tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Paysafe Ltd

PSFE
Thêm vào danh sách theo dõi
8.080USD
-0.380-4.49%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
414.12MVốn hóa
LỗP/E TTM

PSFE Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Paysafe Ltd tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Paysafe Ltd.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Tổng doanh thu
10.40%442.72M
4.35%438.36M
1.57%433.81M
-2.66%428.22M
-4.01%401.00M
1.33%420.07M
7.74%427.10M
9.34%439.92M
7.71%417.74M
8.07%414.54M
8.31%396.41M
6.18%402.34M
5.49%387.85M
3.20%383.57M
3.51%365.99M
-1.41%378.91M
-2.58%367.67M
0.37%371.66M
-0.54%353.58M
12.70%384.34M
4.94%377.42M
--370.29M
--355.50M
--341.03M
--359.67M
Doanh thu
10.40%442.72M
4.35%438.36M
1.57%433.81M
-2.66%428.22M
-4.01%401.00M
1.33%420.07M
7.74%427.10M
9.34%439.92M
7.71%417.74M
8.07%414.54M
8.31%396.41M
6.18%402.34M
5.49%387.85M
3.20%383.57M
3.51%365.99M
-1.41%378.91M
-2.58%367.67M
0.37%371.66M
-0.54%353.58M
12.70%384.34M
4.94%377.42M
--370.29M
--355.50M
--341.03M
--359.67M
Chi phí doanh thu
8.49%263.03M
5.39%263.28M
1.46%251.82M
2.10%257.76M
1.58%242.45M
4.10%249.80M
7.37%248.19M
8.33%252.46M
7.28%238.68M
7.20%239.97M
6.08%231.15M
1.95%233.04M
5.68%222.49M
5.55%223.85M
5.43%217.90M
1.19%228.57M
-2.76%210.53M
1.53%212.07M
2.58%206.68M
16.60%225.89M
8.86%216.50M
--208.87M
--201.49M
--193.74M
--198.89M
Chi phí hoạt động
12.99%431.89M
6.90%413.25M
-2.60%381.88M
-0.23%401.58M
-0.33%382.24M
5.91%386.58M
11.28%392.09M
9.78%402.51M
9.32%383.49M
1.15%365.00M
0.63%352.35M
0.92%366.64M
2.84%350.80M
6.41%360.84M
10.20%350.15M
7.18%363.28M
-15.16%341.09M
-0.26%339.11M
1.07%317.73M
13.68%338.93M
27.07%402.04M
--339.98M
--314.37M
--298.15M
--316.39M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
2.46%70.35M
5.22%70.23M
-1.65%69.38M
-1.15%68.09M
0.12%68.67M
-0.52%66.75M
5.17%70.55M
3.70%68.88M
7.92%68.58M
-0.92%67.10M
1.49%67.07M
-4.54%66.42M
0.20%63.55M
5.88%67.72M
6.88%66.09M
-0.75%69.58M
-3.11%63.42M
-1.65%63.96M
-6.51%61.83M
3.88%70.11M
-5.81%65.46M
--65.03M
--66.14M
--67.49M
--69.50M
Lợi nhuận hoạt động
-42.26%10.83M
-25.04%25.10M
48.34%51.93M
-28.79%26.64M
-45.22%18.76M
-32.40%33.49M
-20.55%35.01M
4.79%37.41M
-7.57%34.25M
117.94%49.54M
178.18%44.06M
128.37%35.70M
39.43%37.05M
-30.17%22.73M
-55.83%15.84M
-65.58%15.63M
207.98%26.57M
7.41%32.55M
-12.83%35.86M
5.90%45.41M
-156.88%-24.61M
--30.31M
--41.14M
--42.88M
--43.27M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-92.37%121.00K
----
----
----
--1.59M
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
0.51%33.85M
2.69%34.05M
-3.95%34.14M
-6.96%34.55M
-3.70%33.67M
-13.89%33.16M
-7.48%35.55M
1.01%37.13M
-6.65%34.97M
2.38%38.51M
10.94%38.42M
29.33%36.76M
44.31%37.46M
