tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Remitly Global Inc

RELY
Thêm vào danh sách theo dõi
22.550USD
-0.900-3.84%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.74BVốn hóa
44.55P/E TTM

Tình hình tài chính của RELY

Theo dõi tình hình tài chính của Remitly Global Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Remitly Global Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.13
Doanh thu / Dự báo
--/485.45M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.64B
29.37%
EPS(YoY)
0.33
273.72%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
313.08%0.23
783.69%0.20
336.23%0.04
151.09%0.03
150.68%0.06
84.70%-0.03
105.00%0.01
40.62%-0.06
31.33%-0.11
-66.18%-0.19
---0.20
---0.11
---0.16
---0.11
---0.57
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.21%452.80M
25.66%442.18M
24.65%419.49M
34.41%411.85M
34.37%361.62M
32.91%351.89M
39.27%336.53M
30.93%306.42M
32.01%269.12M
38.59%264.76M
42.76%241.63M
48.82%234.03M
49.89%203.87M
41.24%191.03M
39.60%169.26M
41.61%157.25M
49.37%136.01M
69.03%135.25M
68.89%121.24M
86.92%111.05M
Lợi nhuận ròng
332.11%49.05M
820.06%41.22M
360.56%8.83M
154.06%6.54M
153.85%11.35M
83.66%-5.72M
105.38%1.92M
35.86%-12.09M
25.55%-21.08M
-80.57%-35.02M
-7.82%-35.66M
50.71%-18.85M
-21.47%-28.31M
-17.01%-19.39M
-155.12%-33.07M
-2541.23%-38.24M
-200.00%-23.31M
-84.08%-16.58M
-433.64%-12.96M
81.98%-1.45M
Biên lợi nhuận ròng
245.10%10.83%
673.04%9.32%
269.48%2.10%
140.22%1.59%
140.08%3.14%
87.70%-1.63%
103.86%0.57%
51.01%-3.95%
43.60%-7.83%
-30.29%-13.23%
---14.76%
---8.05%
---13.89%
---10.15%
---20.46%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.59%66.62%
4.08%67.34%
-1.22%63.50%
0.02%63.57%
-0.46%64.94%
-0.49%64.70%
1.87%64.28%
-1.28%63.55%
4.91%65.23%
5.89%65.02%
--63.10%
--64.38%
--62.18%
--61.41%
--58.53%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.70%0.21%
4340.28%10.82%
-10.28%0.22%
-87.50%0.23%
-98.44%0.22%
-98.09%0.24%
-11.56%0.25%
-60.58%1.83%
3957.25%14.13%
--12.78%
--0.28%
--4.64%
--0.35%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.21%452.80M
25.66%442.18M
24.65%419.49M
34.41%411.85M
34.37%361.62M
32.91%351.89M
39.27%336.53M
30.93%306.42M
32.01%269.12M
38.59%264.76M
42.76%241.63M
48.82%234.03M
49.89%203.87M
41.24%191.03M
39.60%169.26M
41.61%157.25M
49.37%136.01M
69.03%135.25M
68.89%121.24M
86.92%111.05M
Lợi nhuận hoạt động
339.30%53.74M
1138.11%38.81M
3100.27%11.78M
194.09%14.64M
164.52%12.23M
87.94%-3.74M
101.00%368.00K
14.60%-15.56M
32.45%-18.96M
-35.56%-31.00M
-3.61%-36.90M
53.72%-18.22M
-21.12%-28.07M
-38.27%-22.87M
-181.18%-35.62M
-1925.57%-39.38M
-170.35%-23.17M
-87.05%-16.54M
-622.59%-12.67M
74.42%-1.94M
Lợi nhuận ròng
332.11%49.05M
820.06%41.22M
360.56%8.83M
154.06%6.54M
153.85%11.35M
83.66%-5.72M
105.38%1.92M
35.86%-12.09M
25.55%-21.08M
-80.57%-35.02M
-7.82%-35.66M
50.71%-18.85M
-21.47%-28.31M
-17.01%-19.39M
-155.12%-33.07M
-2541.23%-38.24M
-200.00%-23.31M
-84.08%-16.58M
-433.64%-12.96M
81.98%-1.45M
Tài sản ngắn hạn
27.48%1.25B
46.62%1.32B
25.56%1.08B
23.37%1.04B
0.69%978.72M
-3.71%897.51M
18.17%861.26M
23.76%840.55M
60.15%972.01M
39.24%932.12M
9.41%728.84M
-3.54%679.16M
0.01%606.94M
10.18%669.42M
2.91%666.13M
137.58%704.10M
60.01%606.90M
--607.55M
--647.32M
--296.37M
Tổng nợ ngắn hạn
24.76%439.37M
21.29%399.05M
16.03%376.06M
6.41%363.75M
-4.26%352.16M
-10.31%329.01M
7.89%324.10M
50.82%341.85M
86.28%367.85M
75.40%366.84M
39.21%300.40M
-10.01%226.66M
31.15%197.47M
47.68%209.14M
24.97%215.78M
93.03%251.88M
-30.60%150.56M
--141.62M
--172.66M
--130.49M
Tổng tài sản
25.91%1.39B
44.02%1.46B
25.07%1.21B
22.73%1.17B
1.98%1.10B
-2.26%1.01B
16.53%970.43M
21.12%950.19M
50.90%1.08B
48.90%1.04B
20.63%832.75M
7.75%784.53M
13.97%715.18M
11.23%695.95M
3.83%690.34M
132.90%728.11M
58.83%627.54M
--625.66M
--664.87M
--312.63M
Tổng các khoản nợ
26.84%478.34M
69.81%589.92M
22.65%416.52M
8.07%401.25M
-28.83%377.11M
-31.48%347.40M
10.64%339.61M
38.13%371.29M
141.10%529.84M
134.85%506.97M
37.13%306.96M
3.03%268.79M
40.84%219.76M
48.53%215.87M
26.34%223.85M
94.57%260.88M
-29.36%156.03M
--145.34M
--177.19M
--134.08M
Tổng vốn chủ sở hữu
25.43%907.44M
30.55%868.79M
26.37%797.17M
32.13%764.92M
31.69%723.48M
25.72%665.47M
19.98%630.82M
12.25%578.90M
10.89%549.36M
10.26%529.34M
12.71%525.79M
10.38%515.74M
5.07%495.42M
-0.05%480.09M
-4.35%466.49M
161.67%467.23M
170.66%471.50M
--480.33M
--487.68M
--178.55M
Thu nhập hoạt động ròng
-38.38%81.89M
168.93%149.62M
-99.07%1.37M
-15.76%41.19M
333.95%132.90M
261.41%55.63M
405.58%146.76M
194.22%48.90M
-2374.22%-56.81M
55.44%-34.47M
153.94%29.03M
-264.98%-51.90M
-105.70%-2.30M
-104.55%-77.35M
-31.74%-53.82M
-438.64%-14.22M
-36.03%40.25M
12.12%-37.82M
-73.17%-40.85M
93.55%-2.64M
Đầu tư ròng
18.73%-13.74M
-251.44%-18.35M
-386.37%-19.02M
-267.79%-15.65M
-292.03%-16.91M
-101.86%-5.22M
-49.98%-3.91M
-143.20%-4.26M
89.99%-4.31M
-12.82%-2.59M
-41.99%-2.61M
-12.54%-1.75M
-2551.88%-43.09M
-84.03%-2.29M
-77.22%-1.84M
-47.53%-1.56M
-35.64%-1.63M
-30.61%-1.25M
0.77%-1.04M
-10.83%-1.05M
Tài chính thuần
453.09%39.11M
-4628.92%-66.08M
-92.87%-19.80M
92.42%-10.97M
-72.93%7.07M
-98.93%1.46M
65.02%-10.27M
-493.44%-144.75M
339.47%26.12M
4626.52%136.17M
-882.25%-29.36M
1903.87%36.79M
-519.38%-10.91M
297.06%2.88M
-98.80%3.75M
102.97%1.84M
123.92%2.60M
-101.82%-1.46M
360.43%312.31M
-431.50%-61.77M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Remitly Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Remitly Global Inc, tổng doanh thu đạt 1.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.26B.

