tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Root Inc

ROOT
Thêm vào danh sách theo dõi
54.150USD
-3.890-6.70%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
856.99MVốn hóa
15.35P/E TTM

Tình hình tài chính của ROOT

Theo dõi tình hình tài chính của Root Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Root Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.83
Doanh thu / Dự báo
--/395.19M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.52B
28.95%
EPS(YoY)
2.49
26.91%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
90.42%2.19
-76.38%0.32
-124.24%-0.35
359.25%1.36
371.12%1.15
182.50%1.38
145.80%1.45
79.46%-0.52
85.26%-0.42
58.83%-1.67
---3.16
---2.55
---2.88
---4.05
---17.10
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.62%393.50M
21.52%397.00M
26.86%387.80M
32.40%382.90M
37.07%349.40M
67.71%326.70M
165.13%305.70M
286.63%289.20M
263.62%254.90M
173.21%194.80M
56.45%115.30M
-6.97%74.80M
-17.92%70.10M
-23.50%71.30M
-21.43%73.70M
-10.47%80.40M
24.49%85.40M
83.10%93.20M
85.74%93.80M
--89.80M
Lợi nhuận ròng
95.43%34.20M
-75.60%5.10M
-124.88%-5.40M
367.95%20.90M
382.26%17.50M
187.08%20.90M
147.38%21.70M
78.75%-7.80M
84.84%-6.20M
58.83%-24.00M
31.02%-45.80M
61.57%-36.70M
46.47%-40.90M
46.95%-58.30M
50.08%-66.40M
46.53%-95.50M
23.29%-76.40M
17.55%-109.90M
-56.10%-133.00M
---178.60M
Biên lợi nhuận ròng
73.24%9.12%
-79.52%1.39%
-115.90%-1.19%
313.03%5.75%
316.51%5.27%
154.91%6.76%
118.78%7.46%
94.50%-2.70%
95.83%-2.43%
84.93%-12.32%
---39.72%
---49.06%
---58.35%
---81.77%
---99.96%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.61%11.70%
-10.36%11.76%
-36.19%11.98%
-36.70%12.38%
-39.17%12.39%
-39.24%13.12%
-19.80%18.78%
-19.29%19.56%
-15.30%20.37%
-1.57%21.60%
--23.42%
--24.24%
--24.05%
--21.94%
--20.76%
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.62%393.50M
21.52%397.00M
26.86%387.80M
32.40%382.90M
37.07%349.40M
67.71%326.70M
165.13%305.70M
286.63%289.20M
263.62%254.90M
173.21%194.80M
56.45%115.30M
-6.97%74.80M
-17.92%70.10M
-23.50%71.30M
-21.43%73.70M
-10.47%80.40M
24.49%85.40M
83.10%93.20M
85.74%93.80M
--89.80M
Lợi nhuận hoạt động
72.57%40.90M
-70.86%10.20M
-98.78%400.00K
552.38%27.40M
323.21%23.70M
373.44%35.00M
205.47%32.80M
118.34%4.20M
128.43%5.60M
66.40%-12.80M
45.53%-31.10M
69.91%-22.90M
68.78%-19.70M
58.54%-38.10M
55.00%-57.10M
55.78%-76.10M
33.09%-63.10M
-3.84%-91.90M
-93.15%-126.90M
---172.10M
Lợi nhuận ròng
95.43%34.20M
-75.60%5.10M
-124.88%-5.40M
367.95%20.90M
382.26%17.50M
187.08%20.90M
147.38%21.70M
78.75%-7.80M
84.84%-6.20M
58.83%-24.00M
31.02%-45.80M
61.57%-36.70M
46.47%-40.90M
46.95%-58.30M
50.08%-66.40M
46.53%-95.50M
23.29%-76.40M
17.55%-109.90M
-56.10%-133.00M
---178.60M
Tổng tài sản
6.27%1.68B
11.95%1.67B
5.15%1.64B
6.14%1.59B
10.70%1.59B
10.98%1.50B
25.94%1.56B
25.18%1.50B
19.25%1.43B
2.65%1.35B
-10.40%1.24B
-19.25%1.19B
-23.16%1.20B
-0.49%1.31B
-9.20%1.38B
-6.80%1.48B
-8.27%1.56B
-25.14%1.32B
81.81%1.52B
124.63%1.59B
Tổng các khoản nợ
0.18%1.25B
8.32%1.28B
-0.21%1.27B
-0.11%1.23B
7.81%1.24B
10.28%1.18B
33.32%1.27B
41.91%1.23B
36.57%1.15B
15.83%1.07B
1.04%951.10M
-11.36%868.50M
-13.95%845.40M
37.70%923.80M
5.94%941.30M
18.66%979.80M
27.61%982.50M
-8.08%670.90M
4.71%888.50M
30.32%825.70M
Tổng vốn chủ sở hữu
28.53%437.91M
25.53%396.30M
28.27%377.00M
35.40%356.50M
22.69%340.70M
13.68%315.70M
1.66%293.90M
-19.33%263.30M
-21.93%277.70M
-28.63%277.70M
-34.73%289.10M
