tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Red River Bancshares Inc

RRBI
Thêm vào danh sách theo dõi
100.760USD
+0.210+0.21%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
662.66MVốn hóa
15.04P/E TTM

RRBI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Red River Bancshares Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
Tài sản ngắn hạn
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
0.57%61.46M
0.45%61.92M
-2.28%60.76M
-0.62%60.14M
0.37%61.11M
1.67%61.65M
2.40%62.17M
0.48%60.51M
2.41%60.88M
2.63%60.63M
3.75%60.72M
5.50%60.22M
5.12%59.45M
7.19%59.08M
12.98%58.52M
11.32%57.08M
10.11%56.56M
8.05%55.11M
1.41%51.80M
5.17%51.28M
12.10%51.36M
10.48%51.00M
10.33%51.08M
9.62%48.76M
2.32%45.82M
2.87%46.16M
16.65%46.30M
20.69%44.48M
23.37%44.78M
--44.88M
--39.69M
--36.85M
--36.30M
-Tài sản cố định
----
----
--2.88M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--59.30M
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--19.61M
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
0.00%1.55M
--1.55M
--1.55M
--1.55M
--1.55M
Tổng tài sản
4.52%3.31B
5.03%3.35B
6.39%3.35B
3.63%3.21B
3.92%3.17B
3.68%3.19B
0.66%3.15B
1.16%3.10B
0.70%3.05B
1.41%3.07B
1.50%3.13B
0.21%3.07B
-3.01%3.03B
-5.66%3.03B
-4.40%3.08B
1.29%3.06B
8.43%3.12B
13.89%3.21B
22.03%3.22B
21.27%3.02B
21.87%2.88B
40.28%2.82B
32.91%2.64B
28.47%2.49B
24.77%2.36B
4.61%2.01B
6.86%1.99B
6.75%1.94B
7.26%1.89B
--1.92B
--1.86B
--1.82B
--1.76B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
--0.00
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
Tiền gửi của khách hàng
3.36%2.91B
4.26%2.95B
5.64%2.96B
3.34%2.84B
3.46%2.81B
2.91%2.83B
0.11%2.81B
-0.46%2.75B
1.97%2.72B
0.53%2.75B
0.11%2.80B
-1.31%2.76B
-6.53%2.66B
-6.71%2.73B
-3.83%2.80B
3.40%2.80B
10.92%2.85B
16.40%2.93B
24.35%2.91B
23.28%2.70B
24.18%2.57B
45.58%2.52B
35.98%2.34B
30.84%2.19B
26.60%2.07B
2.17%1.73B
4.59%1.72B
4.43%1.68B
4.76%1.63B
--1.69B
--1.65B
--1.61B
--1.56B
Tổng các khoản nợ
3.32%2.93B
4.21%2.97B
5.51%2.99B
3.08%2.86B
3.33%2.83B
2.85%2.85B
0.17%2.83B
-0.24%2.78B
-0.08%2.74B
0.73%2.77B
0.28%2.82B
-1.14%2.78B
-4.31%2.74B
-6.57%2.75B
-3.75%2.82B
3.46%2.82B
10.91%2.87B
16.24%2.95B
24.16%2.93B
23.01%2.72B
23.67%2.59B
45.19%2.54B
35.76%2.36B
30.67%2.21B
26.33%2.09B
1.55%1.75B
4.17%1.74B
4.07%1.69B
4.70%1.66B
--1.72B
--1.67B
--1.63B
--1.58B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-13.44%31.06M
-25.64%30.92M
-25.76%30.76M
-30.48%30.65M
-23.65%35.89M
-12.76%41.58M
-28.00%41.43M
-26.96%44.08M
-23.49%47.00M
-23.06%47.66M
-7.39%57.54M
-2.75%60.36M
-0.90%61.44M
0.03%61.95M
0.15%62.14M
-7.20%62.06M
-8.33%61.99M
-9.90%61.93M
-10.85%62.05M
-3.83%66.88M
-2.84%67.63M
-1.12%68.73M
0.36%69.60M
2.14%69.54M
2.24%69.61M
68.42%69.51M
68.76%69.35M
49.05%68.08M
49.11%68.08M
--41.27M
--41.09M
--45.68M
--45.66M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
11.38%398.18M
11.48%388.06M
11.57%377.73M
11.35%367.30M
11.12%357.49M
10.73%348.09M
10.35%338.55M
10.29%329.86M
10.32%321.72M
10.99%314.35M
11.65%306.80M
12.82%299.08M
14.18%291.63M
14.78%283.24M
14.55%274.78M
14.33%265.09M
13.90%255.41M
13.97%246.77M
14.80%239.88M
14.71%231.87M
14.82%224.24M
14.63%216.51M
14.45%208.96M
14.18%202.14M
14.79%195.29M
14.80%188.88M
14.02%182.57M
15.02%177.03M
15.16%170.12M
--164.53M
--160.12M
--153.91M
--147.72M
Vốn dự trữ
16.08%3.47M
15.95%3.33M
15.84%3.22M
15.77%3.10M
15.52%2.99M
15.53%2.87M
15.37%2.78M
15.26%2.68M
15.21%2.59M
15.21%2.48M
15.28%2.41M
15.54%2.33M
15.88%2.25M
14.92%2.16M
15.10%2.09M
15.02%2.01M
14.66%1.94M
14.59%1.88M
17.41%1.81M
17.75%1.75M
18.40%1.69M
22.88%1.64M
21.75%1.54M
--1.49M
--1.43M
--1.33M
--1.27M
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
22.99%-44.69M
19.00%-45.65M
28.06%-43.34M
6.02%-46.64M
6.00%-58.03M
10.11%-56.36M
0.41%-60.25M
35.96%-49.62M
11.42%-61.73M
8.52%-62.70M
15.00%-60.49M
7.47%-77.49M
-9.23%-69.69M
-56.42%-68.54M
-1786.19%-71.17M
-137185.25%-83.74M
-6130.62%-63.80M
-13138.37%-43.82M
-154.52%-3.77M
-100.95%-61.00K
-82.99%1.06M
-105.72%-331.00K
28937.50%6.92M
2235.77%6.40M
2222.87%6.22M
259.85%5.79M
99.68%-24.00K
102.62%274.00K
96.86%-293.00K
---3.62M
---7.51M
---10.46M
---9.34M
Tổng vốn chủ sở hữu
14.67%384.55M
12.00%373.33M
14.20%365.15M
8.32%351.31M
9.24%335.35M
11.36%333.32M
5.23%319.74M
15.03%324.32M
8.33%306.99M
8.20%299.31M
14.34%303.85M
15.83%281.95M
11.74%283.37M
4.44%276.64M
-10.87%265.75M
-18.51%243.41M
-13.43%253.60M
-7.03%264.87M
4.44%298.15M
7.41%298.69M
8.04%292.92M
7.85%284.91M
13.33%285.48M
13.32%278.08M
13.96%271.12M
30.66%264.18M
30.04%251.90M
29.75%245.39M
29.27%237.91M
--202.18M
--193.70M
--189.13M
--184.05M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu RRBI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Vốn chủ sở hữu của Red River Bancshares Inc là bao nhiêu?

Red River Bancshares Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 365.15M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.