tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

RLX Technology Inc

RLX
Thêm vào danh sách theo dõi
2.040USD
+0.010+0.49%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.86BVốn hóa
18.83P/E TTM

RLX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của RLX Technology Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
23.37%1.40B
23.63%1.45B
7.06%1.19B
-10.66%1.03B
11.53%1.13B
4.11%1.17B
-1.54%1.11B
-8.29%1.16B
-23.12%1.02B
-27.88%1.13B
-44.69%1.13B
-21.55%1.26B
-19.77%1.32B
-22.92%1.56B
8.65%2.05B
-15.43%1.61B
-16.29%1.65B
330.53%2.03B
291.35%1.88B
--1.90B
--1.97B
--470.96M
--481.31M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-4.07%626.94M
0.71%778.29M
8.16%486.97M
25.38%538.44M
103.28%653.52M
132.77%772.83M
30.01%450.22M
77.47%429.45M
55.29%321.49M
80.66%332.02M
171.17%346.30M
-0.21%241.99M
-68.40%207.03M
-77.64%183.78M
-87.21%127.70M
-75.84%242.50M
-56.68%655.13M
382.52%821.75M
2286.81%998.78M
--1.00B
--1.51B
--170.30M
--41.85M
-Đầu tư ngắn hạn
60.82%770.06M
67.84%672.42M
6.31%706.05M
-31.90%496.18M
-30.99%478.82M
-49.61%400.63M
-15.45%664.17M
-28.62%728.62M
-37.69%693.83M
-42.35%795.13M
-59.06%785.52M
-25.34%1.02B
12.39%1.11B
14.37%1.38B
116.85%1.92B
51.97%1.37B
118.30%990.83M
301.08%1.21B
101.34%884.81M
--899.62M
--453.89M
--300.65M
--439.47M
Các khoản phải thu
183.83%130.61M
-1.05%58.69M
-4.40%49.72M
28.46%56.81M
10.58%46.02M
98.90%59.32M
55.40%52.01M
146.31%44.22M
243.57%41.61M
109.06%29.82M
134.50%33.47M
339.25%17.95M
-8.84%12.11M
248.25%14.27M
200.42%14.27M
-12.95%4.09M
115.52%13.29M
-36.57%4.10M
-67.44%4.75M
--4.70M
--6.16M
--6.46M
--14.59M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
140.58%48.52M
154.67%27.62M
69.11%28.52M
106.44%32.97M
28.16%20.17M
29.08%10.84M
46.28%16.86M
33.02%15.97M
49.34%15.74M
12.86%8.40M
16.41%11.53M
393.61%12.01M
5.30%10.54M
236.46%7.44M
804.09%9.90M
-30.62%2.43M
90.63%10.01M
-0.80%2.21M
-58.92%1.10M
--3.51M
--5.25M
--2.23M
--2.67M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--840.82K
--459.77K
-Các khoản phải thu khác
217.57%82.10M
-35.89%31.08M
-39.67%21.20M
-15.63%23.84M
-0.10%25.85M
177.80%48.48M
60.19%35.14M
375.00%28.25M
1542.30%25.88M
1384.83%17.45M
402.20%21.94M
259.36%5.95M
-51.96%1.58M
-37.62%1.18M
19.52%4.37M
39.15%1.66M
258.17%3.28M
-43.65%1.88M
-68.11%3.66M
--1.19M
--915.76K
--3.34M
--11.46M
Hàng tồn kho
238.91%54.77M
119.17%43.17M
188.88%32.53M
170.25%31.80M
17.00%16.16M
-2.11%19.70M
4.80%11.26M
-5.00%11.77M
-5.22%13.81M
6.09%20.12M
37.94%10.75M
-34.63%12.39M
-63.41%14.57M
-79.59%18.96M
-92.03%7.79M
-81.04%18.95M
28.67%39.82M
84.70%92.93M
360.59%97.71M
--99.94M
--30.95M
--50.32M
--21.21M
Chi phí trả trước
191.80%90.50M
81.16%46.33M
39.43%57.73M
-69.58%30.15M
-63.91%31.02M
-58.92%25.57M
-38.24%41.41M
81.57%99.10M
94.38%85.94M
241.41%62.25M
223.42%67.04M
77.43%54.58M
12.39%44.21M
-76.05%18.23M
-64.49%20.73M
-36.84%30.76M
94.40%39.34M
732.49%76.14M
432.46%58.38M
--48.70M
