tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Transcode Therapeutics Inc

RNAZ
Thêm vào danh sách theo dõi
4.750USD
-0.500-9.52%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.96MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của RNAZ

Theo dõi tình hình tài chính của Transcode Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Transcode Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-21.28/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-52.59
96.02%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025/05/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
69.67%-21.28
93.96%-16.49
96.01%-5.82
99.25%-5.13
88.26%-70.16
95.75%-272.98
99.67%-146.07
99.44%-680.22
99.76%-597.77
97.80%-6.42K
---44.76K
---121.61K
---247.26K
---292.41K
---708.08K
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-61.44%-19.51M
-153.14%-15.05M
-109.19%-4.86M
17.61%-4.28M
-263.27%-12.09M
-45.48%-5.95M
56.20%-2.32M
-19.56%-5.19M
30.94%-3.33M
20.38%-4.09M
-23.55%-5.30M
7.06%-4.34M
-38.81%-4.82M
-83.41%-5.13M
-84.13%-4.29M
-268.58%-4.67M
22.64%-3.47M
---2.80M
---2.33M
--2.77M
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-154.63%-7.19M
-40.76%-6.49M
-110.78%-4.54M
20.46%-4.07M
13.45%-2.82M
-14.28%-4.61M
59.24%-2.15M
-17.78%-5.11M
32.35%-3.26M
21.13%-4.03M
-22.90%-5.28M
7.08%-4.34M
-38.93%-4.82M
-82.78%-5.11M
-84.63%-4.30M
-1465.47%-4.67M
-672.14%-3.47M
---2.80M
---2.33M
---298.48K
Lợi nhuận ròng
-61.44%-19.51M
-153.14%-15.05M
-109.19%-4.86M
17.61%-4.28M
-263.27%-12.09M
-45.48%-5.95M
56.20%-2.32M
-19.56%-5.19M
30.94%-3.33M
20.38%-4.09M
-23.55%-5.30M
7.06%-4.34M
-38.81%-4.82M
-83.41%-5.13M
-84.13%-4.29M
-268.58%-4.67M
22.64%-3.47M
---2.80M
---2.33M
--2.77M
Tài sản ngắn hạn
28.40%16.75M
209.92%21.98M
31.51%4.75M
87.89%8.24M
82.78%13.04M
59.21%7.09M
-61.46%3.61M
-10.35%4.39M
64.19%7.14M
-39.62%4.46M
-18.98%9.37M
-64.85%4.89M
-76.67%4.35M
-67.54%7.38M
-54.10%11.57M
2476.88%13.92M
--18.63M
--22.73M
--25.20M
--540.22K
Tổng nợ ngắn hạn
114.31%5.38M
26.06%3.49M
29.94%2.97M
-55.32%1.56M
-7.26%2.51M
-20.59%2.77M
-59.20%2.28M
-0.60%3.50M
-50.34%2.71M
-19.71%3.49M
48.44%5.60M
103.99%3.52M
194.70%5.45M
71.55%4.35M
71.06%3.77M
12.66%1.73M
--1.85M
--2.53M
--2.20M
--1.53M
Tổng tài sản
1091.15%157.16M
2126.32%162.40M
32.79%5.23M
71.34%8.27M
80.98%13.19M
41.10%7.29M
-61.52%3.94M
-17.97%4.82M
30.41%7.29M
-31.87%5.17M
-14.88%10.23M
-58.45%5.88M
-70.34%5.59M
-66.92%7.59M
-52.62%12.02M
829.89%14.16M
--18.85M
--22.94M
--25.36M
--1.52M
Tổng các khoản nợ
335.74%12.64M
12.94%10.52M
66.41%3.80M
-39.51%2.12M
7.22%2.90M
163.91%9.31M
-60.54%2.28M
-7.57%3.50M
-53.56%2.71M
-18.83%3.53M
53.47%5.79M
119.37%3.79M
215.13%5.83M
71.55%4.35M
71.06%3.77M
-73.66%1.73M
--1.85M
--2.53M
--2.20M
--6.56M
Tổng vốn chủ sở hữu
1304.11%144.52M
7623.53%151.88M
-13.69%1.43M
364.93%6.15M
124.52%10.29M
-223.03%-2.02M
-62.79%1.65M
-36.81%1.32M
2036.00%4.58M
-49.37%1.64M
-46.15%4.44M
-83.16%2.09M
-101.39%-236.79K
-84.12%3.24M
-64.40%8.24M
346.78%12.43M
--17.00M
--20.40M
--23.16M
---5.04M
Thu nhập hoạt động ròng
-60.75%-4.98M
-158.78%-8.14M
-4.36%-4.08M
-79.26%-4.19M
21.35%-3.10M
44.45%-3.15M
-11.60%-3.91M
46.72%-2.34M
12.77%-3.94M
-40.89%-5.66M
20.72%-3.51M
-30.23%-4.39M
-14.31%-4.51M
-151.11%-4.02M
-44.13%-4.42M
---3.37M
---3.95M
---1.60M
---3.07M
----
Đầu tư ròng
----
-787.20%-4.44K
----
----
----
---500.00
-179.42%-12.87K
74.84%-4.55K
70.25%-3.84K
100.00%0.00
---4.61K
56.94%-18.11K
57.93%-12.90K
65.89%-28.21K
100.00%0.00
---42.05K
---30.66K
---82.73K
---71.55K
----
Tài chính thuần
----
226.52%23.12M
-118.63%-455.73K
-100.00%0.00
45.47%8.85M
624.02%7.08M
-66.89%2.45M
-87.65%785.20K
415.56%6.09M
333.16%978.15K
3372.94%7.39M
--6.36M
19614.24%1.18M
2280.78%225.82K
-100.88%-225.82K
--0.00
--5.99K
--9.48K
--25.56M
----

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Transcode Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Transcode Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 21.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 209.92.

Tổng tài sản của Transcode Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Transcode Therapeutics Inc là 162.40M, bao gồm 21.98M tài sản ngắn hạn và 140.41M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Transcode Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Transcode Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Transcode Therapeutics Inc là 10.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của Transcode Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Transcode Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Transcode Therapeutics Inc là 151.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7623.53.

Thu nhập hoạt động thuần của Transcode Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Transcode Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Transcode Therapeutics Inc là -17.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.36.

Giá trị đầu tư ròng của Transcode Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Transcode Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Transcode Therapeutics Inc là -4.44K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.61.

Giá trị huy động vốn ròng của Transcode Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Transcode Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Transcode Therapeutics Inc là 31.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Transcode Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Transcode Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -52.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.02.

Thu nhập ròng của Transcode Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Transcode Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -36.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -115.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Transcode Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Transcode Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -40.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Transcode Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Transcode Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -17.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.