tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SiTime Corp

SITM
Thêm vào danh sách theo dõi
598.600USD
+49.700+9.05%
Đóng cửa 09-17 16:00ET
15.87BVốn hóa
LỗP/E TTM

SITM Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của SiTime Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
141.15%1.92B
97.70%788.66M
93.01%808.41M
86.20%809.58M
76.05%796.67M
-22.88%398.92M
-20.71%418.83M
-23.47%434.80M
-21.26%452.52M
-10.21%517.28M
-6.36%528.20M
0.77%568.11M
-0.97%574.67M
0.81%576.08M
0.83%564.10M
111.12%563.79M
128.88%580.29M
122.40%571.45M
660.91%559.46M
285.85%267.04M
147.39%253.54M
260.64%256.95M
15.94%73.53M
649.65%69.21M
778.88%102.49M
--71.25M
--63.42M
--9.23M
--11.66M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
1013.56%1.92B
1183.38%498.48M
174.47%16.76M
219.35%27.11M
936.98%172.52M
-59.66%38.84M
-35.51%6.11M
-49.20%8.49M
-45.23%16.64M
151.60%96.28M
-72.64%9.47M
-59.84%16.71M
-94.77%30.38M
-93.30%38.27M
-93.81%34.60M
-84.42%41.61M
128.88%580.29M
122.40%571.45M
660.91%559.46M
285.85%267.04M
147.39%253.54M
260.64%256.95M
15.94%73.53M
649.65%69.21M
778.88%102.49M
--71.25M
--63.42M
--9.23M
--11.66M
-Đầu tư ngắn hạn
-100.00%0.00
-19.41%290.19M
91.81%791.65M
83.54%782.47M
43.19%624.14M
-14.47%360.08M
-20.44%412.73M
-22.69%426.31M
-19.92%435.88M
-21.72%421.01M
-2.03%518.73M
5.60%551.40M
--544.30M
--537.82M
--529.49M
--522.18M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
230.18%88.71M
95.62%55.00M
17.88%45.04M
-25.42%22.50M
28.02%26.87M
67.60%28.11M
74.78%38.21M
19.83%30.18M
33.08%20.99M
-21.85%16.77M
-46.98%21.86M
-43.91%25.18M
-59.28%15.77M
-29.97%21.46M
7.43%41.23M
38.26%44.90M
39.89%38.72M
32.17%30.65M
55.65%38.38M
80.78%32.47M
103.81%27.68M
41.53%23.19M
31.63%24.66M
-0.95%17.96M
12.09%13.58M
--16.39M
--18.73M
--18.14M
--12.12M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
230.18%88.71M
95.62%55.00M
17.88%45.04M
-25.42%22.50M
28.02%26.87M
67.60%28.11M
74.78%38.21M
19.83%30.18M
33.08%20.99M
-21.85%16.77M
-46.98%21.86M
-43.91%25.18M
-59.28%15.77M
-29.97%21.46M
7.43%41.23M
38.29%44.90M
53.24%38.72M
37.98%30.65M
60.43%38.38M
88.49%32.47M
94.37%25.27M
40.42%22.21M
35.46%23.92M
-0.28%17.22M
13.29%13.00M
--15.82M
--17.66M
--17.27M
--11.48M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-99.32%5.00K
314.97%2.41M
72.74%976.00K
-31.41%736.00K
-14.48%738.00K
-9.36%581.00K
--565.00K
--1.07M
--863.00K
--641.00K
Hàng tồn kho
23.51%103.90M
10.27%91.12M
6.28%81.56M
20.68%86.74M
18.85%84.13M
11.10%82.63M
17.09%76.74M
11.37%71.88M
10.17%70.78M
23.94%74.38M
13.68%65.54M
42.20%64.54M
86.87%64.25M
95.14%60.01M
143.97%57.65M
131.14%45.38M
85.91%34.38M
105.29%30.75M
91.34%23.63M
29.11%19.64M
25.12%18.49M
5.80%14.98M
3.69%12.35M
16.89%15.21M
-12.70%14.78M
--14.16M
--11.91M
--13.01M
--16.93M
Chi phí trả trước
116.28%8.58M
70.17%7.16M
57.05%6.76M
27.02%4.76M
18.42%3.97M
27.23%4.21M
20.83%4.30M
19.43%3.75M
-0.03%3.35M
2.60%3.31M
14.27%3.56M
-15.09%3.14M
-14.58%3.35M
4.78%3.23M
30.03%3.12M
47.64%3.70M
92.40%3.92M
81.91%3.08M
24.44%2.40M
30.35%2.50M
135.45%2.04M
-29.03%1.69M
-58.26%1.93M
-38.72%1.92M
16.40%866.00K
--2.38M
--4.62M
--3.13M
--744.00K
Tài sản ngắn hạn khác
