tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SelectQuote Inc

SLQT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.747USD
+0.026+3.54%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
131.73MVốn hóa
7.00P/E TTM

Tình hình tài chính của SLQT

Theo dõi tình hình tài chính của SelectQuote Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SelectQuote Inc

Mới phát hành
Th05 5, 2026
EPS / Dự báo
0.11/-0.04
Doanh thu / Dự báo
430.93M/439.02M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.53B
15.50%
EPS(YoY)
0.14
170.18%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-0.45%0.11
-11.97%0.27
1.29%-0.26
88.47%-0.02
124.56%0.11
169.01%0.31
-40.95%-0.26
36.12%-0.18
-9.08%0.05
-14.82%0.12
28.06%-0.19
---0.29
--0.06
--0.14
---0.26
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.58%430.93M
11.65%537.10M
12.51%328.81M
12.33%345.10M
8.44%408.16M
18.65%481.07M
25.58%292.26M
38.52%307.21M
25.72%376.40M
27.02%405.44M
43.23%232.73M
62.57%221.78M
9.13%299.40M
64.33%319.19M
4.10%162.48M
-25.98%136.42M
3.39%274.34M
-45.68%194.24M
25.70%156.08M
32.33%184.30M
Lợi nhuận ròng
5.87%21.42M
-3.88%51.17M
-7.62%-47.94M
87.45%-3.89M
136.64%20.23M
174.53%53.24M
-43.46%-44.55M
35.16%-31.02M
-7.70%8.55M
-13.87%19.39M
26.91%-31.05M
55.25%-47.84M
231.87%9.26M
116.37%22.51M
11.92%-42.48M
-324024.24%-106.89M
-119.94%-7.03M
-253.09%-137.56M
-5862.49%-48.23M
-99.80%33.00K
Biên lợi nhuận ròng
46.31%9.33%
16.58%12.90%
39.22%-9.26%
136.93%3.73%
180.64%6.38%
131.37%11.07%
-14.24%-15.24%
53.19%-10.10%
-26.58%2.27%
-32.19%4.78%
48.97%-13.34%
---21.57%
--3.09%
--7.05%
---26.15%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.37%40.93%
-8.37%42.61%
-38.67%20.36%
-24.16%30.12%
-17.44%40.78%
-11.82%46.51%
1.36%33.19%
3.79%39.72%
-6.35%49.39%
-5.22%52.74%
-3.20%32.75%
--38.27%
--52.74%
--55.65%
--33.83%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.81%28.15%
-46.08%30.01%
-45.10%32.57%
-45.94%30.95%
-45.17%30.21%
-0.83%55.65%
-0.12%59.33%
-0.10%57.25%
2.44%55.10%
5.32%56.12%
7.51%59.40%
--57.31%
--53.78%
--53.28%
--55.25%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.58%430.93M
11.65%537.10M
12.51%328.81M
12.33%345.10M
8.44%408.16M
18.65%481.07M
25.58%292.26M
38.52%307.21M
25.72%376.40M
27.02%405.44M
43.23%232.73M
62.57%221.78M
9.13%299.40M
64.33%319.19M
4.10%162.48M
-25.98%136.42M
3.39%274.34M
-45.68%194.24M
25.70%156.08M
32.33%184.30M
Lợi nhuận hoạt động
62.88%35.93M
6.16%75.31M
-240.20%-40.75M
-800.29%-12.52M
-33.28%22.06M
28.30%70.94M
46.57%-11.98M
96.10%-1.39M
-1.97%33.06M
4.26%55.29M
43.28%-22.41M
53.72%-35.66M
1346.89%33.73M
130.54%53.03M
29.45%-39.52M
-854.82%-77.05M
-95.61%2.33M
-240.67%-173.65M
-826.24%-56.01M
-69.70%10.21M
Lợi nhuận ròng
5.87%21.42M
-3.88%51.17M
-7.62%-47.94M
87.45%-3.89M
136.64%20.23M
174.53%53.24M
-43.46%-44.55M
35.16%-31.02M
-7.70%8.55M
-13.87%19.39M
26.91%-31.05M
55.25%-47.84M
231.87%9.26M
116.37%22.51M
11.92%-42.48M
-324024.24%-106.89M
-119.94%-7.03M
-253.09%-137.56M
-5862.49%-48.23M
-99.80%33.00K
Tài sản ngắn hạn
1.95%367.24M
14.08%424.81M
8.17%331.96M
2.44%341.04M
-6.24%360.22M
-3.98%372.37M
-10.03%306.88M
-8.34%332.92M
0.10%384.17M
-4.10%387.82M
-9.83%341.09M
-9.82%363.22M
-16.30%383.77M
-27.21%404.38M
-14.74%378.29M
-16.68%402.77M
-22.48%458.50M
16.58%555.56M
-7.66%443.69M
-5.92%483.42M
Tổng nợ ngắn hạn
19.31%231.10M
20.77%234.78M
29.38%215.73M
21.95%212.91M
1.96%193.70M
5.67%194.40M
21.94%166.75M
27.20%174.59M
29.65%189.97M
12.07%183.97M
-5.86%136.75M
20.92%137.26M
18.45%146.52M
21.23%164.16M
13.05%145.25M
4.32%113.51M
7.33%123.70M
-3.98%135.41M
18.93%128.49M
13.57%108.82M
Tổng tài sản
3.00%1.33B
5.71%1.35B
5.24%1.21B
4.64%1.25B
4.07%1.30B
3.50%1.28B
-1.99%1.15B
-2.08%1.19B
-3.32%1.25B
-4.78%1.24B
-6.34%1.17B
-5.49%1.22B
-10.27%1.29B
-10.17%1.30B
-10.10%1.25B
-9.40%1.29B
0.08%1.44B
14.48%1.44B
24.77%1.39B
32.60%1.42B
Tổng các khoản nợ
-9.05%671.22M
-23.14%732.62M
-24.77%660.05M
-23.17%673.84M
-17.85%738.01M
5.98%953.16M
2.82%877.43M
0.55%877.11M
0.20%898.33M
-1.83%899.40M
-4.39%853.41M
-2.97%872.28M
-4.49%896.54M
-3.81%916.15M
18.08%892.62M
18.78%898.95M
22.93%938.72M
51.68%952.43M
32.90%755.96M
43.31%756.82M
Tổng vốn chủ sở hữu
18.94%663.49M
90.07%619.64M
102.99%546.93M
81.67%575.52M
60.85%557.83M
-3.12%326.00M
-14.93%269.44M
-8.69%316.80M
-11.40%346.81M
-11.85%336.52M
-11.20%316.74M
-11.28%346.97M
-21.18%391.42M
-22.47%381.76M
-43.72%356.70M
-41.37%391.11M
-25.94%496.59M
-22.35%492.40M
16.30%633.78M
22.24%667.04M
Thu nhập hoạt động ròng
-20.17%56.77M
100.18%52.00K
-30.18%-21.62M
-287.46%-37.48M
59.89%71.12M
-12.23%-28.69M
29.83%-16.61M
405.64%20.00M
-29.10%44.48M
9.98%-25.57M
49.82%-23.67M
87.87%-6.54M
193.46%62.74M
87.01%-28.40M
45.83%-47.17M
1.00%-53.95M
-49.34%21.38M
-133.11%-218.67M
-831.78%-87.08M
-176.01%-54.49M
Đầu tư ròng
-17.72%-3.95M
-60.52%-3.65M
-54.78%-3.98M
47.45%-3.11M
-3.80%-3.36M
35.95%-2.27M
-20.00%-2.57M
-161.37%-5.92M
-35.20%-3.23M
-70.28%-3.55M
10.06%-2.15M
11.66%-2.27M
73.27%-2.39M
84.33%-2.08M
86.58%-2.38M
90.78%-2.56M
66.99%-8.95M
-172.38%-13.29M
-321.52%-17.77M
31.75%-27.81M
Tài chính thuần
-926.88%-39.91M
-67.11%11.23M
132.46%4.24M
6.85%-8.56M
133.78%4.83M
500.79%34.16M
-47.53%-13.06M
-10715.29%-9.19M
-225.00%-14.29M
-89.42%-8.52M
56.51%-8.85M
95.40%-85.00K
31.60%-4.40M
-101.86%-4.50M
-1114.91%-20.36M
-538.75%-1.85M
-105.95%-6.43M
8791.12%241.70M
125.27%2.01M
-100.08%-289.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SelectQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SelectQuote Inc, tổng doanh thu đạt 1.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.32B.