Tài sản ngắn hạn của Remitly Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Remitly Global Inc, tài sản ngắn hạn là 1.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.62.

Tổng tài sản của Remitly Global Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Remitly Global Inc là 1.46B, bao gồm 1.32B tài sản ngắn hạn và 142.76M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Remitly Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Remitly Global Inc, tổng nghĩa vụ của Remitly Global Inc là 589.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của Remitly Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Remitly Global Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Remitly Global Inc là 868.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.55.

Thu nhập hoạt động thuần của Remitly Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Remitly Global Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Remitly Global Inc là 77.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 303.36.

Giá trị đầu tư ròng của Remitly Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Remitly Global Inc, giá trị đầu tư ròng của Remitly Global Inc là -69.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -295.06.

Giá trị huy động vốn ròng của Remitly Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Remitly Global Inc, giá trị huy động vốn ròng của Remitly Global Inc là -89.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Remitly Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Remitly Global Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 273.72.

Thu nhập ròng của Remitly Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Remitly Global Inc, lợi nhuận ròng là 67.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 283.71.

Biên lợi nhuận ròng của Remitly Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Remitly Global Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 242.01.

Biên lợi nhuận gộp của Remitly Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Remitly Global Inc, biên lợi nhuận gộp là 64.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Remitly Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Remitly Global Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4340.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Remitly Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Remitly Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 243.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Remitly Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Remitly Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 252.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Remitly Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Remitly Global Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 77.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 303.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.