-34.72%326.40M
-38.75%355.70M
-39.99%389.10M
-30.36%442.90M
-34.38%500.00M
-37.85%580.70M
-37.19%648.40M
6460.00%636.00M
940.98%762.00M
Thu nhập hoạt động ròng
-65.30%9.30M
1.30%70.10M
16.60%57.60M
-16.93%52.00M
84.83%26.80M
50.11%69.20M
238.36%49.40M
690.57%62.60M
117.32%14.50M
198.72%46.10M
124.75%14.60M
80.26%-10.60M
-63.48%-83.70M
-19.44%-46.70M
57.18%-59.00M
60.40%-53.70M
43.67%-51.20M
79.68%-39.10M
---137.80M
---135.60M
Đầu tư ròng
-527.54%-86.60M
19.35%-32.50M
-4.52%-41.60M
82.73%-3.80M
73.61%-13.80M
-8160.00%-40.30M
-468.57%-39.80M
45.14%-22.00M
-5911.11%-52.30M
104.59%500.00K
-79.49%-7.00M
-991.11%-40.10M
114.29%900.00K
-70.31%-10.90M
-657.14%-3.90M
246.15%4.50M
-107.75%-6.30M
41.82%-6.40M
--700.00K
--1.30M
Tài chính thuần
-32.14%-3.70M
97.99%-2.10M
-105.00%-4.10M
-16.55%-16.20M
-600.00%-2.80M
-3162.50%-104.40M
-566.67%-2.00M
-2216.67%-13.90M
---400.00K
---3.20M
90.00%-300.00K
-700.00%-600.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
-57.89%-3.00M
-90.91%100.00K
9132.26%286.20M
-107.52%-82.60M
---1.90M
--1.10M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Root Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Root Inc, tổng doanh thu đạt 1.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.18B.

Tổng nghĩa vụ của Root Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Root Inc, tổng nghĩa vụ của Root Inc là 1.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.32.

Tổng vốn chủ sở hữu của Root Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Root Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Root Inc là 396.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.53.

Thu nhập hoạt động thuần của Root Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Root Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Root Inc là 61.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.49.

Giá trị đầu tư ròng của Root Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Root Inc, giá trị đầu tư ròng của Root Inc là -91.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.61.

Giá trị huy động vốn ròng của Root Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Root Inc, giá trị huy động vốn ròng của Root Inc là -25.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.12.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Root Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Root Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.91.

Thu nhập ròng của Root Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Root Inc, lợi nhuận ròng là 38.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.16.

Biên lợi nhuận ròng của Root Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Root Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.65.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Root Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Root Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Root Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Root Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Root Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Root Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.88.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Root Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Root Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 61.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.49.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.