tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PubMatic Inc

PUBM
Thêm vào danh sách theo dõi
12.600USD
-0.140-1.10%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
585.19MVốn hóa
LỗP/E TTM

PUBM Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của PubMatic Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2019Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
10.72%17.30M
0.62%18.16M
69.15%32.37M
24.79%14.90M
-35.70%15.62M
-37.06%18.05M
-19.74%19.14M
-24.63%11.94M
90.48%24.29M
48.12%28.67M
-15.06%23.84M
-22.57%15.85M
-33.96%12.75M
-32.03%19.36M
6.18%28.07M
-2.88%20.47M
52.23%19.31M
170.25%28.48M
--26.44M
--21.08M
--12.69M
-16.65%10.54M
--12.64M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-31.88%-12.51M
-51.91%6.68M
-607.46%-6.45M
-364.23%-5.21M
-286.55%-9.49M
-25.68%13.90M
-151.41%-912.00K
134.43%1.97M
58.20%-2.45M
46.33%18.70M
-46.66%1.77M
-173.21%-5.72M
-222.85%-5.87M
-54.74%12.78M
-75.41%3.33M
-21.19%7.82M
-2.83%4.78M
50.01%28.24M
--13.53M
--9.92M
--4.92M
356.47%18.82M
--4.12M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-14.46%9.99M
-14.43%9.77M
-8.12%10.46M
4.63%11.86M
4.14%11.68M
3.46%11.42M
-0.16%11.38M
4.02%11.34M
-1.92%11.21M
3.54%11.04M
25.53%11.40M
48.84%10.90M
59.15%11.43M
50.57%10.66M
44.07%9.08M
42.51%7.32M
57.87%7.18M
69.85%7.08M
--6.30M
--5.14M
--4.55M
25.16%4.17M
--3.33M
Thuế hoãn lại
70.07%-1.42M
-1675.82%-2.72M
-30.92%-2.75M
-5.04%-4.27M
-1.86%-4.75M
-119.64%-153.00K
-233.17%-2.10M
55.95%-4.07M
-7.86%-4.67M
124.22%779.00K
59.43%-630.00K
-1128.76%-9.23M
-163.04%-4.33M
-196.06%-3.22M
-1163.70%-1.55M
-176.79%-751.00K
-687.50%-1.65M
17.88%3.35M
--146.00K
--978.00K
--280.00K
5470.59%2.84M
--51.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-6.95%1.16M
37.70%1.64M
171.90%1.23M
142.78%1.36M
174.95%1.25M
116.55%1.19M
-12.74%452.00K
-91.00%561.00K
-3.60%455.00K
-51.07%550.00K
-54.48%518.00K
259.61%6.23M
-65.01%472.00K
-46.22%1.12M
5272.73%1.14M
11653.33%1.73M
12363.64%1.35M
1321.77%2.09M
---22.00K
---15.00K
---11.00K
-85.78%147.00K
--1.03M
Thay đổi trong vốn lưu động
60.14%11.59M
62.81%-6.59M
2274.71%20.38M
117.98%1.36M
-31.97%7.24M
-82.05%-17.72M
-76.05%858.00K
-218.02%-7.56M
166.66%10.64M
-30.54%-9.73M
-28.62%3.58M
426.57%6.40M
2.68%3.99M
28.62%-7.46M
81.09%5.02M
-237.61%-1.96M
1906.98%3.88M
36.95%-10.45M
--2.77M
--1.43M
---215.00K
-556.17%-16.57M
--3.63M
-Thay đổi các khoản phải thu
-71.81%21.34M
109.06%4.35M
182.57%20.81M
29.03%-34.28M
4.86%75.69M
42.89%-48.02M
24.49%-25.20M
-147.09%-48.30M
17.77%72.18M
-127.04%-84.08M
-223.54%-33.38M
57.14%-19.55M
-10.60%61.29M
36.73%-37.03M
68.70%-10.32M
-104.03%-45.62M
47.62%68.56M
25.90%-58.53M
---32.96M
---22.36M
--46.44M
-172.60%-78.98M
---28.98M
-Thay đổi chi phí trả trước
-28.15%4.08M
-227.69%-14.00M
-202.06%-1.88M
-88.10%-6.02M
2998.47%5.68M
-1124.46%-4.27M
-28.95%1.84M
-24723.08%-3.20M
-121.92%-196.00K
273.03%417.00K
236.45%2.59M
100.86%13.00K
-56.48%894.00K
77.29%-241.00K
-298.23%-1.90M
76.22%-1.51M
265.51%2.05M
-909.92%-1.06M
--959.00K
---6.34M
---1.24M
136.19%131.00K
---362.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-101.88%-6.00K
266.93%429.00K
-11.30%157.00K
-320.00%-44.00K
24.12%319.00K
-452.05%-257.00K
-49.14%177.00K
103.32%20.00K
136.10%257.00K
-96.03%73.00K
-4.66%348.00K
-371.17%-602.00K
-412.23%-712.00K
428.16%1.84M
177.33%365.00K
-5.53%222.00K
