tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SiTime Corp

SITM
Thêm vào danh sách theo dõi
612.090USD
+37.625+6.55%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
16.17BVốn hóa
LỗP/E TTM

SITM Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của SiTime Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
159.24%39.77M
107.43%31.18M
88.08%25.38M
285.30%31.40M
8576.24%15.34M
769.52%15.03M
1059.60%13.49M
418.98%8.15M
-366.18%-181.00K
-85.53%1.73M
-129.25%-1.41M
-551.79%-2.56M
-99.56%68.00K
-40.34%11.95M
-80.51%4.81M
-101.63%-392.00K
254.79%15.31M
229.68%20.03M
264.76%24.66M
473.75%24.02M
19.20%4.32M
198.53%6.08M
170.91%6.76M
1524.15%4.19M
2313.33%3.62M
-59.51%2.04M
-3.37%2.50M
89.73%-294.00K
--150.00K
--5.03M
--2.58M
---2.86M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
189.97%18.16M
78.15%-5.22M
148.73%9.17M
58.51%-8.01M
24.62%-20.18M
16.82%-23.88M
5.93%-18.81M
-6.57%-19.32M
-3.27%-26.77M
-74.07%-28.70M
-1208.77%-20.00M
-413.42%-18.13M
-301.59%-25.92M
-368.57%-16.49M
-107.69%-1.53M
-58.57%5.78M
535.64%12.86M
272.23%6.14M
897.44%19.86M
2192.95%13.96M
136.11%2.02M
30.00%-3.56M
214.53%1.99M
-161.82%-667.00K
-2.83%-5.60M
-77.46%-5.09M
-61.59%633.00K
262.08%1.08M
---5.45M
---2.87M
--1.65M
--298.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
32.89%12.99M
37.10%12.39M
32.30%11.43M
25.78%9.94M
23.37%9.78M
61.35%9.04M
96.72%8.64M
98.20%7.91M
102.01%7.92M
46.47%5.60M
31.26%4.39M
23.57%3.99M
43.96%3.92M
50.31%3.82M
41.06%3.35M
60.60%3.23M
41.41%2.73M
57.33%2.54M
65.18%2.37M
-2.24%2.01M
1.15%1.93M
-17.67%1.62M
-32.07%1.44M
-2.19%2.06M
-10.77%1.91M
2.19%1.96M
-1.31%2.11M
-7.93%2.10M
--2.13M
--1.92M
--2.14M
--2.28M
Các mục phi tiền mặt khác
78.30%3.96M
-44.11%934.00K
-45.73%2.72M
-29.23%1.06M
91.47%2.22M
102.30%1.67M
153.60%5.01M
--1.50M
--1.16M
--826.00K
-64.57%1.97M
----
----
----
188.06%5.57M
---2.24M
----
----
500.62%1.93M
----
----
----
46.36%322.00K
-49.94%404.00K
16.81%417.00K
29.02%409.00K
-38.20%220.00K
258.67%807.00K
--357.00K
--317.00K
--356.00K
--225.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-483.18%-31.87M
-579.06%-10.62M
-115.82%-23.54M
177.26%4.96M
-44.23%-5.46M
156.65%2.22M
-162.00%-10.91M
34.74%-6.42M
-199.58%-3.79M
-166.68%-3.91M
68.33%-4.16M
56.98%-9.84M
131.48%3.81M
299.83%5.87M
-65.27%-13.15M
-3538.35%-22.86M
-69.67%-12.09M
-315.41%-2.94M
-177.47%-7.96M
134.93%665.00K
-286.25%-7.12M
-31.85%1.36M
-54.97%-2.87M
55.53%-1.90M
23.11%3.83M
-64.65%2.00M
-18.36%-1.85M
24.45%-4.28M
--3.11M
--5.66M
---1.56M
---5.67M
-Thay đổi các khoản phải thu
-2798.80%-33.71M
-198.63%-9.96M
-180.51%-22.54M
147.46%4.36M
129.65%1.25M
98.45%10.10M
-341.92%-8.03M
2.38%-9.19M
-173.96%-4.21M
-74.26%5.09M
-9.44%3.32M
-52.51%-9.41M
170.54%5.70M
155.86%19.77M
162.10%3.67M
-28.85%-6.17M
-79.76%-8.07M
426.94%7.72M
11.79%-5.91M
-9.36%-4.79M
-260.22%-4.49M
-37.54%1.47M
-1021.27%-6.69M
27.22%-4.38M
208.02%2.80M
-69.07%2.35M
82.02%-597.00K
17.24%-6.02M
--910.00K
--7.59M