--20.24M
--9.15M
--10.96M
Tài sản ngắn hạn khác
16.29%25.73M
267.00%25.79M
108.71%16.82M
63.69%14.14M
204.54%22.13M
-17.67%7.03M
10.38%8.06M
299.41%8.64M
708.50%7.27M
7.75%8.54M
2499.07%7.30M
2949.57%2.16M
1102.82%898.69K
9943.61%7.92M
258.17%280.88K
-7.76%70.94K
--74.71K
-99.85%78.88K
-99.82%78.42K
--76.91K
----
--54.28M
--43.55M
Tổng tài sản ngắn hạn
36.14%1.70B
26.43%1.62B
10.00%1.35B
-11.67%1.17B
7.19%1.25B
2.98%1.29B
-1.86%1.23B
-2.08%1.32B
-16.41%1.16B
-23.08%1.25B
-40.16%1.25B
-18.86%1.35B
-19.91%1.39B
-26.29%1.62B
2.20%2.09B
-19.12%1.66B
-14.09%1.74B
272.29%2.20B
257.66%2.04B
--2.06B
--2.02B
--591.16M
--571.63M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
368.82%47.89M
360.20%47.62M
163.85%32.22M
122.35%31.90M
-37.30%10.21M
-42.66%10.35M
-29.20%12.21M
-34.08%14.35M
-24.53%16.29M
-23.52%18.05M
-33.00%17.25M
-37.84%21.77M
-55.26%21.59M
-53.17%23.60M
-51.64%25.74M
2.26%35.02M
72.72%48.25M
98.27%50.39M
131.27%53.23M
--34.24M
--27.94M
--25.41M
--23.02M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-4.56%41.65M
----
----
----
--43.64M
----
----
----
----
----
----
----
--28.78M
--25.53M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
17.77%23.60M
----
----
----
--20.04M
----
----
----
----
----
----
----
--3.37M
--2.51M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
630.58%111.49M
628.77%113.15M
556.08%112.22M
564.95%113.99M
-14.64%15.26M
-17.98%15.53M
1981.96%17.10M
1688.77%17.14M
1536.93%17.88M
1630.21%18.93M
-28.68%821.58K
-17.41%958.38K
-29.78%1.09M
-17.10%1.09M
-13.92%1.15M
10.68%1.16M
104.29%1.56M
60.08%1.32M
64.06%1.34M
--1.05M
--761.38K
--824.47K
--815.79K
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-51.93%933.01K
----
----
----
--1.94M
----
----
----
----
----
----
----
--1.74M
--2.25M
Tài sản dài hạn khác
27.06%8.82M
28.00%8.49M
-16.73%7.36M
-11.51%8.00M
-28.37%6.94M
-24.41%6.63M
-7.93%8.84M
-8.50%9.04M
-7.57%9.69M
-21.74%8.77M
80.44%9.60M
61.62%9.88M
12.34%10.49M
1.75%11.21M
-12.80%5.32M
53.35%6.11M
124.65%9.33M
315.15%11.01M
124.66%6.10M
--3.99M
--4.15M
--2.65M
--2.71M
Tổng tài sản dài hạn
-21.19%883.26M
-6.76%975.27M
6.17%1.11B
32.74%1.27B
6.24%1.12B
2.71%1.05B
1.64%1.04B
2.32%958.96M
16.04%1.05B
35.68%1.02B
239.03%1.02B
14.05%937.26M
40.13%909.05M
97.07%750.55M
-38.04%302.17M
92.64%821.79M
95.83%648.70M
1190.86%380.85M
1167.67%487.65M
--426.59M
--331.26M
--29.50M
--38.47M
Tổng tài sản
9.02%2.58B
11.54%2.60B
8.24%2.46B
7.00%2.44B
6.74%2.37B
2.86%2.33B
-0.28%2.27B
-0.28%2.28B
-3.59%2.22B
-4.50%2.27B
-4.89%2.27B
-7.97%2.29B
-3.59%2.30B
-8.09%2.37B
-5.55%2.39B
0.08%2.49B
1.37%2.39B
315.96%2.58B
315.04%2.53B
--2.48B
--2.35B
--620.66M
--610.10M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
--0.00
43829.38%69.44M
--0.00
--0.00
--0.00
29.16%158.06K
----
----
----
--122.37K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải trả khác
--13.63M
--68.83M
--3.49M
--4.19M
----
----
----
----
----
5.37%3.37M
----
----
----
