tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Avidity Biosciences Inc

RNA
Thêm vào danh sách theo dõi
12.915USD
-0.045-0.35%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
220.92MVốn hóa
LỗP/E TTM

RNA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Avidity Biosciences Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-180.49%-31.14M
80.72%-19.25M
-138.01%-156.17M
-207.16%-199.67M
-77.36%-124.83M
-705.24%-99.87M
-78.35%-65.61M
-30.51%-65.00M
-43.73%-70.38M
142.11%16.50M
-15.12%-36.79M
-40.12%-49.81M
-65.57%-48.97M
-49.49%-39.19M
-53.78%-31.96M
-26.34%-35.55M
-50.27%-29.57M
-100.53%-26.21M
-128.05%-20.78M
-261.12%-28.14M
-175.64%-19.68M
---13.07M
---9.11M
-150.33%-7.79M
-242.28%-7.14M
--15.48M
---2.09M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-123.29%-16.63M
71.51%-29.14M
-116.98%-174.44M
-122.22%-157.31M
-68.14%-115.77M
-69.18%-102.26M
-53.55%-80.40M
-50.54%-70.79M
-31.42%-68.86M
-19.76%-60.44M
-20.09%-52.36M
-2.92%-47.02M
-53.04%-52.39M
-30.96%-50.47M
-48.93%-43.60M
-73.38%-45.69M
-43.58%-34.23M
-136.79%-38.54M
-155.91%-29.27M
-149.65%-26.35M
-291.85%-23.84M
---16.27M
---11.44M
-106.33%-10.56M
-138.72%-6.08M
---5.12M
---2.55M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
184.91%151.00K
-83.47%122.00K
48.73%1.06M
18.49%814.00K
22.46%785.00K
20.00%738.00K
25.44%710.00K
29.87%687.00K
63.94%641.00K
61.42%615.00K
52.97%566.00K
64.29%529.00K
24.52%391.00K
83.17%381.00K
110.23%370.00K
119.05%322.00K
190.74%314.00K
80.87%208.00K
74.26%176.00K
98.65%147.00K
30.12%108.00K
--115.00K
--101.00K
-15.91%74.00K
-10.75%83.00K
--88.00K
--93.00K
Thuế hoãn lại
----
--34.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
1401.79%841.00K
104.35%276.00K
77.13%-1.38M
27.31%-2.65M
-103.24%-4.33M
-162.83%-6.34M
-169.94%-6.03M
-73.20%-3.65M
-38.17%-2.13M
-174.83%-2.41M
-2109.90%-2.23M
-523.29%-2.11M
-280.89%-1.54M
-944.23%-878.00K
-160.12%-101.00K
179.78%498.00K
348.95%853.00K
-41.24%104.00K
41.18%168.00K
423.64%178.00K
233.33%190.00K
--177.00K
--119.00K
45.00%-55.00K
-6.56%57.00K
---100.00K
--61.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-457.31%-27.71M
193.46%5.76M
-108.59%-516.00K
-1333.11%-58.17M
-124.80%-23.24M
-108.95%-6.16M
-18.99%6.00M
61.91%-4.06M
-128.51%-10.34M
1440.63%68.90M
73.00%7.41M
-478.41%-10.66M
-64.91%-4.53M
-40.33%4.47M
19.09%4.29M
144.03%2.82M
-1624.44%-2.74M
626.26%7.50M
344.20%3.60M
-438.05%-6.40M
110.64%180.00K
--1.03M
--810.00K
-90.29%1.89M
-7952.38%-1.69M
--19.48M
---21.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
---15.00M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-12.39%-1.04M
96.64%-273.00K
-402.60%-24.20M
-959.64%-101.56M
-474.45%-14.52M
-170.16%-8.13M
-192.49%-4.82M
-34.36%-9.58M
-269.55%-2.53M
10.82%-3.01M
274.09%5.21M
-489.99%-7.13M
171.68%1.49M
-207.32%-3.37M
-137.38%-2.99M
146.86%1.83M
-323.63%-2.08M
918.75%3.14M
24.46%-1.26M
-27978.57%-3.90M
-20.94%-491.00K
---384.00K
---1.67M
104.62%14.00K
-475.93%-406.00K
---303.00K
--108.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
341.88%15.34M
-695.81%-15.34M
768.10%20.46M
3704.82%8.68M
275.89%3.47M
122.37%2.58M
-62.51%2.36M
-95.81%228.00K
-221.48%-1.97M
-76.64%1.16M
189.19%6.29M
65.53%5.45M
189.73%1.63M
107.41%4.96M
57.99%2.17M
33.47%3.29M
-199.94%-1.81M
2389.58%2.39M
--1.38M
--2.46M
1675.65%1.81M
214.29%96.00K
---115.00K
---84.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
154.34%1.21M
---1.31M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-142.62%-5.21M
71.11%-859.00K
-0.13%-2.34M
-88.12%-3.85M
46.88%-1.57M
-104.42%-2.97M
-26.82%-2.34M
-63.99%-2.04M
-142.90%-2.96M
3671.92%67.30M
-49.76%-1.84M
-15.04%-1.25M
-32.21%-1.22M
