tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Red River Bancshares Inc

RRBI
Thêm vào danh sách theo dõi
100.700USD
+0.150+0.15%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
662.26MVốn hóa
15.04P/E TTM

RRBI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Red River Bancshares Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-101.61%-554.00K
117.92%135.22M
-6.67%44.67M
57.98%-11.28M
182.94%34.48M
23.88%62.05M
-56.41%47.86M
57.15%-26.83M
23.32%-41.58M
286.29%50.09M
400.42%109.81M
8.14%-62.61M
-306.90%-54.22M
-94.05%12.97M
-124.41%-36.55M
-203.90%-68.17M
-86.83%26.21M
44.75%217.96M
21.91%149.72M
-80.88%65.61M
1182.35%198.97M
193.32%150.57M
127.81%122.81M
701.90%343.14M
-71.97%15.52M
8.40%51.34M
-0.20%53.91M
-2507.47%-57.01M
32.20%55.35M
--47.36M
--54.02M
--2.37M
--41.87M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
15.64%11.97M
22.66%11.41M
23.38%10.80M
27.66%10.20M
26.43%10.35M
12.23%9.31M
9.14%8.75M
-10.94%7.99M
-14.69%8.19M
-18.63%8.29M
-21.25%8.02M
-1.96%8.97M
29.84%9.60M
19.75%10.19M
25.17%10.19M
11.02%9.15M
-8.34%7.39M
17.20%8.51M
11.71%8.14M
20.21%8.24M
19.57%8.06M
7.68%7.26M
6.40%7.29M
23.76%6.85M
18.42%6.75M
9.62%6.74M
11.48%6.85M
0.11%5.54M
8.89%5.70M
--6.15M
--6.14M
--5.53M
--5.23M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
7.64%916.00K
0.90%899.00K
8.25%918.00K
17.22%878.00K
16.42%851.00K
24.09%891.00K
24.16%848.00K
19.84%749.00K
1.53%731.00K
4.51%718.00K
7.05%683.00K
1.13%625.00K
8.11%720.00K
2.84%687.00K
0.47%638.00K
-2.68%618.00K
8.47%666.00K
3.09%668.00K
4.79%635.00K
11.99%635.00K
3.54%614.00K
7.11%648.00K
-19.09%606.00K
22.99%567.00K
10.43%593.00K
17.93%605.00K
52.24%749.00K
-9.07%461.00K
1.51%537.00K
--513.00K
--492.00K
--507.00K
--529.00K
Thuế hoãn lại
-32.30%-639.00K
-164.84%-236.00K
0.55%364.00K
37.89%-341.00K
-182.28%-483.00K
245.02%364.00K
-4.74%362.00K
-408.33%-549.00K
267.24%587.00K
-292.19%-251.00K
-43.28%380.00K
-16.13%-108.00K
-75.50%-351.00K
43.36%-64.00K
45.97%670.00K
83.33%-93.00K
64.35%-200.00K
-143.97%-113.00K
178.18%459.00K
-244.44%-558.00K
-331.54%-561.00K
203.63%257.00K
466.67%165.00K
38.40%-162.00K
---130.00K
45.13%-248.00K
---45.00K
---263.00K
--0.00
---452.00K
--0.00
--0.00
----
Các mục phi tiền mặt khác
-54.04%699.00K
64.92%-748.00K
-8.34%3.29M
4.76%-4.02M
-34.89%1.52M
-129.00%-2.13M
37.58%3.58M
-14.66%-4.22M
572.87%2.34M
-474.69%-931.00K
-49.70%2.60M
-317.54%-3.68M
54.72%-494.00K
-105.39%-162.00K
17.73%5.18M
-66.99%1.69M
-109.72%-1.09M
144.20%3.00M
148.16%4.40M
160.29%5.13M
1243.30%11.23M
-863.69%-6.79M
-442.74%-9.13M
-41.67%-8.51M
-67.93%836.00K
-270.70%-705.00K
62.90%2.67M
-47.16%-6.00M
310.55%2.61M
--413.00K
--1.64M
---4.08M
--635.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-166.56%-14.44M
131.53%123.02M
-16.09%28.55M
40.55%-18.57M
140.29%21.70M
26.55%53.13M
-65.19%34.02M
54.66%-31.23M
15.52%-53.85M
2809.70%41.99M
281.15%97.74M
14.23%-68.88M
-432.32%-63.74M
-99.30%1.44M
-139.72%-53.95M
-254.52%-80.31M
-89.23%19.18M
40.58%205.86M
11.13%135.83M
-84.84%51.97M
2483.20%178.06M
229.01%146.44M
182.52%122.23M
697.31%342.73M
-84.99%6.89M
10.80%44.51M
-4.67%43.26M
-39471.72%-57.38M
31.55%45.94M
--40.17M
--45.38M
---145.00K
--34.92M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
38.44%-442.00K
