tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Parsons Corp

PSN
Thêm vào danh sách theo dõi
44.210USD
+1.090+2.52%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.72BVốn hóa
20.74P/E TTM

PSN Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Parsons Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-63.97%57.58M
68.61%-3.70M
32.15%167.52M
-45.54%162.85M
-0.88%159.80M
81.41%-11.79M
-33.33%126.77M
46.89%299.03M
601.72%161.23M
-605.45%-63.42M
113.25%190.13M
65.47%203.58M
-54.99%22.98M
65.04%-8.99M
-0.78%89.16M
59.26%123.03M
-51.11%51.05M
61.02%-25.71M
-48.86%89.86M
-46.68%77.25M
19.29%104.43M
44.56%-65.97M
96.09%175.72M
--144.88M
--87.54M
---118.98M
-51.51%89.61M
--184.81M
--108.27M
--56.99M
---65.43M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-100.66%-465.00K
-20.27%65.21M
-65.45%74.79M
-4.43%81.79M
-12.67%70.49M
188.79%81.79M
272.86%216.47M
43.10%85.59M
47.38%80.72M
-361.12%-92.11M
59.73%58.06M
37.20%59.81M
140.43%54.77M
47.95%35.28M
0.57%36.35M
62.86%43.59M
89.41%22.78M
70.14%23.84M
34.33%36.14M
-42.46%26.77M
-61.36%12.03M
-2.48%14.01M
20.63%26.91M
--46.52M
--31.13M
--14.37M
56.74%22.30M
--14.23M
--46.07M
--150.04M
--29.10M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
28.14%36.64M
31.10%35.93M
19.05%30.64M
21.62%29.85M
16.99%28.59M
11.71%27.40M
-21.46%25.74M
-18.61%24.54M
-14.81%24.44M
-13.50%24.53M
9.85%32.77M
1.95%30.15M
-6.19%28.69M
-7.05%28.36M
-20.80%29.83M
-20.56%29.58M
-11.70%30.58M
-12.01%30.51M
15.77%37.67M
20.29%37.23M
7.96%34.63M
6.99%34.67M
-1.42%32.54M
--30.95M
--32.08M
--32.41M
42.20%33.01M
--23.21M
--23.60M
--14.05M
--9.01M
Thuế hoãn lại
-489.10%-2.61M
191.19%4.53M
131.46%16.47M
3330.26%25.62M
113.35%670.00K
-67.58%1.56M
1103.67%7.12M
73.43%-793.00K
-90.51%-5.02M
285.46%4.80M
-112.91%-709.00K
28.67%-2.98M
-731.65%-2.63M
-0.78%-2.59M
509.32%5.49M
-2653.29%-4.18M
109.03%417.00K
-736.72%-2.57M
-55.70%901.00K
86.03%-152.00K
10.97%-4.62M
-92.69%403.00K
111.19%2.03M
---1.09M
---5.19M
--5.51M
-565.34%-18.18M
---2.73M
--697.00K
--722.00K
---138.00K
Các mục phi tiền mặt khác
49.13%21.80M
18.52%21.57M
112.23%20.68M
47.87%19.71M
-8.99%14.62M
-92.17%18.20M
-1405.02%-169.00M
-20.97%13.33M
-0.22%16.07M
1470.45%232.46M
5.46%12.95M
-7.00%16.86M
9.36%16.10M
1.51%14.80M
-23.47%12.28M
12.24%18.13M
2.20%14.72M
-9.08%14.58M
14.70%16.05M
19.97%16.16M
-1.56%14.40M
-2.37%16.04M
-33.61%13.99M
--13.47M
--14.63M
--16.43M
138.68%21.07M
--8.83M
--12.81M
---113.87M
--11.66M
Thay đổi trong vốn lưu động
-200.93%-30.13M
13.32%-143.35M
-130.95%-5.02M
-104.38%-6.43M
127.15%29.85M
36.87%-165.38M
197.69%16.22M
80.89%146.81M
115.56%13.14M
-148.41%-261.98M
1219.13%5.45M
264.33%81.16M
-254.74%-84.43M
-3.18%-105.46M
-52.25%413.00K
14088.54%22.28M
-149.30%-23.80M
29.12%-102.22M
-99.03%865.00K
-99.70%157.00K
851.17%48.27M
24.21%-144.22M
235.62%89.09M
--51.84M
--5.08M
---190.29M
-82.11%26.55M
--148.43M
--18.79M
--10.53M
---119.46M
-Thay đổi các khoản phải thu
-554.60%-115.71M
51.77%-47.76M
-37.45%9.26M
-234.40%-44.69M
69.28%-17.68M
18.68%-99.03M
320.97%14.81M
99.94%33.25M
72.53%-57.54M
-26.09%-121.78M
-251.47%-6.70M
163.42%16.63M
-251.13%-209.43M
