tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Peloton Interactive Inc

PTON
Thêm vào danh sách theo dõi
4.965USD
+0.015+0.30%
Giờ giao dịch 09/14, 13:23ET
2.18BVốn hóa
78.82P/E TTM

Tình hình tài chính của PTON

Theo dõi tình hình tài chính của Peloton Interactive Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.18B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
78.82
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.06
Doanh thu
2.45B
Lợi nhuận ròng
-118.90M
ROE
-847.35%
ROA
1.14%

Ngày công bố lợi nhuận của Peloton Interactive Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
0.15/--
Doanh thu / Dự báo
2.45B/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
163.31%0.14
150.84%0.06
61.40%-0.09
1513.87%0.03
165.74%0.05
73.38%-0.12
55.64%-0.24
99.46%0.00
88.00%-0.08
42.25%-0.45
45.16%-0.54
---0.44
---0.68
---0.79
---0.98
---1.20
----
----
----
----
Doanh thu
0.13%607.70M
1.11%630.90M
-2.58%656.50M
-6.01%550.80M
-5.70%606.90M
-13.06%624.00M
-9.37%673.90M
-1.60%586.00M
0.23%643.60M
-4.17%717.70M
-6.19%743.60M
-3.41%595.50M
-5.39%642.10M
-22.34%748.90M
-30.09%792.70M
-23.44%616.50M
-27.55%678.70M
-23.61%964.30M
6.49%1.13B
6.24%805.20M
Lợi nhuận ròng
185.19%61.60M
155.35%26.40M
57.83%-38.80M
1644.44%13.90M
170.82%21.60M
71.49%-47.70M
52.80%-92.00M
99.44%-900.00K
87.39%-30.50M
39.36%-167.30M
41.89%-194.90M
61.00%-159.30M
80.74%-241.80M
63.56%-275.90M
23.67%-335.40M
-8.64%-408.50M
-300.80%-1.26B
-8703.49%-757.10M
-790.88%-439.40M
-642.57%-376.00M
Biên lợi nhuận ròng
184.81%10.14%
154.74%4.18%
56.71%-5.91%
1743.18%2.52%
175.10%3.56%
67.21%-7.64%
47.91%-13.65%
99.43%-0.15%
87.42%-4.74%
36.73%-23.31%
38.05%-26.21%
---26.75%
---37.66%
---36.84%
---42.31%
---66.26%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.80%56.66%
1.77%51.86%
6.84%50.46%
-0.65%51.51%
11.52%54.06%
18.10%50.96%
17.31%47.23%
8.17%51.84%
54.86%48.48%
19.60%43.15%
35.76%40.26%
--47.93%
--31.30%
--36.08%
--29.66%
--35.23%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.41%63.19%
-11.28%64.41%
-2.57%69.24%
-0.66%69.06%
2.74%70.53%
3.41%72.60%
8.08%71.06%
10.09%69.52%
12.72%68.65%
25.68%70.21%
28.92%65.75%
--63.15%
--60.90%
--55.86%
--51.00%
--46.83%
----
----
----
----
Doanh thu
0.13%607.70M
1.11%630.90M
-2.58%656.50M
-6.01%550.80M
-5.70%606.90M
-13.06%624.00M
-9.37%673.90M
-1.60%586.00M
0.23%643.60M
-4.17%717.70M
-6.19%743.60M
-3.41%595.50M
-5.39%642.10M
-22.34%748.90M
-30.09%792.70M
-23.44%616.50M
-27.55%678.70M
-23.61%964.30M
6.49%1.13B
6.24%805.20M
Lợi nhuận hoạt động
31.83%87.80M
8471.43%60.00M
139.77%10.30M
165.02%53.80M
221.31%66.60M
100.81%700.00K
84.34%-25.90M
123.33%20.30M
68.77%-54.90M
34.86%-86.50M
34.65%-165.40M
55.99%-87.00M
78.34%-175.80M
59.23%-132.80M
34.95%-253.10M
40.00%-197.70M
-207.27%-811.50M
-4752.86%-325.70M
-684.23%-389.10M
-522.98%-329.50M
Lợi nhuận ròng
185.19%61.60M
155.35%26.40M
57.83%-38.80M
1644.44%13.90M
170.82%21.60M
71.49%-47.70M
52.80%-92.00M
99.44%-900.00K
87.39%-30.50M
39.36%-167.30M
41.89%-194.90M
61.00%-159.30M
80.74%-241.80M
63.56%-275.90M
23.67%-335.40M
-8.64%-408.50M
-300.80%-1.26B
-8703.49%-757.10M
-790.88%-439.40M
-642.57%-376.00M
Tài sản ngắn hạn
3.60%1.49B
7.33%1.44B
19.02%1.56B
17.66%1.51B
13.55%1.44B
-5.68%1.34B
-14.35%1.31B
-19.05%1.29B
-22.76%1.27B
-21.82%1.42B
-25.84%1.53B
-30.76%1.59B
-37.79%1.64B
-29.31%1.82B
-40.45%2.06B
-10.26%2.29B
-6.51%2.63B
-26.82%2.57B
20.86%3.46B
-1.08%2.56B
Tổng nợ ngắn hạn
-34.69%525.00M
-28.80%577.90M
23.65%784.80M
24.18%795.00M
17.32%803.90M
8.88%811.70M
-19.99%634.70M
-14.64%640.20M
-10.01%685.20M
-8.33%745.50M
-12.17%793.30M
-19.11%750.00M
-31.13%761.40M
-21.15%813.20M
-39.04%903.20M
-28.88%927.20M
-11.06%1.11B
-19.60%1.03B
7.03%1.48B
19.20%1.30B
Tổng tài sản
-3.27%2.06B
-2.30%2.02B
2.60%2.16B
0.60%2.17B
-2.74%2.13B
-14.27%2.06B
-17.89%2.11B
-19.29%2.16B
-21.09%2.19B
-20.15%2.41B
-22.17%2.57B
-25.60%2.67B
-31.26%2.77B
-31.68%3.02B
-39.79%3.30B
-18.62%3.59B
-10.19%4.03B
-6.32%4.41B
40.20%5.48B
26.94%4.41B
Tổng các khoản nợ
-13.53%2.20B
-11.61%2.26B
-4.44%2.49B
-4.56%2.52B
-6.11%2.54B
-14.77%2.56B
-15.05%2.61B
-13.35%2.64B
-11.75%2.70B
-4.59%3.00B
-6.17%3.07B
-8.71%3.04B
-10.81%3.06B
18.09%3.14B
5.04%3.27B
14.67%3.33B
25.78%3.44B
-2.10%2.66B
57.08%3.11B
73.43%2.91B
Tổng vốn chủ sở hữu
66.24%-139.70M
50.76%-241.90M
34.29%-326.70M
27.75%-347.00M
20.29%-413.80M
16.79%-491.30M
0.42%-497.20M
-29.50%-480.30M
-75.91%-519.10M
-364.88%-590.40M
-1737.05%-499.30M
-243.48%-370.90M
-149.77%-295.10M
-107.24%-127.00M
-98.71%30.50M
-82.85%258.50M
-66.20%592.90M
-12.06%1.75B
22.85%2.37B
-16.33%1.51B
Thu nhập hoạt động ròng
-22.12%91.20M
57.91%152.70M
-32.71%71.80M
476.00%72.00M
258.10%117.10M
726.50%96.70M
440.89%106.70M
115.80%12.50M
158.92%32.70M
128.54%11.70M
64.63%-31.30M
60.98%-79.10M
83.78%-55.50M
93.88%-41.00M
80.18%-88.50M
63.87%-202.70M
42.86%-342.20M
-342.96%-670.20M
-325.10%-446.60M
-279.75%-561.00M
Đầu tư ròng
-146.81%-11.60M
-4.76%-2.20M
-28.57%-900.00K
-379.17%-6.70M
29.85%-4.70M
-107.27%-2.10M
-108.05%-700.00K
158.54%2.40M
63.78%-6.70M
1621.05%28.90M
247.46%8.70M
90.60%-4.10M
73.46%-18.50M
97.52%-1.90M
-102.18%-5.90M
-248.81%-43.60M
80.18%-69.70M
-167.61%-76.60M
166.07%270.30M
-53.04%29.30M
Tài chính thuần
-850.00%-3.80M
-10489.47%-201.20M
-12.50%-900.00K
-135.42%-1.70M
99.68%-400.00K
-115.57%-1.90M
-109.30%-800.00K
-41.46%4.80M
-1914.71%-123.40M
-71.02%12.20M
-66.67%8.60M
290.48%8.20M
-99.04%6.80M
93.12%42.10M
-97.95%25.80M
-92.91%2.10M
2584.79%706.10M
-97.43%21.80M
4970.97%1.26B
57.45%29.60M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Peloton Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Peloton Interactive Inc, tổng doanh thu đạt 2.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.49B.