---3.32M
---7.27M
-Thay đổi hàng tồn kho
-314.26%-14.49M
-51.01%-10.50M
141.27%2.31M
-63.40%-3.85M
-225.46%-3.50M
24.28%-6.95M
-86.62%-5.59M
-721.60%-2.36M
165.76%2.79M
-288.90%-9.18M
80.33%-3.00M
97.39%-287.00K
-16.83%-4.24M
66.85%-2.36M
-162.16%-15.24M
-864.24%-11.00M
-3.33%-3.63M
-170.84%-7.12M
-511.91%-5.81M
-167.21%-1.14M
-465.70%-3.51M
-8.10%-2.63M
9.38%1.41M
-111.71%-427.00K
-124.57%-621.00K
-457.79%-2.43M
205.82%1.29M
475.98%3.65M
--2.53M
--680.00K
---1.22M
---970.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-5.62%-2.01M
-373.84%-1.24M
22.90%-1.18M
-675.68%-1.92M
-413.84%-1.91M
123.45%451.00K
-411.59%-1.53M
109.17%333.00K
849.38%607.00K
33.58%-1.92M
107.56%492.00K
-582.34%-3.63M
94.10%-81.00K
-777.27%-2.90M
-981.56%-6.51M
157.75%753.00K
-5388.00%-1.37M
-558.33%-330.00K
-284.66%-602.00K
6.46%-1.30M
-101.55%-25.00K
-97.01%72.00K
118.30%326.00K
41.92%-1.39M
86.88%1.61M
1277.14%2.41M
-2154.43%-1.78M
-201.22%-2.40M
--861.00K
--175.00K
---79.00K
--2.37M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
159.24%39.77M
107.43%31.18M
88.08%25.38M
285.30%31.40M
8576.24%15.34M
769.52%15.03M
1059.60%13.49M
418.98%8.15M
-366.18%-181.00K
-85.53%1.73M
-129.25%-1.41M
-551.79%-2.56M
-99.56%68.00K
-40.34%11.95M
-80.51%4.81M
-101.63%-392.00K
254.79%15.31M
229.68%20.03M
264.76%24.66M
473.75%24.02M
19.20%4.32M
198.53%6.08M
170.91%6.76M
1524.15%4.19M
2313.33%3.62M
-59.51%2.04M
-3.37%2.50M
89.73%-294.00K
--150.00K
--5.03M
--2.58M
---2.86M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-29.41%12.89M
-17.75%13.52M
-21.14%12.61M
-65.84%5.14M
599.08%18.27M
443.00%16.44M
416.31%15.99M
400.47%15.04M
-32.34%2.61M
32.52%3.03M
-59.65%3.10M
-70.90%3.00M
-59.81%3.86M
-71.56%2.29M
-32.09%7.68M
-1.82%10.33M
24.34%9.61M
89.68%8.04M
362.52%11.30M
326.22%10.52M
427.94%7.73M
198.94%4.24M
146.37%2.44M
184.33%2.47M
51.87%1.46M
274.87%1.42M
107.97%992.00K
-45.99%868.00K
--964.00K
--378.00K
--477.00K
--1.61M
Chi phí vốn
-29.41%12.89M
-17.75%13.52M
-21.14%12.61M
-65.84%5.14M
599.08%18.27M
443.00%16.44M
416.31%15.99M
400.47%15.04M
-32.34%2.61M
32.52%3.03M
-59.65%3.10M
-70.90%3.00M
-60.55%3.86M
-71.56%2.29M
-32.09%7.68M
-1.82%10.33M
26.65%9.79M
89.68%8.04M
362.52%11.30M
326.22%10.52M
427.94%7.73M
198.94%4.24M
146.37%2.44M
184.33%2.47M
51.87%1.46M
274.87%1.42M
107.97%992.00K
-45.99%868.00K
--964.00K
--378.00K
--477.00K
--1.61M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-31.73%12.45M
-18.36%13.32M
-22.03%12.39M
-65.71%5.09M
611.47%18.23M
461.06%16.31M
459.70%15.89M
511.40%14.86M
62.01%2.56M
38.83%2.91M
-58.18%2.84M
-68.70%2.43M
-83.84%1.58M
-71.90%2.09M
-37.20%6.79M
-10.55%7.76M
30.14%9.79M
92.76%7.45M
394.56%10.81M
287.97%8.68M
1300.74%7.52M
239.72%3.87M
268.01%2.19M
367.99%2.24M
178.24%537.00K
606.83%1.14M
288.24%594.00K
-35.84%478.00K
--193.00K
--161.00K
--153.00K
--745.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
1290.63%445.00K
56.82%207.00K
120.00%220.00K
-75.82%44.00K
