tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Remitly Global Inc

RELY
Thêm vào danh sách theo dõi
22.502USD
-0.948-4.04%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.73BVốn hóa
44.45P/E TTM

RELY Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Remitly Global Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-38.38%81.89M
168.93%149.62M
-99.07%1.37M
-15.76%41.19M
333.95%132.90M
261.41%55.63M
405.58%146.76M
194.22%48.90M
-2374.22%-56.81M
55.44%-34.47M
153.94%29.03M
-264.98%-51.90M
-105.70%-2.30M
-104.55%-77.35M
-31.74%-53.82M
-438.64%-14.22M
-36.03%40.25M
12.12%-37.82M
-73.17%-40.85M
93.55%-2.64M
1043.41%62.92M
---43.03M
---23.59M
---40.92M
---6.67M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
332.11%49.05M
820.06%41.22M
360.56%8.83M
154.06%6.54M
153.85%11.35M
83.66%-5.72M
105.38%1.92M
35.86%-12.09M
25.55%-21.08M
-80.57%-35.02M
-7.82%-35.66M
50.71%-18.85M
-21.47%-28.31M
-17.01%-19.39M
-155.12%-33.07M
-2541.23%-38.24M
-200.00%-23.31M
-84.08%-16.58M
-433.64%-12.96M
81.98%-1.45M
40.67%-7.77M
---9.01M
---2.43M
---8.03M
---13.10M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
161.73%14.12M
267.15%21.35M
194.16%13.69M
61.91%6.33M
46.71%5.40M
66.88%5.81M
36.19%4.66M
22.59%3.91M
21.43%3.68M
87.92%3.48M
85.46%3.42M
111.06%3.19M
99.67%3.03M
35.72%1.85M
39.73%1.84M
13.88%1.51M
21.85%1.52M
13.74%1.37M
31.64%1.32M
33.80%1.33M
43.76%1.25M
--1.20M
--1.00M
--991.00K
--866.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-19.90%765.00K
294.84%612.00K
-85.92%379.00K
2674.07%1.39M
283.53%955.00K
103.91%155.00K
-61.94%2.69M
-104.82%-54.00K
-77.01%249.00K
-4601.14%-3.96M
243.09%7.07M
1066.67%1.12M
1204.82%1.08M
-4.35%88.00K
-71.89%2.06M
313.33%96.00K
1085.71%83.00K
468.00%92.00K
31973.91%7.33M
-4600.00%-45.00K
-85.71%7.00K
---25.00K
---23.00K
--1.00K
--49.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-112.07%-9.59M
227.83%45.16M
-162.62%-61.51M
-155.69%-11.13M
207.68%79.41M
139.44%13.78M
457.39%98.22M
127.54%19.98M
-906.32%-73.74M
59.99%-34.93M
134.96%17.62M
-616.82%-72.56M
-113.99%-7.33M
-183.95%-87.31M
-22.09%-50.40M
-95.56%-10.12M
-22.89%52.37M
16.02%-30.75M
-75.89%-41.28M
85.28%-5.18M
1487.84%67.91M
---36.62M
---23.47M
---35.16M
--4.28M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
17.29%100.66M
-124.52%-44.78M
-74.84%-39.59M
72.60%-16.28M
174.71%85.82M
248.71%182.62M
-47.41%-22.65M
-185.38%-59.43M
-54.40%-114.87M
-441.46%-122.80M
0.34%-15.36M
581.62%69.61M
-731.00%-74.39M
-12.22%-22.68M
-733.06%-15.41M
-27.93%-14.45M
279.64%11.79M
-288.26%-20.21M
117.16%2.44M
-290.62%-11.30M
---6.56M
---5.21M
---14.19M
--5.93M
-Thay đổi chi phí trả trước
-102.85%-12.72M
108.92%485.00K
3600.44%16.65M
-524.90%-13.34M
39.56%-6.27M
-60.72%-5.44M
-34.97%450.00K
81.08%3.14M
14.08%-10.38M
-172.16%-3.38M
203.59%692.00K
-50.93%1.73M
-94.15%-12.08M
59.49%-1.24M
83.15%-668.00K
1076.24%3.53M
-20.45%-6.22M
-202.51%-3.07M
-69.76%-3.96M
82.88%-362.00K
-928.88%-5.17M
--2.99M
---2.33M
---2.12M
---502.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-98.46%1.13M
37.39%-42.44M
28.08%-48.44M
-56.63%22.92M
1629.07%73.43M
-411.31%-67.78M
-200.42%-67.35M
172.91%52.84M
88.83%-4.80M
1552.57%21.77M
1251.13%67.07M
28.53%-72.46M
-167.93%-42.97M
85.16%-1.50M
108.73%4.96M
-712.24%-101.39M
80.29%63.26M
73.97%-10.10M
-93.07%-56.84M
174.58%16.56M
51.89%35.09M
---38.80M
---29.44M
---22.20M
--23.10M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
-424.03%-21.72M
-2.34%26.87M
70.00%-7.63M
-83.13%2.49M
-112.75%-4.14M
-34.00%27.51M
-405.97%-25.45M
297.96%14.74M
426.34%32.51M
277.58%41.69M
-110.05%-5.03M
