tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SiTime Corp

SITM
Thêm vào danh sách theo dõi
572.100USD
-4.310-0.75%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
15.05BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SITM

Theo dõi tình hình tài chính của SiTime Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SiTime Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/1.95
Doanh thu / Dự báo
--/146.38M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
326.66M
61.16%
EPS(YoY)
-1.72
57.56%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
80.38%-0.20
143.62%0.35
62.99%-0.31
27.54%-0.84
19.94%-1.01
9.58%-0.80
-2.39%-0.83
0.88%-1.16
-66.64%-1.26
-1150.42%-0.89
---0.81
---1.17
---0.76
---0.07
--1.17
----
----
----
----
----
Doanh thu
88.29%113.57M
66.32%113.28M
44.84%83.57M
58.42%69.49M
82.65%60.31M
60.63%68.11M
62.44%57.70M
58.20%43.87M
-13.88%33.02M
-30.30%42.40M
-51.41%35.52M
-65.09%27.73M
-45.42%38.34M
-19.67%60.84M
15.97%73.09M
78.48%79.42M
97.66%70.25M
88.06%75.74M
92.94%63.03M
107.22%44.50M
Lợi nhuận ròng
78.15%-5.22M
148.73%9.17M
58.51%-8.01M
24.62%-20.18M
16.82%-23.88M
5.93%-18.81M
-6.57%-19.32M
-3.27%-26.77M
-74.07%-28.70M
-1208.77%-20.00M
-413.42%-18.13M
-301.59%-25.92M
-368.57%-16.49M
-107.69%-1.53M
-58.57%5.78M
535.64%12.86M
272.23%6.14M
897.44%19.86M
2192.95%13.96M
136.11%2.02M
Biên lợi nhuận ròng
88.40%-4.59%
129.30%8.09%
71.35%-9.59%
52.42%-29.04%
54.46%-39.59%
41.43%-27.62%
34.40%-33.48%
34.72%-61.02%
-102.12%-86.92%
-1777.79%-47.16%
---51.03%
---93.49%
---43.01%
---2.51%
--11.12%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
17.22%58.96%
7.15%56.39%
4.78%53.51%
5.73%51.88%
-5.96%50.30%
-5.82%52.63%
-8.92%51.07%
-11.87%49.07%
-11.00%53.48%
-9.97%55.88%
--56.07%
--55.68%
--60.09%
--62.06%
--65.18%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
88.29%113.57M
66.32%113.28M
44.84%83.57M
58.42%69.49M
82.65%60.31M
60.63%68.11M
62.44%57.70M
58.20%43.87M
-13.88%33.02M
-30.30%42.40M
-51.41%35.52M
-65.09%27.73M
-45.42%38.34M
-19.67%60.84M
15.97%73.09M
78.48%79.42M
97.66%70.25M
88.06%75.74M
92.94%63.03M
107.22%44.50M
Lợi nhuận hoạt động
82.22%-4.72M
122.52%4.77M
28.98%-15.89M
22.01%-22.74M
16.51%-26.55M
-7.31%-21.18M
11.11%-22.38M
10.02%-29.16M
-43.56%-31.80M
-244.38%-19.74M
-812.83%-25.18M
-363.86%-32.41M
-465.50%-22.15M
-128.40%-5.73M
-74.90%3.53M
492.14%12.28M
273.84%6.06M
873.00%20.18M
5764.17%14.07M
140.90%2.07M
Lợi nhuận ròng
78.15%-5.22M
148.73%9.17M
58.51%-8.01M
24.62%-20.18M
16.82%-23.88M
5.93%-18.81M
-6.57%-19.32M
-3.27%-26.77M
-74.07%-28.70M
-1208.77%-20.00M
-413.42%-18.13M
-301.59%-25.92M
-368.57%-16.49M
-107.69%-1.53M
-58.57%5.78M
535.64%12.86M
272.23%6.14M
897.44%19.86M
2192.95%13.96M
136.11%2.02M
Tài sản ngắn hạn
82.77%949.22M
74.48%949.28M
70.78%932.00M
66.00%918.90M
-15.99%519.34M
-12.70%544.06M
-18.17%545.75M
-16.50%553.57M
-7.26%618.17M
-6.85%623.24M
0.71%666.90M
0.33%662.98M
4.52%666.54M
6.89%669.07M
104.98%662.21M
118.40%660.78M
114.23%637.75M
453.05%625.94M
206.64%323.05M
128.47%302.56M
Tổng nợ ngắn hạn
-28.67%76.08M
-22.54%84.00M
16.60%110.68M
33.82%107.54M
-10.67%106.66M
-10.66%108.45M
203.45%94.92M
163.81%80.36M
373.68%119.40M
259.22%121.39M
-10.64%31.28M
-30.16%30.46M
-26.02%25.21M
-9.61%33.79M
4.69%35.00M
83.74%43.62M
56.73%34.07M
95.27%37.38M
90.36%33.44M
-50.89%23.74M
Tổng tài sản
48.25%1.29B
46.30%1.29B
45.46%1.28B
44.46%1.27B
-7.48%872.11M
-7.01%884.96M
17.42%877.90M
17.85%878.55M
26.28%942.62M
26.79%951.68M
1.31%747.69M
1.57%745.50M
6.93%746.43M
10.68%750.62M
100.86%738.05M
119.50%733.96M
115.40%698.05M
398.64%678.21M
187.75%367.44M
115.07%334.38M
Tổng các khoản nợ
-25.45%133.88M
-25.22%138.52M
-4.44%173.60M
-9.45%168.46M
-27.12%179.59M
-23.97%185.24M
386.46%181.67M
399.62%186.04M
651.99%246.41M
478.20%243.63M
-14.37%37.34M
-30.63%37.24M
-25.82%32.77M
-7.82%42.14M
5.23%43.61M
76.25%53.68M
53.34%44.17M
74.93%45.71M
66.62%41.45M
-45.52%30.46M
Tổng vốn chủ sở hữu
67.36%1.16B
65.24%1.16B
58.48%1.10B
58.94%1.10B
-0.53%692.51M
-1.18%699.72M
-1.99%696.24M
-2.22%692.51M
-2.45%696.21M
-0.06%708.05M
2.29%710.34M
4.11%708.27M
9.14%713.66M
12.01%708.48M
113.02%694.44M
123.83%680.28M
121.45%653.87M
475.63%632.50M
217.05%326.00M
205.24%303.93M
Thu nhập hoạt động ròng
107.43%31.18M
88.08%25.38M
285.30%31.40M
8576.24%15.34M
769.52%15.03M
1059.60%13.49M
418.98%8.15M
-366.18%-181.00K
-85.53%1.73M
-129.25%-1.41M
-551.79%-2.56M
-99.56%68.00K
-40.34%11.95M
-80.51%4.81M
-101.63%-392.00K
254.79%15.31M
229.68%20.03M
264.76%24.66M
473.75%24.02M
19.20%4.32M
Đầu tư ròng
1236.39%483.68M
-138.74%-21.47M
-3313.39%-159.03M
-2133.08%-283.56M
-60.28%36.19M
-40.53%-8.99M
61.16%-4.66M
-70.56%-12.70M
941.97%91.11M
47.45%-6.40M
97.74%-11.99M
22.53%-7.45M
-34.67%-10.82M
-7.73%-12.18M
-4941.02%-530.26M
-24.34%-9.61M
-89.68%-8.04M
-362.52%-11.30M
-326.22%-10.52M
-427.94%-7.73M
Tài chính thuần
-79.25%-33.15M
-107.16%-14.26M
-52.80%-17.78M
702.01%401.90M
-206.56%-18.49M
-1322.20%-6.88M
-1415.14%-11.64M
-12913.45%-66.76M
-338.04%-6.03M
53.83%563.00K
111.03%885.00K
-116.35%-513.00K
--2.53M
-99.87%366.00K
---8.03M
--3.14M
-100.00%0.00
27905900.00%279.06M
100.00%0.00
-100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SiTime Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SiTime Corp, tổng doanh thu đạt 326.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 202.70M.

