tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Renew Energy Global PLC

RNW
Thêm vào danh sách theo dõi
6.220USD
+0.050+0.81%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.27BVốn hóa
20.36P/E TTM

RNW Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Renew Energy Global PLC tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-15.28%797.52M
--1.05B
22.96%1.08B
6.27%933.17M
-0.95%941.32M
-11.77%875.12M
3.96%878.13M
2.53%950.33M
115.15%1.35B
--991.91M
--844.71M
-8.63%926.91M
-20.35%626.97M
----
----
--1.01B
--787.20M
--864.85M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-23.06%721.90M
--918.68M
5.84%926.22M
-0.92%870.03M
0.64%938.24M
-11.35%875.12M
6.63%878.13M
1.19%932.31M
115.15%1.35B
--987.11M
--823.50M
-9.18%921.33M
-20.35%626.97M
----
----
--1.01B
--787.20M
--864.85M
-Đầu tư ngắn hạn
2358.30%75.62M
--133.00M
--149.82M
--63.14M
-82.92%3.08M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
223.15%18.02M
--0.00
--4.80M
--21.21M
--5.58M
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
9.06%214.12M
--166.77M
4.87%250.29M
19.01%250.96M
15.66%196.32M
-4.38%238.68M
-19.54%210.86M
-37.03%169.74M
-44.05%198.54M
--249.61M
--262.08M
-53.74%269.56M
-46.98%354.88M
----
----
--582.64M
--669.31M
--694.44M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
7.52%209.74M
--164.98M
5.71%248.06M
20.02%249.10M
18.11%195.06M
0.06%234.65M
-15.39%207.55M
-36.96%165.15M
-48.71%181.88M
--234.51M
--245.31M
-54.41%261.97M
-45.92%354.63M
----
----
--574.65M
--655.70M
--693.46M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
----
204.24%1.99M
813.45%2.21M
--3.02M
--625.45K
-91.81%654.47K
-98.22%241.69K
----
----
--7.99M
--13.61M
--982.07K
-Các khoản phải thu khác
248.05%4.38M
--1.79M
-44.58%2.23M
-44.05%1.85M
-51.43%1.26M
-66.63%4.03M
-79.48%3.31M
-62.63%2.59M
--14.45M
--12.07M
--16.14M
--6.93M
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
189.60%140.52M
--148.10M
251.39%72.16M
627.01%89.12M
139.50%48.52M
14.83%20.54M
-37.36%12.26M
40.00%20.26M
87.38%21.35M
--17.88M
--19.57M
38.48%14.47M
-38.51%11.40M
----
----
--10.45M
--18.53M
--15.47M
Chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
19.95%19.06M
65.82%24.59M
--28.79M
--17.37M
27.76%15.89M
0.36%14.83M
----
----
--12.44M
--14.78M
--20.78M
Tài sản ngắn hạn khác
71.31%252.00M
--348.25M
75.55%270.48M
41.85%193.94M
80.19%147.10M
46.34%154.07M
45.32%136.72M
4.30%81.64M
-12.41%80.19M
--105.28M
--94.08M
17.87%78.27M
13.93%91.55M
----
----
--66.40M
--80.36M
--95.46M
Tổng tài sản ngắn hạn
1.79%1.40B
--1.76B
32.78%1.71B
22.12%1.51B
10.12%1.38B
-10.79%1.29B
-7.04%1.24B
-5.92%1.25B
43.35%1.69B
--1.45B
--1.33B
-23.19%1.33B
-31.80%1.18B
----
----
--1.73B
--1.73B
--1.72B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-3.13%8.60B
--8.75B
0.08%8.79B
1.21%8.58B
6.99%8.87B
21.16%8.78B
22.31%8.48B
24.66%8.29B
31.77%7.92B
--7.25B
--6.93B
16.59%6.65B
7.24%6.01B
----
----
--5.71B
--5.60B
--5.30B
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
1.05%426.45M
--385.32M
-9.14%399.75M
-6.91%415.86M
-7.12%422.02M
-3.56%439.98M
-2.94%446.75M
-2.86%454.39M
-3.39%454.10M
--456.21M
--460.26M
-8.16%467.76M
-11.56%470.03M
----
----
--509.32M
--531.44M
--481.97M
Nợ dài hạn
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
-66.36%1.45M
41.24%4.61M
--3.19M
