tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Smithfield Foods Inc

SFD
Thêm vào danh sách theo dõi
26.040USD
-0.550-2.07%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.25BVốn hóa
10.14P/E TTM

Tình hình tài chính của SFD

Theo dõi tình hình tài chính của Smithfield Foods Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Smithfield Foods Inc

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
--/0.60
Doanh thu / Dự báo
--/3.68B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
15.53B
9.82%
EPS(YoY)
2.52
0.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q4
FY2015Q3
FY2015Q2
FY2015Q1
FY2014Q4
FY2014Q3
FY2014Q2
FY2014Q1
FY2013Q4
FY2013Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
8.57%0.63
39.71%0.83
--0.63
-39.61%0.48
40.36%0.58
343.82%0.60
----
--0.79
--0.41
---0.24
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.77%3.80B
6.96%4.23B
--3.75B
--3.79B
9.49%3.77B
-1.15%3.95B
----
----
--3.44B
--4.00B
----
----
----
----
3.89%3.54B
0.17%3.49B
-8.58%3.31B
-4.00%3.93B
-8.00%3.41B
-8.42%3.49B
5.85%3.62B
23.25%4.09B
3.32%3.70B
18.03%3.81B
10.53%3.42B
3.47%3.32B
----
Lợi nhuận ròng
9.82%246.00M
61.08%327.00M
--248.00M
--188.00M
43.59%224.00M
311.46%203.00M
----
----
--156.00M
---96.00M
----
----
----
----
72.63%143.80M
32.25%137.80M
24.74%121.00M
9.96%167.80M
-46.36%83.30M
-27.08%104.20M
-7.88%97.00M
413.80%152.60M
90.55%155.30M
1211.01%142.90M
70.66%105.30M
-62.64%29.70M
----
Biên lợi nhuận ròng
9.29%6.58%
42.61%7.83%
--6.73%
-34.33%4.97%
85.10%6.02%
267.58%5.49%
----
--7.56%
--3.25%
---3.28%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.21%13.55%
2.13%14.27%
--12.81%
-14.84%13.15%
28.67%13.52%
43.55%13.97%
----
--15.45%
--10.51%
--9.73%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.13%16.69%
-9.18%16.45%
-7.99%17.39%
--17.92%
--17.97%
--18.11%
--18.90%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.77%3.80B
6.96%4.23B
--3.75B
--3.79B
9.49%3.77B
-1.15%3.95B
----
----
--3.44B
--4.00B
----
----
----
----
3.89%3.54B
0.17%3.49B
-8.58%3.31B
-4.00%3.93B
-8.00%3.41B
-8.42%3.49B
5.85%3.62B
23.25%4.09B
3.32%3.70B
18.03%3.81B
10.53%3.42B
3.47%3.32B
----
Lợi nhuận hoạt động
7.67%337.00M
29.45%400.00M
--302.00M
--230.00M
92.02%313.00M
58.46%309.00M
----
----
--163.00M
--195.00M
----
----
----
----
62.82%238.70M
23.29%229.20M
10.91%204.30M
62.72%265.40M
-43.79%146.60M
-23.56%185.90M
3.60%184.20M
127.48%163.10M
100.77%260.80M
41.72%243.20M
35.62%177.80M
-53.20%71.70M
----
Lợi nhuận ròng
9.82%246.00M
61.08%327.00M
--248.00M
--188.00M
43.59%224.00M
311.46%203.00M
----
----
--156.00M
---96.00M
----
----
----
----
72.63%143.80M
32.25%137.80M
24.74%121.00M
9.96%167.80M
-46.36%83.30M
-27.08%104.20M
-7.88%97.00M
413.80%152.60M
90.55%155.30M
1211.01%142.90M
70.66%105.30M
-62.64%29.70M
----
Tài sản ngắn hạn
16.08%5.03B
22.94%5.17B
23.36%4.59B
--4.29B
--4.33B
--4.20B
--3.72B
----
----
----
----
----
----
----
4.28%3.57B
-2.39%3.28B
3.44%3.33B
-0.20%3.74B
-2.39%3.42B
-4.18%3.36B
-14.14%3.22B
5.54%3.75B
1.86%3.50B
-4.19%3.50B
12.64%3.75B
7.66%3.55B
11.65%3.44B
Tổng nợ ngắn hạn
49.75%2.09B
2.05%1.74B
-2.12%1.48B
--1.34B
--1.39B
--1.71B
--1.51B
----
----
----
----
----
----
----
75.28%2.13B
49.78%1.73B
7.02%1.17B
5.21%1.54B
2.08%1.21B
-5.05%1.16B
-18.21%1.10B
-15.92%1.47B
-21.50%1.19B
-24.39%1.22B
-19.59%1.34B
53.67%1.75B
43.40%1.52B
Tổng tài sản
7.68%12.00B
10.16%12.18B
8.20%11.52B
--11.19B
--11.15B
--11.05B
--10.65B
----
----
----
----
----
----
----
3.33%9.82B
0.67%9.46B
-0.21%9.50B
-2.34%9.89B
-4.43%9.50B
-5.47%9.40B
-6.28%9.52B
31.30%10.13B
30.44%9.94B
27.69%9.95B
37.82%10.16B
3.96%7.72B
6.61%7.62B
Tổng các khoản nợ
4.41%5.14B
2.99%5.38B
6.08%5.06B
--4.88B
--4.92B
--5.22B
--4.77B
----
----
----
----
----
----
----
2.70%4.86B
0.36%4.70B
-7.20%4.58B
-9.27%5.07B
-13.52%4.74B
-15.87%4.68B
-17.07%4.94B
21.05%5.59B
23.90%5.48B
23.10%5.57B
45.94%5.96B
14.49%4.62B
21.47%4.42B
Tổng vốn chủ sở hữu
10.27%6.86B
16.58%6.80B
9.91%6.47B
--6.30B
--6.22B
--5.83B
--5.88B
----
----
----
----
----
----
----
3.95%4.95B
0.97%4.77B
7.31%4.92B
6.18%4.82B
6.71%4.77B
7.75%4.72B
9.01%4.58B
46.57%4.54B
39.48%4.47B
34.02%4.38B
27.76%4.20B
-8.57%3.10B
-8.78%3.20B
Thu nhập hoạt động ròng
60.84%-65.00M
37.34%938.00M
--13.00M
--274.00M
24.20%-166.00M
-1.44%683.00M
----
----
---219.00M
--693.00M
----
----
----
----
1033.57%317.40M
225.70%209.10M
-6993.33%-319.20M
-12.22%710.10M
-64.24%28.00M
-78.96%64.20M
98.81%-4.50M
587.34%809.00M
-68.11%78.30M
218.39%305.20M
-663.74%-379.40M
-67.25%117.70M
----
Đầu tư ròng
5.88%-80.00M
-1100.00%-70.00M
---68.00M
---86.00M
28.57%-85.00M
105.22%7.00M
----
----
---119.00M
---134.00M
----
----
----
----
-4.23%-123.10M
-138.83%-92.30M
-14.79%-91.60M
-2.32%-114.80M
-38.29%-118.10M
454.25%237.70M
-195.56%-79.80M
-30.16%-112.20M
-33.44%-85.40M
27.30%-67.10M
55.88%-27.00M
11.50%-86.20M
----
Tài chính thuần
-102.12%-5.00M
-222.58%-100.00M
---102.00M
---198.00M
316.51%236.00M
62.65%-31.00M
----
----
---109.00M
---83.00M
----
----
----
----
-468.69%-36.50M
-47.59%-257.40M
87.28%-35.40M
98.82%-3.80M
121.06%9.90M
20.29%-174.40M
-192.15%-278.20M
-326.88%-322.40M
72.47%-47.00M
-183.23%-218.80M
354.55%301.90M
241.39%142.10M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Smithfield Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smithfield Foods Inc, tổng doanh thu đạt 15.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.14B.