-36.00%32.00K
9.09%132.00K
-61.24%100.00K
-68.35%182.00K
-97.81%50.00K
-36.65%121.00K
-70.91%258.00K
-77.58%575.00K
1373.74%2.28M
-67.24%191.00K
79.92%887.00K
39.40%2.56M
-186.47%-179.00K
57.57%583.00K
91.09%493.00K
696.54%1.84M
-77.67%207.00K
32.62%370.00K
-35.18%258.00K
-40.77%231.00K
20.23%927.00K
28.57%279.00K
22.84%398.00K
-54.76%390.00K
--771.00K
--217.00K
--324.00K
--862.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---39.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
200.50%266.63M
844.62%497.20M
-226.69%-8.86M
-1582.58%-153.89M
-2530.54%-265.29M
-44.09%52.63M
-80.40%7.00M
215.47%10.38M
-181.47%-10.09M
1202.84%94.14M
892.91%35.70M
98.27%-8.99M
---3.58M
---8.54M
---4.50M
---519.94M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
189.48%253.73M
1236.39%483.68M
-138.74%-21.47M
-3313.39%-159.03M
-2133.08%-283.56M
-60.28%36.19M
-40.53%-8.99M
61.16%-4.66M
-70.56%-12.70M
941.97%91.11M
47.45%-6.40M
97.74%-11.99M
22.53%-7.45M
-34.67%-10.82M
-7.73%-12.18M
-4941.02%-530.26M
-24.34%-9.61M
-89.68%-8.04M
-362.52%-11.30M
-326.22%-10.52M
-427.94%-7.73M
-198.94%-4.24M
-146.37%-2.44M
-184.33%-2.47M
-51.87%-1.46M
-274.87%-1.42M
-107.97%-992.00K
45.99%-868.00K
---964.00K
---378.00K
---477.00K
---1.61M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
180.96%1.13B
-79.25%-33.15M
-107.16%-14.26M
-52.80%-17.78M
702.01%401.90M
-206.56%-18.49M
-1322.20%-6.88M
-1415.14%-11.64M
-12913.45%-66.76M
-338.04%-6.03M
53.83%563.00K
111.03%885.00K
-116.35%-513.00K
--2.53M
-99.87%366.00K
---8.03M
--3.14M
-100.00%0.00
27905900.00%279.06M
100.00%0.00
-100.00%0.00
2417.86%181.59M
-100.00%-1.00K
-2662.19%-35.00M
47006.45%29.08M
--7.21M
--52.68M
-142.23%-1.27M
---62.00K
--0.00
--0.00
--3.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--1.35B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
100.00%0.00
---35.00M
---15.00M
--9.00M
---5.00M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--3.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
69.49%34.58M
-107.32%-971.00K
3267.46%418.00M
-100.00%0.00
86.90%20.40M
5.75%13.26M
44.10%12.41M
-78.77%2.71M
8.82%10.92M
329.58%12.54M
-57.10%8.61M
--12.75M
-96.41%10.03M
--2.92M
--20.08M
-100.00%0.00
--279.06M
--0.00
--0.00
--181.59M
----
----
----
----
--56.35M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-1271.09%-220.84M
-79.25%-33.15M
-78.99%-48.84M
32.46%-16.81M
79.66%-16.11M
-111.63%-18.49M
-163.52%-27.29M
-113.69%-24.89M
-767.45%-79.17M
14.46%-8.74M
-7.12%-10.35M
-6.45%-11.65M
46.13%-9.13M
---10.21M
---9.67M
---10.94M
---16.94M
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
-100.08%-1.00K
100.24%3.00K
71200.00%44.08M
---1.79M
--1.33M
---1.27M
---62.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
180.96%1.13B
-79.25%-33.15M
-107.16%-14.26M
-52.80%-17.78M
702.01%401.90M
-206.56%-18.49M
-1322.20%-6.88M
-1415.14%-11.64M
-12913.45%-66.76M
-338.04%-6.03M
53.83%563.00K
111.03%885.00K
-116.35%-513.00K
--2.53M
-99.87%366.00K