-42.23%-96.58M
-75.11%4.42M
-253.28%-26.23M
-162.38%-59.65M
-133.23%-67.90M
-87.49%17.77M
181.24%17.11M
303.07%95.62M
79.79%-29.11M
1229.69%142.04M
---21.06M
--23.72M
---144.08M
-91.44%10.68M
--124.77M
---59.63M
---22.49M
---61.44M
-Thay đổi chi phí trả trước
-542.24%-42.57M
26.90%-12.55M
-62.73%1.10M
-122.95%-9.71M
-21.13%9.63M
20.51%-17.17M
105.36%2.95M
9755.48%42.28M
194.25%12.21M
22.71%-21.60M
-439.89%-54.95M
-96.51%429.00K
-61.54%-12.95M
-721.62%-27.95M
-1375.31%-10.18M
245.60%12.29M
-39.02%-8.02M
183.48%4.50M
-79.25%798.00K
-197.63%-8.44M
-308.42%-5.77M
-43.02%-5.39M
115.32%3.84M
--8.65M
--2.77M
---3.77M
-135.81%-25.09M
---10.64M
--13.43M
--680.00K
---27.14M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
222.94%34.53M
221.61%13.05M
-106.86%-10.52M
239.94%20.42M
-23.31%10.69M
118.78%4.06M
-114.44%-5.08M
9.74%-14.59M
-77.79%13.94M
-239.01%-21.61M
29.90%35.22M
-566.96%-16.17M
261.29%62.78M
38017.07%15.55M
167.16%27.11M
120.87%3.46M
-5.64%17.38M
99.88%-41.00K
-64.51%-40.37M
-375.18%-16.59M
329.86%18.42M
-11.73%-35.40M
-259.85%-24.54M
--6.03M
---8.01M
---31.68M
-66.37%15.35M
--45.66M
--6.61M
---5.85M
--14.45M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-63.97%57.58M
68.61%-3.70M
32.15%167.52M
-45.54%162.85M
-0.88%159.80M
81.41%-11.79M
-33.33%126.77M
46.89%299.03M
601.72%161.23M
-605.45%-63.42M
113.25%190.13M
65.47%203.58M
-54.99%22.98M
65.04%-8.99M
-0.78%89.16M
59.26%123.03M
-51.11%51.05M
61.02%-25.71M
-48.86%89.86M
-46.68%77.25M
19.29%104.43M
44.56%-65.97M
96.09%175.72M
--144.88M
--87.54M
---118.98M
-51.51%89.61M
--184.81M
--108.27M
--56.99M
---65.43M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
71.60%16.13M
10.75%14.92M
66.34%31.13M
12.40%13.12M
2.06%9.40M
42.81%13.47M
102.40%18.72M
-8.17%11.67M
-5.66%9.21M
16.08%9.43M
-12.85%9.25M
116.41%12.71M
8.78%9.76M
86.36%8.13M
32.27%10.61M
97.98%5.87M
99.38%8.98M
1.77%4.36M
83.78%8.02M
-51.60%2.97M
-54.26%4.50M
-64.74%4.29M
-79.92%4.37M
--6.13M
--9.84M
--12.15M
128.34%21.74M
--9.52M
--8.87M
--5.33M
--5.12M
Chi phí vốn
70.96%16.13M
10.75%14.92M
70.19%31.94M
11.69%13.12M
1.88%9.44M
42.78%13.47M
97.15%18.77M
-9.08%11.75M
-5.59%9.26M
15.84%9.44M
-11.93%9.52M
108.54%12.92M
7.62%9.81M
82.11%8.15M
30.20%10.81M
70.59%6.20M
93.03%9.12M
0.54%4.47M
70.89%8.30M
-41.79%3.63M
-54.16%4.72M
-64.79%4.45M
-79.39%4.86M
--6.24M
--10.30M
--12.64M
139.33%23.57M
--9.85M
--8.87M
--5.41M
--5.15M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
71.60%16.13M
10.75%14.92M
66.34%31.13M
12.40%13.12M
2.06%9.40M
42.81%13.47M
102.40%18.72M
-8.17%11.67M
-5.66%9.21M
16.08%9.43M
-12.85%9.25M
116.41%12.71M
8.78%9.76M
86.36%8.13M
32.27%10.61M
97.98%5.87M
99.38%8.98M
1.77%4.36M
83.78%8.02M
-51.60%2.97M
-54.26%4.50M
-64.74%4.29M
-79.92%4.37M
--6.13M
--9.84M
--12.15M
128.34%21.74M
--9.52M
--8.87M
--5.33M
--5.12M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
131.72%27.35M
-955.01%-333.51M
88.35%-26.79M
99.78%-436.00K
-136798.41%-86.25M
---31.61M
-3468.87%-229.84M
-14.77%-198.81M
99.85%-63.00K
----
-3202.56%-6.44M
---173.22M
88.85%-42.27M
----
66.61%-195.00K
100.00%0.00
-46839.60%-379.27M
-100.00%0.00
99.81%-584.00K
---197.93M
