tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Remitly Global Inc

RELY
Thêm vào danh sách theo dõi
22.535USD
-0.915-3.90%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.74BVốn hóa
44.52P/E TTM

RELY Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Remitly Global Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Remitly Global Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Tổng doanh thu
25.21%452.80M
25.66%442.18M
24.65%419.49M
34.41%411.85M
34.37%361.62M
32.91%351.89M
39.27%336.53M
30.93%306.42M
32.01%269.12M
38.59%264.76M
42.76%241.63M
48.82%234.03M
49.89%203.87M
41.24%191.03M
39.60%169.26M
41.61%157.25M
49.37%136.01M
69.03%135.25M
68.89%121.24M
86.92%111.05M
99.07%91.06M
--80.02M
--71.79M
--59.41M
--45.74M
Doanh thu
25.21%452.80M
25.66%442.18M
24.65%419.49M
34.41%411.85M
34.37%361.62M
32.91%351.89M
39.27%336.53M
30.93%306.42M
32.01%269.12M
38.59%264.76M
42.76%241.63M
48.82%234.03M
49.89%203.87M
41.24%191.03M
39.60%169.26M
41.61%157.25M
49.37%136.01M
69.03%135.25M
68.89%121.24M
86.92%111.05M
99.07%91.06M
--80.02M
--71.79M
--59.41M
--45.74M
Chi phí doanh thu
19.20%151.14M
16.27%144.41M
27.38%153.13M
34.35%150.06M
35.52%126.79M
34.13%124.20M
34.82%120.21M
33.96%111.69M
21.36%93.56M
25.61%92.60M
24.33%89.16M
33.75%83.37M
33.43%77.09M
27.55%73.72M
46.72%71.72M
30.33%62.34M
36.42%57.78M
54.71%57.80M
68.27%48.88M
83.92%47.83M
92.00%42.35M
--37.36M
--29.05M
--26.01M
--22.06M
Chi phí hoạt động
14.22%399.06M
13.42%403.36M
21.29%407.72M
23.36%397.21M
21.28%349.39M
20.24%355.63M
20.69%336.16M
27.64%321.99M
24.21%288.08M
38.27%295.76M
35.95%278.53M
28.29%252.26M
45.70%231.93M
40.91%213.90M
52.99%204.88M
74.02%196.63M
59.78%159.19M
70.83%151.79M
82.09%133.91M
68.63%112.99M
75.62%99.63M
--88.86M
--73.54M
--67.01M
--56.73M
Chi phí R&D
7.79%79.60M
16.33%82.14M
17.50%80.42M
14.72%77.50M
16.84%73.85M
19.19%70.61M
20.05%68.45M
24.39%67.55M
28.01%63.21M
38.14%59.24M
57.59%57.01M
50.51%54.31M
109.44%49.38M
124.19%42.88M
99.62%36.18M
137.42%36.08M
102.46%23.57M
68.71%19.13M
74.60%18.12M
53.05%15.20M
27.55%11.64M
--11.34M
--10.38M
--9.93M
--9.13M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
14.81%6.20M
261.45%28.61M
1.24%6.43M
23.87%6.33M
10.70%5.40M
65.43%7.91M
37.61%6.36M
16.41%5.11M
15.35%4.88M
158.04%4.78M
150.57%4.62M
190.53%4.39M
178.77%4.23M
35.72%1.85M
39.73%1.84M
13.88%1.51M
21.85%1.52M
13.74%1.37M
31.64%1.32M
33.80%1.33M
43.76%1.25M
--1.20M
--1.00M
--991.00K
--866.00K
Chi phí hoạt động khác
75.00%-1.00K
--78.00K
--34.00K
--26.00K
---4.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
339.30%53.74M
1138.11%38.81M
3100.27%11.78M
194.09%14.64M
164.52%12.23M
87.94%-3.74M
101.00%368.00K
14.60%-15.56M
32.45%-18.96M
-35.56%-31.00M
-3.61%-36.90M
53.72%-18.22M
-21.12%-28.07M
-38.27%-22.87M
