tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Smithfield Foods Inc

SFD
Thêm vào danh sách theo dõi
26.040USD
-0.550-2.07%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.25BVốn hóa
10.14P/E TTM

SFD Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Smithfield Foods Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q4
FY2015Q3
FY2015Q2
FY2015Q1
FY2014Q4
FY2014Q3
FY2014Q2
FY2014Q1
FY2013Q4
FY2013Q3
FY2013Q2
FY2013Q1
FY2012Q4
FY2012Q3
FY2012Q2
FY2012Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
60.84%-65.00M
37.34%938.00M
--13.00M
--274.00M
24.20%-166.00M
-1.44%683.00M
---219.00M
--693.00M
1033.57%317.40M
225.70%209.10M
-6993.33%-319.20M
-12.22%710.10M
-64.24%28.00M
-78.96%64.20M
98.81%-4.50M
587.34%809.00M
-68.11%78.30M
218.39%305.20M
-663.74%-379.40M
-67.25%117.70M
-11.37%245.50M
-12176.19%-257.80M
204.83%67.30M
--359.40M
--277.00M
---2.10M
---64.20M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
9.69%249.00M
57.62%331.00M
--252.00M
--188.00M
47.40%227.00M
341.38%210.00M
--154.00M
---87.00M
72.63%143.80M
32.25%137.80M
24.74%121.00M
9.96%167.80M
-46.36%83.30M
-27.08%104.20M
-7.88%97.00M
413.80%152.60M
90.55%155.30M
1211.01%142.90M
70.66%105.30M
-62.64%29.70M
3.16%81.50M
-90.97%10.90M
-24.85%61.70M
--79.50M
--79.00M
--120.70M
--82.10M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
0.00%83.00M
-2.33%84.00M
--83.00M
--82.00M
1.22%83.00M
-34.35%86.00M
--82.00M
--131.00M
5.30%61.60M
3.25%60.30M
1.03%58.60M
-8.78%59.20M
0.34%58.50M
2.28%58.40M
2.29%58.00M
1.72%64.90M
-0.17%58.30M
-3.06%57.10M
-3.57%56.70M
5.63%63.80M
-2.83%58.40M
-3.13%58.90M
-4.39%58.80M
--60.40M
--60.10M
--60.80M
--61.50M
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--62.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-110.77%-7.00M
--17.00M
--26.00M
---91.00M
222.64%65.00M
----
---53.00M
---1.00M
----
----
----
----
----
----
----
1855.79%473.30M
----
----
----
572.22%24.20M
67.83%24.00M
350.00%24.00M
116.40%15.40M
--3.60M
--14.30M
---9.60M
---93.90M
Thay đổi trong vốn lưu động
27.91%-390.00M
36.39%506.00M
---348.00M
--95.00M
-50.28%-541.00M
-46.46%371.00M
---360.00M
--693.00M
205.85%117.60M
113.09%14.20M
-217.04%-493.00M
554.26%483.50M
8.03%-111.10M
-193.45%-108.50M
70.45%-155.50M
--73.90M
-238.22%-120.80M
133.04%116.10M
-633.01%-526.30M
----
-13.98%87.40M
-129.22%-351.40M
27.18%-71.80M
--219.10M
--101.60M
---153.30M
---98.60M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---91.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--17.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---22.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--3.40M
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
60.84%-65.00M
37.34%938.00M
--13.00M
--274.00M
24.20%-166.00M
-1.44%683.00M
---219.00M
--693.00M
1033.57%317.40M
225.70%209.10M
-6993.33%-319.20M
-12.22%710.10M
-64.24%28.00M
-78.96%64.20M
98.81%-4.50M
587.34%809.00M
-68.11%78.30M
218.39%305.20M
-663.74%-379.40M
-67.25%117.70M
-11.37%245.50M
-12176.19%-257.80M
204.83%67.30M
--359.40M
--277.00M
---2.10M
---64.20M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
11.39%88.00M
1066.67%87.00M
--82.00M
--79.00M
-14.13%79.00M
-108.33%-9.00M
--92.00M
--108.00M
23.54%113.90M
10.01%83.50M
14.86%76.50M
19.31%134.10M
3.60%92.20M
15.17%75.90M
119.80%66.60M
38.59%112.40M
70.17%89.00M
-0.90%65.90M