-34.67%-1.08M
-326.79%-478.00K
44.50%302.00K
-184.92%-718.00K
41.42%-799.00K
84.66%-112.00K
820.69%209.00K
-199.21%-252.00K
-10.98%-1.36M
-20.26%-730.00K
96.71%-29.00K
143.72%254.00K
-149.29%-1.23M
-848.44%-607.00K
-443.19%-882.00K
-302.44%-581.00K
-21.43%-493.00K
75.76%-64.00K
118.41%257.00K
319.08%287.00K
11.93%-406.00K
-152.28%-264.00K
-94.43%-1.40M
-21.30%-131.00K
-99.57%-461.00K
205.21%505.00K
-72.18%-718.00K
-134.39%-108.00K
---231.00K
---480.00K
---417.00K
--314.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
90.80%-103.00K
86.73%-553.00K
-85.39%439.00K
-4.25%-221.00K
-216.79%-1.12M
-447.33%-4.17M
11.18%3.00M
-112.73%-212.00K
10.23%959.00K
225.20%1.20M
14911.11%2.70M
1188.24%1.67M
4478.95%870.00K
1330.00%369.00K
119.57%18.00K
42.70%-153.00K
125.33%19.00K
3.23%-30.00K
51.32%-92.00K
14.70%-267.00K
-188.24%-75.00K
-110.44%-31.00K
-158.90%-189.00K
-1109.68%-313.00K
-59.52%85.00K
17.39%297.00K
-156.15%-73.00K
141.89%31.00K
481.82%210.00K
--253.00K
--130.00K
---74.00K
---55.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-101.61%-554.00K
117.92%135.22M
-6.67%44.67M
57.98%-11.28M
182.94%34.48M
23.88%62.05M
-56.41%47.86M
57.15%-26.83M
23.32%-41.58M
286.29%50.09M
400.42%109.81M
8.14%-62.61M
-306.90%-54.22M
-94.05%12.97M
-124.41%-36.55M
-203.90%-68.17M
-86.83%26.21M
44.75%217.96M
21.91%149.72M
-80.88%65.61M
1182.35%198.97M
193.32%150.57M
127.81%122.81M
701.90%343.14M
-71.97%15.52M
8.40%51.34M
-0.20%53.91M
-2507.47%-57.01M
32.20%55.35M
--47.36M
--54.02M
--2.37M
--41.87M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
655.04%1.95M
-43.47%1.39M
68.10%664.00K
-73.49%255.00K
-75.45%258.00K
104.75%2.46M
-72.72%395.00K
-5.96%962.00K
-14.48%1.05M
-43.43%1.20M
23.02%1.45M
-50.51%1.02M
-60.06%1.23M
106.72%2.12M
137.78%1.18M
121.78%2.07M
527.96%3.08M
-64.85%1.03M
-85.85%495.00K
354.63%932.00K
19.51%490.00K
23.29%2.92M
1434.21%3.50M
-49.63%205.00K
-46.54%410.00K
-27.35%2.37M
-76.27%228.00K
-57.56%407.00K
206.80%767.00K
--3.26M
--961.00K
--959.00K
--250.00K
Chi phí vốn
655.04%1.95M
-43.47%1.39M
68.10%664.00K
-72.56%267.00K
-75.45%258.00K
104.07%2.46M
-72.93%395.00K
-4.89%973.00K
-14.48%1.05M
-43.24%1.21M
23.96%1.46M
-50.51%1.02M
-60.06%1.23M
40.60%2.12M
137.78%1.18M
121.78%2.07M
527.96%3.08M
-48.32%1.51M
-85.85%495.00K
354.63%932.00K
19.51%490.00K
23.29%2.92M
1434.21%3.50M
-49.63%205.00K
-46.54%410.00K
-27.35%2.37M
-76.27%228.00K
-57.56%407.00K
206.80%767.00K
--3.26M
--961.00K
--959.00K
--250.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
655.04%1.95M
-43.47%1.39M
68.10%664.00K
-73.49%255.00K
-75.45%258.00K
104.75%2.46M
-72.72%395.00K
-5.96%962.00K
-14.48%1.05M
-43.43%1.20M
23.02%1.45M
-50.51%1.02M
-60.06%1.23M
106.72%2.12M
137.78%1.18M
121.78%2.07M
527.96%3.08M
-64.85%1.03M
-85.85%495.00K
354.63%932.00K
19.51%490.00K
23.29%2.92M
1434.21%3.50M
-49.63%205.00K
-46.54%410.00K
-27.35%2.37M
-76.27%228.00K
-57.56%407.00K
206.80%767.00K
--3.26M
--961.00K
--959.00K
--250.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
178.42%7.84M
-2761.15%-4.49M
-230.19%-52.67M
-98.32%378.00K
-143.64%-9.99M
99.11%-157.00K
-128.71%-15.95M
-4.43%22.50M
67.92%22.90M
-575.88%-17.74M
172.46%55.56M
227.21%23.55M
106.72%13.64M
103.87%3.73M
132.84%20.39M
-460.03%-18.51M
-635.50%-202.88M
-213.32%-96.27M
