tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Paysafe Ltd

PSFE
Thêm vào danh sách theo dõi
8.080USD
-0.380-4.49%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
414.12MVốn hóa
LỗP/E TTM

PSFE Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Paysafe Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
21.70%63.87M
27.19%74.91M
-15.57%69.18M
-26.88%39.59M
-10.80%52.48M
-90.01%58.90M
3399.80%81.93M
123.14%54.14M
149.46%58.84M
231.23%589.39M
60.13%-2.48M
-126.72%-233.92M
-123.61%-118.96M
-440.60%-449.14M
-112.07%-6.23M
11427.28%875.60M
933.75%503.85M
-44.20%131.87M
36.61%51.59M
-106.26%-7.73M
320.93%48.74M
--236.30M
--37.76M
--123.46M
--11.58M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-87.20%-36.45M
-175.28%-25.23M
-575.62%-87.67M
-3405.73%-50.13M
-737.17%-19.47M
376.29%33.51M
-409.10%-12.98M
18.98%-1.43M
180.25%3.06M
64.02%-12.13M
-360.63%-2.55M
99.73%-1.77M
99.67%-3.81M
-137.24%-33.71M
100.66%978.00K
-13785.73%-658.74M
-1834.30%-1.17B
3105.38%90.52M
-280.89%-147.11M
86.07%-4.74M
-18.65%-60.53M
---3.01M
---38.62M
---34.07M
---51.01M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
0.80%70.50M
5.36%70.36M
-1.81%69.38M
-1.16%68.10M
1.03%69.95M
-1.91%66.78M
5.35%70.66M
3.43%68.90M
8.81%69.23M
-0.94%68.08M
-4.35%67.07M
-91.07%66.62M
-94.99%63.63M
7.44%68.72M
-81.74%70.12M
943.84%746.04M
1821.80%1.27B
-10.73%63.96M
247.42%384.04M
-23.91%71.47M
-46.07%66.04M
--71.65M
--110.54M
--93.93M
--122.46M
Thuế hoãn lại
85.18%-1.80M
47.63%-8.08M
741.81%74.19M
561.64%20.42M
-586.42%-12.13M
-789.41%-15.44M
-223.65%-11.56M
-1473.91%-4.42M
-122.71%-1.77M
111.97%2.24M
280.48%9.35M
103.43%322.00K
115.69%7.78M
-583.38%-18.71M
94.77%-5.18M
-229.24%-9.38M
-1229.79%-49.60M
87.45%-2.74M
-569.75%-98.97M
571.69%7.26M
85.45%-3.73M
---21.82M
---14.78M
--1.08M
---25.63M
Các mục phi tiền mặt khác
303.59%15.86M
75.17%20.23M
-42.91%14.63M
60.16%9.35M
-8.41%3.93M
162.61%11.55M
3761.86%25.63M
-34.74%5.84M
263.68%4.29M
-64.85%4.40M
96.59%-700.00K
118.73%8.94M
-130.11%-2.62M
123.02%12.51M
77.20%-20.53M
-8.99%-47.76M
150.94%8.71M
-316.09%-54.35M
-492.33%-90.03M
-805.15%-43.82M
-163.36%-17.09M
--25.15M
--22.95M
--6.21M
--26.97M
Thay đổi trong vốn lưu động
-141.79%-12.28M
143.53%14.30M
-8.36%-6.50M
-11.62%-21.50M
82.58%-5.08M
-106.22%-32.86M
93.07%-6.00M
93.78%-19.26M
85.41%-29.15M
207.00%528.64M
-6.34%-86.65M
-137.38%-309.72M
-147.41%-199.72M
-1610.28%-494.06M
-368.45%-81.48M
937.40%828.47M
1095.62%421.23M
-80.86%32.71M
30.62%-17.39M
-396.80%-98.93M
31.11%-42.31M
--170.89M
---25.07M
--33.33M
---61.41M
-Thay đổi các khoản phải thu
-734.97%-35.34M
867.19%7.88M
39.63%-6.69M
-40.67%-9.72M
82.53%-4.23M
79.65%-1.03M
76.04%-11.08M
-198.33%-6.91M
-195.15%-24.22M
56.41%-5.05M
3.59%-46.25M
29.49%7.03M
221.51%25.46M
33.39%-11.57M
-539.74%-47.97M
-81.45%5.43M
222.25%7.92M
-162.78%-17.38M
127.12%10.91M
231.48%29.25M
-124.97%-6.48M