58.52%11.53M
32.94%7.27M
25.84%7.51M
63.58%8.42M
22.74%7.28M
-15.03%5.47M
46.42%5.97M
-13.27%5.14M
20.22%5.93M
11.70%6.43M
37.17%4.08M
33.48%5.93M
42.60%4.93M
217.94%5.76M
43.07%2.97M
216.98%4.44M
329.57%3.46M
104.75%1.81M
187.81%2.08M
33.02%1.40M
12.59%805.00K
11.32%885.00K
-26.63%722.00K
53.87%1.05M
-68.59%715.00K
--795.00K
--984.00K
--685.00K
--2.28M
Tổng tài sản ngắn hạn
132.22%2.13B
82.77%949.22M
74.48%949.28M
70.78%932.00M
66.00%918.90M
-15.99%519.34M
-12.70%544.06M
-18.17%545.75M
-16.50%553.57M
-7.26%618.17M
-6.85%623.24M
0.71%666.90M
0.33%662.98M
4.52%666.54M
6.89%669.07M
104.98%662.21M
118.40%660.78M
114.23%637.75M
453.05%625.94M
206.64%323.05M
128.47%302.56M
183.60%297.70M
13.56%113.18M
138.37%105.35M
202.84%132.43M
--104.97M
--99.66M
--44.20M
--43.73M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
17.76%124.25M
5.36%110.14M
22.64%109.20M
35.87%104.10M
60.48%105.51M
71.44%104.53M
41.46%89.04M
18.29%76.62M
-0.15%65.75M
-9.95%60.98M
-9.58%62.95M
-3.67%64.77M
3.85%65.84M
21.59%67.71M
51.03%69.62M
69.42%67.24M
117.23%63.41M
135.40%55.69M
123.77%46.10M
97.65%39.69M
46.81%29.19M
21.90%23.66M
7.98%20.60M
1.30%20.08M
15.05%19.88M
--19.41M
--19.08M
--19.82M
--17.28M
-Tài sản cố định
24.99%220.71M
17.66%199.54M
29.13%192.27M
36.87%181.22M
50.37%176.59M
55.81%169.59M
38.67%148.89M
25.16%132.40M
13.38%117.44M
6.54%108.84M
6.47%107.37M
10.89%105.79M
16.56%103.58M
29.56%102.16M
50.07%100.84M
60.01%95.40M
86.51%88.87M
91.72%78.85M
81.71%67.20M
64.68%59.62M
35.95%47.65M
22.05%41.13M
13.78%36.98M
11.93%36.20M
21.28%35.05M
--33.70M
--32.50M
--32.34M
--28.90M
-Khấu hao lũy kế
35.71%96.47M
37.43%89.40M
38.80%83.06M
38.25%77.13M
37.51%71.08M
35.90%65.05M
34.72%59.84M
36.01%55.79M
36.98%51.69M
38.97%47.87M
42.27%44.42M
45.64%41.02M
48.22%37.74M
48.70%34.45M
47.96%31.22M
41.29%28.16M
37.93%25.46M
32.58%23.16M
28.83%21.10M
23.62%19.93M
21.71%18.46M
22.26%17.47M
22.02%16.38M
28.77%16.12M
30.55%15.17M
--14.29M
--13.42M
--12.52M
--11.62M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-8.20%223.12M
-7.38%228.67M
-6.46%234.46M
-6.00%239.24M
-5.89%243.04M
-5.89%246.88M
-5.12%250.66M
4392.37%254.49M
4061.25%258.25M
5365.29%262.33M
4975.45%264.18M
19.74%5.67M
44.22%6.21M
9.26%4.80M
-12.92%5.21M
4.21%4.73M
73.86%4.30M
71.74%4.39M
188.88%5.98M
115.88%4.54M
-17.55%2.48M
-30.17%2.56M
-53.91%2.07M
-59.74%2.10M
-50.31%3.00M
--3.66M
--4.49M
--5.22M
--6.04M
Tài sản dài hạn khác
1342.46%24.29M
259.45%4.83M
46.21%1.75M
58.91%1.67M
69.08%1.68M
18.10%1.34M
-8.96%1.20M
-89.87%1.05M
-90.49%996.00K
-84.56%1.14M
-80.41%1.32M
166.85%10.35M
91.36%10.48M
3280.73%7.37M
3383.94%6.72M
2294.44%3.88M
3279.63%5.47M
34.57%218.00K
19.14%193.00K
0.00%162.00K
0.00%162.00K
-6.36%162.00K
0.00%162.00K
-91.70%162.00K
-88.52%162.00K
--173.00K
--162.00K
--1.95M
--1.41M
Tổng tài sản dài hạn
6.12%371.66M
-2.59%343.64M
1.33%345.42M
3.87%345.00M
7.77%350.24M
8.73%352.76M
3.79%340.90M
311.16%332.16M
293.80%324.99M
306.15%324.45M
302.75%328.44M
6.51%80.79M
12.77%82.53M
32.48%79.88M
56.03%81.55M
70.87%75.85M
129.95%73.18M
128.61%60.30M
128.93%52.27M
98.66%44.39M
38.10%31.83M
13.48%26.38M
-3.78%22.83M
-17.23%22.34M
-6.82%23.05M
