tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Renew Energy Global PLC

RNW
Thêm vào danh sách theo dõi
6.220USD
+0.050+0.81%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.27BVốn hóa
20.36P/E TTM

RNW Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Renew Energy Global PLC nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-99.62%16.18M
-98.14%116.75M
-97.53%140.49M
87.96%-86.06M
632.38%4.28B
-27.17%6.26B
-30.43%5.69B
-116.36%-715.00M
-151.81%-803.00M
-45.40%8.60B
-9.96%8.18B
--4.37B
-78.58%1.55B
111.16%15.75B
254.51%9.09B
--7.24B
--7.46B
-325.16%-5.88B
375.70%783.00M
---1.38B
---284.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-99.72%8.38M
99.81%-5.57M
-99.16%63.00M
-96.45%88.43M
44.74%3.02B
9.47%-2.95B
58.40%7.47B
-45.80%2.49B
388.90%2.08B
9.31%-3.25B
739.68%4.72B
--4.59B
81.23%-721.00M
21.92%-3.59B
110.64%562.00M
---3.84B
---4.59B
-1626.30%-5.28B
27.91%1.49B
--346.00M
--1.16B
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
----
-98.64%71.24M
-98.64%70.86M
-98.57%69.16M
18.58%5.37B
18.26%5.23B
17.75%5.22B
15.50%4.84B
12.12%4.53B
8.59%4.42B
12.09%4.43B
--4.19B
8.28%4.04B
13.76%4.08B
20.29%3.96B
--3.73B
--3.58B
9.45%3.29B
8.03%3.16B
--3.00B
--2.93B
Các mục phi tiền mặt khác
-83.85%205.32M
93.56%-42.21M
101.05%4.41M
-76.09%5.02M
12.28%1.27B
-347.17%-655.00M
-143.65%-419.00M
120.79%21.00M
59.89%1.13B
216.74%265.00M
400.00%960.00M
---101.00M
220.41%708.00M
-11.82%-227.00M
-97.54%192.00M
---588.00M
---203.00M
617.06%7.82B
25.42%1.12B
--1.09B
--893.00M
Thay đổi trong vốn lưu động
-99.56%14.24M
-98.76%74.57M
101.44%41.33M
98.14%-192.61M
-48.13%3.23B
-7.29%6.01B
-4.60%-2.87B
-115.26%-10.37B
24.55%6.23B
-41.21%6.49B
-197.03%-2.74B
---4.82B
-51.30%5.00B
504.77%11.03B
127.43%2.83B
--10.27B
--1.82B
-108.29%-10.30B
10.03%-7.12B
---4.94B
---7.91B
-Thay đổi các khoản phải thu
----
-98.21%73.77M
99.75%-6.34M
98.12%-64.03M
-474.90%-956.00M
-0.91%4.13B
-147.82%-2.50B
-848.57%-3.41B
-50.29%255.00M
-62.09%4.17B
-120.65%-1.01B
--455.00M
-89.56%513.00M
359.71%10.99B
151.69%4.88B
--4.91B
--2.39B
-210.08%-9.44B
-20.83%-7.59B
---3.04B
---6.29B
-Thay đổi hàng tồn kho
----
89.65%-77.50M
102.19%15.72M
-106.58%-42.07M
-2711.67%-1.57B
-71.00%-749.00M
-1382.14%-718.00M
247.58%639.00M
107.87%60.00M
-197.96%-438.00M
255.56%56.00M
---433.00M
-245.14%-762.00M
44.94%-147.00M
85.88%-36.00M
--525.00M
---267.00M
-174.19%-255.00M
71.03%-62.00M
---93.00M
---214.00M
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
2610.71%1.41B
127.09%120.00M
-211.49%-1.00B
---523.00M
-5500.00%-56.00M
-191.91%-443.00M
72.38%-322.00M
---1.00M
--482.00M
49.11%-1.17B
212.50%153.00M
---2.29B
---136.00M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
-107.87%-33.19M
100.06%766.83K
96.13%-49.87M
221.84%1.26B
-79.81%422.00M
-2731.25%-1.36B
47.39%-1.29B
-146.85%-1.03B
37.59%2.09B
95.43%-48.00M
---2.45B
41.42%2.21B
59.73%1.52B
-335.68%-1.05B
--1.56B
--951.00M
-230.27%-241.00M
-47.73%-749.00M
--185.00M
---507.00M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
-100.97%-6.73M
-100.22%-2.56M
98.66%-43.82M
-21.01%2.78B
452.38%696.00M
247.04%1.17B
-14.57%-3.27B
-5.35%3.52B
127.16%126.00M
68.57%-793.00M
---2.85B
35.06%3.72B
-25.41%-464.00M
-3556.16%-2.52B
--2.75B
---370.00M
-95.89%73.00M
16.97%-1.22B
--1.78B
---1.47B