-208.85%-1.88M
4.06%-1.23M
12.58%-1.08M
29.73%-922.00K
37.76%-610.00K
-60.25%-1.28M
-77.14%-1.24M
-111.61%-1.31M
---980.00K
---800.00K
-103.52%-700.00K
---620.00K
--19.90M
--0.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-180.49%-31.14M
80.72%-19.25M
-138.01%-156.17M
-207.16%-199.67M
-77.36%-124.83M
-705.24%-99.87M
-78.35%-65.61M
-30.51%-65.00M
-43.73%-70.38M
142.11%16.50M
-15.12%-36.79M
-40.12%-49.81M
-65.57%-48.97M
-49.49%-39.19M
-53.78%-31.96M
-26.34%-35.55M
-50.27%-29.57M
-100.53%-26.21M
-128.05%-20.78M
-261.12%-28.14M
-175.64%-19.68M
---13.07M
---9.11M
-150.33%-7.79M
-242.28%-7.14M
--15.48M
---2.09M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-44.10%2.10M
-77.55%879.00K
128.11%3.89M
529.57%3.34M
310.16%3.75M
353.77%3.92M
84.62%1.70M
-14.63%531.00K
-49.73%915.00K
1.53%863.00K
962.62%923.00K
-52.95%622.00K
140.11%1.82M
-50.21%850.00K
-113.38%-107.00K
86.72%1.32M
44.38%758.00K
620.25%1.71M
-5.33%800.00K
--708.00K
5150.00%525.00K
--237.00K
--845.00K
-100.00%0.00
--10.00K
--130.00K
--0.00
Chi phí vốn
-44.10%2.10M
-77.55%879.00K
128.11%3.89M
529.57%3.34M
310.16%3.75M
353.77%3.92M
84.62%1.70M
-14.63%531.00K
-49.73%915.00K
1.53%863.00K
--923.00K
-52.95%622.00K
140.11%1.82M
-50.21%850.00K
----
86.72%1.32M
44.38%758.00K
620.25%1.71M
-5.33%800.00K
--708.00K
5150.00%525.00K
--237.00K
--845.00K
-100.00%0.00
--10.00K
--130.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-44.10%2.10M
-77.55%879.00K
128.11%3.89M
529.57%3.34M
310.16%3.75M
353.77%3.92M
84.62%1.70M
-14.63%531.00K
-49.73%915.00K
1.53%863.00K
962.62%923.00K
-52.95%622.00K
140.11%1.82M
-50.21%850.00K
-113.38%-107.00K
86.72%1.32M
44.38%758.00K
620.25%1.71M
-5.33%800.00K
--708.00K
5150.00%525.00K
--237.00K
--845.00K
-100.00%0.00
--10.00K
--130.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
454.52%213.62M
-21.50%-584.04M
168.83%188.83M
605.59%160.94M
-216.09%-60.26M
-1473.21%-480.71M
-687.81%-274.34M
83.58%-31.83M
850.26%51.90M
-382.27%-30.56M
385.94%46.67M
-10.96%-193.86M
91.60%-6.92M
--10.82M
-555.92%-16.32M
---174.72M
-1130.49%-82.36M
--0.00
--3.58M
----
---6.69M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
---3.17M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-101.33%-2.10M
98.63%-879.00K
-21.87%-587.93M
167.48%185.49M
580.01%157.19M
-225.73%-64.17M
-1432.49%-482.41M
-696.91%-274.87M
83.27%-32.75M
757.05%51.04M
-387.95%-31.48M
360.99%46.05M
-11.51%-195.68M
90.76%-7.77M
1466.50%10.93M
-714.35%-17.64M
-33323.81%-175.47M
-1113.04%-84.06M
5.33%-800.00K
--2.87M
-5150.00%-525.00K
---6.93M
---845.00K
100.00%0.00
---10.00K
---130.00K
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
2615.53%301.50M
46.68%20.13M
148.31%850.37M
-99.16%3.77M
-99.50%1.94M
-56.97%13.72M
856060.00%342.46M
1046.27%446.72M
1596.12%389.44M
-86.91%31.89M
-99.90%40.00K
0.48%38.97M
-4.78%22.96M
1076.28%243.65M
-74.47%39.62M
9290.80%38.78M
141741.18%24.11M
4503.11%20.71M
11628.38%155.17M
-99.85%413.00K
-98.72%17.00K
--450.00K
---1.35M
1799.50%271.61M
-65.38%1.32M
--14.30M
--3.82M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-127.90%-3.98M
-118.50%-700.00K
--14.28M
--3.78M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
-48.52%7.32M
148.31%850.37M
-99.16%3.77M
-99.22%1.94M
-57.31%14.22M
--342.46M
1073.40%447.14M
1004.66%247.90M
-86.19%33.32M
-100.00%0.00
-3.44%38.11M
-9.69%22.44M
1086.51%241.32M
-75.52%40.53M
--39.47M
--24.85M
--20.34M
--165.60M
----
----
--0.00
--0.00
764366.67%298.06M
-58.97%16.00K
---39.00K
--39.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--2.20M
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-74.75%-1.43M
-86.80%40.00K
72.17%866.00K
5100.00%520.00K
