tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SentinelOne Inc

S
Thêm vào danh sách theo dõi
19.060USD
+0.665+3.61%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.51BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của S

Theo dõi tình hình tài chính của SentinelOne Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SentinelOne Inc

Mới phát hành
Th05 28, 2026
EPS / Dự báo
-0.23/0.02
Doanh thu / Dự báo
276.66M/277.31M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.00B
21.89%
EPS(YoY)
-1.37
-49.02%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
64.40%-0.23
-49.49%-0.33
26.70%-0.18
1.67%-0.22
-180.28%-0.63
-4.15%-0.22
-4.31%-0.25
27.54%-0.22
38.90%-0.23
27.91%-0.21
32.72%-0.24
---0.31
---0.37
---0.29
---0.35
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.80%276.66M
20.23%271.15M
22.91%258.91M
21.74%242.18M
22.90%229.03M
29.48%225.52M
28.31%210.65M
33.14%198.94M
39.70%186.35M
38.13%174.18M
42.35%164.16M
45.77%149.42M
70.46%133.39M
92.11%126.10M
105.87%115.32M
124.05%102.50M
109.27%78.25M
119.75%65.64M
128.11%56.02M
121.29%45.75M
Lợi nhuận ròng
63.42%-76.16M
-55.72%-110.23M
23.06%-60.29M
-4.10%-72.02M
-196.97%-208.19M
1.66%-70.79M
-11.46%-78.36M
22.73%-69.18M
34.40%-70.11M
23.16%-71.98M
28.88%-70.30M
7.03%-89.54M
-18.96%-106.87M
-30.64%-93.68M
-44.12%-98.86M
-41.29%-96.31M
-43.43%-89.83M
-89.50%-71.71M
-127.47%-68.59M
-197.16%-68.16M
Biên lợi nhuận ròng
69.71%-27.53%
-29.52%-40.65%
37.41%-23.29%
14.49%-29.74%
-141.64%-90.90%
24.05%-31.39%
13.13%-37.20%
41.96%-34.78%
53.04%-37.62%
44.37%-41.33%
50.04%-42.83%
---59.92%
---80.12%
---74.29%
---85.72%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.64%71.82%
-2.85%72.59%
-1.23%73.79%
0.69%75.03%
3.04%75.32%
3.36%74.72%
1.88%74.72%
6.29%74.52%
7.37%73.10%
5.59%72.29%
13.81%73.34%
--70.11%
--68.08%
--68.46%
--64.44%
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.80%276.66M
20.23%271.15M
22.91%258.91M
21.74%242.18M
22.90%229.03M
29.48%225.52M
28.31%210.65M
33.14%198.94M
39.70%186.35M
38.13%174.18M
42.35%164.16M
45.77%149.42M
70.46%133.39M
92.11%126.10M
105.87%115.32M
124.05%102.50M
109.27%78.25M
119.75%65.64M
128.11%56.02M
121.29%45.75M
Lợi nhuận hoạt động
3.20%-79.69M
0.50%-79.86M
21.91%-69.59M
3.33%-76.73M
-2.13%-82.32M
-1.80%-80.26M
-9.49%-89.12M
17.40%-79.38M
30.14%-80.60M
21.19%-78.84M
21.78%-81.39M
8.38%-96.10M
-27.78%-115.38M
-40.71%-100.03M
-54.45%-104.06M
-56.19%-104.89M
-46.56%-90.30M
-91.91%-71.09M
-126.96%-67.37M
-197.66%-67.16M
Lợi nhuận ròng
63.42%-76.16M
-55.72%-110.23M
23.06%-60.29M
-4.10%-72.02M
-196.97%-208.19M
1.66%-70.79M
-11.46%-78.36M
22.73%-69.18M
34.40%-70.11M
23.16%-71.98M
28.88%-70.30M
7.03%-89.54M
-18.96%-106.87M
-30.64%-93.68M
-44.12%-98.86M
-41.29%-96.31M
-43.43%-89.83M
-89.50%-71.71M
-127.47%-68.59M
-197.16%-68.16M
Tài sản ngắn hạn
-6.28%965.85M
-1.79%1.05B
-3.43%956.96M
6.99%1.09B
-3.32%1.03B
-17.54%1.07B
-7.33%990.99M
2.67%1.02B
8.16%1.07B
41.83%1.30B
12.28%1.07B
-28.43%994.76M
-43.86%985.53M
-49.68%914.73M
-46.27%952.50M
-22.00%1.39B
309.10%1.76B
--1.82B
--1.77B
--1.78B
Tổng nợ ngắn hạn
14.15%672.28M
23.27%756.36M
3.32%627.63M
1.51%596.78M
4.04%588.93M
3.98%613.55M
21.78%607.48M
17.97%587.91M
19.69%566.05M
24.68%590.07M
23.22%498.83M
49.59%498.37M
70.91%472.93M
68.23%473.28M
97.28%404.83M
92.36%333.17M
85.81%276.71M
--281.32M
--205.21M
--173.20M
Tổng tài sản
-1.16%2.36B
1.31%2.44B
2.74%2.43B
0.14%2.35B
3.21%2.38B
3.67%2.41B
7.79%2.37B
6.34%2.35B
4.38%2.31B
2.77%2.32B
-0.85%2.20B
-2.56%2.21B
11.28%2.21B
10.61%2.26B
11.80%2.21B
14.60%2.27B
220.73%1.99B
--2.04B
--1.98B
--1.98B
Tổng các khoản nợ
9.64%918.17M
35.75%1.00B
21.24%882.05M
18.12%842.70M
20.64%837.41M
1.38%737.38M
18.28%727.50M
15.46%713.43M
16.54%694.11M
20.78%727.36M
15.50%615.04M
17.63%617.88M
52.25%595.61M
53.86%602.21M
76.29%532.49M
101.57%525.28M
59.87%391.21M
--391.39M
--302.05M
--260.60M
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.01%1.44B
-13.90%1.44B
-5.47%1.55B
-7.71%1.51B
-4.28%1.55B
4.72%1.67B
3.71%1.64B
2.79%1.63B
-0.10%1.62B
-3.78%1.59B
-6.03%1.58B
-8.65%1.59B
1.25%1.62B
0.36%1.66B
0.19%1.68B
1.39%1.74B
325.63%1.60B
--1.65B
--1.68B
--1.72B
Thu nhập hoạt động ròng
-26.36%38.49M
228.52%4.37M
392.92%21.01M
-145.35%-1.04M
24.45%52.27M
44.99%-3.40M
67.73%-7.17M
119.32%2.30M
249.70%42.00M
71.99%-6.18M
62.79%-22.23M
80.84%-11.90M
43.14%-28.06M
-295.15%-22.07M
-247.09%-59.74M
-47.94%-62.13M
-60.24%-49.35M
---5.58M
---17.21M
---41.99M
Đầu tư ròng
2.60%-63.88M
184.36%111.78M
-404.23%-90.43M
1502.52%131.23M
38.27%-65.59M
-217.23%-132.50M
131.25%29.72M
42.95%-9.36M
-441.58%-106.26M
269.52%113.03M
545.05%12.85M
95.74%-16.40M
103.62%31.11M
-757.76%-66.67M
27.51%-2.89M
-13915.27%-384.58M
-16277.81%-858.52M
---7.77M
---3.98M
---2.74M
Tài chính thuần
-92.82%882.00K
-448.86%-84.49M
-575.12%-47.87M
-370.11%-40.68M
87.92%12.28M
2.26%24.22M
186.14%10.07M
43.43%15.06M
-33.08%6.53M
43.27%23.68M
21.41%3.52M
-12.32%10.50M
99.06%9.76M
-4.72%16.53M
538.77%2.90M
-99.12%11.97M
155.82%4.90M
--17.35M
--454.00K
--1.37B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SentinelOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SentinelOne Inc, tổng doanh thu đạt 1.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 821.46M.