---808.00K
--1.06M
---302.89M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---481.16M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
78.66%-21.90M
-491.19%-364.59M
68.28%-67.27M
90.62%-24.01M
-137.56%-102.64M
-35.51%-61.67M
-335.30%-212.10M
-5.30%-255.90M
31.91%-43.20M
-119.20%-45.51M
-229.42%-48.73M
-21050.60%-243.03M
83.75%-63.46M
-54.59%-20.76M
-41.64%-14.79M
100.55%1.16M
-4337.96%-390.41M
-21.59%-13.43M
96.63%-10.44M
-1953.85%-210.62M
35.41%-8.80M
9.48%-11.04M
-966.55%-310.29M
---10.26M
---13.62M
---12.20M
-8606.73%-29.09M
--342.00K
---7.81M
---487.65M
---8.18M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-164.96%-53.05M
268.21%186.49M
-278.81%-57.64M
-871.55%-127.26M
756.31%81.67M
-142.72%-110.86M
79.51%-15.22M
-119.68%-13.10M
-639.39%-12.44M
2175.74%259.51M
-284.78%-74.25M
165.09%66.56M
-100.93%-1.68M
32.06%-12.50M
470.76%40.18M
-39.32%-102.27M
1738.92%180.85M
-63.95%-18.40M
-445.60%-10.84M
-121.22%-73.41M
82.91%-11.04M
-117.62%-11.22M
127.84%3.14M
--345.94M
---64.56M
--63.71M
90.43%-11.27M
---117.72M
---64.76M
--231.76M
--6.13M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-140.00%-40.00M
1062.08%274.00M
100.00%0.00
-566026.67%-84.92M
--99.99M
-105.70%-28.48M
97.30%-2.02M
-100.02%-15.00K
--0.00
--499.97M
-253.69%-75.00M
175.91%75.00M
-100.00%0.00
--0.00
--48.80M
-97.60%-98.80M
--200.00M
----
-100.00%0.00
-112.83%-50.00M
100.00%0.00
-100.00%0.00
--57.00K
--389.69M
---65.00M
--65.00M
100.00%0.00
---60.00M
---20.00M
--260.00M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
3.24%-9.87M
-37.70%-34.42M
-417.50%-55.92M
---25.00M
-62.99%-10.20M
---25.00M
-9179.83%-10.80M
--0.00
-765.96%-6.26M
100.00%0.00
-22.22%119.00K
100.00%0.00
112.92%940.00K
-8.15%-6.00M
101.50%153.00K
54.58%-3.95M
-362.39%-7.28M
---5.55M
-478.16%-10.22M
---8.70M
64.67%2.77M
----
149.55%2.70M
--0.00
--1.68M
--0.00
89.61%-5.45M
---52.51M
---40.31M
---32.63M
---366.00K
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
---4.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---104.95M
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---11.24M
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--13.81M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
61.19%-3.18M
7.49%-53.33M
48.79%-1.80M
-31.86%-18.52M
-30.76%-8.19M
57.46%-57.65M
-403.57%-3.52M
-43.73%-14.04M
-138.70%-6.26M
-1921.98%-135.51M
93.48%-700.00K
-95.91%-9.77M
-17.78%-2.62M
52.40%-6.70M
-1465.16%-10.74M
67.86%-4.99M
84.82%-2.23M
-25.37%-14.08M
49.07%-686.00K
73.16%-15.52M
-1078.55%-14.67M
-644.27%-11.23M
80.50%-1.35M
---57.83M
---1.25M
---1.51M
-8870.13%-6.91M
---77.00K
---18.22M
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-164.96%-53.05M
268.21%186.49M
-278.81%-57.64M
-871.55%-127.26M
756.31%81.67M
-142.72%-110.86M
79.51%-15.22M
-119.68%-13.10M
-639.39%-12.44M
2175.74%259.51M
-284.78%-74.25M
165.09%66.56M
-100.93%-1.68M
32.06%-12.50M
470.76%40.18M
-39.32%-102.27M
1738.92%180.85M
-63.95%-18.40M
-445.60%-10.84M
-121.22%-73.41M
82.91%-11.04M
-117.62%-11.22M
127.84%3.14M
--345.94M
---64.56M
--63.71M
90.43%-11.27M
---117.72M
---64.76M
--231.76M
--6.13M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
