tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Parsons Corp

PSN
Thêm vào danh sách theo dõi
43.820USD
-0.270-0.61%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
4.68BVốn hóa
20.57P/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:30 (ET)43.820USD-0.050-0.11%

Hiệu suất doanh thu của Parsons Corp (PSN)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Parsons Corp đã tạo ra 1.97B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Connected Communities. Khu vực Middle East đóng góp lớn nhất, mang lại 7.53B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Parsons Corp đã ghi nhận doanh thu 530.01M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Defense and Intelligence. Khu vực Middle East đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 1.87B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Connected Communities
Defense and Intelligence
Engineered Systems
Mobility Solutions
Missile Defense & C5ISR
Cyber & Intelligence
Space & Geospatial Solutions
Industrial
Mission Solutions
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
Connected Communities
1.97B(31.01%)
--(--)
--(--)
691.20M(14.15%)
362.61M(9.91%)
431.50M(11.01%)
619.22M(14.81%)
656.51M(18.44%)
602.98M(19.99%)
537.54M(17.69%)
Defense and Intelligence
1.87B(29.42%)
1.77B(44.23%)
1.54B(50.98%)
1.37B(28.01%)
1.31B(35.89%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Engineered Systems
1.35B(21.18%)
2.23B(55.77%)
1.48B(49.02%)
844.21M(17.28%)
574.32M(15.69%)
660.61M(16.86%)
497.79M(11.91%)
431.53M(12.12%)
311.84M(10.34%)
339.88M(11.18%)
Mobility Solutions
1.17B(18.39%)
--(--)
--(--)
1.98B(40.57%)
1.41B(38.52%)
1.58B(40.20%)
1.12B(26.81%)
1.18B(33.25%)
1.10B(36.55%)
1.11B(36.43%)
Missile Defense & C5ISR
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
610.02M(15.57%)
577.11M(13.81%)
431.06M(12.11%)
291.36M(9.66%)
300.31M(9.88%)
Cyber & Intelligence
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
402.47M(10.27%)
577.11M(13.81%)
255.45M(7.17%)
184.77M(6.12%)
142.09M(4.68%)
Space & Geospatial Solutions
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
238.81M(6.09%)
143.38M(3.43%)
--(--)
--(--)
--(--)
Industrial
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
327.12M(7.83%)
241.13M(6.77%)
231.41M(7.67%)
327.81M(10.79%)
Mission Solutions
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
317.80M(7.60%)
360.97M(10.14%)
291.93M(9.68%)
284.45M(9.36%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Middle East
United States
North America ex US
Rest of World
North America
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
Middle East
7.53B(59.13%)
7.80B(57.80%)
6.39B(58.66%)
4.91B(58.47%)
4.27B(58.34%)
4.60B(58.73%)
4.64B(58.71%)
4.22B(59.73%)
3.65B(60.51%)
3.70B(60.83%)
United States
4.70B(36.93%)
5.20B(38.52%)
4.10B(37.66%)
3.20B(38.14%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
North America ex US
482.23M(3.79%)
477.93M(3.54%)
381.49M(3.50%)
263.13M(3.14%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Rest of World
19.80M(0.16%)
20.13M(0.15%)
18.08M(0.17%)
21.31M(0.25%)
21.36M(0.29%)
18.72M(0.24%)
16.69M(0.21%)
64.95M(0.92%)
34.41M(0.57%)
49.99M(0.82%)
North America
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
3.03B(41.37%)
3.22B(41.03%)
3.25B(41.08%)
2.78B(39.35%)
2.35B(38.92%)
2.33B(38.35%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.