Tài sản ngắn hạn của SelectQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SelectQuote Inc, tài sản ngắn hạn là 341.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.44.

Tổng tài sản của SelectQuote Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SelectQuote Inc là 1.25B, bao gồm 341.04M tài sản ngắn hạn và 908.31M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SelectQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SelectQuote Inc, tổng nghĩa vụ của SelectQuote Inc là 673.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của SelectQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SelectQuote Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SelectQuote Inc là 575.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.67.

Thu nhập hoạt động thuần của SelectQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SelectQuote Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SelectQuote Inc là 68.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.12.

Giá trị đầu tư ròng của SelectQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SelectQuote Inc, giá trị đầu tư ròng của SelectQuote Inc là -11.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.79.

Giá trị huy động vốn ròng của SelectQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SelectQuote Inc, giá trị huy động vốn ròng của SelectQuote Inc là 17.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 142.48.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SelectQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SelectQuote Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 170.18.

Thu nhập ròng của SelectQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SelectQuote Inc, lợi nhuận ròng là 25.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 173.35.

Biên lợi nhuận ròng của SelectQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SelectQuote Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 220.72.

Biên lợi nhuận gộp của SelectQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SelectQuote Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.41.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của SelectQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SelectQuote Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SelectQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SelectQuote Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 172.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SelectQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SelectQuote Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 237.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SelectQuote Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SelectQuote Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 68.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.12.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.