-181.18%-35.62M
-1925.57%-39.38M
-170.35%-23.17M
-87.05%-16.54M
-622.59%-12.67M
74.42%-1.94M
21.99%-8.57M
---8.84M
---1.75M
---7.60M
---10.99M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-7.50%1.65M
-3.20%1.78M
0.05%2.07M
6.13%2.06M
-19.72%1.79M
-17.94%1.84M
14.21%2.06M
41.96%1.94M
9.98%2.23M
-1.19%2.25M
29.14%1.81M
211.62%1.37M
5522.22%2.02M
4637.50%2.27M
1607.32%1.40M
8680.00%439.00K
620.00%36.00K
-47.83%48.00K
1071.43%82.00K
-44.44%5.00K
-96.97%5.00K
--92.00K
--7.00K
--9.00K
--165.00K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
87.61%2.44M
163.39%2.55M
178.42%2.12M
121.48%1.65M
68.92%1.30M
23.03%967.00K
29.91%760.00K
25.84%745.00K
97.69%769.00K
140.37%786.00K
77.27%585.00K
78.31%592.00K
24.28%389.00K
57.21%327.00K
-35.55%330.00K
19.86%332.00K
20.85%313.00K
28.40%208.00K
107.29%512.00K
-38.85%277.00K
-20.80%259.00K
--162.00K
--247.00K
--453.00K
--327.00K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-1170.70%-11.54M
---239.00K
---496.00K
-1168.00%-2.54M
45.30%-908.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
36.71%-200.00K
-41.52%-1.66M
--193.00K
---2.90M
---316.00K
---1.17M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
240.59%10.66M
26.75%-1.67M
-43.08%1.19M
-176.41%-4.40M
440.85%3.13M
-784.44%-2.27M
-34.23%2.09M
568.62%5.76M
-171.60%-918.00K
-123.53%-257.00K
80.40%3.18M
-172.91%-1.23M
-150.52%-338.00K
1248.15%1.09M
345.71%1.77M
38.05%1.69M
-53.09%669.00K
-81.38%81.00K
264.32%396.00K
429.00%1.22M
182.57%1.43M
--435.00K
---241.00K
--231.00K
---1.73M
Thu nhập trước thuế
248.51%52.08M
803.97%36.15M
229.78%12.42M
192.19%8.11M
174.40%14.94M
82.65%-5.13M
110.64%3.77M
53.66%-8.80M
28.13%-20.08M
-49.30%-29.60M
-7.98%-35.40M
49.46%-18.99M
-22.66%-27.94M
-19.32%-19.83M
-158.11%-32.78M
-3680.99%-37.58M
-207.86%-22.78M
-96.04%-16.62M
-468.53%-12.70M
87.28%-994.00K
42.53%-7.40M
---8.48M
---2.23M
---7.81M
---12.88M
Thuế thu nhập
-15.82%3.02M
-960.27%-5.07M
94.27%3.59M
-52.04%1.58M
259.72%3.59M
-89.13%589.00K
617.05%1.85M
2400.70%3.29M
169.73%998.00K
1348.16%5.42M
-10.10%258.00K
-121.60%-143.00K
-29.92%370.00K
-933.33%-434.00K
9.96%287.00K
45.81%662.00K
42.70%528.00K
-107.95%-42.00K
33.85%261.00K
105.43%454.00K
68.95%370.00K
--528.00K
--195.00K
--221.00K
--219.00K
Doanh thu sau thuế
332.11%49.05M
820.06%41.22M
360.56%8.83M
154.06%6.54M
153.85%11.35M
83.66%-5.72M
105.38%1.92M
35.86%-12.09M
25.55%-21.08M
-80.57%-35.02M
-7.82%-35.66M
50.71%-18.85M
-21.47%-28.31M
-17.01%-19.39M
-155.12%-33.07M
-2541.23%-38.24M
-200.00%-23.31M
-84.08%-16.58M
-433.64%-12.96M
81.98%-1.45M
40.67%-7.77M
---9.01M
---2.43M
---8.03M
---13.10M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
332.11%49.05M
820.06%41.22M
360.56%8.83M
154.06%6.54M
153.85%11.35M
83.66%-5.72M
105.38%1.92M
35.86%-12.09M
