tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PubMatic Inc

PUBM
Thêm vào danh sách theo dõi
12.600USD
-0.140-1.10%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
585.19MVốn hóa
LỗP/E TTM

PUBM Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của PubMatic Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
0.52%144.88M
3.51%145.52M
-2.73%136.55M
-29.00%117.56M
-17.21%144.13M
-19.82%140.59M
-18.08%140.38M
-3.11%165.60M
0.51%174.08M
0.54%175.34M
3.17%171.35M
-6.61%170.90M
-0.88%173.19M
9.25%174.40M
21.47%166.09M
50.00%182.99M
58.82%174.72M
58.08%159.63M
147.67%136.73M
--121.99M
--110.02M
--100.98M
--55.21M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
42.30%144.88M
44.86%145.52M
73.03%136.55M
23.06%90.48M
26.96%101.81M
27.95%100.45M
-19.25%78.91M
-30.34%73.52M
1.18%80.19M
-15.02%78.51M
87.30%97.73M
103.37%105.54M
6.44%79.26M
11.97%92.38M
-41.62%52.18M
-42.73%51.89M
-2.84%74.47M
1.62%82.50M
120.07%89.38M
--90.62M
--76.65M
--81.19M
--40.61M
-Đầu tư ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-70.58%27.09M
-54.93%42.31M
-58.55%40.13M
-16.52%61.46M
40.86%92.08M
-0.05%93.89M
18.07%96.83M
-35.37%73.62M
-50.14%65.37M
-6.31%93.93M
6.34%82.01M
140.55%113.91M
317.91%131.10M
200.43%100.26M
289.64%77.12M
224.46%47.35M
--31.37M
--33.37M
--19.79M
--14.60M
Các khoản phải thu
-3.50%336.90M
-15.67%358.24M
-3.77%362.59M
9.05%383.40M
15.11%349.12M
13.14%424.81M
29.31%376.79M
36.27%351.59M
19.87%303.28M
19.46%375.47M
5.09%291.38M
-2.26%258.01M
15.87%253.01M
9.54%314.30M
21.40%277.26M
35.07%263.97M
26.17%218.36M
30.71%286.92M
62.52%228.39M
--195.43M
--173.07M
--219.51M
--140.53M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-3.50%336.90M
-15.67%358.24M
-3.77%362.59M
9.05%383.40M
15.11%349.12M
13.14%424.81M
29.31%376.79M
36.27%351.59M
19.87%303.28M
19.46%375.47M
5.09%291.38M
-2.26%258.01M
15.87%253.01M
9.54%314.30M
21.40%277.26M
35.07%263.97M
26.17%218.36M
30.71%286.92M
62.52%228.39M
--195.43M
--173.07M
--219.51M
--140.53M
Chi phí trả trước
86.36%22.40M
86.19%18.89M
68.57%21.31M
-18.89%11.99M
4.14%12.02M
-8.96%10.14M
8.65%12.64M
3.23%14.79M
-18.45%11.54M
-24.63%11.14M
-21.84%11.63M
9.27%14.32M
20.02%14.15M
4.06%14.78M
14.73%14.88M
-7.48%13.11M
47.04%11.79M
114.54%14.21M
72.92%12.97M
--14.17M
--8.02M
--6.62M
--7.50M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-0.22%504.18M
-9.19%522.65M
-1.77%520.45M
-3.57%512.96M
3.35%505.27M
2.42%575.55M
11.69%529.81M
20.02%531.97M
11.03%488.90M
11.61%561.96M
3.52%474.37M
-3.66%443.24M
8.76%440.35M
9.27%503.48M
21.20%458.24M
38.75%460.07M
39.08%404.87M
40.85%460.75M
86.04%378.09M
--331.59M
--291.11M
--327.11M
--203.24M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-10.89%86.41M
-11.77%90.81M
-6.45%91.39M
13.92%93.47M
21.17%96.96M
25.78%102.92M
16.73%97.69M
-7.77%82.05M
-14.32%80.02M
-15.95%81.83M
-18.52%83.68M
-2.86%88.97M
30.14%93.39M
35.69%97.36M
97.79%102.71M
110.05%91.59M
111.33%71.76M
138.83%71.75M
88.52%51.93M
--43.60M
--33.96M
--30.04M
--27.54M
-Tài sản cố định
2.22%290.17M
3.67%288.67M
10.21%297.44M
18.94%289.98M
22.88%283.87M
25.13%278.47M
22.83%269.88M
13.70%243.80M
10.82%231.01M
9.99%222.54M
8.81%219.72M
17.83%214.43M
33.87%208.46M
36.13%202.32M
60.26%201.93M
63.07%181.99M
59.78%155.72M
66.72%148.63M
48.01%126.01M
--111.60M
--97.46M
--89.15M
--85.14M
-Khấu hao lũy kế
9.02%203.77M
12.72%197.87M
19.66%206.05M
21.49%196.50M
23.79%186.90M
24.75%175.54M
26.58%172.19M
28.92%161.74M
31.21%150.99M
34.06%140.71M
37.09%136.03M
38.78%125.46M
37.06%115.07M
36.54%104.96M
33.94%99.23M
32.95%90.40M
32.22%83.96M
30.07%76.88M
28.63%74.08M
--68.00M
--63.50M
--59.10M
