tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

RLX Technology Inc

RLX
Thêm vào danh sách theo dõi
2.040USD
+0.010+0.49%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.86BVốn hóa
18.83P/E TTM

Tình hình tài chính của RLX

Theo dõi tình hình tài chính của RLX Technology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của RLX Technology Inc

Mới phát hành
Th05 20, 2026
EPS / Dự báo
0.03/0.03
Doanh thu / Dự báo
216.12M/169.58M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
524.54M
55.30%
EPS(YoY)
0.10
62.67%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
33.95%0.03
80.34%0.02
21.90%0.02
70.23%0.02
70.63%0.02
-42.42%0.01
5.78%0.02
-31.28%0.01
332.14%0.01
192.69%0.02
-65.93%0.02
--0.02
---0.01
---0.03
--0.05
----
----
----
----
----
Doanh thu
119.91%216.12M
54.08%156.73M
55.00%145.63M
42.15%110.83M
50.92%98.28M
40.40%101.72M
71.78%93.95M
110.01%77.97M
266.27%65.12M
74.04%72.45M
-62.90%54.69M
-88.29%37.12M
-93.06%17.78M
-86.14%41.63M
-43.94%147.42M
-18.92%316.96M
-31.85%256.19M
21.42%300.42M
53.19%262.98M
287.63%390.91M
Lợi nhuận ròng
35.65%41.78M
82.24%30.71M
24.92%28.62M
64.08%30.30M
68.67%30.80M
-44.23%16.85M
-4.60%22.91M
-33.70%18.47M
324.33%18.26M
191.28%30.21M
-66.20%24.01M
-57.42%27.86M
-107.72%-8.14M
-142.52%-33.10M
-53.49%71.05M
-48.41%65.42M
351.82%105.39M
315.11%77.86M
12622.82%152.75M
909.80%126.79M
Biên lợi nhuận ròng
-36.34%20.01%
53.10%26.49%
-19.77%20.01%
13.89%27.51%
11.51%31.44%
-58.96%17.30%
-43.72%24.93%
-68.11%24.16%
162.30%28.20%
153.81%42.16%
-8.41%44.31%
--75.75%
---45.25%
---78.35%
--48.37%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.25%34.31%
10.90%33.12%
12.47%34.10%
7.86%30.48%
7.40%32.60%
13.10%29.87%
0.68%30.32%
-22.48%28.26%
-17.41%30.35%
-48.82%26.41%
-39.75%30.11%
--36.46%
--36.75%
--51.60%
--49.98%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
54.00%0.77%
28.58%0.51%
927.58%0.65%
785.76%0.60%
26.89%0.50%
-74.83%0.40%
--0.06%
--0.07%
5824.21%0.39%
19.64%1.59%
----
--0.00%
--0.01%
--1.33%
--0.59%
----
----
----
----
----
Doanh thu
119.91%216.12M
54.08%156.73M
55.00%145.63M
42.15%110.83M
50.92%98.28M
40.40%101.72M
71.78%93.95M
110.01%77.97M
266.27%65.12M
74.04%72.45M
-62.90%54.69M
-88.29%37.12M
-93.06%17.78M
-86.14%41.63M
-43.94%147.42M
-18.92%316.96M
-31.85%256.19M
21.42%300.42M
53.19%262.98M
287.63%390.91M
Lợi nhuận hoạt động
234.88%35.97M
1180.82%17.24M
991.00%13.14M
216.87%5.44M
250.35%10.74M
91.53%-1.60M
68.72%-1.47M
-165.94%-4.65M
86.60%-7.14M
72.48%-18.83M
-107.18%-4.71M
-88.87%7.06M
-157.25%-53.33M
-181.20%-68.41M
-53.34%65.66M
-57.90%63.41M
631.15%93.16M
447.70%84.24M
1496.15%140.73M
844.55%150.64M
Lợi nhuận ròng
35.65%41.78M
82.24%30.71M
24.92%28.62M
64.08%30.30M
68.67%30.80M
-44.23%16.85M
-4.60%22.91M
-33.70%18.47M
324.33%18.26M
191.28%30.21M
-66.20%24.01M
-57.42%27.86M
-107.72%-8.14M
-142.52%-33.10M
-53.49%71.05M
-48.41%65.42M
351.82%105.39M
315.11%77.86M
12622.82%152.75M
909.80%126.79M
Tài sản ngắn hạn
36.14%1.70B
26.43%1.62B
10.00%1.35B
-11.67%1.17B
7.19%1.25B
2.98%1.29B
-1.86%1.23B
-2.08%1.32B
-16.41%1.16B
-23.08%1.25B
-40.16%1.25B
-18.86%1.35B
-19.91%1.39B
-26.29%1.62B
2.20%2.09B
-19.12%1.66B
-14.09%1.74B
272.29%2.20B
257.66%2.04B
--2.06B
Tổng nợ ngắn hạn
75.07%199.05M
140.42%284.95M
46.86%145.09M
52.08%139.80M
37.06%113.70M
27.61%118.53M
17.42%98.79M
16.91%91.93M
19.94%82.96M
-18.83%92.88M
-56.67%84.14M
-80.32%78.63M
-80.23%69.17M
-73.50%114.43M
-54.59%194.17M
-21.13%399.56M
-15.47%349.85M
13.15%431.88M
-0.29%427.63M
--506.58M
Tổng tài sản
9.02%2.58B
11.54%2.60B
8.24%2.46B
7.00%2.44B
6.74%2.37B
2.86%2.33B
-0.28%2.27B
-0.28%2.28B
-3.59%2.22B
-4.50%2.27B
-4.89%2.27B
-7.97%2.29B
-3.59%2.30B
-8.09%2.37B
-5.55%2.39B
0.08%2.49B
1.37%2.39B
315.96%2.58B
315.04%2.53B
--2.48B
Tổng các khoản nợ
95.41%230.17M
161.81%318.72M
69.84%174.57M
79.77%174.02M
32.99%117.79M
22.29%121.74M
14.99%102.79M
13.67%96.80M
18.12%88.57M
-18.05%99.55M
-55.35%89.39M
-79.36%85.16M
-79.41%74.98M
-72.95%121.47M
-55.27%200.17M
-19.88%412.66M
-13.82%364.11M
15.13%449.03M
-16.39%447.47M
--515.04M
Tổng vốn chủ sở hữu
4.49%2.35B
3.26%2.28B
5.32%2.28B
3.78%2.27B
5.65%2.25B
1.97%2.21B
-0.91%2.17B
-0.82%2.18B
-4.32%2.13B
-3.76%2.17B
-0.28%2.19B
6.24%2.20B
10.05%2.23B
5.57%2.25B
5.12%2.19B
5.30%2.07B
4.69%2.02B
824.69%2.13B
2681.83%2.08B
--1.97B
Thu nhập hoạt động ròng
-104.89%-10.12M
-90.95%44.98M
-67.83%50.36M
-83.71%32.05M
5053.36%207.16M
55.03%497.01M
88.95%156.55M
375.98%196.76M
101.74%4.02M
228.82%320.60M
108.15%82.85M
-97.14%41.34M
-174.86%-230.69M
-153.43%-248.87M
-611.83%-1.02B
122.40%1.44B
-62.76%308.17M
-63.90%465.74M
---142.85M
--649.44M
Đầu tư ròng
98.27%-17.11M
-89.90%192.09M
-134.75%-48.34M
-120.45%-113.96M
-334.67%-987.17M
512.92%1.90B
-85.62%139.12M
29.06%557.13M
10.13%420.67M
-58.78%310.17M
358.27%967.23M
110.41%431.68M
140.17%381.95M
153.85%752.54M
647.73%211.06M
-14.52%-4.15B
66.22%-950.76M
-268.48%-1.40B
---38.53M
---3.62B
Tài chính thuần
-979.86%-127.01M
144.49%58.00M
30.27%-52.15M
---45.63M
103.05%14.44M
83.05%-130.37M
63.80%-74.78M
100.00%0.00
-10980.92%-472.88M
-410.46%-768.99M
-942.16%-206.58M
-37.12%-199.08M
102.69%4.35M
-18.14%-150.65M
-5195.63%-19.82M
-2251.62%-145.19M
-101.61%-161.61M
89.38%-127.52M
--389.00K
---6.17M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của RLX Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLX Technology Inc, tổng doanh thu đạt 524.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 337.75M.