-12.91%-62.09M
140.69%5.14M
53.48%-27.58M
-654.30%-30.73M
-133.99%-54.99M
-344.74%-12.64M
-766.38%-59.30M
926.08%5.54M
-300.79%-23.50M
-49.93%5.16M
-140.00%-6.84M
---671.00K
--11.70M
--10.31M
--17.11M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
83.69%-6.56M
-280.81%-76.01M
-314.03%-34.44M
-138.73%-24.00M
11.09%-40.24M
55.10%-19.96M
-302.81%-8.32M
61.15%-10.05M
-602.42%-45.26M
-20.98%-44.46M
94.49%-2.06M
74.50%-25.88M
88.75%-6.44M
39.72%-36.75M
-64.91%-37.48M
-2661.22%-101.47M
-322.14%-57.28M
-201.90%-60.96M
33.59%-22.73M
97.83%-3.67M
-65.28%-13.57M
317.25%59.83M
-68.44%-34.23M
-277.82%-168.97M
59.84%-8.21M
-814.72%-27.54M
-261.03%-20.32M
11.22%-44.72M
28.33%-20.44M
--3.85M
---5.63M
---50.37M
---28.52M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
98.67%-672.00K
-262.74%-81.89M
-255.87%-87.77M
-307.95%-23.88M
-115.73%-50.49M
64.39%-22.58M
-147.39%-24.66M
441.99%11.48M
-492.24%-23.41M
-80.39%-63.40M
384.85%52.05M
97.25%-3.36M
102.27%5.97M
77.79%-35.14M
78.58%-18.27M
-22955.99%-122.05M
-532.13%-263.23M
-704.55%-158.26M
7.98%-85.31M
100.29%534.00K
38.68%-41.64M
207.44%26.18M
-110.48%-92.71M
-354.91%-181.81M
-142.11%-67.91M
-30356.25%-24.36M
-961.28%-44.05M
2.57%-39.97M
-140.55%-28.05M
---80.00K
--5.11M
---41.02M
---11.66M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-102.21%-1.64M
68.64%-986.00K
-73.39%-6.29M
-373.77%-6.56M
92.36%-813.00K
9.26%-3.14M
94.13%-3.63M
-102.35%-1.38M
-1056.30%-10.64M
-588.87%-3.46M
-12171.97%-61.73M
11794.83%58.83M
-27.78%-920.00K
90.68%-503.00K
61.72%-503.00K
69.86%-503.00K
52.91%-720.00K
-1127.05%-5.40M
-133.81%-1.31M
-279.32%-1.67M
-254.76%-1.53M
---440.00K
89.10%-562.00K
-102.13%-440.00K
65.41%-431.00K
100.00%0.00
-18310.71%-5.16M
129012.50%20.63M
-18.22%-1.25M
---4.63M
---28.00K
---16.00K
---1.05M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---60.00M
--60.00M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
----
100.00%0.00
-11106.52%-5.16M
-13646.67%-6.19M
----
---46.00K
---46.00K
---45.00K
---45.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
100.00%0.00
-76.02%-5.30M
-653.40%-5.76M
100.00%0.00
12.50%-2.53M
-160.47%-3.01M
-27.12%-764.00K
-2790.17%-10.00M
---2.90M
---1.16M
---601.00K
-58.72%-346.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
78.59%-218.00K
---4.90M
-559.02%-804.00K
---1.16M
---1.02M
--0.00
---122.00K
----
----
100.00%0.00
--0.00
--26.81M
----
---4.59M
--0.00
--0.00
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
102.21%1.64M
61.64%986.00K
60.49%987.00K
29.19%801.00K
27.43%813.00K
7.21%610.00K
7.52%615.00K
8.01%620.00K
11.15%638.00K
13.12%569.00K
13.72%572.00K
14.12%574.00K
14.34%574.00K
0.20%503.00K
-1.37%503.00K
-1.37%503.00K
-1.76%502.00K
14.09%502.00K
15.91%510.00K
15.91%510.00K
16.40%511.00K
--440.00K
--440.00K
--440.00K
--439.00K
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-90.00%8.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--80.00K
--6.00K
--18.00K
--29.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-31.42%-1.33M
--0.00
--0.00
--0.00
---1.01M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-102.21%-1.64M
68.64%-986.00K
-73.39%-6.29M
-373.77%-6.56M
92.36%-813.00K
9.26%-3.14M
94.13%-3.63M
-102.35%-1.38M
-1056.30%-10.64M
-588.87%-3.46M
-12171.97%-61.73M