--27.68M
---40.23M
---22.25M
--25.94M
-Thay đổi chi phí trả trước
69.08%-2.84M
61.87%-1.50M
291.55%7.64M
-26.37%-2.35M
-413.76%-9.19M
-147.64%-3.95M
-164.80%-3.99M
-141.67%-1.86M
85.03%-1.79M
-4.63%8.29M
44.92%6.16M
121.37%4.46M
-131.94%-11.95M
-30.08%8.69M
1257.19%4.25M
-281.66%-20.87M
-35.09%-5.15M
16.68%12.43M
-90.99%313.00K
-1380.56%-5.47M
-205.30%-3.81M
--10.65M
--3.47M
--427.00K
--3.62M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
301.88%23.34M
187.20%16.47M
-608.41%-15.96M
3.30%-6.88M
253.19%5.81M
-197.31%-18.88M
-70.24%3.14M
66.78%-7.12M
75.93%-3.79M
46.15%-6.35M
197.98%10.55M
-152.06%-21.42M
-1224.81%-15.75M
37.54%-11.79M
-175.37%-10.77M
447.86%41.15M
87.23%-1.19M
-112.14%-18.88M
7080.40%14.29M
-193.50%-11.83M
70.65%-9.31M
---8.90M
--199.00K
--12.65M
---31.72M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
203.52%529.89M
-43.52%-56.66M
-135.61%-296.03M
-142.30%-177.20M
-738.26%-511.89M
34.01%-39.48M
975.07%831.28M
2069.46%418.94M
-39.11%80.20M
-425.21%-59.82M
-288.36%-95.00M
67.53%-21.27M
--131.72M
--18.39M
--50.43M
---65.51M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
21.70%63.87M
27.19%74.91M
-15.57%69.18M
-26.88%39.59M
-10.80%52.48M
-90.01%58.90M
3399.80%81.93M
123.14%54.14M
149.46%58.84M
231.23%589.39M
60.13%-2.48M
-126.72%-233.92M
-123.61%-118.96M
-440.60%-449.14M
-112.07%-6.23M
11427.28%875.60M
933.75%503.85M
-44.20%131.87M
36.61%51.59M
-106.26%-7.73M
320.93%48.74M
--236.30M
--37.76M
--123.46M
--11.58M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-20.83%21.55M
-21.05%25.17M
10.12%27.48M
-11.70%26.90M
11.45%27.22M
54.39%31.88M
-2.90%24.95M
19.68%30.47M
-19.57%24.43M
-13.67%20.65M
2.94%25.70M
5.67%25.46M
47.14%30.37M
7.20%23.91M
8.94%24.96M
3.78%24.09M
33.97%20.64M
10.36%22.31M
44.09%22.91M
56.35%23.21M
3.34%15.41M
--20.21M
--15.90M
--14.85M
--14.91M
Chi phí vốn
-20.83%21.55M
-21.05%25.17M
10.12%27.48M
-11.70%26.90M
11.45%27.22M
54.39%31.88M
-2.90%24.95M
19.68%30.47M
-19.57%24.43M
-13.67%20.65M
2.94%25.70M
5.67%25.46M
47.14%30.37M
7.20%23.91M
8.94%24.96M
3.78%24.09M
33.97%20.64M
10.36%22.31M
44.09%22.91M
56.35%23.21M
3.34%15.41M
--20.21M
--15.90M
--14.85M
--14.91M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-88.01%519.00K
-30.73%3.12M
-27.75%2.32M
-37.56%2.81M
16.40%4.33M
525.14%4.50M
-44.61%3.21M
24.98%4.51M
36.13%3.72M
-62.22%720.00K
625.56%5.79M
203.36%3.61M
320.31%2.73M
63.75%1.91M
-75.69%798.00K
57.07%1.19M
57.77%650.00K
-62.24%1.16M
465.06%3.28M
1.07%757.00K
-57.66%412.00K
--3.08M
--581.00K
--749.00K
--973.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-8.13%21.03M
-19.46%22.05M
15.71%25.16M
-7.21%24.09M
10.56%22.89M
37.38%27.37M
9.23%21.74M
18.80%25.96M
-25.08%20.71M
-9.46%19.93M
-17.62%19.91M
-4.59%21.85M
38.26%27.64M
4.09%22.01M
23.09%24.16M
1.98%22.90M
33.31%19.99M
23.43%21.14M
28.12%19.63M
59.29%22.46M
7.60%14.99M
--17.13M
