tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Prime Medicine Inc

PRME
Thêm vào danh sách theo dõi
3.040USD
+0.030+1.00%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
549.07MVốn hóa
LỗP/E TTM

PRME Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Prime Medicine Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-6.07%135.50M
-6.70%177.68M
21.51%213.29M
-37.53%101.75M
-31.54%144.26M
56.53%190.44M
6.18%175.53M
-21.55%162.87M
-15.55%210.72M
-58.61%121.67M
12.72%165.32M
14.96%207.62M
18.11%249.52M
9.01%293.92M
-51.10%146.66M
--180.60M
--211.27M
--269.62M
--299.92M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-30.23%64.11M
-65.46%63.03M
-39.48%71.40M
-3.23%53.80M
-2.43%91.88M
338.92%182.48M
168.38%117.98M
-53.89%55.60M
-29.45%94.16M
-77.84%41.57M
-8.32%43.96M
30.72%120.58M
-18.74%133.46M
1.19%187.62M
-76.11%47.95M
--92.24M
--164.25M
--185.42M
--200.66M
-Đầu tư ngắn hạn
36.30%71.39M
1339.22%114.65M
146.55%141.89M
-55.30%47.95M
-55.06%52.38M
-90.05%7.97M
-52.58%57.55M
23.24%107.27M
0.44%116.56M
-24.66%80.09M
22.93%121.36M
-1.50%87.04M
146.83%116.06M
26.25%106.30M
-0.55%98.72M
--88.36M
--47.02M
--84.20M
--99.26M
Các khoản phải thu
----
----
----
--120.00K
--17.00K
----
--55.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
----
----
--120.00K
--17.00K
----
--55.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-33.14%1.97M
-56.63%2.94M
-58.49%2.49M
-27.79%3.03M
-29.86%2.95M
-64.44%6.78M
-68.74%6.01M
-61.38%4.20M
5.55%4.20M
606.60%19.06M
781.38%19.21M
985.03%10.87M
477.10%3.98M
181.23%2.70M
349.48%2.18M
--1.00M
--690.00K
--959.00K
--485.00K
Tài sản ngắn hạn khác
-97.46%421.00K
-95.40%674.00K
63.83%15.63M
338.57%16.39M
506.45%16.54M
550.71%14.67M
--9.54M
--3.74M
--2.73M
--2.25M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-15.80%137.89M
-14.44%181.29M
-5.96%231.41M
-28.99%121.29M
-24.76%163.76M
48.20%211.89M
33.35%246.07M
-21.83%170.80M
-14.14%217.65M
-51.80%142.98M
23.98%184.53M
20.31%218.49M
19.60%253.50M
9.62%296.62M
-50.45%148.84M
--181.60M
--211.96M
--270.58M
--300.41M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-5.45%142.15M
105.07%146.75M
92.59%139.91M
91.01%144.03M
89.21%150.34M
95.52%71.56M
84.85%72.65M
60.22%75.41M
64.49%79.45M
-24.62%36.60M
-16.93%39.30M
-1.18%47.06M
208.34%48.30M
209.70%48.55M
238.18%47.31M
--47.63M
--15.67M
--15.68M
--13.99M
-Tài sản cố định
-0.72%164.44M
96.32%167.18M
87.47%158.47M
87.43%160.71M
87.68%165.63M
93.17%85.16M
85.62%84.53M
64.69%85.74M
69.11%88.25M
-14.21%44.08M
-7.58%45.54M
6.34%52.06M
214.95%52.19M
215.46%51.38M
242.83%49.27M
--48.96M
--16.57M
--16.29M
--14.37M
-Khấu hao lũy kế
45.71%22.29M
50.28%20.43M
56.22%18.56M
61.32%16.68M
73.85%15.30M
81.68%13.60M
90.46%11.88M
106.70%10.34M
126.60%8.80M
164.36%7.48M
218.05%6.24M
274.89%5.00M
329.54%3.88M
363.34%2.83M
413.35%1.96M
--1.33M
--904.00K
--611.00K
--382.00K
Tài sản dài hạn khác
4.47%14.69M
4.47%14.69M
-2.64%13.69M
1.44%13.69M
-1.49%14.06M
-1.49%14.06M
-8.16%14.06M