11794.83%58.83M
-27.78%-920.00K
90.68%-503.00K
61.72%-503.00K
69.86%-503.00K
52.91%-720.00K
-1127.05%-5.40M
-133.81%-1.31M
-279.32%-1.67M
-254.76%-1.53M
---440.00K
89.10%-562.00K
-102.13%-440.00K
65.41%-431.00K
100.00%0.00
-18310.71%-5.16M
129012.50%20.63M
-18.22%-1.25M
---4.63M
---28.00K
---16.00K
---1.05M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-20.66%213.39M
-30.77%161.06M
-1.23%210.44M
9.73%252.16M
-11.93%268.98M
-27.79%232.65M
-4.05%213.07M
0.26%229.81M
9.71%305.43M
7.02%322.20M
-37.69%222.07M
-58.10%229.22M
-64.53%278.39M
-58.79%301.07M
-46.60%356.40M
-9.27%547.12M
75.51%784.86M
169.69%730.56M
176.56%667.47M
649.41%603.00M
235.50%447.20M
154.78%270.89M
137.52%241.35M
-54.79%80.46M
-12.25%133.29M
-2.69%106.32M
102.60%101.61M
100.36%177.96M
154.59%151.91M
--109.26M
--50.16M
--88.82M
--59.67M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
82.94%-2.87M
44.07%52.34M
-352.31%-49.39M
-149.30%-41.71M
77.76%-16.82M
316.59%36.33M
-80.45%19.57M
-134.11%-16.73M
-53.78%-75.62M
26.05%-16.77M
280.97%100.13M
96.25%-7.15M
79.32%-49.17M
-141.77%-22.68M
-187.69%-55.33M
-395.82%-190.72M
-252.60%-237.75M
-69.20%54.30M
113.60%63.09M
-59.93%64.47M
394.91%155.80M
553.74%176.31M
527.51%29.54M
310.73%160.89M
-302.74%-52.83M
-36.76%26.97M
-92.04%4.71M
-97.45%-76.35M
-10.63%26.06M
--42.65M
--59.10M
---38.67M
--29.16M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-16.51%210.52M
-20.66%213.39M
-30.77%161.06M
-1.23%210.44M
9.73%252.16M
-11.93%268.98M
-27.79%232.65M
-4.05%213.07M
0.26%229.81M
9.71%305.43M
7.02%322.20M
-37.69%222.07M
-58.10%229.22M
-64.53%278.39M
-58.79%301.07M
-46.60%356.40M
-9.27%547.12M
75.51%784.86M
169.69%730.56M
176.56%667.47M
649.41%603.00M
235.50%447.20M
154.78%270.89M
137.52%241.35M
-54.79%80.46M
-12.25%133.29M
-2.69%106.32M
102.60%101.61M
100.36%177.96M
--151.91M
--109.26M
--50.16M
--88.82M
Dòng tiền tự do
-107.31%-2.50M
124.58%133.83M
-7.30%44.01M
58.49%-11.54M
180.29%34.23M
21.91%59.59M
-56.19%47.47M
56.31%-27.80M
23.12%-42.63M
350.82%48.88M
387.18%108.35M
9.39%-63.64M
-339.73%-55.45M
-94.99%10.84M
-125.28%-37.73M
-208.59%-70.23M
-88.35%23.13M
46.59%216.45M
25.07%149.22M
-81.14%64.67M
1213.92%198.48M
201.55%147.65M
122.26%119.31M
697.28%342.93M
-72.33%15.11M
11.04%48.97M
1.18%53.68M
-4174.95%-57.42M
31.15%54.59M
--44.10M
--53.05M
--1.41M
--41.62M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Red River Bancshares Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Red River Bancshares Inc đã tạo ra 203.10M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Red River Bancshares Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Red River Bancshares Inc đã tăng 389.36% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Red River Bancshares Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Red River Bancshares Inc đã chi 2.58M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Red River Bancshares Inc đã thay đổi như thế nào?

Red River Bancshares Inc đã sử dụng -14.64M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với RRBI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Red River Bancshares Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 200.52M, phản ánh sự thay đổi 447.50% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.