-50.49%30.30M
-10.78%81.10M
-12.25%52.30M
-13.07%66.50M
-2.70%61.20M
--90.90M
--59.60M
--76.50M
--62.90M
Chi phí vốn
11.39%88.00M
15.85%95.00M
--88.00M
--79.00M
-14.13%79.00M
-26.13%82.00M
--92.00M
--111.00M
19.89%113.90M
7.60%83.50M
13.44%76.80M
18.75%134.90M
6.38%95.00M
14.62%77.60M
119.81%67.70M
36.70%113.60M
32.89%89.30M
1.80%67.70M
-49.67%30.80M
-9.38%83.10M
12.75%67.20M
-13.07%66.50M
-2.70%61.20M
--91.70M
--59.60M
--76.50M
--62.90M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
11.39%88.00M
1066.67%87.00M
--82.00M
--79.00M
-14.13%79.00M
-108.33%-9.00M
--92.00M
--108.00M
23.54%113.90M
10.01%83.50M
14.86%76.50M
19.31%134.10M
3.60%92.20M
15.17%75.90M
119.80%66.60M
38.59%112.40M
70.17%89.00M
-0.90%65.90M
-50.49%30.30M
-10.78%81.10M
-12.25%52.30M
-13.07%66.50M
-2.70%61.20M
--90.90M
--59.60M
--76.50M
--62.90M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.00M
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
52.38%-11.00M
----
---900.00K
--0.00
---23.10M
---32.80M
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
233.33%8.00M
950.00%17.00M
--14.00M
---7.00M
77.78%-6.00M
92.31%-2.00M
---27.00M
---26.00M
64.48%-9.20M
78.22%-8.80M
-14.39%-15.10M
10050.00%20.30M
-819.44%-25.90M
-512.24%-40.40M
-500.00%-13.20M
104.76%200.00K
130.77%3.60M
462.96%9.80M
--3.30M
35.38%-4.20M
-138.78%-11.70M
-125.00%-2.70M
-100.00%0.00
---6.50M
---4.90M
--10.80M
--3.90M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
5.88%-80.00M
-1100.00%-70.00M
---68.00M
---86.00M
28.57%-85.00M
105.22%7.00M
---119.00M
---134.00M
-4.23%-123.10M
-138.83%-92.30M
-14.79%-91.60M
-2.32%-114.80M
-38.29%-118.10M
454.25%237.70M
-195.56%-79.80M
-30.16%-112.20M
-33.44%-85.40M
27.30%-67.10M
55.88%-27.00M
11.50%-86.20M
0.78%-64.00M
-40.49%-92.30M
-3.73%-61.20M
---97.40M
---64.50M
---65.70M
---59.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-102.12%-5.00M
-222.58%-100.00M
---102.00M
---198.00M
316.51%236.00M
62.65%-31.00M
---109.00M
---83.00M
-468.69%-36.50M
-47.59%-257.40M
87.28%-35.40M
98.82%-3.80M
121.06%9.90M
20.29%-174.40M
-192.15%-278.20M
-326.88%-322.40M
72.47%-47.00M
-183.23%-218.80M
354.55%301.90M
241.39%142.10M
6.31%-170.70M
382.39%262.90M
-18.36%-118.60M
---100.50M
---182.20M
--54.50M
---100.20M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
81.82%-2.00M
--0.00
---1.00M
100.00%0.00
-120.00%-11.00M
---19.00M
---5.00M
-66.67%3.30M
103.53%5.10M
113.73%38.20M
98.82%-3.80M
661.54%9.90M
33.85%-144.40M
-192.15%-278.20M
-330.66%-322.70M
-40.91%1.30M
-162.73%-218.30M
1039.25%301.90M
744.70%139.90M
101.20%2.20M
218.68%348.00M
146.25%26.50M
---21.70M
---183.20M
--109.20M
---57.30M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--236.00M
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
103.99%3.10M
---174.10M
12.42%-67.00M
-326.10%-145.30M
---77.60M
--0.00
---76.50M
---34.10M
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
--99.00M
--100.00M
--197.00M
-100.00%0.00
----
--88.00M
----
--39.80M
775.00%262.50M
--73.60M
--0.00
--0.00
--30.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---5.00M
105.00%1.00M
---2.00M
--0.00
100.00%0.00
74.36%-20.00M
---2.00M
---78.00M
----
----
----
----
100.00%0.00
----
--0.00
133.33%300.00K
-4125.00%-48.30M
97.24%-500.00K
-100.00%0.00
25.00%-900.00K
20.00%1.20M
-183.03%-18.10M
102.27%200.00K
---1.20M
--1.00M
--21.80M
