tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Paysafe Ltd

PSFE
Thêm vào danh sách theo dõi
8.080USD
-0.380-4.49%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
414.12MVốn hóa
LỗP/E TTM

PSFE Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Paysafe Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
4.43%1.24B
3.60%1.35B
-8.36%1.19B
-1.01%1.28B
-13.51%1.19B
-13.33%1.30B
-14.76%1.29B
-20.91%1.29B
-29.14%1.37B
-29.57%1.50B
-37.67%1.52B
-39.77%1.63B
-1.50%1.94B
7.89%2.13B
66.35%2.44B
81.11%2.71B
24.48%1.97B
--1.97B
--1.46B
--1.50B
--1.58B
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
4.43%1.24B
3.60%1.35B
-8.36%1.19B
-1.01%1.28B
-13.51%1.19B
-13.33%1.30B
-14.76%1.29B
-20.91%1.29B
-29.14%1.37B
-29.57%1.50B
-37.67%1.52B
-39.77%1.63B
-1.50%1.94B
7.89%2.13B
66.35%2.44B
81.11%2.71B
24.48%1.97B
--1.97B
--1.46B
--1.50B
--1.58B
Các khoản phải thu
3.86%312.99M
-2.08%290.58M
-5.04%321.07M
-6.40%322.16M
-15.27%301.37M
-10.96%296.76M
11.33%338.13M
28.78%344.20M
27.94%355.69M
8.53%333.31M
2.71%303.70M
0.71%267.27M
-4.28%278.01M
0.04%307.10M
0.94%295.69M
-14.48%265.38M
-14.29%290.43M
--306.97M
--292.94M
--310.30M
--338.85M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
1.96%158.41M
-12.54%138.36M
-12.60%157.59M
-10.63%158.48M
-11.87%155.36M
-2.40%158.20M
10.32%180.30M
5.16%177.32M
5.46%176.28M
1.73%162.08M
7.20%163.43M
12.04%168.63M
6.44%167.15M
7.81%159.32M
16.18%152.45M
16.04%150.51M
18.02%157.03M
--147.78M
--131.22M
--129.71M
--133.06M
-Các khoản phải thu khác
5.87%154.58M
9.86%152.22M
3.58%163.48M
-1.92%163.68M
-18.61%146.01M
-19.07%138.56M
12.51%157.83M
69.17%166.88M
61.84%179.40M
15.87%171.22M
-2.07%140.27M
-14.12%98.64M
-16.90%110.86M
-7.17%147.77M
-11.43%143.24M
-36.39%114.87M
-35.18%133.40M
--159.19M
--161.72M
--180.59M
--205.80M
Chi phí trả trước
24.57%111.86M
39.90%113.73M
67.70%110.63M
51.23%101.04M
46.12%89.80M
8.51%81.30M
-36.22%65.97M
-17.75%66.81M
-23.80%61.45M
23.20%74.92M
24.67%103.43M
-19.96%81.23M
16.69%80.65M
-5.72%60.81M
20.47%82.97M
39.44%101.48M
22.25%69.11M
--64.50M
--68.87M
--72.78M
--56.54M
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
5.24%1.67B
4.39%1.75B
-4.66%1.62B
0.09%1.70B
-11.62%1.58B
-12.06%1.68B
-11.79%1.70B
-14.08%1.70B
-22.05%1.79B
-23.59%1.91B
-31.58%1.93B
-35.62%1.98B
-1.31%2.30B
6.48%2.50B
54.12%2.81B
63.72%3.08B
17.77%2.33B
--2.34B
--1.83B
--1.88B
--1.98B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-1.94%64.34M
5.72%68.63M
10.85%67.42M
43.67%69.37M
37.93%65.62M
65.04%64.92M
38.11%60.82M
14.94%48.28M
12.74%47.57M
-17.12%39.33M
28.58%44.04M
12.82%42.01M
-5.13%42.20M
-1.18%47.46M
-29.49%34.25M
-25.54%37.24M
-16.24%44.48M
--48.02M
--48.57M
--50.01M
--53.10M
-Tài sản cố định
----
--86.22M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
--17.59M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-2.16%2.89B
-0.26%2.95B
-2.78%2.98B
-1.29%3.02B
-5.11%2.96B
-7.19%2.96B
-3.47%3.07B
-6.04%3.06B
-4.76%3.12B
-3.14%3.19B
-1.48%3.18B
-2.03%3.26B
-20.25%3.27B
-32.18%3.29B
-31.34%3.23B
-32.70%3.33B
-16.75%4.10B
--4.85B
--4.70B
--4.94B
--4.93B
Tài sản dài hạn khác
-69.86%31.08M
-70.13%31.10M
-82.29%15.79M
23.12%105.84M
19.00%103.12M
23.78%104.11M
-18.05%89.17M
-22.27%85.96M
-18.89%86.65M
-21.09%84.11M