--23.24M
--23.73M
--27.00M
--24.73M
Tổng tài sản
97.42%2.51B
48.25%1.29B
46.30%1.29B
45.46%1.28B
44.46%1.27B
-7.48%872.11M
-7.01%884.96M
17.42%877.90M
17.85%878.55M
26.28%942.62M
26.79%951.68M
1.31%747.69M
1.57%745.50M
6.93%746.43M
10.68%750.62M
100.86%738.05M
119.50%733.96M
115.40%698.05M
398.64%678.21M
187.75%367.44M
115.07%334.38M
152.76%324.08M
10.23%136.01M
79.37%127.70M
127.10%155.48M
--128.21M
--123.39M
--71.19M
--68.46M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-55.05%32.91M
-58.35%25.82M
46.15%35.01M
--67.88M
--73.22M
--62.00M
--23.95M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
199.78%40.65M
67.40%21.90M
-63.41%21.54M
-76.79%17.25M
-78.59%13.56M
-87.66%13.09M
-46.54%58.86M
353.36%74.30M
249.39%63.33M
634.29%106.08M
570.22%110.10M
1.48%16.39M
-8.42%18.13M
-25.75%14.45M
-28.41%16.43M
-15.24%16.15M
55.59%19.79M
66.56%19.46M
96.14%22.95M
115.31%19.05M
78.22%12.72M
70.70%11.68M
78.12%11.70M
28.36%8.85M
6.36%7.14M
--6.84M
--6.57M
--6.89M
--6.71M
Dự phòng ngắn hạn
-40.09%2.92M
-22.30%3.02M
--3.65M
--4.02M
--4.87M
--3.89M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-23.91%35.00M
--50.00M
--41.00M
--46.00M
--46.00M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-23.91%35.00M
--50.00M
--41.00M
--46.00M
--46.00M
Nợ ngắn hạn khác
-54.12%35.82M
-56.22%28.84M
61.41%38.66M
--71.90M
--78.08M
--65.89M
--23.95M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
2.04%109.74M
-28.67%76.08M
-22.54%84.00M
16.60%110.68M
33.82%107.54M
-10.67%106.66M
-10.66%108.45M
203.45%94.92M
163.81%80.36M
373.68%119.40M
259.22%121.39M
-10.64%31.28M
-30.16%30.46M
-26.02%25.21M
-9.61%33.79M
4.69%35.00M
83.74%43.62M
56.73%34.07M
95.27%37.38M
90.36%33.44M
-50.89%23.74M
-65.12%21.74M
-64.09%19.14M
-70.33%17.57M
-15.63%48.34M
--62.34M
--53.31M
--59.21M
--57.29M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
54787.59%1.32B
-82.19%537.00K
-67.55%1.13M
-55.07%1.77M
-42.85%2.41M
-36.98%3.02M
-35.68%3.49M
-34.86%3.95M
-37.77%4.21M
-35.94%4.79M
-33.45%5.42M
-28.94%6.07M
-24.72%6.77M
-16.44%7.47M
27.37%8.15M
34.28%8.54M
33.92%9.00M
26.52%8.94M
-8.42%6.40M
-13.04%6.36M
-11.25%6.72M
-10.15%7.07M
-12.02%6.99M
-11.00%7.31M
-10.69%7.57M
--7.87M
--7.94M
--8.21M
--8.48M
-Nợ dài hạn
--1.32B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
94.52%4.69M
-82.19%537.00K
-67.55%1.13M
-55.07%1.77M
-42.85%2.41M
-36.98%3.02M
-35.68%3.49M
-34.86%3.95M
-37.77%4.21M
-35.94%4.79M
-33.45%5.42M
-28.94%6.07M
-24.72%6.77M
-16.44%7.47M
27.37%8.15M
34.28%8.54M
33.92%9.00M
26.52%8.94M
-8.42%6.40M
-13.04%6.36M
-11.25%6.72M
-10.15%7.07M
-12.02%6.99M
-11.00%7.31M
-10.69%7.57M
--7.87M
--7.94M
--8.21M
--8.48M
Nợ dài hạn khác
-17.11%48.49M
-18.11%57.26M
-27.18%53.38M
-26.15%61.14M
-42.34%58.50M
-42.80%69.92M
-37.25%73.30M
--82.80M
5073150.00%101.47M
134218.68%122.23M
60425.39%116.81M
-100.00%0.00
-99.81%2.00K
-92.16%91.00K
-89.99%193.00K
-95.59%73.00K
--1.06M
--1.16M
--1.93M
--1.65M
--0.00
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng nợ dài hạn
2150.32%1.37B
-20.76%57.80M
-29.01%54.51M
-27.47%62.92M
-42.36%60.91M
-42.58%72.94M
-37.18%76.79M
1330.31%86.75M
1459.85%105.68M
1579.66%127.02M