Tài sản ngắn hạn của SiTime Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SiTime Corp, tài sản ngắn hạn là 949.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.48.

Tổng tài sản của SiTime Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SiTime Corp là 1.29B, bao gồm 949.28M tài sản ngắn hạn và 345.42M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SiTime Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SiTime Corp, tổng nghĩa vụ của SiTime Corp là 138.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.22.

Tổng vốn chủ sở hữu của SiTime Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SiTime Corp, tổng vốn chủ sở hữu của SiTime Corp là 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.24.

Thu nhập hoạt động thuần của SiTime Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SiTime Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SiTime Corp là -60.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.20.

Giá trị đầu tư ròng của SiTime Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SiTime Corp, giá trị đầu tư ròng của SiTime Corp là -427.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -760.71.

Giá trị huy động vốn ròng của SiTime Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SiTime Corp, giá trị huy động vốn ròng của SiTime Corp là 351.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 484.80.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SiTime Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SiTime Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.56.

Thu nhập ròng của SiTime Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SiTime Corp, lợi nhuận ròng là -42.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.16.

Biên lợi nhuận ròng của SiTime Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SiTime Corp, biên lợi nhuận ròng là -13.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.56.

Biên lợi nhuận gộp của SiTime Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SiTime Corp, biên lợi nhuận gộp là 53.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SiTime Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SiTime Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -4.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SiTime Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SiTime Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.38.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SiTime Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SiTime Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -60.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.20.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.