--57.59M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-4.72%31.89M
-4.67%32.28M
-4.61%32.68M
-4.56%33.07M
-4.51%33.47M
-4.46%33.86M
-4.41%34.26M
-4.36%34.65M
-4.31%35.05M
-6.43%35.44M
-7.28%35.84M
479.70%36.23M
486.02%36.63M
506.02%37.88M
518.42%38.65M
0.00%6.25M
0.00%6.25M
0.00%6.25M
0.00%6.25M
--6.25M
--6.25M
--6.25M
--6.25M
Tài sản dài hạn khác
12.35%36.97M
26.75%34.46M
15.63%31.68M
46.20%35.72M
48.13%32.91M
69.76%27.19M
43.46%27.39M
60.42%24.43M
212.99%22.22M
363.02%16.02M
644.73%19.09M
23.60%15.23M
-51.79%7.10M
-69.82%3.46M
-0.47%2.56M
426.72%12.32M
582.84%14.72M
46.25%11.46M
-16.74%2.58M
--2.34M
--2.16M
--7.84M
--3.09M
Tổng tài sản dài hạn
-4.94%155.26M
-3.92%157.55M
-2.26%155.74M
14.97%162.26M
18.98%163.34M
23.02%163.97M
14.95%159.34M
0.50%141.13M
0.12%137.28M
-3.90%133.29M
-3.69%138.61M
27.48%140.43M
47.86%137.12M
55.03%138.70M
136.90%143.92M
111.07%110.16M
118.90%92.73M
102.72%89.47M
64.70%60.75M
--52.19M
--42.36M
--44.13M
--36.89M
Tổng tài sản
-1.37%659.44M
-8.02%680.20M
-1.88%676.19M
0.31%675.22M
6.77%668.60M
6.37%739.52M
12.42%689.14M
15.32%673.10M
8.44%626.19M
8.26%695.24M
1.80%612.99M
2.36%583.67M
16.05%577.47M
16.71%642.17M
37.22%602.16M
48.58%570.23M
49.22%497.61M
48.21%550.22M
82.76%438.85M
--383.78M
--333.47M
--371.25M
--240.12M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
27.67%24.94M
-93.41%24.14M
-2.41%329.72M
-91.64%26.55M
-92.92%19.53M
9.24%366.01M
35.57%337.86M
40.19%317.59M
27.59%275.93M
2971.70%335.06M
1138.67%249.22M
3.71%226.55M
2308.29%216.26M
22.82%10.91M
105.26%20.12M
1890.30%218.46M
1.71%8.98M
--8.88M
--9.80M
--10.98M
--8.83M
----
----
Chi phí trích trước
-8.90%18.50M
-4.68%25.13M
-0.46%25.58M
-7.28%20.91M
2.76%20.31M
2.65%26.36M
2.66%25.70M
-1.40%22.55M
2.32%19.76M
35.64%25.68M
68.91%25.03M
82.84%22.87M
80.91%19.31M
0.83%18.94M
-16.09%14.82M
-9.22%12.51M
15.42%10.68M
26.52%18.78M
60.29%17.66M
--13.78M
--9.25M
--14.84M
--11.02M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2.68%115.00K
--148.00K
--38.00K
--75.00K
--112.00K
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
2.68%115.00K
--148.00K
--38.00K
--75.00K
--112.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
27.67%24.94M
-93.41%24.14M
-2.41%329.72M
-91.64%26.55M
-92.92%19.53M
9.24%366.01M
35.57%337.86M
40.19%317.59M
27.59%275.93M
2971.70%335.06M
1138.67%249.22M
3.71%226.55M
2308.29%216.26M
22.82%10.91M
105.26%20.12M
1890.30%218.46M
1.71%8.98M
--8.88M
--9.80M
--10.98M
--8.83M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
5.34%368.86M
-10.26%375.85M
-1.11%388.42M
5.03%388.74M
10.89%350.16M
10.33%418.81M
29.26%392.77M
37.70%370.12M
27.54%315.78M
25.68%379.59M
8.93%303.87M
5.23%268.78M
23.46%247.60M
13.13%302.03M
30.97%278.96M
44.84%255.43M
38.07%200.56M
39.35%266.96M
64.41%212.99M
--176.36M
--145.25M
--191.57M
--129.55M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-10.01%34.78M
-6.65%36.91M
32.01%38.26M
139.87%38.86M
119.43%38.65M
153.34%39.54M
72.40%28.98M
-10.89%16.20M
-10.98%17.61M
-25.38%15.61M
-25.18%16.81M
-19.72%18.18M
-7.08%19.79M
17.22%20.91M
--22.46M
--22.64M
--21.29M
--17.84M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-10.01%34.78M
-6.65%36.91M
32.01%38.26M
139.87%38.86M
119.43%38.65M
153.34%39.54M
72.40%28.98M
-10.89%16.20M
-10.98%17.61M
-25.38%15.61M
-25.18%16.81M
-19.72%18.18M
-7.08%19.79M
17.22%20.91M
--22.46M
--22.64M
--21.29M
--17.84M
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
9.97%4.61M
18.99%4.65M
-1.98%4.11M
-1.36%4.00M
3.05%4.19M
1.66%3.91M
12.31%4.20M
85.87%4.05M
9.18%4.07M
-40.61%3.84M
-24.05%3.74M
0.05%2.18M
87.56%3.73M
199.54%6.47M
112.30%4.92M
-21.87%2.18M
