tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SentinelOne Inc

S
Thêm vào danh sách theo dõi
19.060USD
+0.665+3.61%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.51BVốn hóa
LỗP/E TTM

S Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của SentinelOne Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-26.36%38.49M
228.52%4.37M
392.92%21.01M
-145.35%-1.04M
24.45%52.27M
44.99%-3.40M
67.73%-7.17M
119.32%2.30M
249.70%42.00M
71.99%-6.18M
62.79%-22.23M
80.84%-11.90M
43.14%-28.06M
-295.15%-22.07M
-247.09%-59.74M
-47.94%-62.13M
-60.24%-49.35M
---5.58M
---17.21M
---41.99M
-161.11%-30.80M
---11.79M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
63.42%-76.16M
-55.72%-110.23M
23.06%-60.29M
-4.10%-72.02M
-196.97%-208.19M
1.66%-70.79M
-11.46%-78.36M
22.73%-69.18M
34.40%-70.11M
23.16%-71.98M
28.88%-70.30M
7.03%-89.54M
-18.96%-106.87M
-30.64%-93.68M
-44.12%-98.86M
-41.29%-96.31M
-43.43%-89.83M
---71.71M
---68.59M
---68.16M
-135.13%-62.63M
---26.64M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
18.32%37.42M
22.11%35.76M
24.25%34.49M
18.13%31.17M
21.77%31.63M
20.28%29.28M
24.14%27.76M
25.47%26.39M
30.82%25.98M
20.70%24.35M
140.37%22.36M
-36.75%21.03M
97.03%19.86M
120.05%20.17M
20.99%9.30M
397.00%33.25M
67.00%10.08M
--9.17M
--7.69M
--6.69M
108.50%6.03M
--2.89M
Các mục phi tiền mặt khác
327.42%7.03M
108.57%4.28M
136.10%196.00K
-42.72%755.00K
-34.41%1.65M
-59.02%2.05M
-160.40%-543.00K
52.19%1.32M
33.26%2.51M
-14.96%5.01M
108.84%899.00K
188.37%866.00K
94.02%1.88M
1045.59%5.89M
-770.84%-10.17M
-169.06%-980.00K
931.91%970.00K
---623.00K
--1.52M
--1.42M
-92.72%94.00K
--1.29M
Thay đổi trong vốn lưu động
-99.27%1.18M
87.52%-4.24M
-11.40%-27.38M
-95.44%-32.76M
462.08%161.32M
-152.33%-33.98M
-1.60%-24.58M
-254.99%-16.76M
328.93%28.70M
-215.90%-13.47M
-324.23%-24.19M
127.66%10.81M
404.97%6.69M
-63.56%11.62M
-138.49%-5.70M
-1073.17%-39.09M
-117.88%-2.19M
--31.89M
--14.81M
---3.33M
75.15%12.27M
--7.01M
-Thay đổi các khoản phải thu
34.30%108.22M
-27.02%-90.38M
-95.00%-18.09M
-11.63%-24.17M
-0.41%80.58M
11.93%-71.15M
-2.18%-9.28M
-598.57%-21.65M
243.09%80.91M
-154.53%-80.80M
31.10%-9.08M
130.37%4.34M
59.57%23.58M
3.10%-31.74M
17.54%-13.18M
14.15%-14.30M
133.96%14.78M
---32.76M
---15.98M
---16.66M
-55.75%6.32M
--14.28M
-Thay đổi chi phí trả trước
38.72%-2.58M
-85.55%-7.87M
34.99%-1.92M
46.37%7.37M
-207.97%-4.21M
62.41%-4.24M
-178.09%-2.96M
64.96%5.04M
20.61%3.90M
-229.21%-11.28M
296.98%3.78M
177.45%3.05M
162.15%3.24M
-750.37%-3.43M
-144.95%-1.92M
65.55%-3.94M
-2126.46%-5.21M
---403.00K
--4.27M
---11.45M
103.97%257.00K
--126.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-5.86%-15.60M
9.46%-27.90M
2.19%-24.68M
-8.35%-21.34M
3.08%-14.74M
8.70%-30.81M
-48.28%-25.23M
-8.32%-19.69M
-25.77%-15.21M
-45.94%-33.75M
-1613.97%-17.02M
39.28%-18.18M
-29.36%-12.09M
7.97%-23.13M
109.40%1.12M
-172.06%-29.94M
-70.82%-9.35M
---25.13M
---11.96M
---11.01M
-130.11%-5.47M
---2.38M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-74.99%-46.88M
-14.42%63.60M
632.58%21.35M
-79.30%1.45M
-31.42%-26.79M
-20.02%74.32M
-342.18%-4.01M
-48.02%7.01M
-1486.60%-20.38M
87.36%92.92M
-89.85%1.66M
74.77%13.49M
-90.28%1.47M
-13.86%49.60M
-29.56%16.31M