74.66%37.62M
79.70%34.63M
-54.63%28.43M
-55.67%25.96M
-48.05%21.54M
-55.61%19.27M
43.23%62.65M
53.18%58.55M
--41.46M
--43.42M
--43.74M
--38.22M
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
27407.14%3.85M
-119.02%-3.09M
89.58%-1.26M
-368.57%-5.42M
-99.73%14.00K
325.94%16.25M
-372.17%-12.14M
149.66%2.02M
908.88%5.19M
62.19%-7.19M
-78.43%4.46M
-111.62%-4.06M
-138.51%-642.00K
-1064.42%-19.02M
271.07%20.68M
1070.70%34.96M
--1.67M
84.58%-1.63M
352.29%5.57M
181.14%2.99M
----
---10.59M
---2.21M
---3.68M
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-6.91%-9.33M
-2026.41%-21.90M
-231.73%-12.15M
-710.97%-7.13M
-514.34%-8.73M
-134.80%-1.03M
-1530.47%-3.66M
-83.81%1.17M
163.24%2.11M
2408.47%2.96M
-97.78%256.00K
101.03%7.21M
99.73%-3.33M
-99.81%118.00K
104.73%11.52M
-1782.37%-697.23M
-34225.28%-1.22B
2387.58%62.82M
-424.67%-243.42M
405.60%41.44M
93.97%-3.55M
---2.75M
---46.40M
---13.56M
---58.87M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-98.08%21.00K
220.30%868.00K
-131.23%-129.00K
-179.56%-253.00K
-71.01%1.09M
104.90%271.00K
-89.95%413.00K
-88.21%318.00K
-15.13%3.77M
-1851.27%-5.53M
179.77%4.11M
1017.35%2.70M
229.41%4.45M
139.16%316.00K
-90.39%-5.15M
92.09%-294.00K
-95.86%1.35M
35.18%-807.00K
-32.52%-2.71M
-737.39%-3.72M
316.38%32.63M
---1.25M
---2.04M
---444.00K
---15.08M
Thu nhập trước thuế
-26.36%-28.47M
-309.09%-33.07M
126.69%4.25M
-648.29%-20.71M
-317.59%-22.53M
1146.41%15.82M
-210.06%-15.93M
-20.98%3.78M
14484.51%10.36M
103.79%1.27M
75.15%14.47M
100.71%4.78M
100.01%71.00K
-146.79%-33.46M
103.69%8.26M
-2976.92%-675.36M
-2145.32%-1.21B
396.28%71.52M
-323.16%-223.97M
226.60%23.48M
21.52%-54.08M
---24.14M
---52.93M
---18.54M
---68.91M
Thuế thu nhập
360.90%7.98M
55.67%-7.84M
3218.25%91.93M
465.07%29.42M
-141.91%-3.06M
-232.06%-17.69M
-117.32%-2.95M
-20.44%5.21M
88.17%7.30M
5324.29%13.40M
133.67%17.02M
139.39%6.54M
108.93%3.88M
101.30%247.00K
109.48%7.28M
-199.57%-16.62M
-754.94%-43.41M
10.04%-19.00M
-437.29%-76.86M
714.96%16.69M
71.62%-5.08M
---21.13M
---14.30M
---2.71M
---17.89M
Doanh thu sau thuế
-87.20%-36.45M
-175.28%-25.23M
-575.62%-87.67M
-3405.73%-50.13M
-737.17%-19.47M
376.29%33.51M
-409.10%-12.98M
18.98%-1.43M
180.25%3.06M
64.02%-12.13M
-360.63%-2.55M
99.73%-1.77M
99.67%-3.81M
-137.24%-33.71M
100.66%978.00K
-9808.75%-658.74M
-2289.41%-1.17B
3105.38%90.52M
-280.89%-147.11M
142.86%6.79M
3.95%-49.00M
---3.01M
---38.62M
---15.83M
---51.01M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-87.20%-36.45M
-175.28%-25.23M
-575.62%-87.67M
-3405.73%-50.13M
-737.17%-19.47M
376.29%33.51M
-409.10%-12.98M
18.98%-1.43M
180.25%3.06M
64.02%-12.13M
-360.63%-2.55M
99.73%-1.77M
99.67%-3.81M
-137.24%-33.71M
100.66%978.00K
-9808.75%-658.74M
-2289.41%-1.17B
3105.38%90.52M
