tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Personalis Inc

PSNL
Thêm vào danh sách theo dõi
12.660USD
+0.380+3.09%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.35BVốn hóa
LỗP/E TTM

PSNL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Personalis Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-25.15%-22.48M
-185.35%-22.25M
-251.79%-21.80M
-20.40%-12.94M
12.01%-17.96M
41.90%-7.80M
62.84%-6.20M
-3.16%-10.74M
-29.65%-20.41M
19.95%-13.42M
-12.98%-16.68M
61.92%-10.41M
-38.64%-15.74M
-9.74%-16.76M
17.42%-14.77M
-5.47%-27.35M
3.29%-11.36M
-503.24%-15.27M
-10.89%-17.88M
-68.89%-25.93M
-35.87%-11.74M
-205.28%-2.53M
-67.30%-16.12M
-40.84%-15.35M
-13195.45%-8.64M
-24.91%2.41M
-2136.19%-9.64M
-624.89%-10.90M
-90.87%66.00K
--3.20M
---431.00K
--2.08M
--723.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-90.68%-30.03M
-44.97%-23.81M
44.61%-21.65M
-56.66%-20.06M
-21.45%-15.75M
38.21%-16.43M
-34.34%-39.09M
46.56%-12.80M
54.75%-12.97M
14.43%-26.58M
-9.84%-29.10M
13.04%-23.95M
-1.60%-28.66M
-53.81%-31.07M
-49.93%-26.49M
-84.22%-27.55M
-127.42%-28.21M
-51.41%-20.20M
-85.12%-17.67M
-61.57%-14.95M
-35.73%-12.40M
-100.77%-13.34M
-38.63%-9.54M
-57.69%-9.26M
-60.76%-9.14M
-86.92%-6.64M
-89.10%-6.88M
19.77%-5.87M
-5.77%-5.69M
---3.56M
---3.64M
---7.32M
---5.38M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-8.35%2.37M
-3.19%2.46M
-10.59%2.47M
-9.70%2.53M
-8.81%2.59M
-12.52%2.54M
-66.87%2.76M
-1.61%2.80M
2.01%2.84M
-1.66%2.91M
342.30%8.32M
56.54%2.85M
56.76%2.78M
84.63%2.96M
25.13%1.88M
31.31%1.82M
16.48%1.77M
8.25%1.60M
2.73%1.50M
-2.33%1.39M
9.10%1.52M
8.27%1.48M
23.03%1.46M
23.93%1.42M
33.33%1.40M
34.45%1.37M
40.00%1.19M
57.06%1.15M
122.29%1.05M
--1.02M
--850.00K
--729.00K
--471.00K
Các mục phi tiền mặt khác
11.29%-943.00K
-78.46%-787.00K
-101.95%-503.00K
81.98%-605.00K
78.53%-1.06M
-107.77%-441.00K
2834.05%25.85M
-724.82%-3.36M
-430.79%-4.95M
770.09%5.67M
-12.86%881.00K
-189.06%-407.00K
-39.78%1.50M
-62.81%652.00K
-30.66%1.01M
-57.05%457.00K
184.11%2.49M
134.05%1.75M
213.55%1.46M
169.37%1.06M
248.61%875.00K
12.97%749.00K
-77.01%465.00K
97.50%395.00K
10.57%251.00K
66400.00%663.00K
52.22%2.02M
-93.98%200.00K
4440.00%227.00K
---1.00K
--1.33M
--3.32M
--5.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
160.01%3.57M
-162.39%-2.41M
-361.17%-4.20M
6012.50%2.37M
25.73%-5.95M
222.31%3.86M
695.19%1.61M
-100.53%-40.00K
-262.25%-8.02M
-75.63%1.20M
-106.11%-270.00K
217.23%7.61M
-36.46%4.94M
299.55%4.91M
164.41%4.42M
61.86%-6.50M
262.20%7.78M
-148.22%-2.46M
32.72%-6.86M
-74.92%-17.03M
-99.75%-4.79M
-12.30%5.10M
-37.42%-10.20M
-3.85%-9.73M
-164.66%-2.40M
14.70%5.82M
-2685.71%-7.42M
-298.39%-9.37M
-30.37%3.71M
--5.07M
--287.00K
--4.72M
--5.33M
-Thay đổi các khoản phải thu
