tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Peloton Interactive Inc

PTON
Thêm vào danh sách theo dõi
4.945USD
-0.005-0.10%
Giờ giao dịch 09/14, 14:04ET
2.17BVốn hóa
78.50P/E TTM

PTON Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Peloton Interactive Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-22.12%91.20M
57.91%152.70M
-32.71%71.80M
476.00%72.00M
258.10%117.10M
726.50%96.70M
440.89%106.70M
115.80%12.50M
158.92%32.70M
128.54%11.70M
64.63%-31.30M
60.98%-79.10M
83.78%-55.50M
93.88%-41.00M
80.18%-88.50M
63.87%-202.70M
42.86%-342.20M
-342.96%-670.20M
-325.10%-446.60M
-279.75%-561.00M
-283.04%-598.90M
-1051.57%-151.30M
81.35%198.40M
509.58%312.10M
1091.52%327.20M
116.53%15.90M
115.35%109.40M
-152.32%-76.20M
---33.00M
---96.20M
--50.80M
---30.20M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
185.19%61.60M
155.35%26.40M
57.89%-38.70M
1644.44%13.90M
170.82%21.60M
71.49%-47.70M
52.82%-91.90M
99.44%-900.00K
87.39%-30.50M
39.38%-167.30M
41.92%-194.80M
61.00%-159.30M
80.74%-241.80M
63.55%-276.00M
23.65%-335.40M
-8.64%-408.50M
-300.80%-1.26B
-8703.49%-757.10M
-791.81%-439.30M
-642.57%-376.00M
-451.52%-313.20M
84.50%-8.60M
214.62%63.50M
239.16%69.30M
287.97%89.10M
-43.78%-55.50M
-0.54%-55.40M
8.62%-49.80M
---47.40M
---38.60M
---55.10M
---54.50M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-65.14%11.40M
-67.24%17.00M
-3.04%38.30M
-15.49%25.10M
-10.16%32.70M
12.58%51.90M
37.15%39.50M
-45.80%29.70M
-42.95%36.40M
-35.52%46.10M
-30.77%28.80M
-40.37%54.80M
-83.57%63.80M
-71.95%71.50M
-3.70%41.60M
220.21%91.90M
1382.44%388.40M
1324.02%254.90M
237.50%43.20M
151.75%28.70M
118.33%26.20M
62.73%17.90M
26.73%12.80M
60.56%11.40M
66.67%12.00M
89.66%11.00M
102.00%10.10M
69.05%7.10M
--7.20M
--5.80M
--5.00M
--4.20M
Các mục phi tiền mặt khác
1336.36%13.60M
230.36%18.50M
-54.76%15.70M
950.00%21.00M
97.42%-1.10M
-74.77%5.60M
230.48%34.70M
-92.91%2.00M
-321.88%-42.60M
109.43%22.20M
-25.00%10.50M
-33.96%28.20M
-45.76%19.20M
-65.81%10.60M
-56.11%14.00M
40.92%42.70M
27.34%35.40M
39.64%31.00M
81.25%31.90M
83.64%30.30M
69.51%27.80M
32.93%22.20M
55.75%17.60M
71.88%16.50M
880.95%16.40M
8250.00%16.70M
--11.30M
9500.00%9.60M
---2.10M
--200.00K
--0.00
--100.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-465.71%-38.40M
96.39%38.10M
-98.73%800.00K
46.26%-35.20M
131.16%10.50M
-54.78%19.40M
16.91%62.90M
14.94%-65.50M
-205.31%-33.70M
-48.25%42.90M
-50.96%53.80M
30.57%-77.00M
-91.80%32.00M
125.25%82.90M
169.30%109.70M
63.29%-110.90M
191.08%390.10M
-46.24%-328.30M
-336.27%-158.30M
-263.03%-302.10M
-341.70%-428.30M
-1067.67%-224.50M
-46.95%67.00M
399.84%185.30M
4319.05%177.20M
132.63%23.20M
82.78%126.30M
-270.06%-61.80M
---4.20M
---71.10M
--69.10M
---16.70M
-Thay đổi các khoản phải thu
47.22%-3.80M
381.82%15.90M
-614.89%-24.20M
1435.00%30.70M
-278.95%-7.20M
-91.52%3.30M
111.46%4.70M
166.67%2.00M
-117.12%-1.90M
135.76%38.90M
3.98%-41.00M
-330.77%-3.00M
220.65%11.10M