25.55%-21.08M
-80.57%-35.02M
-7.82%-35.66M
50.71%-18.85M
-21.47%-28.31M
-17.01%-19.39M
-155.12%-33.07M
-2541.23%-38.24M
-200.00%-23.31M
-84.08%-16.58M
-433.64%-12.96M
81.98%-1.45M
40.67%-7.77M
---9.01M
---2.43M
---8.03M
---13.10M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
332.11%49.05M
820.06%41.22M
360.56%8.83M
154.06%6.54M
153.85%11.35M
83.66%-5.72M
105.38%1.92M
35.86%-12.09M
25.55%-21.08M
-80.57%-35.02M
-7.82%-35.66M
50.71%-18.85M
-21.47%-28.31M
-17.01%-19.39M
-155.12%-33.07M
-2541.23%-38.24M
-200.00%-23.31M
-84.08%-16.58M
-433.64%-12.96M
81.98%-1.45M
40.67%-7.77M
---9.01M
---2.43M
---8.03M
---13.10M
Cổ tức cổ phần ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
332.11%49.05M
820.06%41.22M
360.56%8.83M
154.06%6.54M
153.85%11.35M
83.66%-5.72M
105.38%1.92M
35.86%-12.09M
25.55%-21.08M
-80.57%-35.02M
-7.82%-35.66M
50.71%-18.85M
-21.47%-28.31M
-17.01%-19.39M
-155.12%-33.07M
-2541.23%-38.24M
-200.00%-23.31M
-84.08%-16.58M
-433.64%-12.96M
81.98%-1.45M
40.67%-7.77M
---9.01M
---2.43M
---8.03M
---13.10M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
313.08%0.23
783.69%0.20
336.23%0.04
151.09%0.03
150.68%0.06
84.70%-0.03
105.00%0.01
40.62%-0.06
31.33%-0.11
-66.18%-0.19
0.44%-0.20
54.18%-0.11
-14.03%-0.16
-12.99%-0.11
-147.80%-0.20
-2460.76%-0.23
-194.62%-0.14
-79.35%-0.10
-425.91%-0.08
81.98%-0.01
40.68%-0.05
---0.06
---0.02
---0.05
---0.08
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
334.87%0.23
764.94%0.19
335.12%0.04
147.76%0.03
146.80%0.05
84.70%-0.03
104.78%0.01
40.62%-0.06
31.33%-0.11
-66.18%-0.19
0.44%-0.20
54.18%-0.11
-14.03%-0.16
-12.99%-0.11
-147.80%-0.20
-2460.76%-0.23
-194.62%-0.14
-79.35%-0.10
-425.91%-0.08
81.98%-0.01
40.68%-0.05
---0.06
---0.02
---0.05
---0.08
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của Remitly Global Inc trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu RELY?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của Remitly Global Inc vào cuối năm là bao nhiêu?

Remitly Global Inc báo cáo doanh thu là 1.64B cho năm tài chính 2025, tăng từ 1.26B của năm trước.

Doanh thu mà Remitly Global Inc báo cáo trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Remitly Global Inc báo cáo doanh thu là 452.80M cho quý gần nhất, tăng 25.21% so với cùng kỳ năm trước.

Lợi nhuận ròng của Remitly Global Inc cho cả năm là bao nhiêu?

Remitly Global Inc báo cáo lợi nhuận ròng là 67.93M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của Remitly Global Inc trong quý trước là bao nhiêu?

Remitly Global Inc báo cáo lợi nhuận ròng là 49.05M cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của Remitly Global Inc là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của Remitly Global Inc là 77.47M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.