212.28%3.18M
-134.25%-1.83M
-698.56%-4.42M
164.78%1.02M
-144.37%-2.83M
231.27%5.33M
84.32%-554.00K
-119.77%-1.58M
537.33%6.38M
-33.20%-4.06M
-394.27%-3.53M
1141.43%7.97M
-129.50%-1.46M
61.55%-3.05M
43.07%-715.00K
152.41%642.00K
390.60%4.95M
-1678.92%-7.93M
-137.88%-1.26M
-1021.05%-1.23M
22.87%-1.70M
-138.99%-446.00K
-118.00%-528.00K
103.05%133.00K
-264.04%-2.21M
184.18%1.14M
171.67%2.93M
-80.18%-4.36M
660.45%1.35M
---1.36M
--1.08M
---2.42M
--177.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
-177.29%-786.00K
-160.83%-1.49M
10.17%780.00K
-17.66%-513.00K
-40.42%1.02M
214.57%2.45M
853.19%708.00K
-1421.21%-436.00K
551.53%1.71M
-103.92%-2.13M
-127.57%-94.00K
-81.56%33.00K
110.67%262.00K
-1089.77%-1.05M
-81.05%341.00K
110.27%179.00K
-4124.59%-2.46M
-115.02%-88.00K
602.73%1.80M
-1926.74%-1.74M
103.33%61.00K
58700.00%586.00K
123.99%256.00K
86.85%-86.00K
-434.31%-1.83M
99.47%-1.00K
-425.62%-1.07M
7.63%-654.00K
156.67%548.00K
---190.00K
---203.00K
---708.00K
---967.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
153.90%663.00K
-209.33%-949.00K
76.64%-142.00K
-91.04%97.00K
-505.91%-1.23M
-47.96%868.00K
-212.18%-608.00K
-39.62%1.08M
20.08%-203.00K
98.34%1.67M
121.67%542.00K
322.64%1.79M
-114.77%-254.00K
-4.86%841.00K
-272.60%-2.50M
108.39%424.00K
2630.16%1.72M
457.89%884.00K
158.88%1.45M
-2418.35%-5.05M
-64.61%63.00K
-129.02%-247.00K
21.95%-2.46M
246.31%218.00K
264.81%178.00K
290.38%851.00K
-455.11%-3.15M
45.22%-149.00K
-590.91%-108.00K
---447.00K
---568.00K
---272.00K
--22.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
319.73%2.61M
-648.84%-944.00K
43.41%-219.00K
64.89%-389.00K
25.55%-1.19M
165.15%172.00K
-176.94%-387.00K
-257.39%-1.11M
-131.87%-1.59M
-127.22%-264.00K
952.54%503.00K
122.68%704.00K
629.56%5.00M
-10.85%970.00K
99.31%-59.00K
54.22%-3.10M
70.10%-944.00K
57.68%1.09M
-5.98%-8.49M
-29.27%-6.78M
-91.10%-3.16M
-65.13%690.00K
4.75%-8.02M
-92.90%-5.25M
-242.54%-1.65M
-62.12%1.98M
-1019.02%-8.41M
-137.07%-2.72M
-81.61%1.16M
--5.22M
---752.00K
--7.33M
--6.30M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-25.15%-22.48M
-185.35%-22.25M
-251.79%-21.80M
-20.40%-12.94M
12.01%-17.96M
41.90%-7.80M
62.84%-6.20M
-3.16%-10.74M
-29.65%-20.41M
19.95%-13.42M
-12.98%-16.68M
61.92%-10.41M
-38.64%-15.74M
-9.74%-16.76M
17.42%-14.77M
-5.47%-27.35M
3.29%-11.36M
-503.24%-15.27M
-10.89%-17.88M
-68.89%-25.93M
-35.87%-11.74M
-205.28%-2.53M
-67.30%-16.12M
-40.84%-15.35M
-13195.45%-8.64M
-24.91%2.41M
-2136.19%-9.64M
-624.89%-10.90M
-90.87%66.00K
--3.20M
---431.00K
--2.08M
--723.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
22.34%3.07M
-93.81%77.00K
558.30%1.63M
223.93%290.00K
2314.42%2.51M
-64.70%1.24M
-71.54%247.00K
-108.54%-234.00K
-97.25%104.00K
-63.05%3.52M
-95.95%868.00K
-73.41%2.74M
