tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Satellogic Inc

SATL
Thêm vào danh sách theo dõi
3.590USD
-0.220-5.77%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
514.24MVốn hóa
LỗP/E TTM

SATL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Satellogic Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024H2
FY2024Q1
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
103.35%158.00K
---9.45M
---8.37M
---4.34M
53.32%-4.72M
48.41%-12.00M
---10.12M
9.20%-23.89M
31.54%-23.26M
23.70%-26.31M
---33.98M
---34.49M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-263.10%-118.30M
--30.48M
--3.97M
---6.65M
-114.66%-32.58M
-166.28%-82.99M
---15.18M
-11.48%-33.28M
-9.28%-31.17M
-267.58%-29.85M
---28.52M
---8.12M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-48.20%1.39M
--1.70M
--1.50M
--1.85M
-5.55%2.69M
-22.40%6.71M
--2.84M
-30.94%5.95M
10.27%8.65M
32.77%8.61M
--7.84M
--6.49M
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
--1.60M
----
Các mục phi tiền mặt khác
140.64%450.00K
--896.00K
--478.00K
--145.00K
135.02%187.00K
85.35%-551.00K
---534.00K
131.92%460.00K
-102.75%-3.76M
-113.24%-1.44M
---1.85M
--10.89M
Thay đổi trong vốn lưu động
13.87%4.18M
---7.54M
---2.73M
---711.00K
671.22%3.67M
580.89%5.99M
--476.00K
-161.25%-3.42M
153.89%879.00K
83.39%-1.31M
---1.63M
---7.89M
-Thay đổi các khoản phải thu
27319.05%5.72M
---6.00M
---1.55M
--1.55M
97.75%-21.00K
-63.41%-134.00K
---932.00K
-227.39%-992.00K
70.82%-82.00K
81.60%-303.00K
---281.00K
---1.65M
-Thay đổi hàng tồn kho
---270.00K
---723.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-217.59%-976.00K
---154.00K
--757.00K
--421.00K
320.16%830.00K
-64.23%696.00K
---377.00K
-1505.95%-2.36M
-22.53%1.95M
103.85%168.00K
--2.51M
---4.37M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-299.09%-872.00K
--6.60M
--1.65M
--308.00K
1852.00%438.00K
937.66%2.48M
---25.00K
-85.52%52.00K
133.52%239.00K
-79.12%359.00K
---713.00K
--1.72M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
103.35%158.00K
---9.45M
---8.37M
---4.34M
53.32%-4.72M
48.41%-12.00M
---10.12M
9.20%-23.89M
31.54%-23.26M
23.70%-26.31M
---33.98M
---34.49M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
190.12%5.55M
--3.35M
--1.34M
--776.00K
-1.49%1.91M
-62.19%1.70M
--1.94M
-66.42%3.33M
-60.87%4.51M
-36.90%9.93M
--11.52M
--15.73M
Chi phí vốn
190.12%5.55M
--3.35M
--1.34M
--776.00K
-1.49%1.91M
-65.62%1.70M
--1.94M
-66.42%3.33M
-56.96%4.96M
-36.90%9.93M
--11.52M
--15.73M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
190.12%5.55M
--3.35M
--1.34M
--776.00K
-1.49%1.91M
-62.19%1.70M
--1.94M
-66.42%3.33M
-60.87%4.51M
-36.90%9.93M
--11.52M
--15.73M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---3.65M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
---8.00K
----
--14.00K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--53.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-190.12%-5.55M
---3.35M
---1.34M
---776.00K
1.49%-1.91M
62.01%-1.71M
---1.94M
66.56%-3.32M
70.29%-4.51M
36.69%-9.93M
---15.17M
---15.68M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
1830.11%32.50M
--85.53M
--5.55M
--19.75M
1015.22%1.68M
15871.88%10.09M
---184.00K
144105.26%27.36M
-152.46%-64.00K
-100.01%-19.00K
--122.00K
--164.21M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
--30.00M
--0.00
----
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
--85.70M
--5.41M
--896.00K
--1.14M
----
--0.00
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--158.90M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
--0.00
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-99.45%5.00K
--14.00K
--470.00K
--359.00K
--916.00K
390.29%858.00K
--0.00
-73.50%53.00K
42.28%175.00K
852.38%200.00K
--123.00K
--21.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
--1.00K
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
---1.00K
--5.29M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
8766.13%32.50M
---179.00K
---327.00K
--18.49M
-103.80%-375.00K
3964.02%9.23M
---184.00K
-1129.22%-2.69M
---239.00K
---219.00K
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
1830.11%32.50M
--85.53M
--5.55M
--19.75M
1015.22%1.68M
15871.88%10.09M
---184.00K
144105.26%27.36M
-152.46%-64.00K
-100.01%-19.00K
--122.00K
--164.21M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
331.10%102.09M
--29.35M
--33.58M
--18.91M
-3.74%23.68M
-37.91%26.78M
--24.60M
-68.37%24.60M
-65.30%43.13M
811.66%77.79M
--124.30M
--8.53M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
667.85%27.11M
--72.74M
---4.23M
--14.67M
59.19%-4.77M
83.28%-3.10M
---11.70M
106.28%2.18M
60.17%-18.52M
-129.94%-34.67M
---46.51M
--115.77M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-101.13%-2.00K
--11.00K
---72.00K
--43.00K
-67.34%177.00K
-94.41%520.00K
--542.00K
27.10%2.03M
270.02%9.31M
-7.43%1.59M
--2.52M
--1.72M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
583.31%129.20M
--102.09M
--29.35M
--33.58M
46.53%18.91M
-3.74%23.68M
--12.90M
-37.91%26.78M
-68.37%24.60M
-65.30%43.13M
--77.79M
--124.30M
Dòng tiền tự do
18.73%-5.39M
---12.80M
---9.71M
---5.12M
44.97%-6.63M
51.43%-13.70M
---12.06M
24.88%-27.23M
37.98%-28.21M
27.84%-36.24M
---45.49M
---50.22M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Satellogic Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Satellogic Inc đã tạo ra -26.89M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Satellogic Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Satellogic Inc đã tăng 25.09% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Satellogic Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Satellogic Inc đã chi 7.38M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Satellogic Inc đã thay đổi như thế nào?

Satellogic Inc đã sử dụng 112.51M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SATL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Satellogic Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -34.26M, phản ánh sự thay đổi 16.29% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.