tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Renew Energy Global PLC

RNW
Thêm vào danh sách theo dõi
6.840USD
0.0000.00%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
2.48BVốn hóa
22.39P/E TTM

Tình hình tài chính của RNW

Theo dõi tình hình tài chính của Renew Energy Global PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.48B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
22.39
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.31
Doanh thu
1.37B
Lợi nhuận ròng
3.81B
ROE
8.71%
ROA
1.03%

Ngày công bố lợi nhuận của Renew Energy Global PLC

Mới phát hành
Th08 18, 2026
EPS / Dự báo
0.17/0.12
Doanh thu / Dự báo
465.94M/427.81M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
4.54%0.17
-91.01%0.01
95.16%-0.01
-10.90%0.14
1166.25%0.17
1817.41%0.08
-17.38%-0.13
31.19%0.16
-86.73%0.01
-145.86%0.00
13.53%-0.11
--0.12
--0.10
--0.01
---0.12
---2.51
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.46%465.94M
-2.50%329.98M
30.45%277.40M
29.09%408.97M
64.14%446.05M
55.72%338.45M
10.21%212.65M
1.69%316.80M
6.32%271.75M
-23.10%217.34M
21.23%192.94M
29.11%311.53M
--255.59M
47.49%282.62M
1.14%159.15M
5.57%241.30M
----
--191.62M
--157.35M
23.71%228.57M
14.14%208.67M
Lợi nhuận ròng
6.02%62.22M
-91.21%2.42M
95.11%-2.18M
-9.92%52.72M
1150.30%58.69M
1810.96%27.50M
-15.09%-44.65M
29.31%58.53M
-86.92%4.69M
-146.37%-1.61M
20.00%-38.80M
472.10%45.26M
--35.88M
107.72%3.47M
42.57%-48.50M
91.20%-12.16M
----
---44.93M
---84.44M
-1008.74%-138.22M
32.84%5.72M
Biên lợi nhuận ròng
1.49%13.35%
-77.37%2.44%
96.25%-0.79%
-30.22%12.89%
661.74%13.16%
221.35%10.80%
-4.43%-21.00%
27.16%18.47%
-87.70%1.73%
959.09%3.36%
34.01%-20.11%
--14.53%
--14.04%
--0.32%
---30.47%
---5.04%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.08%65.41%
-1.10%55.94%
7.03%61.79%
-14.85%67.21%
-18.36%63.46%
-17.93%56.56%
-12.53%57.73%
0.65%78.93%
0.15%77.73%
29.95%68.92%
-4.35%66.00%
--78.42%
--77.61%
--53.03%
--69.01%
--79.58%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.20%73.80%
-3.17%73.88%
-2.86%74.20%
-1.49%74.93%
-0.61%75.46%
1.69%76.29%
2.90%76.38%
4.21%76.06%
7.22%75.93%
8.54%75.02%
9.77%74.22%
--72.99%
--70.82%
--69.12%
--67.62%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.46%465.94M
-2.50%329.98M
30.45%277.40M
29.09%408.97M
64.14%446.05M
55.72%338.45M
10.21%212.65M
1.69%316.80M
6.32%271.75M
-23.10%217.34M
21.23%192.94M
29.11%311.53M
--255.59M
47.49%282.62M
1.14%159.15M
5.57%241.30M
----
--191.62M
--157.35M
23.71%228.57M
14.14%208.67M
Lợi nhuận hoạt động
17.19%260.64M
-5.23%161.17M
61.93%157.59M
0.69%222.45M
36.54%222.41M
19.87%170.07M
6.49%97.32M
11.66%220.93M
-3.90%162.89M
54.23%141.87M
9.12%91.39M
16.19%197.86M
--169.50M
-16.20%91.99M
3.23%83.75M
-8.05%170.29M
----
--109.78M
--81.12M
49.70%185.19M
5.70%138.60M
Lợi nhuận ròng
6.02%62.22M
-91.21%2.42M
95.11%-2.18M
-9.92%52.72M
1150.30%58.69M
1810.96%27.50M
-15.09%-44.65M
29.31%58.53M
-86.92%4.69M
-146.37%-1.61M
20.00%-38.80M
472.10%45.26M
--35.88M
107.72%3.47M
42.57%-48.50M
91.20%-12.16M
----
---44.93M
---84.44M
-1008.74%-138.22M
32.84%5.72M
Tài sản ngắn hạn
0.84%1.52B
1.79%1.40B
--1.76B
32.78%1.71B
22.12%1.51B
10.12%1.38B
----
-10.79%1.29B
-7.04%1.24B
-5.92%1.25B
43.35%1.69B
--1.45B
--1.33B
-23.19%1.33B
-31.80%1.18B
----
----
--1.73B
--1.73B
--1.72B
----
Tổng nợ ngắn hạn
82.15%3.57B
44.12%3.30B
--3.11B
11.37%2.22B
5.42%1.96B
34.35%2.29B
----
21.50%1.99B
6.80%1.86B
21.27%1.70B
70.18%1.98B
--1.64B
--1.74B
8.20%1.40B
-18.56%1.17B
----
----
--1.30B
--1.43B
--1.26B
----
Tổng tài sản
3.16%11.35B
-1.99%10.96B
--11.41B
3.75%11.44B
3.14%11.00B
6.69%11.18B
----
12.96%11.03B
13.87%10.66B
15.86%10.48B
29.98%10.70B
--9.76B
--9.36B
10.02%9.05B
1.12%8.23B
----
----
--8.22B
--8.14B
--7.92B
----
Tổng các khoản nợ
3.13%9.74B
-2.00%9.46B
--9.84B
3.83%9.86B
2.58%9.44B
7.02%9.66B
----
14.70%9.49B
15.88%9.21B
18.53%9.02B
35.77%9.25B
--8.28B
--7.94B
15.29%7.61B
5.60%6.81B
----
----
--6.60B
--6.45B
--6.21B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
3.30%1.61B
-1.90%1.50B
--1.57B
3.25%1.59B
6.70%1.55B
4.66%1.53B
----
3.32%1.54B
2.59%1.46B
1.72%1.46B
2.22%1.45B
--1.49B
--1.42B
-11.44%1.43B
-15.98%1.42B
----
----
--1.62B
--1.69B
--1.71B
----
Thu nhập hoạt động ròng
167.67%58.24M
-34.07%20.10M
-98.14%116.75M
-97.53%140.49M
87.96%-86.06M
632.38%4.28B
-27.17%6.26B
-30.43%5.69B
-116.36%-715.00M
-151.81%-803.00M
-45.40%8.60B
-9.96%8.18B
--4.37B
-78.58%1.55B
111.16%15.75B
254.51%9.09B
----
--7.24B
--7.46B
-325.16%-5.88B
375.70%783.00M
Đầu tư ròng
-97.16%-350.89M
-480.03%-258.04M
98.96%-228.22M
97.95%-430.16M
99.57%-177.97M
113.67%4.17B
46.72%-21.97B
56.51%-21.00B
10.78%-41.16B
-67.62%-30.49B
2.37%-41.24B
-552.67%-48.28B
---46.13B
14.84%-18.19B
-48.78%-42.24B
84.86%-7.40B
----
---21.36B
---28.39B
-7030.22%-48.84B
-904.64%-27.91B
Tài chính thuần
53.18%279.22M
-99.07%1.13M
-99.12%168.32M
-97.86%357.85M
-99.42%182.28M
337.03%10.48B
-70.04%19.21B
-62.32%16.73B
32.68%31.41B
-94.93%2.40B
662.45%64.12B
4809.76%44.41B
--23.67B
71.23%47.28B
-10.91%8.41B
-101.26%-943.00M
----
--27.61B
--9.44B
8421.21%74.56B
2294.46%12.98B