-56.24%3.78M
166.65%9.54M
622.96%21.41M
151.16%10.31M
1866.74%8.63M
327.36%3.58M
90.60%2.96M
426.96%4.11M
477.63%439.00K
-56.25%837.00K
-57.63%1.55M
-57.69%779.00K
-92.08%76.00K
185.10%1.91M
88.68%3.67M
-53.13%1.84M
-26.66%960.00K
--671.00K
--1.94M
--3.93M
--1.31M
Chi phí vốn
27.12%3.19M
-93.82%77.00K
558.30%1.63M
4733.33%290.00K
2314.42%2.51M
-64.64%1.25M
-71.54%247.00K
-99.78%6.00K
-97.25%104.00K
-63.05%3.52M
-95.95%868.00K
-73.41%2.74M
-56.24%3.78M
166.65%9.54M
622.96%21.41M
151.16%10.31M
1866.74%8.63M
327.36%3.58M
90.60%2.96M
426.96%4.11M
477.63%439.00K
-56.25%837.00K
-57.63%1.55M
-57.69%779.00K
-92.08%76.00K
185.10%1.91M
88.68%3.67M
-53.13%1.84M
-26.66%960.00K
--671.00K
--1.94M
--3.93M
--1.31M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
22.34%3.07M
-93.81%77.00K
558.30%1.63M
223.93%290.00K
2314.42%2.51M
-64.70%1.24M
-71.54%247.00K
-108.54%-234.00K
-97.25%104.00K
-63.05%3.52M
-95.95%868.00K
-73.41%2.74M
-56.24%3.78M
166.65%9.54M
622.96%21.41M
151.16%10.31M
1866.74%8.63M
327.36%3.58M
90.60%2.96M
426.96%4.11M
477.63%439.00K
-56.25%837.00K
-57.63%1.55M
-57.69%779.00K
-92.08%76.00K
185.10%1.91M
88.68%3.67M
-53.13%1.84M
-26.66%960.00K
--671.00K
--1.94M
--3.93M
--1.31M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-114.37%-42.94M
42.65%-14.30M
172.85%20.35M
-131.99%-4.08M
-412.74%-20.03M
-207.36%-24.94M
-261.03%-27.93M
-42.76%12.76M
-63.55%6.41M
-125.85%-8.11M
-120.52%-7.74M
-20.03%22.29M
221.05%17.57M
-27.82%31.39M
15.53%37.70M
164.82%27.87M
106.67%5.47M
169.80%43.49M
353.15%32.63M
-529.02%-43.00M
-200356.10%-82.11M
-89.17%-62.30M
117.89%7.20M
---6.84M
--41.00K
---32.94M
---40.26M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---5.46M
--5.46M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-104.12%-46.01M
45.08%-14.38M
166.44%18.72M
-133.64%-4.37M
-457.75%-22.54M
-124.98%-26.18M
-227.48%-28.18M
-33.54%12.99M
-54.32%6.30M
-153.26%-11.64M
-179.48%-8.61M
-15.08%19.55M
536.35%13.79M
-45.25%21.85M
-63.51%10.83M
148.87%23.02M
96.17%-3.16M
163.21%39.91M
425.39%29.67M
-518.58%-47.10M
-235740.00%-82.54M
-81.19%-63.14M
112.85%5.65M
-313.63%-7.62M
96.35%-35.00K
-5093.44%-34.85M
-2159.77%-43.93M
53.13%-1.84M
26.66%-960.00K
---671.00K
---1.94M
---3.93M
---1.31M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-11.24%17.83M
123.57%110.89M
-100.51%-317.00K
-121.57%-327.00K
1679.19%20.09M
405.31%49.60M
21426.21%62.43M
63.89%1.52M
--1.13M
1820.94%9.82M
-61.84%290.00K
320.24%925.00K
-100.00%0.00
-62.06%511.00K
250.20%760.00K
-106.99%-420.00K
-99.68%515.00K
43.15%1.35M
-100.43%-506.00K
354.96%6.01M
50317.65%162.85M
99.79%941.00K
623.16%118.68M
-99.07%1.32M
-97.75%323.00K
1139.47%471.00K
-9938.05%-22.69M
66818.22%142.78M
7711.64%14.39M
--38.00K
---226.00K
---214.00K