303.25%108.81M
305.90%110.58M
350.80%106.83M
348.18%106.59M
42.72%26.98M
41.53%27.24M
36.74%23.70M
--23.78M
--18.91M
--19.25M
--17.33M
Tổng tài sản dài hạn
-4.41%2.99B
-2.53%3.05B
-4.76%3.07B
-0.16%3.20B
-4.06%3.13B
-5.68%3.13B
-3.72%3.22B
-6.48%3.21B
-5.05%3.26B
-4.07%3.32B
1.26%3.35B
0.84%3.43B
-17.65%3.44B
-29.69%3.46B
-30.64%3.31B
-32.17%3.40B
-16.56%4.17B
--4.92B
--4.77B
--5.01B
--5.00B
Tổng tài sản
-1.17%4.66B
-0.12%4.80B
-4.73%4.69B
-0.07%4.91B
-6.74%4.71B
-8.00%4.81B
-6.67%4.92B
-9.26%4.91B
-11.87%5.05B
-12.24%5.23B
-13.84%5.27B
-16.48%5.41B
-11.79%5.73B
-18.03%5.96B
-7.17%6.12B
-6.02%6.48B
-6.82%6.50B
--7.27B
--6.59B
--6.89B
--6.98B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
1.90%1.17B
-4.16%1.19B
-9.89%1.14B
-5.50%1.20B
-16.54%1.14B
-16.51%1.25B
-14.12%1.27B
-19.46%1.27B
-26.14%1.37B
-26.43%1.49B
-38.07%1.48B
-38.49%1.57B
1.39%1.86B
43.07%2.03B
76.42%2.39B
81.25%2.56B
22.47%1.83B
--1.42B
--1.35B
--1.41B
--1.49B
Chi phí trích trước
----
--88.67M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dự phòng ngắn hạn
----
--51.95M
----
----
----
----
----
----
----
----
-78.64%2.20M
-73.10%2.30M
-73.10%2.30M
----
--10.30M
--8.55M
--8.55M
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.00%10.19M
0.00%10.19M
0.00%10.19M
0.00%10.19M
0.00%10.19M
0.00%10.19M
0.00%10.19M
0.00%10.19M
0.00%10.19M
0.00%10.19M
0.00%10.19M
0.00%10.19M
0.00%10.19M
0.00%10.19M
62.26%10.19M
8.17%10.19M
-33.83%10.19M
--10.19M
--6.28M
--9.42M
--15.40M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--6.28M
----
Nợ ngắn hạn khác
1.90%1.17B
0.01%1.25B
-9.89%1.14B
-5.50%1.20B
-16.54%1.14B
-16.51%1.25B
-14.24%1.27B
-19.58%1.27B
-26.23%1.37B
-26.43%1.49B
-38.24%1.48B
-38.61%1.58B
1.04%1.86B
43.07%2.03B
77.18%2.40B
81.85%2.57B
23.04%1.84B
--1.42B
--1.35B
--1.41B
--1.49B
Tổng nợ ngắn hạn
5.64%1.44B
-2.19%1.41B
-8.19%1.37B
-3.99%1.42B
-14.80%1.36B
-15.59%1.45B
-13.32%1.49B
-17.89%1.48B
-23.87%1.60B
-25.49%1.71B
-35.24%1.72B
-36.51%1.80B
0.59%2.10B
38.54%2.30B
63.68%2.66B
70.07%2.83B
18.62%2.08B
--1.66B
--1.62B
--1.67B
--1.76B
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
4.33%2.51B
10.46%2.64B
2.60%2.52B
4.60%2.58B
-2.48%2.41B
-4.77%2.39B
-2.72%2.46B
-4.81%2.46B
-5.84%2.47B
-5.80%2.51B
0.04%2.52B
-3.37%2.59B
-3.84%2.62B
-4.07%2.66B
13.72%2.52B
24.80%2.68B
30.87%2.73B
--2.78B
--2.22B
--2.15B
--2.08B
-Nợ dài hạn
4.58%2.48B
10.69%2.61B
2.71%2.49B
4.08%2.54B
-2.97%2.37B
-5.55%2.35B
-3.32%2.42B
-4.85%2.44B
-5.92%2.45B
-5.38%2.49B
-0.03%2.50B
-3.45%2.57B
-3.76%2.60B
-4.18%2.63B
14.35%2.51B
25.64%2.66B
31.68%2.70B
--2.75B
--2.19B
--2.11B
--2.05B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-12.58%30.45M
-4.94%33.81M
-4.67%33.10M
63.04%35.44M
49.13%34.83M
109.71%35.57M
72.20%34.73M
0.06%21.74M
3.51%23.36M
-43.29%16.96M
9.86%20.16M
7.07%21.73M
-12.12%22.57M
6.80%29.91M
-34.96%18.36M
-33.44%20.29M
-20.33%25.68M
--28.01M
--28.22M
--30.49M
--32.23M
Các khoản nợ phát sinh
-95.54%10.00K
-38.76%858.00K
-43.69%968.00K
-11.69%1.13M
-86.81%224.00K
-1.55%1.40M
-24.07%1.72M
-50.19%1.28M
-66.09%1.70M
-54.01%1.42M
-72.00%2.26M
-82.26%2.58M
-82.30%5.01M
-91.30%3.09M
-91.89%8.09M
-92.52%14.52M
-89.69%28.29M
--35.58M
--99.72M
--194.04M
--274.44M
Nợ dài hạn khác
9.58%2.25M