-16.67%16.50M
-213.97%-42.70M
113.27%1.30M
-201.10%-9.20M
-17.50%19.80M
-353.33%-13.60M
34.67%-9.80M
-45.51%9.10M
182.19%24.00M
-111.45%-3.00M
-525.00%-15.00M
255.32%16.70M
-911.11%-29.20M
251.45%26.20M
-2300.00%-2.40M
--4.70M
--3.60M
---17.30M
---100.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
273.04%42.90M
-7.58%42.70M
-67.09%25.70M
-4385.71%-30.00M
-56.11%11.50M
-18.52%46.20M
-4.17%78.10M
150.00%700.00K
-74.41%26.20M
-61.59%56.70M
-55.12%81.50M
-101.32%-1.40M
-65.82%102.40M
15.13%147.60M
167.48%181.60M
131.86%105.90M
234.05%299.60M
241.35%128.20M
-73.61%-269.10M
-181.69%-332.40M
-341.70%-223.50M
-288.96%-90.70M
-517.53%-155.00M
-70.77%-118.00M
-104.03%-50.60M
1190.91%48.00M
55.42%-25.10M
-167.83%-69.10M
---24.80M
---4.40M
---56.30M
---25.80M
-Thay đổi chi phí trả trước
-108.94%-3.70M
-6.54%10.00M
1458.33%37.40M
-178.51%-9.50M
1.72%41.40M
-53.48%10.70M
-77.36%2.40M
138.17%12.10M
435.53%40.70M
-43.35%23.00M
-57.26%10.60M
-168.64%-31.70M
-5.00%7.60M
294.17%40.60M
338.46%24.80M
70.79%-11.80M
233.33%8.00M
1960.00%10.30M
38.82%-10.40M
-121.98%-40.40M
127.27%2.40M
104.24%500.00K
-18.06%-17.00M
-1057.89%-18.20M
42.86%-8.80M
-290.32%-11.80M
-17.07%-14.40M
121.59%1.90M
---15.40M
--6.20M
---12.30M
---8.80M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-200.00%-43.50M
105.19%1.20M
-335.06%-33.50M
109.65%4.70M
73.64%-14.50M
52.95%-23.10M
-197.47%-7.70M
-7057.14%-48.70M
-8.70%-55.00M
37.13%-49.10M
119.85%7.90M
100.39%700.00K
-155.12%-50.60M
81.95%-78.10M
-134.25%-39.80M
-419.11%-178.70M
2234.88%91.80M
-485.22%-432.60M
-33.79%116.20M
-64.19%56.00M
---4.30M
--112.30M
--175.50M
--156.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-260.87%-3.70M
-109.09%-200.00K
----
----
21.05%2.30M
120.00%2.20M
-112.50%-100.00K
100.00%0.00
0.00%1.90M
1100.00%1.00M
-69.23%800.00K
-174.07%-2.00M
-57.78%1.90M
-105.56%-100.00K
--2.60M
132.14%2.70M
183.33%4.50M
112.50%1.80M
100.00%0.00
-242.37%-8.40M
-38.46%-5.40M
-42.57%-14.40M
22.39%-5.20M
521.43%5.90M
-454.55%-3.90M
-818.18%-10.10M
-116.13%-6.70M
41.67%-1.40M
--1.10M
---1.10M
---3.10M
---2.40M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-45.83%-7.00M
-795.00%-13.90M
148.28%14.40M
-3.09%-10.00M
75.13%-4.80M
126.32%2.00M
-60.27%5.80M
38.22%-9.70M
-18.40%-19.30M
64.49%-7.60M
46.00%14.60M
-16.30%-15.70M
-876.19%-16.30M
32.28%-21.40M
-71.01%10.00M
-132.22%-13.50M
101.01%2.10M
86.96%-31.60M
-56.27%34.50M
-74.28%41.90M
-191.93%-208.40M
-921.36%-242.30M
-46.36%78.90M
528.96%162.90M
650.66%226.70M
139.12%29.50M
-6.96%147.10M
26.96%25.90M
--30.20M
---75.40M
--158.10M
--20.40M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-22.12%91.20M
57.91%152.70M
-32.71%71.80M
476.00%72.00M
258.10%117.10M
726.50%96.70M
440.89%106.70M
115.80%12.50M
158.92%32.70M
128.54%11.70M
64.63%-31.30M
60.98%-79.10M
83.78%-55.50M
93.88%-41.00M
80.18%-88.50M
63.87%-202.70M
42.86%-342.20M
-342.96%-670.20M
-325.10%-446.60M
-279.75%-561.00M
-283.04%-598.90M
