Thêm vào danh sách theo dõi
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)0.467USD-0.001-0.21%Tình hình tài chính của SLQT
Theo dõi tình hình tài chính của SelectQuote Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.11
Tiêu điểm báo cáo tài chính
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của SelectQuote Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của SelectQuote Inc, tổng doanh thu đạt 1.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.53B.
Tài sản ngắn hạn của SelectQuote Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của SelectQuote Inc, tài sản ngắn hạn là 350.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.90.
Tổng tài sản của SelectQuote Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SelectQuote Inc là 1.29B, bao gồm 350.95M tài sản ngắn hạn và 935.88M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của SelectQuote Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của SelectQuote Inc, tổng nghĩa vụ của SelectQuote Inc là 636.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.50.
Tổng vốn chủ sở hữu của SelectQuote Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của SelectQuote Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SelectQuote Inc là 650.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.95.
Thu nhập hoạt động thuần của SelectQuote Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của SelectQuote Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SelectQuote Inc là 73.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.92.
Giá trị đầu tư ròng của SelectQuote Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của SelectQuote Inc, giá trị đầu tư ròng của SelectQuote Inc là -16.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.71.
Giá trị huy động vốn ròng của SelectQuote Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của SelectQuote Inc, giá trị huy động vốn ròng của SelectQuote Inc là -31.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -279.35.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SelectQuote Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của SelectQuote Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -143.56.
Thu nhập ròng của SelectQuote Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của SelectQuote Inc, lợi nhuận ròng là -11.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -146.54.
Biên lợi nhuận ròng của SelectQuote Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của SelectQuote Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.28.
Biên lợi nhuận gộp của SelectQuote Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của SelectQuote Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.16.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của SelectQuote Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của SelectQuote Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.65.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SelectQuote Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của SelectQuote Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -3.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -144.22.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SelectQuote Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của SelectQuote Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.92.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SelectQuote Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của SelectQuote Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 73.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.92.