tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Stardust Power Inc

SDST
Thêm vào danh sách theo dõi
0.735USD
-0.237-24.38%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.33MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SDST

Theo dõi tình hình tài chính của Stardust Power Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Stardust Power Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.53/-0.39
Doanh thu / Dự báo
0.00/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-2.13
57.21%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-634.21%-0.53
-94.81%-0.39
-152.81%-0.53
-960.80%-0.59
-150.64%-0.07
-921.53%-0.20
-1118.61%-0.21
-54.92%-0.06
-470.38%-0.03
---0.02
---0.02
---0.04
---0.01
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
-37.40%-5.23M
60.81%-3.75M
55.81%-4.46M
-37.49%-3.70M
-172.27%-3.81M
-891.50%-9.57M
-1096.05%-10.09M
-54.91%-2.69M
-469.93%-1.40M
-133.65%-965.00K
-139.73%-843.80K
-151.25%-1.74M
-103.67%-245.50K
441.13%2.87M
--2.12M
--3.39M
--6.68M
--530.00K
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-29.90%38.77%
-73.98%28.86%
-57.48%3.03%
-100.00%0.00%
-65.80%55.30%
--110.92%
--7.14%
--192.85%
--161.70%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
30.68%-3.98M
41.37%-3.80M
57.40%-3.83M
-157.99%-3.27M
-365.34%-5.75M
-739.46%-6.49M
-1053.69%-8.98M
-44.18%-1.27M
-403.41%-1.24M
-205.55%-773.04K
35.66%-778.46K
-167.11%-878.80K
-28.48%-245.40K
1.17%-253.00K
---1.21M
---329.00K
---191.00K
---256.00K
Lợi nhuận ròng
-37.40%-5.23M
60.81%-3.75M
55.81%-4.46M
-37.49%-3.70M
-172.27%-3.81M
-891.50%-9.57M
-1096.05%-10.09M
-54.91%-2.69M
-469.93%-1.40M
-133.65%-965.00K
-139.73%-843.80K
-151.25%-1.74M
-103.67%-245.50K
441.13%2.87M
--2.12M
--3.39M
--6.68M
--530.00K
Tài sản ngắn hạn
-29.78%1.71M
90.80%4.08M
-27.49%2.40M
-0.26%3.69M
-1.79%2.44M
--2.14M
--3.31M
--3.70M
--2.49M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-38.75%13.86M
-42.87%14.28M
30.44%14.36M
346.26%14.91M
656.08%22.63M
--25.00M
--11.01M
--3.34M
--2.99M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
-17.56%9.44M
30.50%11.78M
86.71%10.04M
143.20%11.30M
232.36%11.45M
--9.02M
--5.38M
--4.65M
--3.44M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-28.73%17.30M
-38.09%17.59M
-18.85%15.16M
22.92%15.19M
185.05%24.28M
--28.41M
--18.68M
--12.36M
--8.52M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
38.70%-7.87M
70.01%-5.81M
61.52%-5.12M
49.58%-3.89M
-152.95%-12.84M
---19.39M
---13.30M
---7.71M
---5.07M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
28.17%-2.07M
-43.25%-1.73M
67.89%-2.06M
-38.15%-1.62M
-207.61%-2.88M
13.94%-1.21M
-598.03%-6.41M
-76.07%-1.17M
---934.68K
-163.80%-1.40M
-69.43%-918.34K
-377.76%-664.09K
100.00%0.00
-318.11%-531.00K
---542.00K
---139.00K
---314.00K
---127.00K
Đầu tư ròng
81.79%-174.84K
88.64%-398.83K
-0.73%-784.56K
-152.73%-1.26M
-30571.73%-960.33K
-1168.03%-3.51M
-159.62%-778.87K
-1889.02%-497.26K
-100.00%-3.13K
---276.97K
---300.00K
---25.00K
--264.60M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tài chính thuần
-100.10%-4.45K
-0.55%4.02M
-77.61%1.82M
102.63%3.89M
8194.71%4.51M
102.98%4.04M
713.42%8.13M
239.78%1.92M
-94.56%54.38K
417.38%1.99M
150.00%1.00M
--565.09K
--1.00M
--385.00K
--400.00K
--0.00
--0.00
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Stardust Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stardust Power Inc, tài sản ngắn hạn là 4.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.80.

Tổng tài sản của Stardust Power Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Stardust Power Inc là 11.78M, bao gồm 4.08M tài sản ngắn hạn và 7.70M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Stardust Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stardust Power Inc, tổng nghĩa vụ của Stardust Power Inc là 17.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của Stardust Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stardust Power Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Stardust Power Inc là -5.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.01.

Thu nhập hoạt động thuần của Stardust Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stardust Power Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Stardust Power Inc là -16.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.37.

Giá trị đầu tư ròng của Stardust Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stardust Power Inc, giá trị đầu tư ròng của Stardust Power Inc là -3.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.03.

Giá trị huy động vốn ròng của Stardust Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stardust Power Inc, giá trị huy động vốn ròng của Stardust Power Inc là 14.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.65.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Stardust Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stardust Power Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.21.

Thu nhập ròng của Stardust Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stardust Power Inc, lợi nhuận ròng là -15.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.81.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Stardust Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stardust Power Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Stardust Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stardust Power Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -151.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Stardust Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stardust Power Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -16.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.37.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.