-22.24%1.99M
-19.46%2.16M
-4.81%2.32M
--2.79M
--2.55M
--2.68M
--2.43M
Tổng nợ dài hạn
-7.61%39.58M
-3.89%41.76M
28.74%42.71M
113.29%43.19M
97.60%42.84M
123.36%43.45M
61.47%33.17M
-0.53%20.25M
-7.78%21.68M
-30.44%19.45M
-32.85%20.55M
-34.09%20.36M
-19.89%23.51M
7.25%27.96M
510.09%30.60M
478.32%30.89M
610.38%29.35M
514.28%26.07M
106.04%5.01M
--5.34M
--4.13M
--4.24M
--2.43M
Tổng các khoản nợ
3.93%408.44M
-9.66%417.61M
1.22%431.13M
10.65%431.94M
16.46%393.00M
15.84%462.26M
31.30%425.94M
35.01%390.37M
24.47%337.46M
20.93%399.04M
4.80%324.41M
0.99%289.14M
17.92%271.11M
12.61%329.99M
42.00%309.56M
57.58%286.31M
53.90%229.90M
49.65%293.04M
65.18%218.01M
--181.70M
--149.38M
--195.82M
--131.98M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
15.53%330.97M
16.62%321.07M
17.34%309.80M
18.01%299.12M
18.78%286.48M
19.48%275.31M
19.35%264.02M
18.93%253.46M
18.46%241.19M
17.75%230.43M
16.99%221.21M
15.89%213.12M
16.11%203.60M
15.51%195.68M
17.25%189.09M
17.85%183.90M
18.53%175.36M
17.51%169.41M
367.60%161.27M
--156.04M
--147.94M
--144.17M
--34.49M
Lợi nhuận giữ lại
-12.50%122.41M
-9.68%134.92M
-5.35%128.24M
-1.25%134.69M
4.07%139.90M
9.13%149.38M
14.64%135.49M
17.18%136.40M
10.07%134.43M
6.94%136.88M
2.57%118.18M
4.03%116.41M
17.35%122.13M
28.91%128.00M
62.15%115.22M
94.50%111.89M
118.60%104.07M
132.59%99.30M
197.73%71.06M
--57.53M
--47.61M
--42.69M
--23.87M
Vốn dự trữ
15.53%330.96M
16.62%321.06M
17.34%309.79M
18.01%299.11M
18.78%286.47M
19.48%275.30M
19.35%264.01M
18.93%253.46M
18.46%241.18M
17.75%230.42M
16.99%221.21M
15.89%213.12M
16.11%203.60M
15.51%195.68M
17.25%189.09M
17.85%183.89M
18.53%175.35M
17.51%169.40M
367.61%161.26M
--156.03M
--147.93M
--144.16M
--34.49M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
34.50%202.30M
31.80%193.47M
41.66%193.04M
78.05%190.69M
73.17%150.41M
106.46%146.80M
168.24%136.28M
206.29%107.10M
348.09%86.86M
519.04%71.10M
342.31%50.80M
204.42%34.97M
68.76%19.38M
0.00%11.49M
0.00%11.49M
0.00%11.49M
0.22%11.49M
0.45%11.49M
0.47%11.49M
--11.49M
--11.46M
--11.43M
--11.43M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
76.50%-86.00K
110.69%68.00K
331.03%67.00K
587.88%161.00K
-1364.00%-366.00K
-15800.00%-636.00K
-141.67%-29.00K
-3.13%-33.00K
-412.50%-25.00K
55.56%-4.00K
94.57%-12.00K
91.73%-32.00K
103.35%8.00K
75.00%-9.00K
---221.00K
---387.00K
---239.00K
-3700.00%-36.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.00K
--2.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.93%251.00M
-5.29%262.59M
-6.89%245.06M
-13.95%243.28M
-4.55%275.60M
-6.39%277.26M
-8.79%263.20M
-4.01%282.73M
-5.75%288.73M
-5.12%296.20M
-1.38%288.57M
3.74%294.53M
14.44%306.36M
21.39%312.19M
32.50%292.60M
40.50%283.92M
45.42%267.71M
46.60%257.18M
104.21%220.84M
--202.08M
--184.09M
--175.43M
--108.14M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu PUBM?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

PubMatic Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, PubMatic Inc có 144.88M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của PubMatic Inc là bao nhiêu?

PubMatic Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 417.61M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 375.85M nợ ngắn hạ và 41.76M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của PubMatic Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PubMatic Inc là 680.20M, bao gồm 522.65M tài sản ngắn hạn và 157.55M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của PubMatic Inc là bao nhiêu?

PubMatic Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 262.59M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.