---189.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-156.08%-1.28M
7.79%-284.00K
-33.44%-411.00K
-384.95%-999.00K
839.94%2.28M
-104.08%-308.00K
-164.98%-308.00K
88.91%-206.00K
---308.00K
1094.34%7.56M
-68.77%474.00K
0.00%-1.86M
----
---760.00K
245.68%1.52M
-142.67%-1.86M
----
--0.00
---1.04M
--4.35M
----
--0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-9438.53%-20.79M
9402.33%20.00M
7175.47%15.00M
--0.00
---218.00K
---215.00K
---212.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
17.83%20.95M
118.03%109.02M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1137.44%17.78M
5364.48%50.00M
6104.41%44.98M
-24.99%1.41M
--1.44M
--915.00K
--725.00K
--1.87M
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--162.26M
--0.00
--117.50M
----
----
--0.00
--0.00
--142.03M
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
112.88%281.00K
562.83%2.25M
-17.54%94.00K
111.99%672.00K
--132.00K
-74.78%339.00K
112.54%114.00K
-65.13%317.00K
----
5.74%1.34M
-19.92%-909.00K
-36.74%909.00K
-100.00%0.00
-5.64%1.27M
-241.42%-758.00K
-13.33%1.44M
-44.80%515.00K
4.99%1.35M
-57.99%536.00K
25.51%1.66M
188.85%933.00K
80.70%1.28M
1804.48%1.28M
412.02%1.32M
-8.50%323.00K
1590.48%710.00K
570.00%67.00K
25700.00%258.00K
1434.78%353.00K
--42.00K
--10.00K
--1.00K
--23.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
--0.00
--18.44M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-1904.72%-2.13M
80.70%-83.00K
100.00%0.00
--0.00
---106.00K
---430.00K
---800.00K
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---342.00K
-43.10%-342.00K
95.25%-93.00K
----
100.00%0.00
-5875.00%-239.00K
-10783.33%-1.96M
---19.51M
---967.00K
---4.00K
---18.00K
----
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-11.24%17.83M
123.57%110.89M
-100.51%-317.00K
-121.57%-327.00K
1679.19%20.09M
405.31%49.60M
21426.21%62.43M
63.89%1.52M
--1.13M
1820.94%9.82M
-61.84%290.00K
320.24%925.00K
-100.00%0.00
-62.06%511.00K
250.20%760.00K
-106.99%-420.00K
-99.68%515.00K
43.15%1.35M
-100.43%-506.00K
354.96%6.01M
50317.65%162.85M
99.79%941.00K
623.16%118.68M
-99.07%1.32M
-97.75%323.00K
1139.47%471.00K
-9938.05%-22.69M
66818.22%142.78M
7711.64%14.39M
--38.00K
---226.00K
---214.00K
---189.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
35.22%126.03M
-33.29%51.76M
11.36%55.16M
59.03%72.79M
58.58%93.20M
4.88%77.59M
-49.96%49.54M
-48.55%45.77M
-35.35%58.77M
-13.28%73.98M
11.82%98.98M
-4.73%88.96M
-15.33%90.92M
4.85%85.31M
26.31%88.52M
-31.89%93.38M
56.69%107.38M
-38.94%81.36M
179.85%70.08M
193.59%137.09M
24.49%68.53M
53.13%133.25M
-84.66%25.04M
40.49%46.69M
178.80%55.05M
406.63%87.01M
725.51%163.27M
52.16%33.24M
-12.70%19.74M
--17.18M
--19.78M
--21.84M
--22.62M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-148.12%-50.65M