-170.04%-816.00K
791.18%303.00K
18.91%503.00K
-41.18%10.00K
158.89%1.17M
--34.00K
2543.75%423.00K
--17.00K
--450.00K
--0.00
-74.60%16.00K
----
--63.00K
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---154.00K
--141.55M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
2615.53%301.50M
4126.20%20.13M
----
----
----
---500.00K
----
---259.00K
----
----
----
----
----
498.10%3.15M
88.38%-1.22M
-11740.00%-1.18M
---745.00K
---790.00K
-677.27%-10.46M
99.96%-10.00K
100.00%0.00
--0.00
---1.35M
---22.49M
---193.00K
----
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
2615.53%301.50M
46.68%20.13M
148.31%850.37M
-99.16%3.77M
-99.50%1.94M
-56.97%13.72M
856060.00%342.46M
1046.27%446.72M
1596.12%389.44M
-86.91%31.89M
-99.90%40.00K
0.48%38.97M
-4.78%22.96M
1076.28%243.65M
-74.47%39.62M
9290.80%38.78M
141741.18%24.11M
4503.11%20.71M
11628.38%155.17M
-99.85%413.00K
-98.72%17.00K
--450.00K
---1.35M
1799.50%271.61M
-65.38%1.32M
--14.30M
--3.82M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
--0.00
-100.00%0.00
-57.36%246.71M
-45.52%257.00M
20.11%222.66M
333.98%372.98M
275.25%578.55M
296.51%471.69M
-45.58%185.38M
-40.30%85.94M
22.99%154.18M
-14.88%118.96M
6.22%340.65M
-64.91%143.95M
-54.69%125.36M
-53.65%139.76M
-0.32%320.70M
20.22%410.26M
-21.53%276.67M
239.74%301.52M
240.16%321.71M
--341.27M
--352.57M
1739.02%88.75M
2960.78%94.58M
--4.83M
--3.09M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
--268.26M
100.00%0.00
151.69%106.25M
-109.63%-10.29M
-88.01%34.34M
-251.18%-150.32M
-201.28%-205.56M
203.43%106.85M
229.15%286.32M
-49.45%99.43M
-466.97%-68.23M
344.44%35.21M
-22.52%-221.69M
319.61%196.70M
-86.08%18.59M
42.03%-14.41M
-796.21%-180.94M
-358.06%-89.56M
1281.79%133.59M
-109.42%-24.85M
-246.47%-20.19M
---19.55M
---11.30M
789.81%263.82M
-435.66%-5.83M
--29.65M
--1.74M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
---1.00K
---16.00K
--115.00K
--39.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
--268.26M
-100.00%0.00
-5.37%352.96M
-57.36%246.71M
-45.52%257.00M
20.11%222.66M
333.98%372.98M
275.25%578.55M
296.51%471.69M
-45.58%185.38M
-40.30%85.94M
22.99%154.18M
-14.88%118.96M
6.22%340.65M
-64.91%143.95M
-54.69%125.36M
-53.65%139.76M
-0.32%320.70M
20.22%410.26M
-21.53%276.67M
239.74%301.52M
--321.71M
--341.27M
922.68%352.57M
1739.02%88.75M
--34.48M
--4.83M
Dòng tiền tự do
74.15%-33.24M
80.60%-20.13M
-137.76%-160.06M
-209.77%-203.01M
-80.35%-128.58M
-763.68%-103.79M
-78.50%-67.32M
-29.95%-65.53M
-40.38%-71.30M
139.06%15.64M
-18.01%-37.71M
-36.78%-50.43M
-67.44%-50.79M
-43.40%-40.04M
-48.08%-31.96M
-27.82%-36.87M
-50.11%-30.33M
-109.78%-27.92M
-116.73%-21.58M
-270.21%-28.84M
-182.60%-20.21M
---13.31M
---9.96M
-150.76%-7.79M
-242.76%-7.15M
--15.35M
---2.09M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Avidity Biosciences Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Avidity Biosciences Inc đã tạo ra -41.13M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Avidity Biosciences Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Avidity Biosciences Inc đã tăng -82.37% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Avidity Biosciences Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Avidity Biosciences Inc đã chi 1.45M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Avidity Biosciences Inc đã thay đổi như thế nào?

Avidity Biosciences Inc đã sử dụng 42.57M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với RNA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Avidity Biosciences Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -42.57M, phản ánh sự thay đổi -86.57% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.