5.26%283.92M
2.83%466.39M
-24.39%422.55M
-22.17%411.33M
-36.25%269.75M
66.17%453.55M
172.06%558.82M
195.91%528.46M
91.94%423.12M
3.96%272.94M
39.22%205.41M
40.76%178.59M
-23.13%220.44M
-23.65%262.54M
-46.68%147.54M
-73.82%126.87M
-28.20%286.76M
-29.42%343.88M
-55.21%276.70M
254.70%484.59M
215.19%399.41M
149.38%487.21M
321.79%617.76M
--136.62M
--126.72M
--195.37M
-31.63%146.46M
--214.23M
--179.15M
--377.84M
--446.14M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-112.63%-17.88M
0.73%-182.47M
141.64%43.83M
-63.02%11.23M
34.40%141.58M
-222.39%-183.80M
-255.88%-105.28M
13.22%30.36M
351.71%105.34M
456.71%150.18M
-41.27%67.54M
29.76%26.82M
73.83%-41.85M
26.30%-42.10M
71.18%115.00M
109.94%20.67M
-287.71%-159.89M
34.94%-57.12M
151.46%67.18M
-143.21%-207.88M
760.55%85.18M
-27.90%-87.80M
-366.89%-130.54M
--481.14M
--9.90M
---68.65M
-26.96%48.91M
--66.97M
--35.08M
---198.69M
---68.31M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-118.34%-504.00K
-228.76%-667.00K
126.04%1.23M
-208.59%-354.00K
1264.41%2.75M
228.86%518.00K
-1342.89%-4.72M
208.31%326.00K
-175.40%-236.00K
-361.04%-402.00K
-15.56%380.00K
76.05%-301.00K
122.55%313.00K
-63.76%154.00K
132.17%450.00K
-13.45%-1.26M
-338.90%-1.39M
-1.16%425.00K
-256.84%-1.40M
-293.71%-1.11M
7.99%581.00K
136.47%430.00K
361.58%892.00K
--572.00K
--538.00K
---1.18M
26.82%-341.00K
---466.00K
---609.00K
--201.00K
---825.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-35.32%266.04M
5.26%283.92M
2.83%466.39M
-24.39%422.55M
-22.17%411.33M
-36.25%269.75M
66.17%453.55M
172.06%558.82M
195.91%528.46M
91.94%423.12M
3.96%272.94M
39.22%205.41M
40.76%178.59M
-23.13%220.44M
-23.65%262.54M
-46.68%147.54M
-73.82%126.87M
-28.20%286.76M
-29.42%343.88M
-55.21%276.70M
254.70%484.59M
215.19%399.41M
149.38%487.21M
--617.76M
--136.62M
--126.72M
-30.52%195.37M
--281.19M
--214.23M
--179.15M
--377.84M
Dòng tiền tự do
-72.43%41.45M
26.28%-18.62M
25.54%135.58M
-47.88%149.73M
-1.05%150.37M
65.33%-25.26M
-40.20%108.00M
50.68%287.29M
1054.22%151.97M
-325.16%-72.86M
130.52%180.61M
63.19%190.66M
-68.60%13.17M
43.23%-17.14M
-3.93%78.35M
58.70%116.84M
-57.94%41.94M
57.13%-30.19M
-52.27%81.56M
-46.90%73.62M
29.09%99.71M
46.50%-70.41M
158.71%170.86M
--138.64M
--77.24M
---131.62M
-62.25%66.05M
--174.97M
--99.39M
--51.58M
---70.58M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Parsons Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Parsons Corp đã tạo ra 478.38M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Parsons Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Parsons Corp đã tăng -8.64% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Parsons Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Parsons Corp đã chi 67.97M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Parsons Corp đã thay đổi như thế nào?

Parsons Corp đã sử dụng -214.10M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PSN?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Parsons Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 410.41M, phản ánh sự thay đổi -13.49% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.