-1051.57%-151.30M
81.35%198.40M
509.58%312.10M
1091.52%327.20M
116.53%15.90M
115.35%109.40M
-152.32%-76.20M
---33.00M
---96.20M
--50.80M
---30.20M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-51.06%2.30M
4.76%2.20M
28.57%900.00K
287.50%4.50M
-29.85%4.70M
107.27%2.10M
-88.14%700.00K
-158.54%-2.40M
-63.98%6.70M
-1621.05%-28.90M
0.00%5.90M
-90.60%4.10M
-73.28%18.60M
-97.52%1.90M
-94.11%5.90M
-52.09%43.60M
-12.23%69.60M
45.08%76.60M
72.59%100.10M
46.54%91.00M
71.27%79.30M
-13.87%52.80M
120.53%58.00M
176.00%62.10M
31.91%46.30M
178.64%61.30M
78.91%26.30M
100.89%22.50M
--35.10M
--22.00M
--14.70M
--11.20M
Chi phí vốn
-51.06%2.30M
4.76%2.20M
28.57%900.00K
150.00%4.50M
-29.85%4.70M
-30.00%2.10M
-88.14%700.00K
-56.10%1.80M
-63.98%6.70M
-79.02%3.00M
0.00%5.90M
-90.60%4.10M
-73.28%18.60M
-81.33%14.30M
-94.11%5.90M
-52.09%43.60M
-12.23%69.60M
45.08%76.60M
72.59%100.10M
46.54%91.00M
71.27%79.30M
-13.87%52.80M
120.53%58.00M
176.00%62.10M
31.91%46.30M
178.64%61.30M
78.91%26.30M
100.89%22.50M
--35.10M
--22.00M
--14.70M
--11.20M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-51.06%2.30M
4.76%2.20M
28.57%900.00K
287.50%4.50M
-29.85%4.70M
107.27%2.10M
-88.14%700.00K
-158.54%-2.40M
-63.98%6.70M
-1621.05%-28.90M
0.00%5.90M
-90.60%4.10M
-80.15%18.60M
-97.09%1.90M
-93.53%5.90M
-50.00%43.60M
28.18%93.70M
34.43%65.20M
29.91%91.20M
77.24%87.20M
57.88%73.10M
-20.88%48.50M
166.92%70.20M
118.67%49.20M
31.91%46.30M
178.64%61.30M
78.91%26.30M
100.89%22.50M
--35.10M
--22.00M
--14.70M
--11.20M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-488.71%-24.10M
165.12%11.40M
172.95%8.90M
-70.54%3.80M
--6.20M
--4.30M
---12.20M
--12.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---9.20M
--0.00
--0.00
---2.20M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--14.60M
----
--0.00
--0.00
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
65.43%-27.00M
----
-70183.33%-420.50M
-19333.33%-57.70M
-70.15%-78.10M
----
--600.00K
--300.00K
---45.90M
----
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
245.51%397.40M
-3.37%120.30M
-29.50%148.20M
764.09%223.80M
69.37%-273.10M
7.98%124.50M
2244.90%210.20M
112.70%25.90M
---891.50M
--115.30M
---9.80M
---204.00M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---100.00K
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
200.00%100.00K
----
--0.00
----
0.00%-100.00K
----
----
----
-200.00%-100.00K
----
0.00%100.00K
----
--100.00K
----
--100.00K
----
----
---700.00K
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-146.81%-11.60M
-4.76%-2.20M
-28.57%-900.00K
-379.17%-6.70M
29.85%-4.70M
-107.27%-2.10M
-108.05%-700.00K
158.54%2.40M
63.78%-6.70M
1621.05%28.90M
247.46%8.70M
90.60%-4.10M
73.46%-18.50M
97.52%-1.90M
-102.18%-5.90M
-248.81%-43.60M
80.18%-69.70M
-167.61%-76.60M
166.07%270.30M
-53.04%29.30M
-313.67%-351.70M
422.79%113.30M
57.54%-409.10M
-32.76%62.40M
466.59%164.60M
84.52%-35.10M
-6455.10%-963.60M
928.57%92.80M
---44.90M