---8.80M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-102.12%-5.00M
-222.58%-100.00M
---102.00M
---198.00M
316.51%236.00M
62.65%-31.00M
---109.00M
---83.00M
-468.69%-36.50M
-47.59%-257.40M
87.28%-35.40M
98.82%-3.80M
121.06%9.90M
20.29%-174.40M
-192.15%-278.20M
-326.88%-322.40M
72.47%-47.00M
-183.23%-218.80M
354.55%301.90M
241.39%142.10M
6.31%-170.70M
382.39%262.90M
-18.36%-118.60M
---100.50M
---182.20M
--54.50M
---100.20M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
63.20%1.54B
176.70%772.00M
--928.00M
--928.00M
25.57%943.00M
342.86%279.00M
--751.00M
--63.00M
-100.00%0.00
289.54%260.60M
62.61%704.90M
95.92%115.20M
78.24%195.00M
-25.33%66.90M
124.15%433.50M
-57.58%58.80M
-11.49%109.40M
-56.94%89.60M
-40.36%193.40M
-15.28%138.60M
-9.38%123.60M
38.83%208.10M
-13.45%324.30M
--163.60M
--136.40M
--149.90M
--374.70M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-926.67%-154.00M
15.51%767.00M
---155.00M
--0.00
97.13%-15.00M
6.41%664.00M
---522.00M
--624.00M
298.37%158.30M
-210.30%-141.30M
-21.19%-444.30M
57.38%589.70M
-57.71%-79.80M
546.97%128.10M
-253.18%-366.60M
117.85%374.70M
-437.33%-50.60M
123.43%19.80M
10.67%-103.80M
7.03%172.00M
-44.85%15.00M
-525.93%-84.50M
48.31%-116.20M
--160.70M
--27.20M
---13.50M
---224.80M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
---4.00M
-120.00%-1.00M
--2.00M
--10.00M
-100.00%0.00
171.43%5.00M
--2.00M
---7.00M
25.00%500.00K
-216.67%-700.00K
146.34%1.90M
-700.00%-1.80M
-88.57%400.00K
20.00%600.00K
-685.71%-4.10M
118.75%300.00K
-16.67%3.50M
-81.48%500.00K
118.92%700.00K
-100.00%-1.60M
235.48%4.20M
1450.00%2.70M
-164.29%-3.70M
---800.00K
---3.10M
---200.00K
---1.40M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
49.35%1.39B
63.20%1.54B
--773.00M
--928.00M
305.24%928.00M
37.26%943.00M
--229.00M
--687.00M
37.41%158.30M
-38.82%119.30M
289.54%260.60M
62.61%704.90M
95.92%115.20M
78.24%195.00M
-25.33%66.90M
39.57%433.50M
-57.58%58.80M
-11.49%109.40M
-56.94%89.60M
-4.22%310.60M
-15.28%138.60M
-9.38%123.60M
38.83%208.10M
--324.30M
--163.60M
--136.40M
--149.90M
Dòng tiền tự do
37.55%-153.00M
40.27%843.00M
---75.00M
--195.00M
21.22%-245.00M
3.26%601.00M
---311.00M
--582.00M
403.73%203.50M
1037.31%125.60M
-448.48%-396.00M
-17.29%575.20M
-509.09%-67.00M
-105.64%-13.40M
82.40%-72.20M
1909.83%695.40M
-106.17%-11.00M
173.23%237.50M
-6824.59%-410.20M
-87.08%34.60M
-17.99%178.30M
-312.60%-324.30M
104.80%6.10M
--267.70M
--217.40M
---78.60M
---127.10M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Smithfield Foods Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Smithfield Foods Inc đã tạo ra 1.06B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Smithfield Foods Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Smithfield Foods Inc đã tăng 15.61% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Smithfield Foods Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Smithfield Foods Inc đã chi 341.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Smithfield Foods Inc đã thay đổi như thế nào?

Smithfield Foods Inc đã sử dụng -164.00M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SFD?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Smithfield Foods Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 718.00M, phản ánh sự thay đổi 26.86% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.