tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sight Sciences Inc

SGHT
Thêm vào danh sách theo dõi
5.260USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
286.20MVốn hóa
LỗP/E TTM

SGHT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Sight Sciences Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
39.43%-7.03M
47.18%-1.83M
-2508.56%-8.72M
20.33%-7.54M
-18.59%-11.61M
46.65%-3.46M
103.68%362.00K
29.81%-9.47M
43.70%-9.79M
58.17%-6.48M
51.33%-9.83M
26.31%-13.49M
20.86%-17.38M
-44.58%-15.50M
-22.29%-20.19M
-47.19%-18.30M
-70.68%-21.97M
---10.72M
---16.51M
-128.27%-12.44M
-34.61%-12.87M
---5.45M
---9.56M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
8.29%-12.98M
64.87%-4.16M
26.18%-8.17M
3.12%-11.94M
13.00%-14.15M
-10.80%-11.85M
15.11%-11.07M
16.46%-12.33M
4.68%-16.27M
36.77%-10.69M
41.36%-13.04M
38.12%-14.75M
26.63%-17.07M
-6.09%-16.91M
-29.47%-22.23M
-35.36%-23.84M
-90.06%-23.26M
---15.94M
---17.17M
-111.82%-17.61M
-33.41%-12.24M
---8.32M
---9.18M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-30.87%103.00K
-38.64%108.00K
-33.54%105.00K
-32.80%125.00K
-22.40%149.00K
10.69%176.00K
-1.25%158.00K
24.83%186.00K
31.51%192.00K
3.92%159.00K
-12.09%160.00K
-23.98%149.00K
-18.44%146.00K
-12.57%153.00K
8.33%182.00K
27.27%196.00K
32.59%179.00K
--175.00K
--168.00K
6.21%154.00K
-5.59%135.00K
--145.00K
--143.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-46.26%194.00K
18.07%464.00K
3.41%364.00K
58.51%382.00K
-72.19%361.00K
-3.20%393.00K
-55.94%352.00K
-72.71%241.00K
777.03%1.30M
-50.49%406.00K
33.61%799.00K
55.73%883.00K
-35.65%148.00K
30.37%820.00K
-74.85%598.00K
-90.39%567.00K
2455.56%230.00K
--629.00K
--2.38M
541.87%5.90M
-98.70%9.00K
---1.33M
--690.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
227.09%2.80M
-120.91%-797.00K
-152.27%-3.44M
102.60%49.00K
-552.57%-2.20M
1994.51%3.81M
509.64%6.59M
46.25%-1.89M
111.60%487.00K
106.43%182.00K
18.46%-1.61M
-382.98%-3.51M
-96.95%-4.20M
-217.17%-2.83M
48.27%-1.97M
166.13%1.24M
-102.09%-2.13M
--2.42M
---3.81M
-147.78%-1.88M
17.90%-1.05M
--3.92M
---1.28M
-Thay đổi các khoản phải thu
-154.41%-722.00K
-104.82%-102.00K
-101.37%-98.00K
95.05%-215.00K
195.47%1.33M
-25.63%2.12M
786.26%7.16M
-113.36%-4.34M
-44.94%-1.39M
211.21%2.85M
133.53%808.00K
-195.07%-2.04M
18.73%-959.00K
-19800.00%-2.56M
-15.92%-2.41M
48.00%-690.00K
-292.03%-1.18M
--13.00K
---2.08M
-291.76%-1.33M
-260.11%-301.00K
--692.00K
--188.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
45.66%788.00K
191.85%214.00K
-354.40%-1.79M
-360.26%-406.00K
-46.06%541.00K
-119.60%-233.00K
152.38%704.00K
116.17%156.00K
196.81%1.00M
209.69%1.19M
-129.35%-1.34M
0.31%-965.00K
-68.46%-1.04M
-63.01%-1.08M
-49.11%-586.00K
-788.07%-968.00K
-321.23%-615.00K
---665.00K
---393.00K
88.25%-109.00K
30.48%-146.00K
---928.00K
---210.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-14.24%-690.00K
-58.55%240.00K
21.24%-1.13M
-3.48%805.00K
-290.54%-604.00K
96.27%579.00K
-29.50%-1.43M
-18.95%834.00K
-46.54%317.00K
-70.38%295.00K
53.45%-1.10M
56.62%1.03M
-59.71%593.00K
203.66%996.00K
-11.25%-2.37M
149.81%657.00K
1106.56%1.47M
--328.00K
---2.13M
-1077.68%-1.32M
169.32%122.00K
---112.00K