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-99.62%16.18M
-98.14%116.75M
-97.53%140.49M
87.96%-86.06M
632.38%4.28B
-27.17%6.26B
-30.43%5.69B
-116.36%-715.00M
-151.81%-803.00M
-45.40%8.60B
-9.96%8.18B
--4.37B
-78.58%1.55B
111.16%15.75B
254.51%9.09B
--7.24B
--7.46B
-325.16%-5.88B
375.70%783.00M
---1.38B
---284.00M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-98.87%219.64M
-98.27%327.31M
-98.27%356.44M
-99.84%58.31M
-44.10%19.52B
-56.30%18.89B
-49.47%20.60B
3.98%36.31B
45.65%34.91B
74.33%43.23B
122.63%40.78B
--34.92B
34.82%23.97B
4.32%24.80B
-34.52%18.32B
--17.78B
--23.77B
414.53%27.98B
928.56%20.17B
--5.44B
--1.96B
Chi phí vốn
-98.87%219.64M
-98.27%327.35M
-98.27%356.44M
-99.84%58.37M
-44.10%19.52B
-56.30%18.89B
-49.46%20.61B
3.98%36.31B
45.54%34.91B
74.11%43.23B
122.63%40.78B
--34.92B
34.77%23.99B
3.98%24.83B
-34.54%18.32B
--17.80B
--23.88B
414.62%27.98B
928.66%20.17B
--5.44B
--1.96B
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-98.87%219.64M
-98.27%327.31M
-98.27%356.44M
-99.84%58.31M
-44.10%19.52B
-56.30%18.89B
-49.47%20.60B
3.98%36.31B
45.65%34.91B
74.33%43.23B
122.63%40.78B
--34.92B
34.82%23.97B
4.32%24.80B
-34.52%18.32B
--17.78B
--23.77B
414.53%27.98B
928.56%20.17B
--5.44B
--1.96B
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-100.60%-28.50M
--77.85M
-100.00%0.00
---13.18M
18.61%4.77B
-100.00%0.00
-99.70%4.00M
----
--4.02B
--402.00M
--1.31B
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--4.76B
---6.39B
-27958.82%-9.54B
--0.00
---34.00M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-100.26%-50.05M
100.69%21.54M
-112.92%-69.53M
98.10%-96.32M
3615.20%19.06B
-297.03%-3.12B
106.19%538.00M
58.98%-5.06B
-91.21%513.00M
110.90%1.58B
-179.63%-8.70B
---12.33B
169.91%5.83B
-634.82%-14.53B
196.13%10.92B
---8.35B
--2.72B
-337.38%-11.36B
-852.14%-7.78B
--4.79B
---817.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
111.44%16.59M
98.76%-297.92K
-101.33%-4.18M
-104.96%-10.17M
-26.09%-145.00M
---24.00M
390.74%314.00M
-81.61%205.00M
-109.09%-115.00M
--0.00
-10700.00%-108.00M
--1.11B
---55.00M
100.00%0.00
-102.94%-1.00M
--0.00
---950.00M
--34.00M
--40.00M
--0.00
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-106.75%-281.60M
98.96%-228.22M
97.95%-430.16M
99.57%-177.97M
113.67%4.17B
46.72%-21.97B
56.51%-21.00B
10.78%-41.16B
-67.62%-30.49B
2.37%-41.24B
-552.67%-48.28B
---46.13B
14.84%-18.19B
-48.78%-42.24B
84.86%-7.40B
---21.36B
---28.39B
-7030.22%-48.84B
-904.64%-27.91B
---685.00M
---2.78B
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-99.73%28.62M
-99.12%168.32M
-97.86%357.85M
-99.42%182.28M
337.03%10.48B
-70.04%19.21B
-62.32%16.73B
32.68%31.41B
-94.93%2.40B
662.45%64.12B
4809.76%44.41B
--23.67B
71.23%47.28B
-10.91%8.41B
-101.26%-943.00M
--27.61B
--9.44B
8421.21%74.56B
2294.46%12.98B
---896.00M
--542.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-99.74%28.62M
-99.13%167.08M
-97.89%353.29M
-99.42%180.37M
335.12%10.80B
-71.10%19.20B
-63.51%16.73B
45.91%31.31B
-95.08%2.48B
400.70%66.44B
1023.60%45.85B
--21.46B
77.04%50.50B
33.53%13.27B
-84.52%4.08B
--28.52B
--9.94B
3824.11%26.37B
2221.22%12.58B
--672.00M
--542.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
-75.28%1.24M
51.86%4.56M
-100.00%0.00
-26.67%11.00M
100.38%5.00M
100.21%3.00M
100.05%1.00M
--15.00M
---1.31B
---1.44B
---2.06B
