tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Paysafe Ltd

PSFE
Thêm vào danh sách theo dõi
8.080USD
-0.380-4.49%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
414.12MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PSFE

Theo dõi tình hình tài chính của Paysafe Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Paysafe Ltd

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/0.42
Doanh thu / Dự báo
--/447.15M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.70B
-0.20%
EPS(YoY)
-3.14
-963.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-118.83%-0.71
-181.94%-0.45
-612.21%-1.52
-3488.58%-0.85
-756.24%-0.33
381.87%0.55
-416.49%-0.21
17.94%-0.02
179.37%0.05
64.62%-0.20
---0.04
---0.03
---0.06
---0.56
---30.24
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.40%442.72M
4.35%438.36M
1.57%433.81M
-2.66%428.22M
-4.01%401.00M
1.33%420.07M
7.74%427.10M
9.34%439.92M
7.71%417.74M
8.07%414.54M
8.31%396.41M
6.18%402.34M
5.49%387.85M
3.20%383.57M
3.51%365.99M
-1.41%378.91M
-2.58%367.67M
0.37%371.66M
-0.54%353.58M
12.70%384.34M
Lợi nhuận ròng
-87.20%-36.45M
-175.28%-25.23M
-575.62%-87.67M
-3405.73%-50.13M
-737.17%-19.47M
376.29%33.51M
-409.10%-12.98M
18.98%-1.43M
180.25%3.06M
64.02%-12.13M
-360.63%-2.55M
99.73%-1.77M
99.67%-3.81M
-137.33%-33.71M
100.66%978.00K
-10085.43%-658.74M
-2284.43%-1.17B
2759.68%90.30M
-286.08%-147.20M
141.49%6.60M
Biên lợi nhuận ròng
-69.56%-8.23%
-172.14%-5.76%
-565.16%-20.21%
-3501.53%-11.71%
-763.77%-4.86%
372.65%7.98%
-372.52%-3.04%
25.90%-0.33%
174.51%0.73%
66.71%-2.93%
---0.64%
---0.44%
---0.98%
---8.79%
---164.36%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.66%40.59%
-1.46%39.94%
0.15%41.95%
-6.59%39.81%
-7.76%39.54%
-3.75%40.53%
0.48%41.89%
1.27%42.61%
0.53%42.86%
1.13%42.11%
--41.69%
--42.08%
--42.64%
--41.64%
--40.95%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.80%53.53%
10.78%54.44%
7.79%53.25%
4.13%51.99%
4.05%50.59%
2.69%49.15%
3.59%49.40%
4.88%49.92%
6.77%48.62%
7.85%47.86%
--47.69%
--47.60%
--45.54%
--44.38%
--41.10%
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.40%442.72M
4.35%438.36M
1.57%433.81M
-2.66%428.22M
-4.01%401.00M
1.33%420.07M
7.74%427.10M
9.34%439.92M
7.71%417.74M
8.07%414.54M
8.31%396.41M
6.18%402.34M
5.49%387.85M
3.20%383.57M
3.51%365.99M
-1.41%378.91M
-2.58%367.67M
0.37%371.66M
-0.54%353.58M
12.70%384.34M
Lợi nhuận hoạt động
-42.26%10.83M
-25.04%25.10M
48.34%51.93M
-28.79%26.64M
-45.22%18.76M
-32.40%33.49M
-20.55%35.01M
4.79%37.41M
-7.57%34.25M
117.94%49.54M
178.18%44.06M
128.37%35.70M
39.43%37.05M
-30.17%22.73M
-55.83%15.84M
-65.58%15.63M
207.98%26.57M
7.41%32.55M
-12.83%35.86M
5.90%45.41M
Lợi nhuận ròng
-87.20%-36.45M
-175.28%-25.23M
-575.62%-87.67M
-3405.73%-50.13M
-737.17%-19.47M
376.29%33.51M
-409.10%-12.98M
18.98%-1.43M
180.25%3.06M
64.02%-12.13M
-360.63%-2.55M
99.73%-1.77M
99.67%-3.81M
-137.33%-33.71M
100.66%978.00K
-10085.43%-658.74M
-2284.43%-1.17B
2759.68%90.30M
-286.08%-147.20M
141.49%6.60M
Tài sản ngắn hạn
5.24%1.67B
4.39%1.75B
-4.66%1.62B
0.09%1.70B
-11.62%1.58B
-12.06%1.68B
-11.79%1.70B
-14.08%1.70B
-22.05%1.79B
-23.59%1.91B
-31.58%1.93B
-35.62%1.98B
-1.31%2.30B
6.48%2.50B
54.12%2.81B
63.72%3.08B
17.77%2.33B
--2.34B
--1.83B
--1.88B
Tổng nợ ngắn hạn
5.64%1.44B
-2.19%1.41B
-8.19%1.37B
-3.99%1.42B
-14.80%1.36B
-15.59%1.45B
-13.32%1.49B
-17.89%1.48B
-23.87%1.60B
-25.49%1.71B
-35.24%1.72B
-36.51%1.80B
0.59%2.10B
38.54%2.30B
63.68%2.66B
70.07%2.83B
18.62%2.08B
--1.66B
--1.62B
--1.67B
Tổng tài sản
-1.17%4.66B
-0.12%4.80B
-4.73%4.69B
-0.07%4.91B
-6.74%4.71B
-8.00%4.81B
-6.67%4.92B
-9.26%4.91B
-11.87%5.05B
-12.24%5.23B
-13.84%5.27B
-16.48%5.41B
-11.79%5.73B
-18.03%5.96B
-7.17%6.12B
-6.02%6.48B
-6.82%6.50B
--7.27B
--6.59B
--6.89B
Tổng các khoản nợ
4.95%4.04B
5.56%4.15B
-1.63%3.98B
1.30%4.10B
-7.86%3.85B
-9.54%3.93B
-7.98%4.04B
-10.60%4.05B
-14.05%4.18B
-14.77%4.34B
-16.46%4.40B
-19.16%4.53B
-1.51%4.86B
11.80%5.10B
31.96%5.26B
35.15%5.60B
16.61%4.94B
--4.56B
--3.99B
--4.14B
Tổng vốn chủ sở hữu
-28.50%616.23M
-25.50%655.04M
-19.00%710.41M
-6.48%806.92M
-1.38%861.88M
-0.46%879.26M
-0.10%877.02M
-2.41%862.85M
0.34%873.91M
2.75%883.31M
2.21%877.91M
0.58%884.16M
-44.28%870.91M
-68.25%859.64M
-67.04%858.96M
-68.04%879.09M
-43.01%1.56B
--2.71B
--2.61B
--2.75B
Thu nhập hoạt động ròng
21.70%63.87M
27.19%74.91M
-15.57%69.18M
-26.88%39.59M
-10.80%52.48M
-90.01%58.90M
3399.80%81.93M
123.14%54.14M
149.46%58.84M
231.23%589.39M
60.13%-2.48M
-126.72%-233.92M
-123.61%-118.96M
-440.60%-449.14M
-112.07%-6.23M
11427.28%875.60M
933.75%503.85M
-44.20%131.87M
36.61%51.59M
-106.26%-7.73M
Đầu tư ròng
-3.09%-24.63M
-5.01%-38.87M
-32.90%-39.28M
-37.10%-38.37M
-72.82%-23.89M
-282.54%-37.02M
41.53%-29.56M
34.10%-27.98M
57.52%-13.82M
76.97%-9.68M
-28.55%-50.55M
-10.19%-42.47M
92.86%-32.54M
76.92%-42.01M
69.84%-39.33M
33.87%-38.54M
-1023.00%-455.73M
-2770.93%-182.02M
-420.73%-130.39M
-303.45%-58.27M
Tài chính thuần
28.46%-126.68M
138.57%121.97M
-38.75%-119.05M
110.38%10.77M
-24.37%-177.07M
107.86%51.12M
-279.47%-85.80M
-146.14%-103.75M
-156.15%-142.38M
-5982.16%-650.68M
71.46%-22.61M
-762.84%-42.15M
-196.71%-55.58M
-98.09%11.06M
-209.11%-79.23M
118.67%6.36M
85.24%-18.73M
1839.75%578.88M
136.34%72.62M
-367.42%-34.06M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Paysafe Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysafe Ltd, tổng doanh thu đạt 1.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.70B.