--15.32M
--14.10M
--13.94M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--1.95M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---826.00K
-1704.95%-424.72M
-421.95%-144.34M
-946.80%-95.65M
--0.00
---23.53M
--44.83M
---9.14M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-282.79%-3.69M
-141.82%-16.50M
-87.33%-12.91M
-18998.51%-12.66M
-75.02%2.02M
-182.41%-6.83M
75.02%-6.89M
100.34%67.00K
283.43%8.07M
145.78%8.28M
-92.10%-27.59M
-43.67%-19.57M
57.55%-4.40M
-17.68%-18.09M
-21.42%-14.36M
61.15%-13.62M
-530.41%-10.36M
13.66%-15.37M
---11.83M
-8777.97%-35.06M
54.90%-1.64M
---17.81M
--0.00
--404.00K
---3.65M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-3.09%-24.63M
-5.01%-38.87M
-32.90%-39.28M
-37.10%-38.37M
-72.82%-23.89M
-282.54%-37.02M
41.53%-29.56M
34.10%-27.98M
57.52%-13.82M
76.97%-9.68M
-28.55%-50.55M
-10.19%-42.47M
92.86%-32.54M
76.92%-42.01M
69.84%-39.33M
33.87%-38.54M
-1023.00%-455.73M
-2770.93%-182.02M
-420.73%-130.39M
-303.45%-58.27M
-118.73%-40.58M
--6.81M
---25.04M
---14.44M
---18.55M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
28.46%-126.68M
138.57%121.97M
-38.75%-119.05M
110.38%10.77M
-24.37%-177.07M
107.86%51.12M
-279.47%-85.80M
-146.14%-103.75M
-156.15%-142.38M
-5982.16%-650.68M
71.46%-22.61M
-762.84%-42.15M
-196.71%-55.58M
-98.09%11.06M
-209.11%-79.23M
118.67%6.36M
85.24%-18.73M
1839.75%578.88M
136.34%72.62M
-367.42%-34.06M
-187.61%-126.95M
---33.27M
---199.84M
--12.74M
--144.91M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-288.55%-104.28M
712.25%115.62M
15.34%-49.80M
3167.51%65.78M
-90.86%-26.84M
123.43%14.23M
-195.62%-58.83M
105.30%2.01M
68.71%-14.06M
-388.89%-60.75M
74.07%-19.90M
-312.83%-37.96M
-312.81%-44.93M
-96.40%21.03M
-176.84%-76.74M
110.01%17.84M
99.06%-10.88M
1964.40%583.48M
151.06%99.88M
-29.78%8.49M
-876.10%-1.16B
---31.30M
---195.59M
--12.10M
--148.92M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
54.11%-4.84M
-120.21%-41.48M
-1438.53%-20.32M
-60.85%-29.05M
13.86%-10.56M
-2987.54%-18.83M
-15.07%-1.32M
-498.31%-18.06M
-232.17%-12.26M
91.21%-610.00K
---1.15M
---3.02M
---3.69M
---6.94M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--5.00K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--3.00K
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
87.43%-17.55M
-14.17%47.83M
-90.73%-48.92M
70.41%-25.95M
-20.35%-139.68M
109.46%55.72M
-1535.91%-25.65M
-7414.65%-87.70M
-1567.73%-116.06M
-19343.12%-589.32M
36.93%-1.57M
89.83%-1.17M
11.36%-6.96M
34.08%-3.03M
90.88%-2.49M
73.03%-11.48M
-100.76%-7.85M
-132.46%-4.60M
-540.91%-27.26M
-6728.97%-42.56M
25774.79%1.03B
---1.98M
---4.25M
--642.00K
---4.01M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
28.46%-126.68M
138.57%121.97M
-38.75%-119.05M
110.38%10.77M
-24.37%-177.07M
107.86%51.12M
-279.47%-85.80M
-146.14%-103.75M
-156.15%-142.38M
-5982.16%-650.68M
71.46%-22.61M
-762.84%-42.15M