--3.20M
----
----
----
----
----
----
----
--1.77M
--1.44M
Chi phí trích trước
41.66%33.43M
39.99%35.31M
25.63%31.76M
27.08%28.29M
0.61%23.60M
52.64%25.22M
-1.35%25.28M
-24.31%22.26M
-44.55%23.46M
-57.30%16.52M
-50.24%25.63M
-47.45%29.41M
-43.82%42.30M
-49.30%38.70M
-45.33%51.50M
-37.87%55.97M
11.25%75.29M
75.22%76.32M
240.83%94.21M
--90.08M
--67.67M
--43.56M
--27.64M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
67.89%19.88M
43.41%13.36M
1012.21%15.97M
847.78%14.53M
35.44%11.84M
-74.11%9.31M
--1.44M
--1.53M
5611.55%8.74M
14.26%35.97M
----
-100.00%0.00
-98.98%153.04K
--31.48M
--14.11M
--14.19M
1444.28%14.94M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--967.64K
--142.97M
--285.64M
-Nợ ngắn hạn
138.81%19.88M
141.66%13.36M
--15.97M
--14.53M
--8.32M
-74.66%5.53M
----
----
----
-30.58%21.81M
----
----
----
--31.42M
--14.11M
--14.19M
--14.94M
----
----
----
----
--141.26M
--78.51M
Nợ phải trả hoãn lại
1427.88%11.77M
730.95%12.18M
291.06%13.25M
65.29%13.13M
-63.04%770.43K
-78.72%1.47M
-63.81%3.39M
-38.83%7.94M
-68.08%2.08M
-36.80%6.89M
96.18%9.36M
-80.06%12.99M
-79.83%6.53M
-75.90%10.90M
-73.75%4.77M
258.57%65.13M
128.44%32.38M
-7.69%45.22M
-19.15%18.19M
--18.16M
--14.17M
--48.99M
--22.49M
Nợ ngắn hạn khác
3196.46%25.40M
5425.94%81.01M
394.14%16.75M
118.09%17.32M
-63.04%770.43K
-85.71%1.47M
-63.81%3.39M
-38.83%7.94M
-68.08%2.08M
-27.23%10.26M
96.18%9.36M
-80.06%12.99M
-79.83%6.53M
-68.82%14.10M
-73.75%4.77M
258.57%65.13M
128.44%32.38M
-10.91%45.22M
-24.01%18.19M
--18.16M
--14.17M
--50.76M
--23.93M
Tổng nợ ngắn hạn
75.07%199.05M
140.42%284.95M
46.86%145.09M
52.08%139.80M
37.06%113.70M
27.61%118.53M
17.42%98.79M
16.91%91.93M
19.94%82.96M
-18.83%92.88M
-56.67%84.14M
-80.32%78.63M
-80.23%69.17M
-73.50%114.43M
-54.59%194.17M
-21.13%399.56M
-15.47%349.85M
13.15%431.88M
-0.29%427.63M
--506.58M
--413.89M
--381.67M
--428.88M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
303.55%7.42M
728.78%8.07M
319.24%4.14M
138.39%4.37M
-26.06%1.84M
-71.28%974.07K
-75.71%986.88K
-65.70%1.83M
-45.70%2.49M
-41.42%3.39M
-24.37%4.06M
-57.15%5.34M
-66.29%4.58M
-64.79%5.79M
-71.76%5.37M
62.64%12.46M
74.47%13.59M
117.52%16.44M
-82.08%19.02M
--7.66M
--7.79M
--7.56M
--106.15M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--99.89M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
303.55%7.42M
728.78%8.07M
319.24%4.14M
138.39%4.37M
-26.06%1.84M
-71.28%974.07K
-75.71%986.88K
-65.70%1.83M
-45.70%2.49M
-41.42%3.39M
-24.37%4.06M
-57.15%5.34M
-66.29%4.58M
-64.79%5.79M
-71.76%5.37M
62.64%12.46M
74.47%13.59M
117.52%16.44M
203.69%19.02M
--7.66M
--7.79M
--7.56M
--6.26M
Nợ dài hạn khác
--8.56M
--9.32M
--9.74M
--12.67M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
660.88%31.12M
951.40%33.77M
637.92%29.49M
602.06%34.21M
-27.15%4.09M
-51.84%3.21M
-23.89%4.00M
-25.36%4.87M
-3.49%5.61M
-5.33%6.67M
-12.63%5.25M
-50.18%6.53M
-59.22%5.82M
-58.94%7.04M
-69.71%6.01M
54.81%13.10M
65.75%14.26M