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--21.00M
---527.00M
--68.50B
----
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-2.04%-1.00B
----
----
--0.00
---980.00M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
10.43%-610.00M
--0.00
---681.00M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
--0.00
--0.00
-98.01%1.91M
----
----
----
-97.82%96.00M
----
----
----
--4.41B
-144.71%-3.22B
---3.88B
74.96%-5.01B
---1.31B
----
---20.01B
---1.00M
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-99.73%28.62M
-99.12%168.32M
-97.86%357.85M
-99.42%182.28M
337.03%10.48B
-70.04%19.21B
-62.32%16.73B
32.68%31.41B
-94.93%2.40B
662.45%64.12B
4809.76%44.41B
--23.67B
71.23%47.28B
-10.91%8.41B
-101.26%-943.00M
--27.61B
--9.44B
8421.21%74.56B
2294.46%12.98B
---896.00M
--542.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-97.85%461.83M
-97.59%434.05M
-97.73%375.20M
-98.29%462.30M
-61.58%21.48B
-26.39%17.98B
-17.60%16.56B
-29.23%27.02B
640.54%55.91B
-4.62%24.43B
-19.08%20.09B
--38.18B
-49.23%7.55B
-2.85%25.62B
280.22%24.83B
--14.87B
--26.37B
-38.21%6.53B
300.15%40.52B
--10.57B
--10.13B
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-101.24%-235.31M
-98.37%56.91M
-95.21%68.39M
99.22%-81.75M
165.55%18.94B
-88.89%3.50B
-67.11%1.43B
42.16%-10.46B
-194.31%-28.89B
274.24%31.48B
453.44%4.34B
---18.09B
126.79%30.63B
-57.16%-18.07B
-96.05%784.00M
--13.51B
---11.49B
769.23%19.84B
-461.43%-14.15B
---2.96B
---2.52B
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-97.05%384.04K
--66.21K
--214.26K
----
116.67%13.00M
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
166.67%6.00M
-100.00%0.00
-38.46%24.00M
---4.00M
-147.37%-9.00M
--19.00M
--39.00M
--19.00M
----
--0.00
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-99.44%226.52M
-97.71%490.97M
-97.53%443.60M
-97.70%380.56M
49.58%40.42B
-61.58%21.48B
-26.39%17.98B
-17.60%16.56B
-29.23%27.02B
640.54%55.91B
-4.62%24.43B
--20.09B
34.54%38.18B
-49.23%7.55B
-2.85%25.62B
--28.38B
--14.87B
246.71%26.37B
246.71%26.37B
--7.61B
--7.61B
Dòng tiền tự do
98.67%-203.46M
98.33%-210.60M
98.55%-215.95M
99.61%-144.42M
57.32%-15.24B
63.54%-12.63B
54.24%-14.92B
-21.20%-37.02B
-59.17%-35.72B
-281.39%-34.63B
-253.11%-32.60B
---30.55B
-112.41%-22.44B
44.70%-9.08B
72.73%-9.23B
---10.56B
---16.42B
-396.48%-33.86B
-763.65%-19.39B
---6.82B
---2.25B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Renew Energy Global PLC đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Renew Energy Global PLC đã tạo ra 228.40M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Renew Energy Global PLC thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Renew Energy Global PLC đã tăng 41.46% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Renew Energy Global PLC chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Renew Energy Global PLC đã chi 989.68M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Renew Energy Global PLC đã thay đổi như thế nào?

Renew Energy Global PLC đã sử dụng 682.63M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với RNW?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Renew Energy Global PLC trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -761.28M, phản ánh sự thay đổi 18.13% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.