Tài sản ngắn hạn của Smithfield Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smithfield Foods Inc, tài sản ngắn hạn là 5.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.94.

Tổng tài sản của Smithfield Foods Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Smithfield Foods Inc là 12.18B, bao gồm 5.17B tài sản ngắn hạn và 7.01B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Smithfield Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smithfield Foods Inc, tổng nghĩa vụ của Smithfield Foods Inc là 5.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của Smithfield Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smithfield Foods Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Smithfield Foods Inc là 6.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.58.

Thu nhập hoạt động thuần của Smithfield Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smithfield Foods Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Smithfield Foods Inc là 1.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.24.

Giá trị đầu tư ròng của Smithfield Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smithfield Foods Inc, giá trị đầu tư ròng của Smithfield Foods Inc là -309.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.69.

Giá trị huy động vốn ròng của Smithfield Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smithfield Foods Inc, giá trị huy động vốn ròng của Smithfield Foods Inc là -164.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.91.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Smithfield Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smithfield Foods Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.51.

Thu nhập ròng của Smithfield Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smithfield Foods Inc, lợi nhuận ròng là 987.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.68.

Biên lợi nhuận ròng của Smithfield Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smithfield Foods Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.02.

Biên lợi nhuận gộp của Smithfield Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smithfield Foods Inc, biên lợi nhuận gộp là 13.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.22.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Smithfield Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smithfield Foods Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Smithfield Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smithfield Foods Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Smithfield Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smithfield Foods Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Smithfield Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smithfield Foods Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.24.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.