---176.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
218.75%102.00K
0.00%-16.00K
-1578.57%-207.00K
167.21%41.00K
166.67%32.00K
38.46%-16.00K
104.86%14.00K
57.34%-61.00K
192.31%12.00K
-160.00%-26.00K
-947.06%-288.00K
-225.00%-143.00K
-230.00%-13.00K
47.37%-10.00K
-98.96%34.00K
97.86%-44.00K
100.98%10.00K
---19.00K
--3.29M
---2.06M
---1.02M
--0.00
--0.00
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-144.32%-39.00K
-333.33%-196.00K
39.51%113.00K
-1971.43%-1.44M
6.02%88.00K
-10.64%84.00K
-10.00%81.00K
-10.47%77.00K
140.10%83.00K
1.08%94.00K
-5.26%90.00K
-5.49%86.00K
---207.00K
--93.00K
-72.30%95.00K
-19.47%91.00K
--343.00K
--113.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
39.43%-7.03M
47.18%-1.83M
-2508.56%-8.72M
20.33%-7.54M
-18.59%-11.61M
46.65%-3.46M
103.68%362.00K
29.81%-9.47M
43.70%-9.79M
58.17%-6.48M
51.33%-9.83M
26.31%-13.49M
20.86%-17.38M
-44.58%-15.50M
-22.29%-20.19M
-47.19%-18.30M
-70.68%-21.97M
---10.72M
---16.51M
-128.27%-12.44M
-34.61%-12.87M
---5.45M
---9.56M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--60.00K
-213.87%-156.00K
233.33%170.00K
162.50%210.00K
-100.00%0.00
-48.11%137.00K
-83.22%51.00K
-17.53%80.00K
-7.14%117.00K
104.65%264.00K
11.76%304.00K
-71.64%97.00K
-44.49%126.00K
-17.83%129.00K
-5.23%272.00K
29.06%342.00K
118.27%227.00K
--157.00K
--287.00K
1294.74%265.00K
-79.73%104.00K
--19.00K
--513.00K
Chi phí vốn
--60.00K
----
233.33%170.00K
162.50%210.00K
-100.00%0.00
-48.11%137.00K
-83.22%51.00K
-17.53%80.00K
-7.14%117.00K
104.65%264.00K
11.76%304.00K
-71.64%97.00K
-44.49%126.00K
-17.83%129.00K
-5.23%272.00K
29.06%342.00K
118.27%227.00K
--157.00K
--287.00K
1294.74%265.00K
-79.73%104.00K
--19.00K
--513.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--60.00K
-213.87%-156.00K
233.33%170.00K
162.50%210.00K
-100.00%0.00
-48.11%137.00K
-83.22%51.00K
-17.53%80.00K
-7.14%117.00K
104.65%264.00K
11.76%304.00K
-71.64%97.00K
-44.49%126.00K
-17.83%129.00K
-5.23%272.00K
29.06%342.00K
118.27%227.00K
--157.00K
--287.00K
1294.74%265.00K
-79.73%104.00K
--19.00K
--513.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
---60.00K
213.87%156.00K
-233.33%-170.00K
-162.50%-210.00K
100.00%0.00
48.11%-137.00K
83.22%-51.00K
17.53%-80.00K
7.14%-117.00K
-104.65%-264.00K
-11.76%-304.00K
71.64%-97.00K
44.49%-126.00K
17.83%-129.00K
5.23%-272.00K
-29.06%-342.00K
-118.27%-227.00K
---157.00K
---287.00K
-1294.74%-265.00K
79.73%-104.00K
---19.00K
---513.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
450.00%88.00K
-76.53%1.26M
-67.11%25.00K
9.98%485.00K
101.70%16.00K
1333.24%5.39M
-35.59%76.00K
-42.43%441.00K
-503.85%-942.00K
-53.69%376.00K
-36.56%118.00K
384.81%766.00K
-269.57%-156.00K
792.31%812.00K
-99.93%186.00K
392.59%158.00K
143.81%92.00K
--91.00K
--252.70M
-1250.00%-54.00K
-100.70%-210.00K
---4.00K
--30.06M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--5.00M
--0.00
--0.00
---849.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--256.68M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--30.15M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
57.14%99.00K
223.47%1.27M
-65.79%26.00K
6.72%492.00K
-56.55%63.00K
3.70%392.00K
-35.59%76.00K
-41.12%461.00K
195.92%145.00K
