tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PubMatic Inc

PUBM
Thêm vào danh sách theo dõi
12.600USD
-0.140-1.10%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
585.19MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PUBM

Theo dõi tình hình tài chính của PubMatic Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của PubMatic Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.18
Doanh thu / Dự báo
--/68.87M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
282.93M
-2.86%
EPS(YoY)
-0.31
-221.09%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-35.31%-0.27
-50.48%0.14
-655.62%-0.14
-378.78%-0.11
-300.10%-0.20
-21.56%0.29
-154.12%-0.02
135.98%0.04
55.95%-0.05
51.99%0.37
--0.03
---0.11
---0.11
--0.24
--0.31
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.97%62.57M
-6.38%80.05M
-5.33%67.96M
5.69%71.09M
-4.31%63.83M
1.07%85.50M
12.73%71.79M
6.22%67.27M
20.38%66.70M
13.87%84.60M
-1.28%63.68M
0.47%63.33M
1.57%55.41M
-1.67%74.30M
11.04%64.50M
26.93%63.03M
25.10%54.55M
34.34%75.56M
53.68%58.09M
88.38%49.66M
Lợi nhuận ròng
-31.88%-12.51M
-51.91%6.68M
-607.46%-6.45M
-364.23%-5.21M
-286.55%-9.49M
-25.68%13.90M
-151.41%-912.00K
134.43%1.97M
58.20%-2.45M
46.33%18.70M
-46.66%1.77M
-173.21%-5.72M
-222.85%-5.87M
-54.74%12.78M
-75.41%3.33M
-21.19%7.82M
-2.83%4.78M
420.44%28.24M
117.08%13.53M
1419.30%9.92M
Biên lợi nhuận ròng
-34.53%-19.99%
-48.63%8.35%
-647.29%-9.49%
-350.00%-7.33%
-303.97%-14.86%
-26.47%16.26%
-145.60%-1.27%
132.42%2.93%
65.28%-3.68%
28.50%22.11%
--2.79%
---9.04%
---10.60%
--17.20%
--8.75%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.70%58.29%
-3.77%68.17%
-2.86%62.62%
-0.05%62.57%
-3.19%59.91%
-0.77%70.84%
9.22%64.47%
3.61%62.60%
8.70%61.88%
3.30%71.39%
--59.03%
--60.42%
--56.93%
--69.10%
--67.84%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-30.69%0.05%
--0.05%
-25.29%0.06%
-24.97%0.06%
-27.86%0.07%
----
-29.03%0.08%
-29.76%0.08%
-24.28%0.09%
--0.09%
--0.11%
--0.12%
--0.12%
--0.00%
--0.13%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.97%62.57M
-6.38%80.05M
-5.33%67.96M
5.69%71.09M
-4.31%63.83M
1.07%85.50M
12.73%71.79M
6.22%67.27M
20.38%66.70M
13.87%84.60M
-1.28%63.68M
0.47%63.33M
1.57%55.41M
-1.67%74.30M
11.04%64.50M
26.93%63.03M
25.10%54.55M
34.34%75.56M
53.68%58.09M
88.38%49.66M
Lợi nhuận hoạt động
-24.63%-14.84M
-39.95%8.89M
-477.36%-7.88M
-37.04%-5.46M
-115.44%-11.90M
-27.49%14.80M
-139.05%-1.36M
44.14%-3.98M
48.23%-5.53M
23.54%20.41M
-105.93%-571.00K
-172.84%-7.13M
-332.96%-10.67M
-40.92%16.52M
-31.51%9.62M
-3.35%9.79M
-31.03%4.58M
25.94%27.97M
80.31%14.05M
1289.99%10.13M
Lợi nhuận ròng
-31.88%-12.51M
-51.91%6.68M
-607.46%-6.45M
-364.23%-5.21M
-286.55%-9.49M
-25.68%13.90M
-151.41%-912.00K
134.43%1.97M
58.20%-2.45M
46.33%18.70M
-46.66%1.77M
-173.21%-5.72M
-222.85%-5.87M
-54.74%12.78M
-75.41%3.33M
-21.19%7.82M
-2.83%4.78M
420.44%28.24M
117.08%13.53M
1419.30%9.92M
Tài sản ngắn hạn
-0.22%504.18M
-9.19%522.65M
-1.77%520.45M
-3.57%512.96M
3.35%505.27M
2.42%575.55M
11.69%529.81M
20.02%531.97M
11.03%488.90M
11.61%561.96M
3.52%474.37M
-3.66%443.24M
8.76%440.35M
9.27%503.48M
21.20%458.24M
38.75%460.07M
39.08%404.87M
40.85%460.75M
86.04%378.09M
--331.59M
Tổng nợ ngắn hạn
5.34%368.86M
-10.26%375.85M
-1.11%388.42M
5.03%388.74M
10.89%350.16M
10.33%418.81M
29.26%392.77M
37.70%370.12M
27.54%315.78M
25.68%379.59M
8.93%303.87M
5.23%268.78M
23.46%247.60M
13.13%302.03M
30.97%278.96M
44.84%255.43M
38.07%200.56M
39.35%266.96M
64.41%212.99M
--176.36M
Tổng tài sản
-1.37%659.44M
-8.02%680.20M
-1.88%676.19M
0.31%675.22M
6.77%668.60M
6.37%739.52M
12.42%689.14M
15.32%673.10M
8.44%626.19M
8.26%695.24M
1.80%612.99M
2.36%583.67M
16.05%577.47M
16.71%642.17M
37.22%602.16M
48.58%570.23M
49.22%497.61M
48.21%550.22M
82.76%438.85M
--383.78M
Tổng các khoản nợ
3.93%408.44M
-9.66%417.61M
1.22%431.13M
10.65%431.94M
16.46%393.00M
15.84%462.26M
31.30%425.94M
35.01%390.37M
24.47%337.46M
20.93%399.04M
4.80%324.41M
0.99%289.14M
17.92%271.11M
12.61%329.99M
42.00%309.56M
57.58%286.31M
53.90%229.90M
49.65%293.04M
65.18%218.01M
--181.70M
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.93%251.00M
-5.29%262.59M
-6.89%245.06M
-13.95%243.28M
-4.55%275.60M
-6.39%277.26M
-8.79%263.20M
-4.01%282.73M
-5.75%288.73M
-5.12%296.20M
-1.38%288.57M
3.74%294.53M
14.44%306.36M
21.39%312.19M
32.50%292.60M
40.50%283.92M
45.42%267.71M
46.60%257.18M
104.21%220.84M
--202.08M
Thu nhập hoạt động ròng
10.72%17.30M
0.62%18.16M
69.15%32.37M
24.79%14.90M
-35.70%15.62M
-37.06%18.05M
-19.74%19.14M
-24.63%11.94M
90.48%24.29M
48.12%28.67M
-15.06%23.84M
-22.57%15.85M
-33.96%12.75M
-32.03%19.36M
6.18%28.07M
-2.88%20.47M
52.23%19.31M
170.25%28.48M
--26.44M
--21.08M
Đầu tư ròng
4.76%-9.59M
-189.25%-11.31M
12.84%17.51M
596.55%9.94M
-160.32%-10.07M
140.46%12.67M
211.66%15.52M
-108.19%-2.00M
78.82%-3.87M
-255.12%-31.31M
50.34%-13.89M
153.41%24.45M
34.32%-18.26M
150.97%20.18M
3.29%-27.98M
-303.67%-45.77M
-65.03%-27.80M
-118.98%-39.60M
---28.93M
---11.34M
Tài chính thuần
-80.21%-8.06M
124.51%2.17M
87.30%-3.71M
-120.98%-36.72M
76.14%-4.47M
46.57%-8.86M
-64.79%-29.26M
-18.52%-16.61M
-146.11%-18.74M
-2605.29%-16.59M
-9445.79%-17.76M
-613.33%-14.02M
-1781.02%-7.62M
-84.44%662.00K
-84.79%190.00K
-35.54%2.73M
218.90%453.00K
-91.16%4.25M
--1.25M
--4.24M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PubMatic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PubMatic Inc, tổng doanh thu đạt 282.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 291.26M.