-7.75%-139.00K
-321.74%-561.00K
---472.00K
--235.00K
---129.00K
42.13%253.00K
--178.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
10.72%17.30M
0.62%18.16M
69.15%32.37M
24.79%14.90M
-35.70%15.62M
-37.06%18.05M
-19.74%19.14M
-24.63%11.94M
90.48%24.29M
48.12%28.67M
-15.06%23.84M
-22.57%15.85M
-33.96%12.75M
-32.03%19.36M
6.18%28.07M
-2.88%20.47M
52.23%19.31M
170.25%28.48M
--26.44M
--21.08M
--12.69M
-16.65%10.54M
--12.64M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-20.80%6.59M
23.01%11.31M
-41.08%9.59M
12.10%5.64M
3.60%8.32M
0.58%9.19M
143.68%16.27M
-0.44%5.03M
8.28%8.03M
-25.91%9.14M
-61.61%6.68M
-65.81%5.05M
69.24%7.42M
26.38%12.34M
34.18%17.40M
10.65%14.78M
33.63%4.38M
-24.22%9.76M
--12.96M
--13.36M
--3.28M
238.95%12.88M
--3.80M
Chi phí vốn
-20.80%6.59M
23.01%11.31M
-41.08%9.59M
12.10%5.64M
3.60%8.32M
0.58%9.19M
143.68%16.27M
-0.44%5.03M
8.28%8.03M
-25.91%9.14M
-61.61%6.68M
-65.81%5.05M
69.24%7.42M
26.38%12.34M
34.18%17.40M
10.65%14.78M
33.63%4.38M
-24.22%9.76M
--12.96M
--13.36M
--3.28M
238.95%12.88M
--3.80M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-99.24%11.00K
59.34%6.89M
-60.16%4.67M
82.07%1.34M
79.90%1.44M
-16.48%4.32M
308.46%11.73M
-35.15%736.00K
-43.47%801.00K
-41.88%5.18M
-80.30%2.87M
-90.72%1.14M
857.43%1.42M
17.43%8.91M
32.06%14.58M
5.98%12.24M
-43.51%148.00K
-32.82%7.59M
--11.04M
--11.55M
--262.00K
357.91%11.29M
--2.47M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-4.38%6.58M
-9.26%4.42M
8.19%4.91M
0.12%4.30M
-4.85%6.88M
22.87%4.87M
19.34%4.54M
9.62%4.29M
20.50%7.23M
15.61%3.96M
34.96%3.81M
54.13%3.92M
41.70%6.00M
57.64%3.43M
46.34%2.82M
40.44%2.54M
40.32%4.24M
36.90%2.17M
--1.93M
--1.81M
--3.02M
19.04%1.59M
--1.33M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---28.09M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-71.62%-3.00M
-100.00%0.00
-14.76%27.09M
414.39%15.58M
-141.98%-1.75M
198.60%21.86M
540.46%31.79M
-89.73%3.03M
138.40%4.16M
-168.18%-22.17M
-141.23%-7.22M
195.18%29.50M
53.71%-10.84M
208.97%32.52M
209.62%17.50M
-1636.64%-30.99M
-72.63%-23.42M
-473.26%-29.84M
---15.97M
--2.02M
---13.57M
-246.37%-5.21M
---1.50M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
---4.42M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
4.76%-9.59M
-189.25%-11.31M
12.84%17.51M
596.55%9.94M
-160.32%-10.07M
140.46%12.67M
211.66%15.52M
-108.19%-2.00M
78.82%-3.87M
-255.12%-31.31M
50.34%-13.89M
153.41%24.45M
34.32%-18.26M
150.97%20.18M
3.29%-27.98M
-303.67%-45.77M
-65.03%-27.80M
-118.98%-39.60M
---28.93M
---11.34M
---16.85M
-241.05%-18.09M
---5.30M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-80.21%-8.06M
124.51%2.17M
87.30%-3.71M
-120.98%-36.72M
76.14%-4.47M
46.57%-8.86M
-64.79%-29.26M
-18.52%-16.61M
-146.11%-18.74M
-2605.29%-16.59M
-9445.79%-17.76M
-613.33%-14.02M
-1781.02%-7.62M
-84.44%662.00K
-84.79%190.00K
-35.54%2.73M
218.90%453.00K
-91.16%4.25M
--1.25M
--4.24M
---381.00K
--48.12M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-2.86%-36.00K
-6.06%-35.00K
-6.06%-35.00K
-6.06%-35.00K
-9.38%-35.00K
0.00%-33.00K
-6.45%-33.00K
-6.45%-33.00K
-3.23%-32.00K
-6.45%-33.00K
3.13%-31.00K
-10.71%-31.00K
-10.71%-31.00K
-210.00%-31.00K
---32.00K
---28.00K
---28.00K
---10.00K
----
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-70.00%-8.50M
121.55%1.94M
86.45%-4.00M
-120.44%-37.29M
71.43%-5.00M
46.63%-9.02M