---226.70M
---14.70M
---11.20M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-850.00%-3.80M
-10489.47%-201.20M
-12.50%-900.00K
-135.42%-1.70M
99.68%-400.00K
-115.57%-1.90M
-109.30%-800.00K
-41.46%4.80M
-1914.71%-123.40M
-71.02%12.20M
-66.67%8.60M
290.48%8.20M
-99.04%6.80M
93.12%42.10M
-97.95%25.80M
-92.91%2.10M
2584.79%706.10M
-97.43%21.80M
4970.97%1.26B
57.45%29.60M
-14.89%26.30M
11344.59%846.90M
608.57%24.80M
-98.43%18.80M
472.22%30.90M
469.23%7.40M
102.72%3.50M
122.21%1.20B
--5.40M
--1.30M
---128.80M
--539.30M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
0.00%-2.50M
-7657.69%-201.70M
-4.00%-2.60M
0.00%-2.50M
98.11%-2.50M
-44.44%-2.60M
-25.00%-2.50M
-8.70%-2.50M
-5927.27%-132.60M
35.71%-1.80M
16.67%-2.00M
4.17%-2.30M
-100.32%-2.20M
-833.33%-2.80M
-380.00%-2.40M
-380.00%-2.40M
696200.00%696.10M
-100.03%-300.00K
0.00%-500.00K
---500.00K
---100.00K
--977.00M
---500.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--1.22B
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--1.20B
----
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--539.10M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
414.29%3.60M
300.00%200.00K
-66.67%200.00K
-98.46%100.00K
-91.36%700.00K
-100.71%-100.00K
-92.86%600.00K
-39.25%6.50M
12.50%8.10M
-67.21%14.00M
-67.44%8.40M
160.98%10.70M
-5.26%7.20M
89.78%42.70M
-15.13%25.80M
-82.77%4.10M
-63.11%7.60M
238.04%22.50M
-19.79%30.40M
54.55%23.80M
-27.46%20.60M
-439.58%-16.30M
2426.67%37.90M
470.37%15.40M
350.79%28.40M
242.86%4.80M
7.14%1.50M
1250.00%2.70M
--6.30M
--1.40M
--1.40M
--200.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-450.00%-4.90M
-62.50%300.00K
36.36%1.50M
-12.50%700.00K
27.27%1.40M
--800.00K
-50.00%1.10M
500.00%800.00K
-38.89%1.10M
-100.00%0.00
-8.33%2.20M
-150.00%-200.00K
-25.00%1.80M
650.00%2.20M
-73.03%2.40M
-93.65%400.00K
-58.62%2.40M
99.65%-400.00K
170.63%8.90M
85.29%6.30M
132.00%5.80M
-4476.92%-113.80M
-730.00%-12.60M
--3.40M
377.78%2.50M
2700.00%2.60M
1900.00%2.00M
----
---900.00K
---100.00K
--100.00K
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-850.00%-3.80M
-10489.47%-201.20M
-12.50%-900.00K
-135.42%-1.70M
99.68%-400.00K
-115.57%-1.90M
-109.30%-800.00K
-41.46%4.80M
-1914.71%-123.40M
-71.02%12.20M
-66.67%8.60M
290.48%8.20M
-99.04%6.80M
93.12%42.10M
-97.95%25.80M
-92.91%2.10M
2584.79%706.10M
-97.43%21.80M
4970.97%1.26B
57.45%29.60M
-14.89%26.30M
11344.59%846.90M
608.57%24.80M
-98.43%18.80M
472.22%30.90M
469.23%7.40M
102.72%3.50M
122.21%1.20B
--5.40M
--1.30M
---128.80M
--539.30M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
21.81%1.17B
39.48%1.22B
48.92%1.15B
44.60%1.09B
13.34%962.00M
9.87%876.90M
-4.68%772.00M
-15.20%750.90M
-10.93%848.80M
-16.16%798.10M
-20.33%809.90M
-29.59%885.50M
-1.38%953.00M
-43.82%951.90M
65.70%1.02B
10.73%1.26B
-53.03%966.30M
35.57%1.69B
-57.16%613.50M
9.52%1.14B
303.02%2.06B
133.89%1.25B
4.02%1.43B
536.20%1.04B
116.13%510.50M
-4.13%534.40M
111.96%1.38B