--4.75M
105.19%4.31M
97.34%3.26M
----
----
--2.10M
--1.65M
--1.65M
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
8.59%13.40M
61.24%20.40M
--17.39M
--16.95M
9.97%12.34M
37.83%12.65M
----
----
--11.22M
--9.18M
--10.05M
Tài sản dài hạn khác
29.61%349.60M
--280.98M
18.46%315.00M
1.98%272.01M
40.91%269.73M
17.77%265.92M
-7.94%266.74M
-16.99%191.42M
-34.70%230.86M
--225.80M
--289.74M
17.77%230.60M
67.50%353.52M
----
----
--195.81M
--211.06M
--357.32M
Tổng tài sản dài hạn
-2.52%9.56B
--9.65B
-0.09%9.73B
0.65%9.49B
6.23%9.80B
17.09%9.74B
17.33%9.43B
19.62%9.23B
27.75%9.01B
--8.32B
--8.03B
18.90%7.72B
10.00%7.05B
----
----
--6.49B
--6.41B
--6.19B
Tổng tài sản
-1.99%10.96B
--11.41B
3.75%11.44B
3.14%11.00B
6.69%11.18B
12.96%11.03B
13.87%10.66B
15.86%10.48B
29.98%10.70B
--9.76B
--9.36B
10.02%9.05B
1.12%8.23B
----
----
--8.22B
--8.14B
--7.92B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
10.21%592.74M
--600.90M
-7.21%493.51M
-3.49%526.23M
-8.61%537.82M
15.00%531.88M
-11.23%545.23M
-24.57%588.47M
-9.20%610.93M
--462.49M
--614.19M
-19.76%780.11M
-17.16%672.85M
----
----
--972.22M
--812.25M
--696.84M
Dự phòng ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
-87.95%395.82K
46.15%3.92M
--3.90M
--3.31M
43.11%3.28M
18.61%2.68M
----
----
--2.30M
--2.26M
--3.27M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
56.33%2.58B
--2.35B
15.44%1.58B
7.92%1.33B
67.20%1.65B
33.69%1.37B
31.45%1.23B
88.50%987.44M
228.48%1.23B
--1.02B
--936.77M
173.46%523.83M
-9.80%373.73M
----
----
--191.55M
--414.34M
--389.65M
-Nợ ngắn hạn
56.72%2.57B
--2.34B
15.52%1.57B
8.09%1.32B
67.82%1.64B
33.70%1.36B
31.38%1.22B
89.58%977.03M
232.69%1.22B
--1.02B
--928.25M
177.50%515.37M
-10.37%366.48M
----
----
--185.72M
--408.86M
--384.86M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-0.62%11.31M
--11.44M
5.54%11.47M
-8.93%10.76M
9.35%11.38M
31.59%10.87M
38.78%11.82M
23.07%10.41M
15.80%8.40M
--8.26M
--8.52M
45.01%8.46M
32.41%7.25M
----
----
--5.83M
--5.48M
--4.79M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
-1.03%131.94K
37.27%132.71K
--132.03K
--132.31K
-5.47%133.32K
-87.82%96.68K
----
----
--141.04K
--793.65K
--1.21M
Nợ ngắn hạn khác
10.21%592.74M
--600.90M
-7.21%493.51M
-3.49%526.23M
-8.69%537.82M
14.01%531.88M
-11.72%545.23M
-24.83%589.00M
-8.98%614.98M
--466.52M
--617.63M
-19.61%783.53M
-17.13%675.63M
----
----
--974.66M
--815.30M
--701.32M
Tổng nợ ngắn hạn
47.49%3.38B
--3.11B
11.37%2.22B
5.42%1.96B
34.35%2.29B
21.50%1.99B
6.80%1.86B
21.27%1.70B
70.18%1.98B
--1.64B
--1.74B
8.20%1.40B
-18.56%1.17B
----
----
--1.30B
--1.43B
--1.26B
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-0.74%109.70M
--119.37M
-12.29%116.82M
-15.84%111.72M
-14.48%110.51M
-39.94%133.19M
-39.38%132.75M
-37.52%129.23M
33.28%237.13M
--221.78M
--219.00M
19.03%206.84M
7.75%177.92M
----
----
--173.77M
--165.12M
--196.76M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-20.43%5.40B
--6.02B
-0.49%6.89B
1.56%6.88B
-0.03%6.79B
14.82%6.93B
20.32%6.77B
19.84%6.79B
29.20%6.64B
--6.03B
--5.63B
18.19%5.66B
14.60%5.14B
-100.00%0.00
--0.00
--4.79B
--4.48B
--4.35B
-Nợ dài hạn
-20.43%5.40B
--6.02B
-0.49%6.89B
1.56%6.88B
-0.03%6.79B
14.82%6.93B
20.32%6.77B
19.84%6.79B
29.20%6.64B
--6.03B
--5.63B
18.19%5.66B
14.60%5.14B
----
----
--4.79B
--4.48B
--4.35B