-64.08%-29.53M
-15.78%-16.92M
-121.58%-17.50M
-3127.06%-16.89M
---18.00M
-708.28%-14.61M
---7.90M
-74.26%558.00K
--0.00
-7.97%2.40M
100.00%0.00
-95.27%2.17M
--0.00
--2.61M
---27.00K
--45.81M
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-15.28%477.00K
41.18%264.00K
5.59%321.00K
82.39%611.00K
-40.04%563.00K
-44.84%187.00K
11.36%304.00K
-46.23%335.00K
199.04%939.00K
151.11%339.00K
22.97%273.00K
74.51%623.00K
-34.72%314.00K
-93.56%135.00K
-82.23%222.00K
-78.06%357.00K
6.65%481.00K
-9.46%2.10M
--1.25M
--1.63M
--451.00K
--2.31M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---2.15M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---805.00K
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-80.21%-8.06M
124.51%2.17M
87.30%-3.71M
-120.98%-36.72M
76.14%-4.47M
46.57%-8.86M
-64.79%-29.26M
-18.52%-16.61M
-146.11%-18.74M
-2605.29%-16.59M
-9445.79%-17.76M
-613.33%-14.02M
-1781.02%-7.62M
-84.44%662.00K
-84.79%190.00K
-35.54%2.73M
218.90%453.00K
-91.16%4.25M
--1.25M
--4.24M
---381.00K
--48.12M
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
44.86%145.52M
73.03%136.55M
23.06%90.48M
26.96%101.81M
27.95%100.45M
-19.25%78.91M
-30.34%73.52M
1.18%80.19M
-15.02%78.51M
87.30%97.73M
103.37%105.54M
6.44%79.26M
11.97%92.38M
-41.62%52.18M
-42.73%51.89M
-2.84%74.47M
1.62%82.50M
120.07%89.38M
--90.62M
--76.65M
--81.19M
50.92%40.61M
--26.91M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-147.24%-642.00K
-58.35%8.97M
754.29%46.07M
-69.86%-11.34M
-19.35%1.36M
212.05%21.54M
169.08%5.39M
-125.39%-6.67M
112.84%1.69M
-147.81%-19.22M
-2858.66%-7.81M
216.41%26.28M
-63.25%-13.12M
685.14%40.20M
122.75%283.00K
-261.54%-22.57M
-76.97%-8.04M
-116.93%-6.87M
---1.24M
--13.97M
---4.54M
452.81%40.58M
--7.34M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-203.23%-288.00K
83.02%-54.00K
---94.00K
--535.00K
--279.00K
---318.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
42.30%144.88M
44.86%145.52M
73.03%136.55M
23.06%90.48M
26.96%101.81M
27.95%100.45M
-19.25%78.91M
-30.34%73.52M
1.18%80.19M
-15.02%78.51M
87.30%97.73M
103.37%105.54M
6.44%79.26M
11.97%92.38M
-41.62%52.18M
-42.73%51.89M
-2.84%74.47M
1.62%82.50M
--89.38M
--90.62M
--76.65M
137.05%81.19M
--34.25M
Dòng tiền tự do
46.64%10.71M
-22.63%6.85M
695.05%22.79M
34.02%9.27M
-55.11%7.30M
-54.67%8.86M
-83.31%2.87M
-35.96%6.91M
204.76%16.26M
178.16%19.54M
60.81%17.17M
89.72%10.79M
-64.26%5.34M
-62.48%7.02M
-20.77%10.68M
-26.30%5.69M
58.72%14.93M
899.27%18.72M
--13.47M
--7.72M
--9.41M
-126.48%-2.34M
--8.84M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

PubMatic Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

PubMatic Inc đã tạo ra 81.06M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của PubMatic Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của PubMatic Inc đã tăng 10.40% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

PubMatic Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

PubMatic Inc đã chi 34.86M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của PubMatic Inc đã thay đổi như thế nào?

PubMatic Inc đã sử dụng -42.73M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PUBM?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của PubMatic Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 46.20M, phản ánh sự thay đổi 32.40% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.