tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Transcode Therapeutics Inc

RNAZ
Thêm vào danh sách theo dõi
4.750USD
-0.500-9.52%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.96MVốn hóa
LỗP/E TTM

RNAZ Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Transcode Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
10.95%12.84M
206.54%17.81M
51.18%2.84M
119.85%7.37M
135.45%11.57M
109.97%5.81M
-74.83%1.88M
-6.10%3.35M
201.07%4.91M
-44.40%2.77M
-15.31%7.45M
-73.43%3.57M
-90.32%1.63M
-76.10%4.98M
-60.89%8.80M
16801.22%13.45M
--16.86M
--20.83M
--22.50M
--79.57K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
10.95%12.84M
206.54%17.81M
51.18%2.84M
119.85%7.37M
135.45%11.57M
109.97%5.81M
-74.83%1.88M
-6.10%3.35M
201.07%4.91M
-44.40%2.77M
-15.31%7.45M
-73.43%3.57M
-90.32%1.63M
-76.10%4.98M
-60.89%8.80M
16801.22%13.45M
--16.86M
--20.83M
--22.50M
--79.57K
Các khoản phải thu
-99.80%638.00
--953.10K
1558.96%198.30K
--176.12K
--322.44K
----
--11.95K
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--360.23K
--487.88K
--34.73K
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
-99.80%638.00
--953.10K
1558.96%198.30K
--176.12K
--322.44K
----
--11.95K
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--360.23K
--487.88K
--34.73K
----
----
----
----
Chi phí trả trước
40.10%1.62M
-28.30%919.44K
-0.46%1.72M
-33.06%690.78K
-48.14%1.15M
-24.03%1.28M
-10.19%1.72M
-21.86%1.03M
-18.11%2.22M
-17.32%1.69M
-15.84%1.92M
201.30%1.32M
53.13%2.71M
7.08%2.04M
-15.62%2.28M
-4.86%438.26K
--1.77M
--1.91M
--2.70M
--460.65K
Tài sản ngắn hạn khác
--2.30M
--2.30M
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
28.40%16.75M
209.92%21.98M
31.51%4.75M
87.89%8.24M
82.78%13.04M
59.21%7.09M
-61.46%3.61M
-10.35%4.39M
64.19%7.14M
-39.62%4.46M
-18.98%9.37M
-64.85%4.89M
-76.67%4.35M
-67.54%7.38M
-54.10%11.57M
2476.88%13.92M
--18.63M
--22.73M
--25.20M
--540.22K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
809.35%346.75K
315.07%370.68K
-90.59%19.91K
-92.43%24.69K
-91.79%38.13K
-85.18%89.31K
-71.50%211.66K
-62.78%326.31K
-53.37%464.59K
188.81%602.40K
253.82%742.57K
273.61%876.75K
362.67%996.23K
1.12%208.58K
34.87%209.87K
156.21%234.67K
--215.32K
--206.27K
--155.61K
--91.59K
-Tài sản cố định
109.15%757.94K
89.43%757.94K
-34.77%362.39K
-44.60%362.39K
-52.32%362.39K
-53.78%400.12K
-42.98%555.55K
-39.27%654.17K
-34.80%760.10K
148.46%865.74K
204.24%974.26K
236.39%1.08M
319.06%1.17M
--348.44K
--320.23K
--320.23K
--278.18K
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
26.81%411.20K
24.60%387.26K
-0.41%342.48K
3.00%337.70K
9.73%324.26K
18.03%310.81K
48.43%343.89K
63.55%327.86K
74.34%295.51K
88.29%263.34K
109.95%231.69K
134.32%200.47K
169.67%169.50K
--139.86K
--110.36K
--85.55K
--62.85K
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--140.04M
--140.04M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-77.65%25.00K
-100.00%0.00
307.42%455.73K
----
0.00%111.86K
0.00%111.86K
0.00%111.86K
0.00%111.86K
-54.83%111.86K
--111.86K
-52.57%111.86K
--111.86K
--247.65K
----
--235.82K
----
----
--0.00
--0.00
--890.45K
Tổng tài sản dài hạn
93518.71%140.42M
69702.21%140.41M
47.02%475.63K
-94.37%24.69K
-73.98%149.99K
-71.84%201.16K
-62.14%323.52K
-55.68%438.17K
-53.66%576.45K
242.44%714.26K
91.71%854.43K
321.27%988.61K
477.68%1.24M
1.12%208.58K
186.41%445.69K
-76.10%234.67K
--215.32K
--206.27K
--155.61K
--982.05K
Tổng tài sản
1091.15%157.16M
2126.32%162.40M
32.79%5.23M
71.34%8.27M
80.98%13.19M
41.10%7.29M
-61.52%3.94M
-17.97%4.82M
30.41%7.29M
-31.87%5.17M
-14.88%10.23M
-58.45%5.88M
-70.34%5.59M
-66.92%7.59M
-52.62%12.02M
829.89%14.16M
--18.85M
--22.94M
--25.36M
--1.52M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--64.79K
Chi phí trích trước
67.66%1.69M
3.30%1.46M
28.03%1.17M
-72.64%413.88K
-14.42%1.01M
29.18%1.41M
-8.80%912.93K
140.35%1.51M
-17.07%1.18M
18.57%1.09M
130.60%1.00M
11.66%629.33K
266.56%1.42M
--923.47K
--434.08K
--563.60K
--387.84K
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--85.26K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-6.09%25.41K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--27.06K