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Renew Energy Global PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Renew Energy Global PLC, tổng doanh thu đạt 1.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.13B.

Tài sản ngắn hạn của Renew Energy Global PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Renew Energy Global PLC, tài sản ngắn hạn là 1.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.79.

Tổng tài sản của Renew Energy Global PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Renew Energy Global PLC là 10.96B, bao gồm 1.40B tài sản ngắn hạn và 9.56B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Renew Energy Global PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Renew Energy Global PLC, tổng nghĩa vụ của Renew Energy Global PLC là 9.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của Renew Energy Global PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Renew Energy Global PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Renew Energy Global PLC là 1.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.90.

Thu nhập hoạt động thuần của Renew Energy Global PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Renew Energy Global PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Renew Energy Global PLC là 680.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.77.

Giá trị đầu tư ròng của Renew Energy Global PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Renew Energy Global PLC, giá trị đầu tư ròng của Renew Energy Global PLC là -1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.95.

Giá trị huy động vốn ròng của Renew Energy Global PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Renew Energy Global PLC, giá trị huy động vốn ròng của Renew Energy Global PLC là 647.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.56.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Renew Energy Global PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Renew Energy Global PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.27.

Thu nhập ròng của Renew Energy Global PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Renew Energy Global PLC, lợi nhuận ròng là 102.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 129.83.

Biên lợi nhuận ròng của Renew Energy Global PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Renew Energy Global PLC, biên lợi nhuận ròng là 7.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.09.

Biên lợi nhuận gộp của Renew Energy Global PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Renew Energy Global PLC, biên lợi nhuận gộp là 64.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.42.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Renew Energy Global PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Renew Energy Global PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 73.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Renew Energy Global PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Renew Energy Global PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Renew Energy Global PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Renew Energy Global PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Renew Energy Global PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Renew Energy Global PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 680.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.77.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.