7.52%163.00M
--236.20M
--557.40M
--649.50M
--151.60M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-38.93%75.60M
-160.35%-51.30M
-29.93%73.50M
201.42%63.90M
226.46%123.80M
67.98%85.00M
988.98%104.90M
128.08%21.20M
-45.04%-97.90M
4960.00%50.60M
81.76%-11.80M
68.67%-75.50M
-123.17%-67.50M
100.14%1.00M
-105.98%-64.70M
53.85%-241.00M
131.60%291.30M
-190.19%-728.30M
693.68%1.08B
-232.20%-522.20M
-275.06%-921.70M
3478.66%807.50M
78.38%-182.10M
-67.45%395.00M
818.28%526.50M
92.56%-23.90M
-815.54%-842.30M
143.81%1.21B
---73.30M
---321.20M
---92.00M
--497.80M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-101.69%-200.00K
92.21%-600.00K
1266.67%3.50M
-80.00%300.00K
2460.00%11.80M
-250.00%-7.70M
-113.64%-300.00K
400.00%1.50M
-66.67%-500.00K
-222.22%-2.20M
-43.59%2.20M
-115.63%-500.00K
89.66%-300.00K
154.55%1.80M
2050.00%3.90M
115.92%3.20M
-211.54%-2.90M
-135.71%-3.30M
-105.26%-200.00K
-1282.35%-20.10M
-31.58%2.60M
88.43%-1.40M
-54.76%3.80M
230.77%1.70M
575.00%3.80M
-3125.00%-12.10M
1100.00%8.40M
-1200.00%-1.30M
---800.00K
--400.00K
--700.00K
---100.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
14.88%1.25B
21.82%1.17B
39.49%1.22B
48.89%1.15B
44.60%1.09B
13.34%961.90M
9.87%876.90M
-4.67%772.10M
-15.20%750.90M
-10.94%848.70M
-16.16%798.10M
-20.33%809.90M
-29.59%885.50M
-1.38%952.90M
-43.83%951.90M
65.70%1.02B
10.73%1.26B
-53.04%966.20M
35.58%1.69B
-57.16%613.50M
9.52%1.14B
303.02%2.06B
133.89%1.25B
4.02%1.43B
536.59%1.04B
116.13%510.50M
-4.14%534.40M
111.96%1.38B
--162.90M
--236.20M
--557.50M
--649.50M
Dòng tiền tự do
-20.91%88.90M
59.09%150.50M
-33.11%70.90M
530.84%67.50M
332.31%112.40M
987.36%94.60M
384.95%106.00M
112.86%10.70M
135.09%26.00M
115.73%8.70M
60.59%-37.20M
66.22%-83.20M
82.01%-74.10M
92.60%-55.30M
82.73%-94.40M
62.22%-246.30M
39.28%-411.80M
-265.90%-746.80M
-489.39%-546.70M
-360.80%-652.00M
-341.44%-678.20M
-349.56%-204.10M
68.95%140.40M
353.29%250.00M
512.48%280.90M
61.59%-45.40M
130.19%83.10M
-138.41%-98.70M
---68.10M
---118.20M
--36.10M
---41.40M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Peloton Interactive Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Peloton Interactive Inc đã tạo ra 387.70M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Peloton Interactive Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Peloton Interactive Inc đã tăng 16.43% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Peloton Interactive Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Peloton Interactive Inc đã chi 9.90M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Peloton Interactive Inc đã thay đổi như thế nào?

Peloton Interactive Inc đã sử dụng -207.60M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PTON?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Peloton Interactive Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 377.80M, phản ánh sự thay đổi 16.71% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.