Tài sản ngắn hạn của RLX Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLX Technology Inc, tài sản ngắn hạn là 1.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.43.

Tổng tài sản của RLX Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của RLX Technology Inc là 2.60B, bao gồm 1.62B tài sản ngắn hạn và 975.27M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của RLX Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLX Technology Inc, tổng nghĩa vụ của RLX Technology Inc là 318.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 161.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của RLX Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLX Technology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của RLX Technology Inc là 2.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.26.

Thu nhập hoạt động thuần của RLX Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLX Technology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của RLX Technology Inc là 47.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 421.84.

Giá trị đầu tư ròng của RLX Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLX Technology Inc, giá trị đầu tư ròng của RLX Technology Inc là -119.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -128.59.

Giá trị huy động vốn ròng của RLX Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLX Technology Inc, giá trị huy động vốn ròng của RLX Technology Inc là -41.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của RLX Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLX Technology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.67.

Thu nhập ròng của RLX Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLX Technology Inc, lợi nhuận ròng là 123.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.44.

Biên lợi nhuận ròng của RLX Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLX Technology Inc, biên lợi nhuận ròng là 25.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.89.

Biên lợi nhuận gộp của RLX Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLX Technology Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.10.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của RLX Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLX Technology Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của RLX Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLX Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của RLX Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLX Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của RLX Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLX Technology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 47.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 421.84.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.