375.65%74.27M
-112.12%-3.40M
-568.06%-17.63M
-56.99%-20.41M
202.68%15.62M
212.20%28.05M
-62.43%3.77M
-564.78%-13.00M
-371.28%-15.21M
-679.15%-25.00M
306.45%10.02M
86.03%-1.96M
-78.45%5.61M
-128.44%-3.21M
92.75%-4.86M
-120.42%-14.00M
140.19%26.01M
-89.57%11.28M
-209.48%-67.01M
920.93%68.56M
-102.46%-64.72M
241.89%108.20M
-116.65%-21.65M
-161.90%-8.35M
-1344.34%-31.97M
-2829.54%-76.26M
6393.90%130.03M
1845.54%13.49M
--2.57M
---2.60M
---2.07M
---773.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
350.00%9.00K
128.57%2.00K
-180.00%-4.00K
--6.00K
110.00%2.00K
-121.88%-7.00K
171.43%5.00K
100.00%0.00
-400.00%-20.00K
433.33%32.00K
76.67%-7.00K
65.42%-37.00K
-200.00%-4.00K
-79.31%6.00K
-2900.00%-30.00K
-729.41%-107.00K
100.00%4.00K
163.64%29.00K
66.67%-1.00K
525.00%17.00K
-33.33%2.00K
120.00%11.00K
-50.00%-3.00K
-100.00%-4.00K
200.00%3.00K
600.00%5.00K
0.00%-2.00K
-100.00%-2.00K
-50.00%1.00K
---1.00K
---2.00K
---1.00K
--2.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
3.56%75.38M
35.22%126.03M
-33.29%51.76M
11.36%55.16M
59.03%72.79M
58.58%93.20M
4.88%77.59M
-49.96%49.54M
-48.55%45.77M
-35.35%58.77M
-13.28%73.98M
11.82%98.98M
-4.73%88.96M
-15.33%90.92M
4.85%85.31M
26.31%88.52M
-31.89%93.38M
56.69%107.38M
-38.94%81.36M
179.85%70.08M
193.59%137.09M
24.49%68.53M
53.13%133.25M
-84.66%25.04M
40.49%46.69M
178.80%55.05M
406.63%87.01M
725.51%163.27M
52.16%33.24M
--19.74M
--17.18M
--19.78M
--21.84M
Dòng tiền tự do
-25.39%-25.67M
-146.88%-22.32M
-263.54%-23.43M
-23.03%-13.22M
0.22%-20.47M
46.63%-9.04M
63.27%-6.45M
18.29%-10.75M
-5.09%-20.52M
35.58%-16.94M
51.49%-17.55M
65.07%-13.15M
2.34%-19.52M
-39.52%-26.30M
-73.59%-36.18M
-25.38%-37.66M
-64.10%-19.99M
-459.54%-18.85M
-17.90%-20.84M
-86.18%-30.04M
-39.72%-12.18M
-784.76%-3.37M
-32.86%-17.68M
-26.60%-16.13M
-875.28%-8.72M
-80.57%492.00K
-460.25%-13.31M
-588.44%-12.74M
-52.56%-894.00K
--2.53M
---2.38M
---1.85M
---586.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Personalis Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Personalis Inc đã tạo ra -74.95M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Personalis Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Personalis Inc đã tăng -65.99% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Personalis Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Personalis Inc đã chi 4.50M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Personalis Inc đã thay đổi như thế nào?

Personalis Inc đã sử dụng 130.34M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PSNL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Personalis Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -79.45M, phản ánh sự thay đổi -69.94% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.