12.649USD+12.649Sau giờ giao dịch 08/03, 20:00 (ET)
Tình hình tài chính của PSNL
Theo dõi tình hình tài chính của Personalis Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Personalis Inc
Mới phát hành
Th05 7, 2026
Doanh thu / Dự báo
15.47M/14.48M
Doanh thu(YoY)
69.65M
-17.69%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Personalis Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Personalis Inc, tổng doanh thu đạt 69.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.61M.
Tài sản ngắn hạn của Personalis Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Personalis Inc, tài sản ngắn hạn là 267.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.99.
Tổng tài sản của Personalis Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Personalis Inc là 334.16M, bao gồm 267.95M tài sản ngắn hạn và 66.21M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Personalis Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Personalis Inc, tổng nghĩa vụ của Personalis Inc là 72.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.42.
Tổng vốn chủ sở hữu của Personalis Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Personalis Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Personalis Inc là 261.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.69.
Thu nhập hoạt động thuần của Personalis Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Personalis Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Personalis Inc là -88.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.99.
Giá trị đầu tư ròng của Personalis Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Personalis Inc, giá trị đầu tư ròng của Personalis Inc là -22.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.65.
Giá trị huy động vốn ròng của Personalis Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Personalis Inc, giá trị huy động vốn ròng của Personalis Inc là 130.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.66.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Personalis Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Personalis Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.62.
Thu nhập ròng của Personalis Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Personalis Inc, lợi nhuận ròng là -81.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.02.
Biên lợi nhuận ròng của Personalis Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Personalis Inc, biên lợi nhuận ròng là -116.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.47.
Biên lợi nhuận gộp của Personalis Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Personalis Inc, biên lợi nhuận gộp là 22.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.55.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Personalis Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Personalis Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 139.90.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Personalis Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Personalis Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -35.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.40.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Personalis Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Personalis Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -26.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.06.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Personalis Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Personalis Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -88.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.99.