Tài sản ngắn hạn của Paysafe Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysafe Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.39.

Tổng tài sản của Paysafe Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Paysafe Ltd là 4.80B, bao gồm 1.75B tài sản ngắn hạn và 3.05B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Paysafe Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysafe Ltd, tổng nghĩa vụ của Paysafe Ltd là 4.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.56.

Tổng vốn chủ sở hữu của Paysafe Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysafe Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Paysafe Ltd là 655.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.50.

Thu nhập hoạt động thuần của Paysafe Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysafe Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Paysafe Ltd là 122.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.64.

Giá trị đầu tư ròng của Paysafe Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysafe Ltd, giá trị đầu tư ròng của Paysafe Ltd là -140.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.55.

Giá trị huy động vốn ròng của Paysafe Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysafe Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Paysafe Ltd là -163.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Paysafe Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysafe Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -963.49.

Thu nhập ròng của Paysafe Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysafe Ltd, lợi nhuận ròng là -182.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -923.59.

Biên lợi nhuận ròng của Paysafe Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysafe Ltd, biên lợi nhuận ròng là -10.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -925.26.

Biên lợi nhuận gộp của Paysafe Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysafe Ltd, biên lợi nhuận gộp là 40.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.95.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Paysafe Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysafe Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 54.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Paysafe Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysafe Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -23.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1046.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Paysafe Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysafe Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -959.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Paysafe Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysafe Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 122.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.64.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.