K
Chi phí vốn
-68.72%239.00K
-57.34%462.00K
-41.67%462.00K
105.19%593.00K
215.70%764.00K
3510.00%1.08M
3500.00%792.00K
1505.56%289.00K
1173.68%242.00K
-71.96%30.00K
0.00%22.00K
-94.97%18.00K
-96.98%19.00K
-82.74%107.00K
-94.81%22.00K
36.64%358.00K
44.60%629.00K
34.78%620.00K
90.13%424.00K
495.45%262.00K
2189.47%435.00K
45900.00%460.00K
3616.67%223.00K
--44.00K
--19.00K
0.00%1.00K
100.00%6.00K
--0.00
-100.00%0.00
--1.00K
--3.00K
--0.00
--4.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-68.72%239.00K
-57.34%462.00K
-41.67%462.00K
105.19%593.00K
215.70%764.00K
3510.00%1.08M
3500.00%792.00K
1505.56%289.00K
1173.68%242.00K
-71.96%30.00K
0.00%22.00K
-94.97%18.00K
-96.98%19.00K
374.36%107.00K
-94.81%22.00K
36.64%358.00K
44.60%629.00K
-109.80%-39.00K
90.13%424.00K
495.45%262.00K
2189.47%435.00K
39700.00%398.00K
3616.67%223.00K
--44.00K
--19.00K
0.00%1.00K
100.00%6.00K
--0.00
-100.00%0.00
--1.00K
--3.00K
--0.00
--4.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---7.40M
---2.14M
----
100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
---250.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
---258.00K
---235.00K
--0.00
0.00%-4.00K
----
--0.00
--0.00
---4.00K
----
----
----
----
----
---70.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-900.13%-7.64M
-140.07%-2.60M
41.67%-462.00K
-10.02%-593.00K
-215.70%-764.00K
-3510.00%-1.08M
-3500.00%-792.00K
-2894.44%-539.00K
12.64%-242.00K
91.23%-30.00K
0.00%-22.00K
95.03%-18.00K
55.96%-277.00K
-976.92%-342.00K
94.81%-22.00K
-36.09%-362.00K
-44.60%-629.00K
109.80%39.00K
-90.13%-424.00K
-504.55%-266.00K
-2189.47%-435.00K
-460.56%-398.00K
-3616.67%-223.00K
---44.00K
---19.00K
-7000.00%-71.00K
-100.00%-6.00K
--0.00
100.00%0.00
---1.00K
---3.00K
--0.00
---4.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-124.69%-60.00K
-117.50%-63.00K
-100.43%-64.00K
-238.31%-51.91M
205.19%243.00K
-99.08%360.00K
37879.49%14.73M
2298.47%37.54M
-101.11%-231.00K
132.70%39.34M
-112.26%-39.00K
-93.37%1.56M
2076200.00%20.76M
1487.51%16.91M
-55.40%318.00K
3306.35%23.61M
-99.98%1.00K
-98.31%1.06M
11.06%713.00K
-95.96%693.00K
1292.58%4.32M
895.23%62.96M
--642.00K
3648.25%17.17M
-91.49%310.00K
867.28%6.33M
-100.00%0.00
-8.40%458.00K
247.61%3.64M
--654.00K
--861.00K
--500.00K
--1.05M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-5.26%-60.00K
4.48%-64.00K
-100.43%-64.00K
-71431.75%-45.06M
-29.55%-57.00K
-100.22%-67.00K
38392.31%14.93M
-53.66%-63.00K
-10.00%-44.00K
73168.29%29.96M
-8.33%-39.00K
-7.89%-41.00K
0.00%-40.00K
67.97%-41.00K
66.04%-36.00K
-153.33%-38.00K
-150.00%-40.00K
-700.00%-128.00K
-960.00%-106.00K
-66.67%-15.00K
-77.78%-16.00K
-166.67%-16.00K
---10.00K
---9.00K
---9.00K
---6.00K
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--244.00K
-96.45%355.00K
--0.00
--39.27M
----
--10.00M
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
890.77%63.12M
--0.00
3268.34%15.43M
----
--6.37M
-100.00%0.00
-8.40%458.00K
181.49%2.95M
----
--861.00K
--500.00K
--1.05M
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
-100.00%0.00
-50.00%1.00K
--0.00
1750.00%407.00K
2700.00%56.00K
0.00%2.00K
--0.00
-98.56%22.00K
-99.99%2.00K
-99.99%2.00K
-100.00%0.00
-93.52%1.53M
50639.02%20.80M
1315.59%16.89M
-53.48%354.00K
3239.55%23.64M
-99.05%41.00K
147.51%1.19M
16.72%761.00K
-59.52%708.00K
1258.31%4.33M
--482.00K
--652.00K
--1.75M
--319.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-328.65%-7.26M
100.00%0.00
100.49%3.00K
---200.00K
---1.69M
---189.00K
---617.00K
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
-1935.90%-794.00K
--0.00
--0.00
----
---39.00K
--0.00
--0.00
--693.00K
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-124.69%-60.00K
-117.50%-63.00K
-100.43%-64.00K
-238.31%-51.91M
205.19%243.00K