1365.32%122.24M
-29.54%6.07M
-32.67%6.78M
-25.14%7.56M
0.18%8.34M
7.47%8.61M
49.78%10.06M
42.93%10.10M
19.20%8.33M
9.59%8.01M
-11.25%6.72M
-10.15%7.07M
-12.02%6.99M
-11.00%7.31M
-10.69%7.57M
--7.87M
--7.94M
--8.21M
--8.48M
Tổng các khoản nợ
778.85%1.48B
-25.45%133.88M
-25.22%138.52M
-4.44%173.60M
-9.45%168.46M
-27.12%179.59M
-23.97%185.24M
386.46%181.67M
399.62%186.04M
651.99%246.41M
478.20%243.63M
-14.37%37.34M
-30.63%37.24M
-25.82%32.77M
-7.82%42.14M
5.23%43.61M
76.25%53.68M
53.34%44.17M
74.93%45.71M
66.62%41.45M
-45.52%30.46M
-58.96%28.81M
-57.34%26.13M
-63.10%24.87M
-14.99%55.91M
--70.20M
--61.25M
--67.42M
--65.77M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-6.76%1.24B
54.62%1.39B
56.64%1.38B
55.62%1.34B
58.63%1.33B
10.46%898.39M
10.71%881.72M
10.36%859.42M
10.26%836.38M
10.20%813.31M
11.18%796.45M
11.13%778.74M
9.55%758.54M
8.71%738.01M
7.95%716.35M
85.90%700.78M
87.71%692.40M
87.41%678.85M
282.98%663.62M
124.11%376.98M
124.52%368.86M
209.25%362.23M
49.16%173.28M
187.87%168.21M
181.16%164.29M
--117.13M
--116.16M
--58.43M
--58.43M
Lợi nhuận giữ lại
6.23%-211.97M
-11.78%-230.12M
-23.57%-224.90M
-43.44%-234.07M
-57.12%-226.06M
-75.81%-205.88M
-105.88%-182.00M
-138.57%-163.19M
-186.16%-143.87M
-380.82%-117.10M
-1023.97%-88.40M
-979.41%-68.40M
-314.83%-50.28M
2.50%-24.36M
74.73%-7.87M
87.57%-6.34M
81.34%-12.12M
62.70%-24.98M
50.91%-31.12M
22.04%-50.98M
-0.34%-64.94M
-13.27%-66.96M
-17.35%-63.40M
-19.63%-65.39M
-16.12%-64.72M
---59.12M
---54.02M
---54.66M
---55.74M
Vốn dự trữ
-6.76%1.24B
54.62%1.39B
56.64%1.38B
55.62%1.34B
58.63%1.33B
10.46%898.39M
10.71%881.72M
10.36%859.42M
10.26%836.38M
10.20%813.31M
11.18%796.45M
11.13%778.74M
9.55%758.54M
8.72%738.01M
7.95%716.34M
85.90%700.78M
87.71%692.40M
87.41%678.85M
282.99%663.61M
124.11%376.97M
124.52%368.86M
209.26%362.23M
49.17%173.27M
187.88%168.21M
181.16%164.29M
--117.13M
--116.16M
--58.43M
--58.43M
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.87%1.03B
67.36%1.16B
65.24%1.16B
58.48%1.10B
58.94%1.10B
-0.53%692.51M
-1.18%699.72M
-1.99%696.24M
-2.22%692.51M
-2.45%696.21M
-0.06%708.05M
2.29%710.34M
4.11%708.27M
9.14%713.66M
12.01%708.48M
113.02%694.44M
123.83%680.28M
121.45%653.87M
475.63%632.50M
217.05%326.00M
205.24%303.93M
408.96%295.27M
76.83%109.88M
2623.79%102.82M
3593.21%99.57M
--58.01M
--62.14M
--3.77M
--2.70M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SITM?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

SiTime Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, SiTime Corp có 1.92B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của SiTime Corp là bao nhiêu?

SiTime Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 138.52M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 84.00M nợ ngắn hạ và 54.51M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của SiTime Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SiTime Corp là 1.29B, bao gồm 949.28M tài sản ngắn hạn và 345.42M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của SiTime Corp là bao nhiêu?

SiTime Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.16B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.