-280.89%-147.11M
142.86%6.79M
3.95%-49.00M
---3.01M
---38.62M
---15.83M
---51.01M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
214.41%371.00K
-40.99%226.00K
118.99%94.00K
161.11%188.00K
187.80%118.00K
--383.00K
---495.00K
--72.00K
--41.00K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-87.20%-36.45M
-175.28%-25.23M
-575.62%-87.67M
-3405.73%-50.13M
-737.17%-19.47M
376.29%33.51M
-409.10%-12.98M
18.98%-1.43M
180.25%3.06M
64.02%-12.13M
-360.63%-2.55M
99.73%-1.77M
99.67%-3.81M
-137.33%-33.71M
100.66%978.00K
-10085.43%-658.74M
-2284.43%-1.17B
2759.68%90.30M
-286.08%-147.20M
141.49%6.60M
3.79%-49.12M
---3.40M
---38.13M
---15.90M
---51.05M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-87.20%-36.45M
-175.28%-25.23M
-575.62%-87.67M
-3405.73%-50.13M
-737.17%-19.47M
376.29%33.51M
-409.10%-12.98M
18.98%-1.43M
180.25%3.06M
64.02%-12.13M
-360.63%-2.55M
99.73%-1.77M
99.67%-3.81M
-137.33%-33.71M
100.66%978.00K
-10085.43%-658.74M
-2284.43%-1.17B
2759.68%90.30M
-286.08%-147.20M
141.49%6.60M
3.79%-49.12M
---3.40M
---38.13M
---15.90M
---51.05M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-118.83%-0.71
-181.94%-0.45
-612.21%-1.52
-3488.58%-0.85
-756.24%-0.33
381.87%0.55
-416.49%-0.21
17.94%-0.02
179.37%0.05
64.62%-0.20
-355.31%-0.04
99.74%-0.03
99.68%-0.06
-137.12%-0.56
100.66%0.02
-10050.99%-10.89
-312.17%-19.41
559.90%1.50
33.23%-2.44
107.18%0.11
3.79%-4.71
---0.33
---3.66
---1.52
---4.90
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-118.83%-0.71
-187.43%-0.45
-612.21%-1.52
-3488.58%-0.85
-759.83%-0.33
364.18%0.52
-416.49%-0.21
17.94%-0.02
178.94%0.05
64.62%-0.20
-355.31%-0.04
99.74%-0.03
99.68%-0.06
-137.12%-0.56
100.66%0.02
-10116.89%-10.89
-312.17%-19.41
559.90%1.50
33.23%-2.44
107.13%0.11
3.79%-4.71
---0.33
---3.66
---1.52
---4.90
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của Paysafe Ltd trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu PSFE?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của Paysafe Ltd vào cuối năm là bao nhiêu?

Paysafe Ltd báo cáo doanh thu là 1.70B cho năm tài chính 2025, tăng từ 1.70B của năm trước.

Doanh thu mà Paysafe Ltd báo cáo trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Paysafe Ltd báo cáo doanh thu là 442.72M cho quý gần nhất, tăng 10.40% so với cùng kỳ năm trước.

Lợi nhuận ròng của Paysafe Ltd cho cả năm là bao nhiêu?

Paysafe Ltd báo cáo lợi nhuận ròng là -182.51M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của Paysafe Ltd trong quý trước là bao nhiêu?

Paysafe Ltd báo cáo lợi nhuận ròng là -36.45M cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của Paysafe Ltd là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của Paysafe Ltd là 122.44M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.