-172.61%-7.45M
118.07%6.18M
-171.34%-23.48M
261.29%50.02M
-78.80%10.26M
-21675.16%-34.19M
2715.90%32.91M
-18451.48%-31.01M
273.90%48.39M
---157.00K
---1.26M
--169.00K
---27.83M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-38.38%81.89M
168.93%149.62M
-99.07%1.37M
-15.76%41.19M
333.95%132.90M
261.41%55.63M
405.58%146.76M
194.22%48.90M
-2374.22%-56.81M
55.44%-34.47M
153.94%29.03M
-264.98%-51.90M
-105.70%-2.30M
-104.55%-77.35M
-31.74%-53.82M
-438.64%-14.22M
-36.03%40.25M
12.12%-37.82M
-73.17%-40.85M
93.55%-2.64M
1043.41%62.92M
---43.03M
---23.59M
---40.92M
---6.67M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-45.68%9.19M
80.24%9.41M
-104.02%-157.00K
267.79%15.65M
292.03%16.91M
101.86%5.22M
49.98%3.91M
143.20%4.26M
99.72%4.31M
6.90%2.59M
78.44%2.61M
12.54%1.75M
32.92%2.16M
94.22%2.42M
41.02%1.46M
47.53%1.56M
35.64%1.63M
30.61%1.25M
-0.77%1.04M
10.83%1.05M
-15.69%1.20M
--954.00K
--1.04M
--951.00K
--1.42M
Chi phí vốn
-45.68%9.19M
80.24%9.41M
-14.94%3.33M
267.79%15.65M
292.03%16.91M
101.86%5.22M
49.98%3.91M
143.20%4.26M
99.72%4.31M
6.90%2.59M
78.44%2.61M
12.54%1.75M
32.92%2.16M
94.22%2.42M
41.02%1.46M
47.53%1.56M
35.64%1.63M
30.61%1.25M
-0.77%1.04M
10.83%1.05M
-15.69%1.20M
--954.00K
--1.04M
--951.00K
--1.42M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-45.68%9.19M
80.24%9.41M
-104.02%-157.00K
267.79%15.65M
292.03%16.91M
101.86%5.22M
49.98%3.91M
143.20%4.26M
99.72%4.31M
6.90%2.59M
78.44%2.61M
12.54%1.75M
32.92%2.16M
94.22%2.42M
41.02%1.46M
47.53%1.56M
35.64%1.63M
30.61%1.25M
-0.77%1.04M
10.83%1.05M
-15.69%1.20M
--954.00K
--1.04M
--951.00K
--1.42M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---40.93M
--127.00K
---375.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---4.56M
---8.94M
---19.17M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
18.73%-13.74M
-251.44%-18.35M
-386.37%-19.02M
-267.79%-15.65M
-292.03%-16.91M
-101.86%-5.22M
-49.98%-3.91M
-143.20%-4.26M
89.99%-4.31M
-12.82%-2.59M
-41.99%-2.61M
-12.54%-1.75M
-2551.88%-43.09M
-84.03%-2.29M
-77.22%-1.84M
-47.53%-1.56M
-35.64%-1.63M
-30.61%-1.25M
0.77%-1.04M
-10.83%-1.05M
15.69%-1.20M
---954.00K
---1.04M
---951.00K
---1.42M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
453.09%39.11M
-4628.92%-66.08M
-92.87%-19.80M
92.42%-10.97M
-72.93%7.07M
-98.93%1.46M
65.02%-10.27M
-493.44%-144.75M
339.47%26.12M
4626.52%136.17M
-882.25%-29.36M
1903.87%36.79M
-519.38%-10.91M
297.06%2.88M
-98.80%3.75M
102.97%1.84M
123.92%2.60M
-101.82%-1.46M
360.43%312.31M
-431.50%-61.77M
75.63%-10.87M
--80.37M
--67.83M
--18.63M
---44.62M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---155.00M
--155.00M
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
55.88%-15.00M
-497.06%-135.00M
217.18%20.00M
33954.17%130.00M
---34.00M
--34.00M
---17.07M
---384.00K
----
100.00%0.00
100.00%0.00
----
100.00%0.00
---65.00M
66.67%-15.00M
---4.86M
---45.00M
--0.00
---45.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-726.89%-36.16M
---12.02M
-248.40%-6.50M
--0.00
15.27%5.77M
-100.00%0.00
31.99%4.38M
--0.00
83.36%5.00M
--6.13M
--3.32M
----
--2.73M
--0.00
----
----
----
----
--307.09M
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
---20.00K
--3.00M
--84.83M
----
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-82.57%417.00K
-84.65%447.00K
4.94%1.64M
27.76%2.19M
-3.66%2.39M
43.50%2.91M
-60.25%1.56M
-50.96%1.71M
-48.74%2.48M
-38.65%2.03M
3.89%3.92M
86.98%3.49M
86.24%4.84M
300.61%3.31M
20.13%3.78M
-42.55%1.87M
130.99%2.60M
113.44%826.00K
222.23%3.15M
412.30%3.25M
192.47%1.13M
--387.00K
--976.00K
--634.00K