-196.71%-55.58M
-98.09%11.06M
-209.11%-79.23M
118.67%6.36M
85.24%-18.73M
1839.75%578.88M
136.34%72.62M
-367.42%-34.06M
-187.61%-126.95M
---33.27M
---199.84M
--12.74M
--144.91M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
3.60%1.35B
-8.36%1.19B
-1.01%1.28B
-13.51%1.19B
-13.33%1.30B
-14.76%1.29B
-20.91%1.29B
-29.14%1.37B
-29.57%1.50B
-37.67%1.52B
-39.77%1.63B
-1.50%1.94B
7.89%2.13B
66.35%2.44B
81.11%2.71B
24.48%1.97B
11.78%1.97B
-2.28%1.46B
-8.90%1.50B
5.13%1.58B
27.60%1.76B
--1.50B
--1.64B
--1.51B
--1.38B
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
5.45%-103.39M
3441.09%159.35M
-3916.97%-92.68M
207.30%89.38M
11.33%-109.34M
122.68%4.50M
102.11%2.43M
72.90%-83.30M
33.95%-123.32M
93.56%-19.84M
58.32%-115.01M
-141.46%-307.37M
-11026.82%-186.71M
-160.71%-308.22M
-736.04%-275.90M
966.11%741.27M
99.07%-1.68M
91.07%507.65M
77.26%-33.00M
-162.07%-85.59M
-247.30%-181.20M
--265.68M
---145.10M
--137.90M
--123.01M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-140.72%-15.94M
101.96%1.34M
-109.83%-3.52M
1454.81%77.39M
250.84%39.14M
-233.99%-68.50M
191.08%35.85M
-151.12%-5.71M
-227.34%-25.95M
-70.25%51.13M
73.95%-39.36M
110.94%11.17M
165.59%20.38M
915.36%171.87M
-463.47%-151.12M
-805.34%-102.15M
50.21%-31.07M
-139.34%-21.08M
-162.59%-26.82M
-17.53%14.48M
-318.16%-62.40M
--53.59M
--42.85M
--17.56M
---14.92M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
4.43%1.24B
3.60%1.35B
-8.36%1.19B
-1.01%1.28B
-13.51%1.19B
-13.33%1.30B
-14.76%1.29B
-20.91%1.29B
-29.14%1.37B
-29.57%1.50B
-37.67%1.52B
-39.77%1.63B
-1.50%1.94B
7.89%2.13B
66.35%2.44B
81.11%2.71B
24.48%1.97B
11.78%1.97B
-2.28%1.46B
-8.90%1.50B
5.13%1.58B
--1.76B
--1.50B
--1.64B
--1.51B
Dòng tiền tự do
67.53%42.31M
84.10%49.74M
-26.82%41.70M
-46.42%12.68M
-26.60%25.26M
-95.25%27.02M
302.22%56.98M
109.13%23.67M
123.04%34.41M
220.23%568.74M
9.65%-28.18M
-130.46%-259.38M
-130.90%-149.33M
-531.78%-473.06M
-208.77%-31.19M
2851.68%851.51M
1349.60%483.21M
-49.30%109.56M
31.17%28.68M
-128.49%-30.95M
1101.32%33.33M
--216.09M
--21.86M
--108.61M
---3.33M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Paysafe Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Paysafe Ltd đã tạo ra 236.16M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Paysafe Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Paysafe Ltd đã tăng -6.95% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Paysafe Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Paysafe Ltd đã chi 106.77M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Paysafe Ltd đã thay đổi như thế nào?

Paysafe Ltd đã sử dụng -163.38M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PSFE?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Paysafe Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 129.39M, phản ánh sự thay đổi -8.94% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.