tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Stardust Power Inc

SDST
Thêm vào danh sách theo dõi
0.735USD
-0.237-24.38%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.33MVốn hóa
LỗP/E TTM

SDST Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Stardust Power Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
28.17%-2.07M
-43.25%-1.73M
67.89%-2.06M
-38.15%-1.62M
-207.61%-2.88M
13.94%-1.21M
-598.03%-6.41M
-76.07%-1.17M
---934.68K
-163.80%-1.40M
-69.43%-918.34K
-377.76%-664.09K
100.00%0.00
-318.11%-531.00K
---542.00K
---139.00K
---314.00K
---127.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-37.40%-5.23M
60.81%-3.75M
55.81%-4.46M
-37.49%-3.70M
-172.27%-3.81M
-891.50%-9.57M
-1096.05%-10.09M
-54.91%-2.69M
-469.93%-1.40M
-133.65%-965.00K
-139.73%-843.80K
-151.25%-1.74M
-103.67%-245.50K
441.13%2.87M
--2.12M
--3.39M
--6.68M
--530.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
29.84%992.00
13.35%849.00
37.26%781.00
141.25%772.00
312.97%764.00
--749.00
--569.00
--320.00
--185.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
--457.55K
-98.96%57.04K
--0.00
--262.48K
----
3705.97%5.48M
----
----
----
--144.03K
--29.66K
--436.65K
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
2537.60%513.59K
-95.62%112.95K
103.17%137.55K
-49.06%20.46K
-91.96%19.47K
503.72%2.58M
-4066.38%-4.34M
-93.71%40.16K
-1.35%242.19K
-129.62%-638.35K
-115.57%-104.19K
236.07%638.54K
299.60%245.50K
-315.50%-278.00K
--669.00K
--190.00K
---123.00K
--129.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-81.76%16.22K
-70.22%123.17K
25.93%-293.62K
174.23%150.79K
174.01%88.93K
200.51%413.58K
-16013.41%-396.39K
777.69%54.99K
-539.04%-120.17K
-774.59%-411.50K
-104.03%-2.46K
-89.73%6.26K
-135.06%-18.80K
-17.57%61.00K
--61.00K
--61.00K
---8.00K
--74.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---197.50K
--115.26K
--131.85K
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
28.17%-2.07M
-43.25%-1.73M
67.89%-2.06M
-38.15%-1.62M
-207.61%-2.88M
13.94%-1.21M
-598.03%-6.41M
-76.07%-1.17M
---934.68K
-163.80%-1.40M
-69.43%-918.34K
-377.76%-664.09K
100.00%0.00
-318.11%-531.00K
---542.00K
---139.00K
---314.00K
---127.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--1.15K
10.00%4.49K
----
----
----
--4.08K
--3.73K
--4.29K
--3.13K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
--1.15K
10.00%4.49K
----
----
----
--4.08K
--3.73K
--4.29K
--3.13K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--1.15K
10.00%4.49K
----
----
----
--4.08K
--3.73K
--4.29K
--3.13K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
--15.24K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
100.00%0.00
--491.94K
-99.59%78.31K
----
-1636.87%-3.51M
----
4298.44%18.89M
-91.02%23.77M
---201.97K
---300.00K
---450.00K
--264.60M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
81.91%-173.69K
---394.34K
-64.68%-1.28M
-170.82%-1.34M
---960.33K
100.00%0.00
---775.14K
-1871.86%-492.97K
----
---75.00K
----
---25.00K
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
81.79%-174.84K
88.64%-398.83K
-0.73%-784.56K
-152.73%-1.26M
-30571.73%-960.33K
-1168.03%-3.51M
-159.62%-778.87K
-1889.02%-497.26K
-100.00%-3.13K
---276.97K
---300.00K
---25.00K
--264.60M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-100.10%-4.45K
-0.55%4.02M
-77.61%1.82M
102.63%3.89M
8194.71%4.51M
102.98%4.04M
713.42%8.13M
239.78%1.92M
-94.56%54.38K
417.38%1.99M
150.00%1.00M
--565.09K
--1.00M
--385.00K
--400.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
97.24%-101.56K
3048.81%3.69M
301.73%304.67K
-7838.81%-1.93M
-2187.64%-3.68M
-106.04%-125.25K
-115.10%-151.03K
-104.30%-24.32K
-82.38%176.18K
438.37%2.07M
150.00%1.00M
--565.09K
--1.00M
--385.00K
--400.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-98.32%97.11K
29270.13%486.27K
--1.52M
--4.62M
96165.53%5.77M
---1.67K
--0.00
--0.00
---6.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
---158.61K
---8.07K
---603.29K
--2.32M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%-345.00
-7.43%1.80M
186.36%100.00K
5260.96%4.17M
--8.29M
--1.94M
---115.79K
---80.80K
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-100.10%-4.45K
-0.55%4.02M
-77.61%1.82M
102.63%3.89M
8194.71%4.51M
102.98%4.04M
713.42%8.13M
239.78%1.92M
-94.56%54.38K
417.38%1.99M
150.00%1.00M
--565.09K
--1.00M
--385.00K
--400.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
281.36%3.48M
-0.13%1.59M
306.06%2.61M
308.89%1.59M
-28.25%912.57K
65.73%1.59M
-26.72%641.97K
-61.16%388.40K
--1.27M
287.72%957.66K
125.19%876.00K
89.39%1.00M
-100.00%0.00
-74.51%247.00K
--389.00K
--528.00K
--842.00K
--969.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-432.26%-2.24M
380.97%1.90M
-208.11%-1.02M
301.71%1.02M
176.47%675.56K
-314.70%-674.51K
1057.34%945.12K
304.49%253.57K
-188.34%-883.43K
315.18%314.16K
157.51%81.66K
10.79%-124.00K
418.47%1.00M
-14.96%-146.00K
---142.00K
---139.00K
---314.00K
---127.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-22.20%1.24M
281.36%3.48M
-0.13%1.59M
306.06%2.61M
308.89%1.59M
-28.25%912.57K
65.73%1.59M
-26.72%641.97K
-61.16%388.40K
1159.23%1.27M
287.72%957.66K
125.19%876.00K
89.39%1.00M
-88.00%101.00K
--247.00K
--389.00K
--528.00K
--842.00K
Dòng tiền tự do
28.13%-2.07M
-43.13%-1.73M
67.91%-2.06M
-37.64%-1.62M
-206.58%-2.88M
13.65%-1.21M
-10589.95%-6.41M
-76.71%-1.17M
-65.40%-937.81K
-163.80%-1.40M
88.93%-60.00K
-377.76%-664.09K
-80.57%-567.00K
---531.00K
---542.00K
---139.00K
---314.00K
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Stardust Power Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Stardust Power Inc đã tạo ra -8.28M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Stardust Power Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Stardust Power Inc đã tăng 14.86% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Stardust Power Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Stardust Power Inc đã chi 4.49K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Stardust Power Inc đã thay đổi như thế nào?

Stardust Power Inc đã sử dụng 14.24M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SDST?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Stardust Power Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -8.28M, phản ánh sự thay đổi 14.94% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.