105.30%17.16M
-81.33%19.84M
--8.47M
--8.61M
--8.36M
--106.28M
Tổng các khoản nợ
95.41%230.17M
161.81%318.72M
69.84%174.57M
79.77%174.02M
32.99%117.79M
22.29%121.74M
14.99%102.79M
13.67%96.80M
18.12%88.57M
-18.05%99.55M
-55.35%89.39M
-79.36%85.16M
-79.41%74.98M
-72.95%121.47M
-55.27%200.17M
-19.88%412.66M
-13.82%364.11M
15.13%449.03M
-16.39%447.47M
--515.04M
--422.50M
--390.03M
--535.16M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
----
6.49%1.87B
----
----
----
4.46%1.76B
----
----
----
-3.70%1.68B
----
----
----
-6.76%1.75B
----
----
----
671.11%1.87B
3522.60%1.85B
--1.90B
--1.96B
--243.07M
--51.12M
Lợi nhuận giữ lại
----
2.48%601.37M
----
----
----
11.36%586.79M
----
----
----
8.49%526.92M
----
----
----
61.09%485.68M
----
----
----
2545.69%301.50M
850.72%227.45M
--73.31M
---54.49M
---12.33M
--23.92M
Vốn dự trữ
----
6.49%1.87B
----
----
----
4.46%1.76B
----
----
----
-3.70%1.68B
----
----
----
-6.76%1.75B
----
----
----
671.15%1.87B
3523.59%1.85B
--1.90B
--1.96B
--243.05M
--51.10M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
----
13.96%331.55M
----
----
----
63.51%290.94M
----
----
----
95.61%177.93M
----
----
----
352.19%90.97M
----
----
----
--20.12M
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
-19.37%125.09M
----
----
----
13.83%155.15M
----
----
----
20.29%136.31M
----
----
----
579.28%113.31M
----
----
----
-22709.56%-23.64M
5037.02%5.02M
---1.53M
--27.40M
---103.65K
---101.61K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
4794.37%16.11M
5813.11%14.19M
2601.69%12.81M
1279.33%12.24M
123.65%329.17K
115.74%239.99K
73.98%-512.25K
71.05%-1.04M
65.25%-1.39M
63.31%-1.52M
56.48%-1.97M
25.52%-3.58M
-85.78%-4.00M
-793.28%-4.16M
-1091.58%-4.52M
---4.81M
---2.16M
--599.47K
--456.10K
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
4.49%2.35B
3.26%2.28B
5.32%2.28B
3.78%2.27B
5.65%2.25B
1.97%2.21B
-0.91%2.17B
-0.82%2.18B
-4.32%2.13B
-3.76%2.17B
-0.28%2.19B
6.24%2.20B
10.05%2.23B
5.57%2.25B
5.12%2.19B
5.30%2.07B
4.69%2.02B
824.69%2.13B
2681.83%2.08B
--1.97B
--1.93B
--230.64M
--74.94M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu RLX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

RLX Technology Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, RLX Technology Inc có 626.94M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của RLX Technology Inc là bao nhiêu?

RLX Technology Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 318.72M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 284.95M nợ ngắn hạ và 33.77M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của RLX Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của RLX Technology Inc là 2.60B, bao gồm 1.62B tài sản ngắn hạn và 975.27M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của RLX Technology Inc là bao nhiêu?

RLX Technology Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 2.28B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.