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
-6.39%2.30M
-6.86%2.35M
--2.36M
--2.41M
-10.33%2.46M
-87.65%2.53M
----
----
--2.74M
--20.45M
--27.48M
Phúc lợi nhân viên
----
----
----
----
----
----
----
27.18%3.19M
21.12%3.09M
--2.72M
--2.83M
15.78%2.51M
7.69%2.55M
----
----
--2.17M
--2.37M
--2.35M
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
-57.26%2.70M
--3.53M
--2.57M
--9.83M
--6.31M
----
----
----
----
--112.22M
--151.02M
Nợ dài hạn khác
43.94%288.18M
--322.64M
61.05%326.61M
-14.19%201.04M
-6.88%200.21M
-35.36%202.80M
-23.12%234.29M
-24.28%215.02M
22.09%328.30M
--313.72M
--304.75M
-9.59%283.95M
20.89%268.89M
----
----
--314.06M
--222.43M
--265.84M
Tổng nợ dài hạn
-17.38%6.09B
--6.73B
1.83%7.63B
1.86%7.48B
0.66%7.37B
13.01%7.50B
18.43%7.35B
17.91%7.32B
28.66%7.26B
--6.63B
--6.20B
17.03%6.21B
12.50%5.64B
----
----
--5.30B
--5.02B
--4.95B
Tổng các khoản nợ
-2.00%9.46B
--9.84B
3.83%9.86B
2.58%9.44B
7.02%9.66B
14.70%9.49B
15.88%9.21B
18.53%9.02B
35.77%9.25B
--8.28B
--7.94B
15.29%7.61B
5.60%6.81B
----
----
--6.60B
--6.45B
--6.21B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-10.28%1.66B
--1.77B
-4.42%1.80B
-3.94%1.82B
-7.56%1.85B
-5.28%1.88B
-4.72%1.89B
0.34%2.00B
1.12%2.01B
--1.99B
--1.99B
-4.00%2.00B
-12.05%1.99B
----
----
--2.08B
--2.26B
--2.33B
Lợi nhuận giữ lại
28.38%-448.61M
---510.07M
15.58%-530.70M
17.48%-561.01M
13.68%-626.38M
-0.18%-628.68M
-5.47%-679.84M
-11.69%-725.68M
-11.34%-699.57M
---627.52M
---644.56M
-31.90%-649.74M
-10.11%-628.30M
----
----
---492.60M
---570.60M
---583.56M
Vốn dự trữ
-10.26%1.61B
--1.71B
-4.41%1.75B
-3.93%1.76B
-7.70%1.80B
-5.40%1.83B
-4.84%1.84B
0.38%1.95B
1.16%1.95B
--1.93B
--1.93B
-3.96%1.94B
-12.15%1.93B
----
----
--2.02B
--2.19B
--2.27B
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
----
----
-123.08%-16.71M
-160.72%-17.93M
---28.15M
---48.32M
56.01%-7.49M
82.97%-6.88M
----
----
---17.03M
---40.37M
---83.15M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-10.80%192.39M
--205.06M
2.39%209.90M
1.31%203.85M
9.11%215.69M
5.30%204.99M
18.47%201.22M
41.24%197.67M
77.07%198.44M
--194.67M
--169.85M
37.58%139.96M
15.65%112.07M
----
----
--101.73M
--96.90M
--98.17M
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.90%1.50B
--1.57B
3.25%1.59B
6.70%1.55B
4.66%1.53B
3.32%1.54B
2.59%1.46B
1.72%1.46B
2.22%1.45B
--1.49B
--1.42B
-11.44%1.43B
-15.98%1.42B
----
----
--1.62B
--1.69B
--1.71B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu RNW?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Renew Energy Global PLC có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Renew Energy Global PLC có 721.90M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Renew Energy Global PLC là bao nhiêu?

Renew Energy Global PLC báo cáo tổng nợ phải trả là 9.66B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 2.29B nợ ngắn hạ và 7.37B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Renew Energy Global PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Renew Energy Global PLC là 10.96B, bao gồm 1.40B tài sản ngắn hạn và 9.56B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Renew Energy Global PLC là bao nhiêu?

Renew Energy Global PLC báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.50B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.