-74.67%7.72M
49.98%15.12M
--57.58M
--23.15M
--30.47M
838.07%10.08M
---1.37M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-26.36%38.49M
228.52%4.37M
392.92%21.01M
-145.35%-1.04M
24.45%52.27M
44.99%-3.40M
67.73%-7.17M
119.32%2.30M
249.70%42.00M
71.99%-6.18M
62.79%-22.23M
80.84%-11.90M
43.14%-28.06M
-295.15%-22.07M
-247.09%-59.74M
-47.94%-62.13M
-60.24%-49.35M
---5.58M
---17.21M
---41.99M
-161.11%-30.80M
---11.79M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
14.35%7.83M
22.13%6.75M
-6.33%5.15M
-20.68%6.18M
-17.66%6.85M
22.12%5.53M
-25.43%5.49M
134.47%7.80M
134.56%8.32M
30.82%4.53M
46.48%7.37M
-30.57%3.33M
-35.91%3.55M
95.09%3.46M
26.26%5.03M
74.53%4.79M
208.64%5.53M
--1.77M
--3.98M
--2.74M
93.84%1.79M
--925.00K
Chi phí vốn
14.35%7.83M
22.13%6.75M
-6.33%5.15M
-20.68%6.18M
-17.66%6.85M
22.12%5.53M
-25.43%5.49M
134.47%7.80M
134.56%8.32M
30.82%4.53M
46.48%7.37M
-30.57%3.33M
-35.91%3.55M
95.09%3.46M
26.26%5.03M
74.53%4.79M
208.64%5.53M
--1.77M
--3.98M
--2.74M
93.84%1.79M
--925.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
190.41%424.00K
0.00%194.00K
-51.98%109.00K
-52.26%264.00K
-83.52%146.00K
3.74%194.00K
-63.56%227.00K
1628.13%553.00K
91.77%886.00K
48.41%187.00K
-14.19%623.00K
-97.53%32.00K
-83.55%462.00K
-67.27%126.00K
-54.14%726.00K
42.87%1.29M
260.00%2.81M
--385.00K
--1.58M
--905.00K
180.58%780.00K
--278.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
10.51%7.41M
22.94%6.55M
-4.37%5.04M
-18.27%5.92M
-9.81%6.71M
22.91%5.33M
-21.91%5.27M
119.95%7.24M
140.97%7.43M
30.15%4.34M
56.71%6.75M
-5.81%3.29M
13.17%3.08M
140.13%3.33M
79.26%4.30M
90.10%3.50M
169.10%2.73M
--1.39M
--2.40M
--1.84M
56.57%1.01M
--647.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---952.00K
93.18%-4.25M
---244.72M
--0.00
100.00%0.00
-358.48%-62.28M
--0.00
--0.00
---61.55M
---13.59M
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---281.03M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---3.45M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
6.20%-55.10M
289.79%122.78M
352.74%159.44M
8903.20%137.42M
-61.42%-58.74M
-149.33%-64.69M
74.16%35.22M
88.06%-1.56M
-205.00%-36.39M
307.45%131.14M
844.02%20.22M
86.76%-13.08M
104.06%34.66M
-953.58%-63.22M
--2.14M
---98.76M
---852.99M
---6.00M
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
2.60%-63.88M
184.36%111.78M
-404.23%-90.43M
1502.52%131.23M
38.27%-65.59M
-217.23%-132.50M
131.25%29.72M
42.95%-9.36M
-441.58%-106.26M
269.52%113.03M
545.05%12.85M
95.74%-16.40M
103.62%31.11M
-757.76%-66.67M
27.51%-2.89M
-13915.27%-384.58M
-16277.81%-858.52M
---7.77M
---3.98M
---2.74M
-466.70%-5.24M
---925.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-92.82%882.00K
-448.86%-84.49M
-575.12%-47.87M
-370.11%-40.68M
87.92%12.28M
2.26%24.22M
186.14%10.07M
43.43%15.06M
-33.08%6.53M
43.27%23.68M
21.41%3.52M
-12.32%10.50M
99.06%9.76M
-4.72%16.53M
538.77%2.90M
-99.12%11.97M
155.82%4.90M
--17.35M
--454.00K
--1.37B
-98.75%1.92M
--153.18M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---20.00M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
-727.19%-85.92M
---49.25M
-595.77%-43.63M
----
7.61%13.70M
--0.00
37.16%8.80M
----
21.51%12.73M
--0.00
-26.10%6.42M
----
-7.74%10.48M