---8.03M
--3.14M
-100.00%0.00
27905900.00%279.06M
100.00%0.00
-100.00%0.00
2417.86%181.59M
-100.00%-1.00K
-2662.19%-35.00M
47006.45%29.08M
--7.21M
--52.68M
-142.23%-1.27M
---62.00K
--0.00
--0.00
--3.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
1183.38%498.48M
174.47%16.76M
219.35%27.11M
936.98%172.52M
-59.66%38.84M
-35.51%6.11M
-49.20%8.49M
-45.23%16.64M
151.60%96.28M
-72.64%9.47M
-59.84%16.71M
-94.77%30.38M
-93.30%38.27M
-93.81%34.60M
-84.42%41.61M
128.88%580.29M
122.40%571.45M
660.91%559.46M
285.85%267.04M
147.39%253.54M
260.64%256.95M
15.94%73.53M
649.65%69.21M
778.88%102.49M
468.30%71.25M
703.88%63.42M
59.64%9.23M
60.80%11.66M
--12.54M
--7.89M
--5.78M
--7.25M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
964.22%1.42B
1371.57%481.72M
-334.37%-10.35M
-1684.63%-145.41M
267.86%133.68M
-62.29%32.73M
67.10%-2.38M
40.37%-8.15M
-909.35%-79.64M
2270.48%86.81M
-3.40%-7.24M
97.46%-13.66M
-189.28%-7.89M
-69.47%3.66M
-102.40%-7.00M
-4089.06%-538.68M
358.85%8.84M
-93.46%11.99M
6673.66%292.42M
140.58%13.50M
-110.93%-3.41M
2242.62%183.43M
-92.03%4.32M
-1270.03%-33.28M
3665.98%31.24M
68.46%7.83M
2472.93%54.19M
-65.35%-2.43M
---876.00K
--4.65M
--2.11M
---1.47M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
1013.56%1.92B
1183.38%498.48M
174.47%16.76M
219.35%27.11M
936.98%172.52M
-59.66%38.84M
-35.51%6.11M
-49.20%8.49M
-45.23%16.64M
151.60%96.28M
-72.64%9.47M
-59.84%16.71M
-94.77%30.38M
-93.30%38.27M
-93.81%34.60M
-84.42%41.61M
128.88%580.29M
122.40%571.45M
660.91%559.46M
285.85%267.04M
147.39%253.54M
260.64%256.95M
15.94%73.53M
649.65%69.21M
778.88%102.49M
468.30%71.25M
703.88%63.42M
59.64%9.23M
--11.66M
--12.54M
--7.89M
--5.78M
Dòng tiền tự do
1018.94%26.88M
1354.40%17.66M
611.09%12.77M
481.25%26.26M
-4.69%-2.92M
-8.39%-1.41M
44.53%-2.50M
-23.90%-6.89M
26.36%-2.79M
-113.44%-1.30M
-56.95%-4.50M
48.13%-5.56M
-168.73%-3.79M
-19.42%9.66M
-121.47%-2.87M
-179.38%-10.72M
261.69%5.52M
552.15%11.99M
209.43%13.36M
685.57%13.50M
-258.35%-3.41M
197.57%1.84M
187.10%4.32M
247.93%1.72M
364.86%2.16M
-86.70%618.00K
-28.58%1.50M
74.00%-1.16M
---814.00K
--4.65M
--2.11M
---4.47M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

SiTime Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

SiTime Corp đã tạo ra 87.15M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của SiTime Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của SiTime Corp đã tăng 275.83% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

SiTime Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

SiTime Corp đã chi 52.46M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của SiTime Corp đã thay đổi như thế nào?

SiTime Corp đã sử dụng 351.37M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SITM?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của SiTime Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 34.70M, phản ánh sự thay đổi 357.40% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.