-53.45%378.00K
-36.56%118.00K
395.57%783.00K
-46.74%49.00K
792.31%812.00K
226.32%186.00K
-18.56%158.00K
607.69%92.00K
--91.00K
--57.00K
2671.43%194.00K
1200.00%13.00K
--7.00K
--1.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
76.60%-11.00K
0.00%-3.00K
---1.00K
65.00%-7.00K
80.25%-47.00K
-50.00%-3.00K
--0.00
-17.65%-20.00K
-16.10%-238.00K
---2.00K
--0.00
---17.00K
---205.00K
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---4.04M
-2154.55%-248.00K
-129.90%-223.00K
---11.00K
---97.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
450.00%88.00K
-76.53%1.26M
-67.11%25.00K
9.98%485.00K
101.70%16.00K
1333.24%5.39M
-35.59%76.00K
-42.43%441.00K
-503.85%-942.00K
-53.69%376.00K
-36.56%118.00K
384.81%766.00K
-269.57%-156.00K
792.31%812.00K
-99.93%186.00K
392.59%158.00K
143.81%92.00K
--91.00K
--252.70M
-1250.00%-54.00K
-100.70%-210.00K
---4.00K
--30.06M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-23.37%92.23M
-21.87%92.64M
-14.11%101.50M
-14.55%108.77M
-12.87%120.36M
-17.95%118.56M
-23.52%118.18M
-23.93%127.28M
-25.34%138.13M
-27.68%144.50M
-29.80%154.51M
-29.86%167.34M
-29.03%185.00M
-26.40%199.82M
518.74%220.10M
393.69%238.59M
323.81%260.69M
--271.48M
--35.57M
17.24%48.33M
189.64%61.51M
--41.22M
--21.24M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
39.59%-7.00M
-122.64%-406.00K
-2390.44%-8.86M
20.19%-7.27M
-6.86%-11.59M
128.14%1.79M
103.86%387.00K
28.96%-9.11M
38.61%-10.85M
57.00%-6.37M
50.62%-10.01M
30.66%-12.82M
20.07%-17.66M
-37.37%-14.82M
-108.60%-20.28M
-44.95%-18.49M
-67.64%-22.10M
---10.79M
--235.90M
-133.14%-12.76M
-165.98%-13.18M
---5.47M
--19.98M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-21.64%85.23M
-23.37%92.23M
-21.87%92.64M
-14.11%101.50M
-14.55%108.77M
-12.87%120.36M
-17.95%118.56M
-23.52%118.18M
-23.93%127.28M
-25.34%138.13M
-27.68%144.50M
-29.80%154.51M
-29.86%167.34M
-29.03%185.00M
-26.40%199.82M
518.74%220.10M
393.69%238.59M
--260.69M
--271.48M
-0.49%35.57M
17.24%48.33M
--35.75M
--41.22M
Dòng tiền tự do
38.91%-7.09M
----
-2958.20%-8.89M
18.80%-7.75M
-17.19%-11.61M
46.71%-3.60M
103.07%311.00K
29.72%-9.55M
43.44%-9.90M
56.83%-6.75M
50.49%-10.13M
27.14%-13.59M
21.11%-17.51M
-43.68%-15.63M
-21.82%-20.46M
-46.82%-18.65M
-71.06%-22.19M
---10.88M
---16.80M
-132.32%-12.70M
-28.79%-12.97M
---5.47M
---10.07M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Sight Sciences Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Sight Sciences Inc đã tạo ra -29.69M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Sight Sciences Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Sight Sciences Inc đã tăng -32.85% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Sight Sciences Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Sight Sciences Inc đã chi 224.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Sight Sciences Inc đã thay đổi như thế nào?

Sight Sciences Inc đã sử dụng 1.79M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SGHT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Sight Sciences Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -29.92M, phản ánh sự thay đổi -31.59% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.