--385.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
21206.61%229.85M
-14308.94%-209.51M
-1139.14%-14.94M
-14.77%-13.16M
20.28%-1.09M
26.97%-1.45M
53.62%-1.21M
-1542.26%-11.46M
3.33%-1.37M
-4425.00%-1.99M
-10300.00%-2.60M
-2226.67%-698.00K
---1.41M
98.08%-44.00K
-101.21%-25.00K
---30.00K
----
---2.29M
-98.15%2.07M
----
----
----
--111.86M
--18.00M
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
453.09%39.11M
-4628.92%-66.08M
-92.87%-19.80M
92.42%-10.97M
-72.93%7.07M
-98.93%1.46M
65.02%-10.27M
-493.44%-144.75M
339.47%26.12M
4626.52%136.17M
-882.25%-29.36M
1903.87%36.79M
-519.38%-10.91M
297.06%2.88M
-98.80%3.75M
102.97%1.84M
123.92%2.60M
-101.82%-1.46M
360.43%312.31M
-431.50%-61.77M
75.63%-10.87M
--80.37M
--67.83M
--18.63M
---44.62M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
47.18%544.30M
46.57%478.46M
174.33%517.63M
71.53%495.61M
13.78%369.82M
45.71%326.44M
-17.33%188.69M
18.10%288.93M
8.08%325.03M
-40.50%224.04M
-46.89%228.24M
-44.98%244.66M
-25.43%300.74M
-15.12%376.53M
147.51%429.76M
86.05%444.66M
114.44%403.31M
193.56%443.62M
61.58%173.63M
83.15%239.00M
2.48%188.07M
--151.12M
--107.46M
--130.49M
--183.52M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-15.38%106.45M
51.78%65.84M
-128.43%-39.17M
121.97%22.02M
448.45%125.79M
-57.05%43.38M
3380.57%137.75M
-510.65%-100.24M
35.63%-36.10M
233.23%100.99M
92.11%-4.20M
-10.20%-16.41M
-235.64%-56.08M
-88.08%-75.80M
-119.72%-53.23M
77.21%-14.90M
-18.82%41.34M
-209.05%-40.30M
518.41%269.98M
-183.78%-65.37M
196.04%50.93M
--36.96M
--43.66M
---23.04M
---53.03M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-129.66%-809.00K
107.62%647.00K
-133.17%-1.72M
5833.85%7.45M
348.23%2.73M
-554.09%-8.50M
509.67%5.17M
-129.28%-130.00K
-601.83%-1.10M
93.89%1.87M
4.83%-1.26M
146.39%444.00K
87.18%219.00K
334.68%965.00K
-199.32%-1.33M
-1086.60%-957.00K
39.29%117.00K
-61.72%222.00K
-196.30%-443.00K
-51.26%97.00K
126.17%84.00K
--580.00K
--460.00K
--199.00K
---321.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
31.30%650.75M
47.18%544.30M
46.57%478.46M
174.33%517.63M
71.53%495.61M
13.78%369.82M
45.71%326.44M
-17.33%188.69M
18.10%288.93M
8.08%325.03M
-40.50%224.04M
-46.89%228.24M
-44.98%244.66M
-25.43%300.73M
-15.12%376.53M
147.51%429.76M
86.05%444.66M
114.44%403.31M
193.56%443.62M
61.58%173.63M
83.15%239.00M
--188.07M
--151.12M
--107.46M
--130.49M
Dòng tiền tự do
-37.32%72.71M
178.11%140.21M
-101.37%-1.96M
-42.80%25.54M
289.77%115.99M
236.05%50.41M
440.66%142.85M
183.21%44.64M
-1271.68%-61.12M
53.55%-37.05M
147.79%26.42M
-240.10%-53.65M
-111.54%-4.46M
-104.22%-79.77M
-31.97%-55.28M
-327.04%-15.78M
-37.42%38.63M
11.20%-39.06M
-70.04%-41.89M
91.18%-3.69M
862.89%61.72M
---43.99M
---24.63M
---41.87M
---8.09M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Remitly Global Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Remitly Global Inc đã tạo ra 325.08M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Remitly Global Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Remitly Global Inc đã tăng 67.15% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Remitly Global Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Remitly Global Inc đã chi 41.82M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Remitly Global Inc đã thay đổi như thế nào?

Remitly Global Inc đã sử dụng -89.78M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với RELY?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Remitly Global Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 283.26M, phản ánh sự thay đổi 60.23% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.