Tài sản ngắn hạn của PubMatic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PubMatic Inc, tài sản ngắn hạn là 522.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.19.

Tổng tài sản của PubMatic Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PubMatic Inc là 680.20M, bao gồm 522.65M tài sản ngắn hạn và 157.55M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của PubMatic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PubMatic Inc, tổng nghĩa vụ của PubMatic Inc là 417.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.66.

Tổng vốn chủ sở hữu của PubMatic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PubMatic Inc, tổng vốn chủ sở hữu của PubMatic Inc là 262.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.29.

Thu nhập hoạt động thuần của PubMatic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PubMatic Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PubMatic Inc là -16.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -516.53.

Giá trị đầu tư ròng của PubMatic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PubMatic Inc, giá trị đầu tư ròng của PubMatic Inc là 6.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.79.

Giá trị huy động vốn ròng của PubMatic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PubMatic Inc, giá trị huy động vốn ròng của PubMatic Inc là -42.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PubMatic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PubMatic Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -221.09.

Thu nhập ròng của PubMatic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PubMatic Inc, lợi nhuận ròng là -14.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -215.66.

Biên lợi nhuận ròng của PubMatic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PubMatic Inc, biên lợi nhuận ròng là -5.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -219.06.

Biên lợi nhuận gộp của PubMatic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PubMatic Inc, biên lợi nhuận gộp là 63.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của PubMatic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PubMatic Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PubMatic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PubMatic Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -5.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -222.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PubMatic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PubMatic Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -216.88.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PubMatic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PubMatic Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -16.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -516.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.