-99.08%360.00K
37879.49%14.73M
2298.47%37.54M
-101.11%-231.00K
132.70%39.34M
-112.26%-39.00K
-93.37%1.56M
2076200.00%20.76M
1487.51%16.91M
-55.40%318.00K
3306.35%23.61M
-99.98%1.00K
-98.31%1.06M
11.06%713.00K
-95.96%693.00K
1292.58%4.32M
895.23%62.96M
--642.00K
3648.25%17.17M
-91.49%310.00K
867.28%6.33M
-100.00%0.00
-8.40%458.00K
247.61%3.64M
--654.00K
--861.00K
--500.00K
--1.05M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-20.57%25.21M
-33.08%35.14M
-13.09%47.05M
-50.50%14.24M
-18.34%31.74M
679.99%52.51M
268.72%54.14M
18.93%28.77M
163.13%38.87M
-41.44%6.73M
-38.91%14.68M
37.72%24.19M
-56.43%14.77M
-75.40%11.49M
-60.05%24.03M
-74.67%17.57M
-53.94%33.90M
168.81%46.72M
214.63%60.16M
1832.79%69.37M
1107.83%73.59M
1439.50%17.38M
764.86%19.12M
21.70%3.59M
2428.22%6.09M
330.92%1.13M
3778.95%2.21M
2151.15%2.95M
1238.89%241.00K
--262.00K
--57.00K
--131.00K
--18.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
29.61%-12.32M
52.21%-9.93M
-632.02%-11.91M
29.34%32.80M
-73.37%-17.50M
-164.64%-20.77M
79.53%-1.63M
366.64%25.36M
-207.09%-10.09M
881.16%32.13M
36.59%-7.95M
-247.13%-9.51M
157.71%9.42M
125.54%3.27M
6.73%-12.54M
170.23%6.46M
-286.49%-16.33M
-122.81%-12.82M
-672.09%-13.44M
-159.26%-9.21M
-68.73%-4.22M
1032.39%56.21M
-60.91%-1.74M
2204.74%15.53M
-192.47%-2.50M
23738.10%4.96M
-627.80%-1.08M
-897.30%-738.00K
6843.59%2.71M
---21.00K
--205.00K
---74.00K
--39.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
262.50%87.00K
85.73%-148.00K
-111.47%-43.00K
248.98%513.00K
172.73%24.00K
-103800.00%-1.04M
420.51%375.00K
-57.64%147.00K
-112.84%-33.00K
-99.53%1.00K
86.40%-117.00K
291.71%347.00K
33.85%257.00K
-40.28%215.00K
40.48%-860.00K
-116.38%-181.00K
-76.56%192.00K
-58.09%360.00K
-458.56%-1.45M
325.00%1.10M
306.82%819.00K
1767.39%859.00K
2338.89%403.00K
584.21%260.00K
---396.00K
360.00%46.00K
-80.00%-18.00K
--38.00K
--0.00
--10.00K
---10.00K
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-9.46%12.89M
-20.57%25.21M
-33.08%35.14M
-13.09%47.05M
-50.50%14.24M
-18.34%31.74M
679.99%52.51M
268.72%54.14M
18.93%28.77M
163.13%38.87M
-41.44%6.73M
-38.91%14.68M
37.72%24.19M
-56.43%14.77M
-75.40%11.49M
-60.05%24.03M
-74.67%17.57M
-53.94%33.90M
168.81%46.72M
214.63%60.16M
1832.79%69.37M
1107.83%73.59M
1439.50%17.38M
764.86%19.12M
21.70%3.59M
2428.22%6.09M
330.92%1.13M
3778.95%2.21M
5073.68%2.95M
--241.00K
--262.00K
--57.00K
--57.00K
Dòng tiền tự do
72.18%-4.94M
62.29%-7.58M
29.48%-11.80M
797.66%84.21M
-80.74%-17.76M
-178.70%-20.09M
-114.73%-16.74M
-5.65%-12.07M
13.32%-9.83M
47.03%-7.21M
35.03%-7.79M
32.63%-11.42M
31.38%-11.34M
8.69%-13.61M
5.62%-12.00M
-54.16%-16.96M
-76.50%-16.52M
-94.44%-14.91M
-356.21%-12.71M
-480.73%-11.00M
-287.14%-9.36M
-473.02%-7.67M
-161.84%-2.79M
-53.48%-1.89M
-158.61%-2.42M
-95.33%-1.34M
-64.71%-1.06M
-114.98%-1.23M
7.33%-935.00K
---685.00K
---646.00K
---574.00K
---1.01M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Solaris Resources Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Solaris Resources Inc đã tạo ra 49.34M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Solaris Resources Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Solaris Resources Inc đã tăng 187.31% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Solaris Resources Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Solaris Resources Inc đã chi 2.28M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Solaris Resources Inc đã thay đổi như thế nào?

Solaris Resources Inc đã sử dụng -51.80M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SLSR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Solaris Resources Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 47.06M, phản ánh sự thay đổi 179.88% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.