Tài sản ngắn hạn của SentinelOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SentinelOne Inc, tài sản ngắn hạn là 1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.79.

Tổng tài sản của SentinelOne Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SentinelOne Inc là 2.44B, bao gồm 1.05B tài sản ngắn hạn và 1.39B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SentinelOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SentinelOne Inc, tổng nghĩa vụ của SentinelOne Inc là 1.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.75.

Tổng vốn chủ sở hữu của SentinelOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SentinelOne Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SentinelOne Inc là 1.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.90.

Thu nhập hoạt động thuần của SentinelOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SentinelOne Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SentinelOne Inc là -308.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.34.

Giá trị đầu tư ròng của SentinelOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SentinelOne Inc, giá trị đầu tư ròng của SentinelOne Inc là 86.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 139.83.

Giá trị huy động vốn ròng của SentinelOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SentinelOne Inc, giá trị huy động vốn ròng của SentinelOne Inc là -160.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -387.65.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SentinelOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SentinelOne Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.02.

Thu nhập ròng của SentinelOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SentinelOne Inc, lợi nhuận ròng là -450.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.27.

Biên lợi nhuận ròng của SentinelOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SentinelOne Inc, biên lợi nhuận ròng là -45.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.20.

Biên lợi nhuận gộp của SentinelOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SentinelOne Inc, biên lợi nhuận gộp là 74.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SentinelOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SentinelOne Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -29.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SentinelOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SentinelOne Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -18.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SentinelOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SentinelOne Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -308.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.34.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.