tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ryan Specialty Holdings Inc

RYAN
Thêm vào danh sách theo dõi
44.160USD
+0.100+0.23%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.72BVốn hóa
51.65P/E TTM

Tình hình tài chính của RYAN

Theo dõi tình hình tài chính của Ryan Specialty Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ryan Specialty Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.34/0.60
Doanh thu / Dự báo
916.65M/872.96M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.05B
21.28%
EPS(YoY)
0.50
-36.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-17.26%0.34
161.88%0.14
-48.85%0.06
64.95%0.24
7.56%0.41
-262.44%-0.22
-35.90%0.12
431.61%0.15
41.51%0.38
12.55%0.14
14.84%0.19
---0.04
--0.27
--0.12
--0.16
--0.40
----
----
----
----
Doanh thu
7.19%916.65M
15.22%795.23M
13.21%751.21M
24.79%754.58M
22.97%855.17M
25.02%690.17M
24.52%663.53M
20.47%604.69M
18.85%695.44M
20.64%552.05M
22.49%532.86M
21.83%501.94M
19.10%585.15M
18.28%457.60M
14.92%435.01M
16.79%412.00M
25.97%491.29M
24.22%386.89M
15.78%378.54M
48.97%352.77M
Lợi nhuận ròng
-18.59%42.31M
163.84%17.65M
-47.13%7.98M
73.10%31.09M
14.91%51.98M
-272.92%-27.64M
-31.86%15.09M
448.90%17.96M
48.38%45.23M
19.42%15.98M
22.34%22.15M
-143.22%-5.15M
22.48%30.48M
92.87%13.38M
80.13%18.11M
992.80%11.91M
-60.75%24.89M
211.02%6.94M
330.21%10.05M
-113.06%-1.33M
Biên lợi nhuận ròng
-18.92%11.82%
902.77%5.11%
-35.16%4.16%
75.15%8.30%
-14.08%14.58%
-108.63%-0.64%
-41.58%6.41%
51.41%4.74%
18.49%16.97%
-7.51%7.37%
4.32%10.98%
--3.13%
--14.32%
--7.97%
--10.52%
--9.11%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.09%30.36%
-13.10%32.41%
-6.74%31.73%
8.90%34.42%
36.95%32.68%
33.93%37.30%
24.57%34.02%
2.52%31.61%
-12.78%23.86%
-14.64%27.85%
-12.06%27.31%
--30.83%
--27.36%
--32.62%
--31.06%
--34.86%
----
----
----
----
Doanh thu
7.19%916.65M
15.22%795.23M
13.21%751.21M
24.79%754.58M
22.97%855.17M
25.02%690.17M
24.52%663.53M
20.47%604.69M
18.85%695.44M
20.64%552.05M
22.49%532.86M
21.83%501.94M
19.10%585.15M
18.28%457.60M
14.92%435.01M
16.79%412.00M
25.97%491.29M
24.22%386.89M
15.78%378.54M
48.97%352.77M
Lợi nhuận hoạt động
-18.27%180.32M
11.76%120.20M
-26.99%118.95M
8.32%141.36M
10.57%220.63M
-7.52%107.55M
37.97%162.93M
26.08%130.50M
27.87%199.53M
31.17%116.29M
28.20%118.09M
25.92%103.51M
18.73%156.04M
23.46%88.66M
16.32%92.11M
34.38%82.20M
36.79%131.43M
46.88%71.81M
-10.11%79.19M
57.95%61.17M
Lợi nhuận ròng
-18.59%42.31M
163.84%17.65M
-47.13%7.98M
73.10%31.09M
14.91%51.98M
-272.92%-27.64M
-31.86%15.09M
448.90%17.96M
48.38%45.23M
19.42%15.98M
22.34%22.15M
-143.22%-5.15M
22.48%30.48M
92.87%13.38M
80.13%18.11M
992.80%11.91M
-60.75%24.89M
211.02%6.94M
330.21%10.05M
-113.06%-1.33M
Tài sản ngắn hạn
26.13%6.64B
21.04%5.58B
5.67%5.06B
10.64%4.45B
2.81%5.27B
9.31%4.61B
10.45%4.79B
12.07%4.02B
9.94%5.12B
21.55%4.22B
11.34%4.34B
12.09%3.59B
17.80%4.66B
14.09%3.47B
29.33%3.89B
26.42%3.20B
39.22%3.96B
41.46%3.04B
--3.01B
--2.53B
Tổng nợ ngắn hạn
27.17%6.66B
24.04%5.46B
14.06%5.19B
12.38%4.46B
11.44%5.23B
19.61%4.40B
21.49%4.55B
33.00%3.97B
22.69%4.70B
32.92%3.68B
19.46%3.74B
18.43%2.98B
14.34%3.83B
10.43%2.77B
7.41%3.13B
5.93%2.52B
17.02%3.35B
15.46%2.51B
--2.92B
--2.38B
Tổng tài sản
12.62%11.97B
11.34%11.01B
9.47%10.56B
16.20%9.85B
28.45%10.63B
38.97%9.89B
33.15%9.65B
31.94%8.48B
14.33%8.27B
17.69%7.12B
13.53%7.25B
12.97%6.43B
12.31%7.24B
10.23%6.05B
16.95%6.38B
17.07%5.69B
34.02%6.44B
32.17%5.49B
--5.46B
--4.86B
Tổng các khoản nợ
15.96%10.95B
10.87%9.79B
8.87%9.31B
16.85%8.62B
31.18%9.44B
43.81%8.83B
36.44%8.55B
34.50%7.38B
14.42%7.20B
18.22%6.14B
12.61%6.27B
11.24%5.48B
9.60%6.29B
6.87%5.20B
14.43%5.57B
14.57%4.93B
25.16%5.74B
24.35%4.86B
--4.86B
--4.30B
Tổng vốn chủ sở hữu
-14.04%1.02B
15.30%1.22B
14.18%1.25B
11.83%1.23B
10.15%1.18B
8.47%1.06B
12.11%1.10B
17.03%1.10B
13.70%1.07B
14.46%974.75M
19.79%979.64M
24.25%941.24M
34.55%943.92M
36.47%851.60M
37.50%817.81M
36.47%757.52M
218.57%701.51M
159.15%624.04M
--594.78M
--555.10M