-1.97%2.54M
-33.38%1.76M
-21.78%2.25M
-40.23%2.06M
-74.03%2.59M
-76.60%2.65M
-74.10%2.87M
-70.20%3.44M
-28.25%9.99M
-21.84%11.30M
-36.44%11.08M
-45.23%11.54M
-41.54%13.92M
45.17%14.46M
0.98%17.43M
195.32%21.08M
--23.81M
--9.96M
--17.26M
--7.14M
Tổng nợ dài hạn
4.57%2.61B
10.07%2.73B
2.20%2.61B
4.33%2.68B
-3.58%2.49B
-5.59%2.48B
-4.54%2.55B
-5.79%2.57B
-6.61%2.58B
-5.98%2.63B
2.70%2.67B
-1.40%2.73B
-3.05%2.77B
-3.50%2.80B
10.18%2.60B
11.68%2.77B
15.19%2.85B
--2.90B
--2.36B
--2.48B
--2.48B
Tổng các khoản nợ
4.95%4.04B
5.56%4.15B
-1.63%3.98B
1.30%4.10B
-7.86%3.85B
-9.54%3.93B
-7.98%4.04B
-10.60%4.05B
-14.05%4.18B
-14.77%4.34B
-16.46%4.40B
-19.16%4.53B
-1.51%4.86B
11.80%5.10B
31.96%5.26B
35.15%5.60B
16.61%4.94B
--4.56B
--3.99B
--4.14B
--4.23B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.80%3.23B
0.75%3.22B
0.77%3.22B
0.76%3.21B
1.00%3.21B
1.05%3.20B
0.96%3.19B
0.84%3.18B
0.82%3.18B
0.94%3.17B
4.56%3.16B
4.82%3.16B
4.99%3.15B
6.33%3.14B
2.87%3.02B
2.76%3.01B
--3.00B
--2.95B
--2.94B
--2.93B
----
Lợi nhuận giữ lại
-8.85%-2.46B
-8.16%-2.42B
-5.45%-2.39B
-2.17%-2.31B
-0.02%-2.26B
0.98%-2.24B
-1.04%-2.27B
-0.58%-2.26B
-0.60%-2.26B
-0.90%-2.26B
-1.90%-2.25B
-1.74%-2.25B
-44.92%-2.24B
-494.35%-2.24B
-372.23%-2.21B
-589.85%-2.21B
---1.55B
---376.79M
---467.08M
---319.88M
----
Vốn dự trữ
0.80%3.23B
0.75%3.22B
0.77%3.22B
0.76%3.21B
1.00%3.21B
1.05%3.20B
0.96%3.19B
0.84%3.18B
0.82%3.18B
0.94%3.17B
4.56%3.16B
4.82%3.16B
4.99%3.15B
6.33%3.14B
2.87%3.02B
2.76%3.01B
--3.00B
--2.95B
--2.94B
--2.93B
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
276.83%137.21M
211.76%132.76M
265.90%91.47M
187.34%71.84M
160.09%36.41M
--42.59M
--25.00M
--25.00M
--14.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
55.58%-23.20M
60.76%-15.89M
-5.05%-20.28M
41.85%-21.76M
-66.59%-52.24M
-70.50%-40.49M
47.18%-19.30M
-35.07%-37.41M
12.66%-31.36M
37.64%-23.75M
38.55%-36.55M
-6.72%-27.70M
-439.63%-35.90M
-895.45%-38.08M
-1203.64%-59.48M
-1372.83%-25.95M
--10.57M
---3.83M
---4.56M
--2.04M
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-27.36%100.08M
-27.31%100.08M
-27.21%100.08M
--138.00M
--137.78M
--137.69M
--137.50M
Tổng vốn chủ sở hữu
-28.50%616.23M
-25.50%655.04M
-19.00%710.41M
-6.48%806.92M
-1.38%861.88M
-0.46%879.26M
-0.10%877.02M
-2.41%862.85M
0.34%873.91M
2.75%883.31M
2.21%877.91M
0.58%884.16M
-44.28%870.91M
-68.25%859.64M
-67.04%858.96M
-68.04%879.09M
-43.01%1.56B
--2.71B
--2.61B
--2.75B
--2.74B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu PSFE?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Paysafe Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Paysafe Ltd có 1.24B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Paysafe Ltd là bao nhiêu?

Paysafe Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 4.15B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 1.41B nợ ngắn hạ và 2.73B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Paysafe Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Paysafe Ltd là 4.80B, bao gồm 1.75B tài sản ngắn hạn và 3.05B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Paysafe Ltd là bao nhiêu?

Paysafe Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 655.04M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.