--0.00
-99.37%8.68M
----
--11.36M
----
--1.39B
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--152.54M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-92.82%882.00K
-86.32%1.44M
-86.29%1.38M
-52.84%2.95M
87.92%12.28M
-3.95%10.52M
186.14%10.07M
53.29%6.26M
-33.08%6.53M
80.92%10.95M
21.41%3.52M
24.03%4.08M
91.79%9.76M
1.02%6.05M
3.46%2.90M
57.97%3.29M
35.99%5.09M
--5.99M
--2.80M
--2.08M
484.84%3.74M
--640.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
89.81%-186.00K
--0.00
---2.35M
---3.24M
---1.83M
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-92.82%882.00K
-448.86%-84.49M
-575.12%-47.87M
-370.11%-40.68M
87.92%12.28M
2.26%24.22M
186.14%10.07M
43.43%15.06M
-33.08%6.53M
43.27%23.68M
21.41%3.52M
-12.32%10.50M
99.06%9.76M
-4.72%16.53M
538.77%2.90M
-99.12%11.97M
155.82%4.90M
--17.35M
--454.00K
--1.37B
-98.75%1.92M
--153.18M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
1.48%196.16M
-46.06%164.50M
3.46%281.78M
-27.27%192.26M
-39.98%193.30M
59.21%304.98M
37.96%272.36M
22.83%264.36M
59.13%322.09M
-30.25%191.56M
-40.96%197.41M
-72.02%215.22M
-87.89%202.41M
-83.54%274.62M
-80.20%334.35M
109.97%769.08M
318.94%1.67B
--1.67B
--1.69B
--366.28M
737.06%399.11M
--47.68M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-2254.47%-24.51M
128.35%31.66M
-459.49%-117.28M
1018.66%89.52M
98.20%-1.04M
-185.56%-111.68M
657.10%32.62M
144.94%8.00M
-550.54%-57.73M
280.76%130.53M
90.20%-5.86M
95.90%-17.81M
101.42%12.81M
-1909.85%-72.21M
-187.96%-59.73M
-132.87%-434.73M
-2650.11%-902.97M
--3.99M
---20.74M
--1.32B
-123.38%-32.83M
--140.43M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---143.00K
5256.00%1.29M
---25.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-10.72%171.65M
1.48%196.16M
-46.06%164.50M
3.46%281.78M
-27.27%192.26M
-39.98%193.30M
59.21%304.98M
37.96%272.36M
22.83%264.36M
59.13%322.09M
-30.25%191.56M
-40.96%197.41M
-72.02%215.22M
-87.89%202.41M
-83.54%274.62M
-80.20%334.35M
109.97%769.08M
--1.67B
--1.67B
--1.69B
94.71%366.28M
--188.11M
Dòng tiền tự do
-32.50%30.66M
73.36%-2.38M
225.26%15.87M
-31.50%-7.23M
34.85%45.42M
16.62%-8.93M
57.20%-12.67M
63.91%-5.50M
206.57%33.68M
58.06%-10.71M
54.30%-29.60M
77.24%-15.23M
42.41%-31.61M
-246.94%-25.53M
-205.58%-64.77M
-49.57%-66.92M
-68.41%-54.88M
---7.36M
---21.20M
---44.74M
-156.22%-32.59M
---12.72M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

SentinelOne Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

SentinelOne Inc đã tạo ra 76.62M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của SentinelOne Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của SentinelOne Inc đã tăng 127.16% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

SentinelOne Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

SentinelOne Inc đã chi 24.93M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của SentinelOne Inc đã thay đổi như thế nào?

SentinelOne Inc đã sử dụng -160.75M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với S?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của SentinelOne Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 51.69M, phản ánh sự thay đổi 684.07% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.