130.72%54.31K
247.30%81.75K
----
-100.00%0.00
-89.30%23.54K
-90.65%23.54K
--23.54K
--30.53K
--220.07K
--251.81K
Nợ ngắn hạn khác
--85.26K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-6.09%25.41K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--27.06K
130.72%54.31K
247.30%81.75K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-89.30%23.54K
-92.57%23.54K
--23.54K
--30.53K
--220.07K
--316.60K
Tổng nợ ngắn hạn
114.31%5.38M
26.06%3.49M
29.94%2.97M
-55.32%1.56M
-7.26%2.51M
-20.59%2.77M
-59.20%2.28M
-0.60%3.50M
-50.34%2.71M
-19.71%3.49M
48.44%5.60M
103.99%3.52M
194.70%5.45M
71.55%4.35M
71.06%3.77M
12.66%1.73M
--1.85M
--2.53M
--2.20M
--1.53M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--392.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--38.29K
--189.77K
--265.65K
--377.81K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--2.13M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--2.13M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
----
----
--392.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--38.29K
--189.77K
--265.65K
--377.81K
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí phải trả dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--247.28K
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--2.62M
Nợ dài hạn khác
--6.81M
3.93%6.80M
--832.88K
--553.71K
--0.00
--6.54M
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--34.15K
Tổng nợ dài hạn
1753.35%7.27M
7.38%7.02M
--832.88K
--553.71K
--392.00K
16983.38%6.54M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--38.29K
--189.77K
--265.65K
--377.81K
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--5.03M
Tổng các khoản nợ
335.74%12.64M
12.94%10.52M
66.41%3.80M
-39.51%2.12M
7.22%2.90M
163.91%9.31M
-60.54%2.28M
-7.57%3.50M
-53.56%2.71M
-18.83%3.53M
53.47%5.79M
119.37%3.79M
215.13%5.83M
71.55%4.35M
71.06%3.77M
-73.66%1.73M
--1.85M
--2.53M
--2.20M
--6.56M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
36.60%116.90M
76.84%108.20M
45.73%85.85M
52.36%85.71M
57.53%85.58M
27.31%61.18M
25.96%58.91M
43.80%56.26M
67.42%54.33M
54.47%48.06M
50.96%46.77M
26.71%39.12M
5.44%32.45M
1.31%31.11M
1.04%30.98M
21916.46%30.87M
--30.78M
--30.71M
--30.66M
--140.24K
Cổ phiếu ưu đãi
--121.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-53.61%-115.65M
-54.84%-97.86M
-47.44%-84.42M
-44.84%-79.56M
-51.35%-75.29M
-36.16%-63.20M
-35.26%-57.26M
-48.35%-54.93M
-52.18%-49.74M
-66.54%-46.42M
-86.17%-42.33M
-100.74%-37.03M
-137.29%-32.69M
-170.45%-27.87M
-202.91%-22.74M
-256.37%-18.45M
---13.78M
---10.31M
---7.51M
---5.18M
Vốn dự trữ
36.60%116.90M
76.84%108.20M
45.73%85.85M
52.36%85.71M
57.52%85.58M
27.31%61.18M
25.95%58.91M
43.80%56.26M
67.42%54.33M
54.48%48.06M
50.97%46.77M
26.71%39.12M
5.44%32.45M
1.31%31.11M
1.04%30.98M
21988.62%30.87M
--30.77M
--30.71M
--30.66M
--139.77K
Tổng vốn chủ sở hữu
1304.11%144.52M
7623.53%151.88M
-13.69%1.43M
364.93%6.15M
124.52%10.29M
-223.03%-2.02M
-62.79%1.65M
-36.81%1.32M
2036.00%4.58M
-49.37%1.64M
-46.15%4.44M
-83.16%2.09M
-101.39%-236.79K
-84.12%3.24M
-64.40%8.24M
346.78%12.43M
--17.00M
--20.40M
--23.16M
---5.04M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu RNAZ?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Transcode Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Transcode Therapeutics Inc có 12.84M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Transcode Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Transcode Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 10.52M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 3.49M nợ ngắn hạ và 7.02M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Transcode Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Transcode Therapeutics Inc là 162.40M, bao gồm 21.98M tài sản ngắn hạn và 140.41M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Transcode Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Transcode Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 151.88M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.