Tài sản ngắn hạn của Peloton Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Peloton Interactive Inc, tài sản ngắn hạn là 1.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.60.

Tổng tài sản của Peloton Interactive Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Peloton Interactive Inc là 2.06B, bao gồm 1.49B tài sản ngắn hạn và 566.50M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Peloton Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Peloton Interactive Inc, tổng nghĩa vụ của Peloton Interactive Inc là 2.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.53.

Tổng vốn chủ sở hữu của Peloton Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Peloton Interactive Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Peloton Interactive Inc là -139.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.24.

Thu nhập hoạt động thuần của Peloton Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Peloton Interactive Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Peloton Interactive Inc là 226.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 267.42.

Giá trị đầu tư ròng của Peloton Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Peloton Interactive Inc, giá trị đầu tư ròng của Peloton Interactive Inc là -21.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -319.61.

Giá trị huy động vốn ròng của Peloton Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Peloton Interactive Inc, giá trị huy động vốn ròng của Peloton Interactive Inc là -207.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12311.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Peloton Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Peloton Interactive Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 148.81.

Thu nhập ròng của Peloton Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Peloton Interactive Inc, lợi nhuận ròng là 63.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 153.15.

Biên lợi nhuận ròng của Peloton Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Peloton Interactive Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 154.13.

Biên lợi nhuận gộp của Peloton Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Peloton Interactive Inc, biên lợi nhuận gộp là 52.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.31.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Peloton Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Peloton Interactive Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 63.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Peloton Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Peloton Interactive Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 154.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Peloton Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Peloton Interactive Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 226.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 267.42.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.