Thu nhập hoạt động ròng
-17.13%293.03M
-17.21%-167.41M
1.39%263.25M
68.08%169.66M
30.56%353.58M
-22.56%-142.82M
14.45%259.64M
-4.32%100.94M
-10.93%270.83M
26.80%-116.54M
22.94%226.87M
868.55%105.50M
32.09%304.05M
-143.18%-159.21M
54.91%184.53M
-129.42%-13.73M
26.11%230.18M
12.48%-65.47M
-10.52%119.12M
170.62%46.66M
Đầu tư ròng
59.25%-18.72M
97.69%-13.27M
72.97%-126.83M
91.60%-88.20M
79.94%-45.95M
-7412.26%-573.03M
-397.69%-469.30M
-285.00%-1.05B
-5080.24%-229.07M
92.72%-7.63M
-778.73%-94.30M
-5465.63%-272.66M
-8.68%-4.42M
-3753.44%-104.85M
90.46%-10.73M
98.58%-4.90M
-298.20%-4.07M
-23.23%-2.72M
-231.43%-112.49M
57.54%-345.30M
Tài chính thuần
103.87%3.96M
-74.38%86.28M
-86.56%72.80M
-141.41%-229.05M
-224.38%-102.47M
3403.97%336.84M
2698.78%541.51M
402.64%553.16M
-54.34%82.39M
65.58%-10.20M
-64.45%19.35M
-53.05%-182.78M
154.04%180.44M
-109.59%-29.62M
-59.86%54.42M
-132.67%-119.42M
-40.19%71.03M
323.45%308.73M
21.49%135.59M
-62.84%365.54M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ryan Specialty Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryan Specialty Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 3.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.52B.

Tài sản ngắn hạn của Ryan Specialty Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryan Specialty Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 5.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.67.

Tổng nghĩa vụ của Ryan Specialty Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryan Specialty Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Ryan Specialty Holdings Inc là 9.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ryan Specialty Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryan Specialty Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ryan Specialty Holdings Inc là 1.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.18.

Thu nhập hoạt động thuần của Ryan Specialty Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryan Specialty Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ryan Specialty Holdings Inc là 612.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.47.

Giá trị đầu tư ròng của Ryan Specialty Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryan Specialty Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Ryan Specialty Holdings Inc là -834.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.50.

Giá trị huy động vốn ròng của Ryan Specialty Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryan Specialty Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ryan Specialty Holdings Inc là 78.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -93.31.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ryan Specialty Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryan Specialty Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.44.

Thu nhập ròng của Ryan Specialty Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryan Specialty Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 63.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.03.

Biên lợi nhuận ròng của Ryan Specialty Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryan Specialty Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.20.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ryan Specialty Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryan Specialty Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ryan Specialty Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryan Specialty Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ryan Specialty Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryan Specialty Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.14.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ryan Specialty Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryan Specialty Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 612.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.47.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.