-11.86%13.50M
-5.73%14.28M
-5.73%14.28M
-19.87%15.31M
-16.63%15.31M
-10.56%15.14M
-2.93%15.14M
2306.68%19.11M
--18.37M
--16.93M
--15.60M
--794.00K
Tổng tài sản dài hạn
-4.60%156.84M
88.55%161.44M
77.14%153.61M
77.41%157.72M
75.40%164.40M
68.30%85.62M
58.77%86.71M
42.53%88.90M
47.73%93.73M
-20.13%50.88M
-17.77%54.61M
-5.48%62.38M
94.65%63.45M
103.65%63.70M
349.27%66.42M
--65.99M
--32.59M
--31.28M
--14.78M
Tổng tài sản
-10.19%294.73M
15.20%342.73M
15.69%385.01M
7.43%279.01M
5.39%328.16M
53.47%297.51M
39.16%332.78M
-7.53%259.70M
-1.76%311.38M
-46.20%193.85M
11.09%239.15M
13.44%280.87M
29.60%316.95M
19.37%360.31M
-31.70%215.26M
--247.60M
--244.55M
--301.86M
--315.19M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-57.12%2.15M
-25.83%3.70M
91.08%2.68M
130.49%4.78M
46.89%5.01M
39.89%4.99M
-59.08%1.40M
38.29%2.07M
23.53%3.41M
78.62%3.57M
153.97%3.43M
25.54%1.50M
154.80%2.76M
100.10%2.00M
11141.67%1.35M
--1.19M
--1.08M
--998.00K
--12.00K
Chi phí trích trước
42.35%5.95M
-18.46%8.90M
-51.85%8.32M
-16.35%7.38M
-0.50%4.18M
-54.61%10.91M
63.08%17.28M
7.27%8.82M
-12.15%4.20M
176.64%24.04M
104.54%10.60M
71.66%8.22M
83.60%4.78M
-75.99%8.69M
91.75%5.18M
--4.79M
--2.60M
--36.19M
--2.70M
Nợ phải trả hoãn lại
-10.88%7.32M
10.32%7.82M
-25.10%6.95M
--8.31M
--8.21M
--7.09M
--9.28M
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--12.02M
----
Nợ ngắn hạn khác
-28.41%9.47M
-4.61%11.53M
-9.85%9.63M
531.60%13.09M
287.63%13.23M
238.72%12.08M
211.79%10.68M
38.29%2.07M
23.53%3.41M
78.62%3.57M
153.97%3.43M
25.54%1.50M
154.80%2.76M
-84.66%2.00M
11141.67%1.35M
--1.19M
--1.08M
--13.02M
--12.00K
Tổng nợ ngắn hạn
5.84%36.29M
-1.35%37.45M
-7.55%35.02M
64.39%34.11M
40.29%34.29M
-32.72%37.96M
-3.78%37.88M
-27.76%20.75M
2.39%24.44M
111.21%56.42M
77.18%39.37M
20.51%28.72M
85.19%23.87M
-53.93%26.71M
132.80%22.22M
--23.83M
--12.89M
--57.98M
--9.54M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-7.29%105.97M
191.26%108.29M
200.35%110.42M
209.29%112.48M
208.55%114.29M
753.34%37.18M
531.47%36.76M
204.76%36.37M
160.91%37.04M
-74.45%4.36M
-70.69%5.82M
-47.57%11.93M
578.63%14.20M
455.41%17.05M
365.48%19.86M
--22.76M
--2.09M
--3.07M
--4.27M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-7.29%105.97M
191.26%108.29M
200.35%110.42M
209.29%112.48M
208.55%114.29M
753.34%37.18M
531.47%36.76M
204.76%36.37M
160.91%37.04M
-74.45%4.36M
-70.69%5.82M
-47.57%11.93M
578.63%14.20M
455.41%17.05M
365.48%19.86M
--22.76M
--2.09M
--3.07M
--4.27M
Nợ phải trả hoãn lại
-4.75%57.77M
-8.05%58.13M
-4.61%59.75M
--59.56M
--60.66M
--63.22M
--62.64M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
4.29%75.78M
9.98%76.13M
13.28%77.75M
1092.70%71.56M
1110.97%72.66M
--69.22M
--68.64M
--6.00M
--6.00M
----
----
----
----
----
---957.00
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-2.79%181.74M
73.33%184.42M
78.53%188.17M
334.39%184.04M
333.00%186.95M
2342.00%106.40M
1710.43%105.40M
251.86%42.37M
202.48%43.18M
-74.86%4.36M
-71.38%5.82M
-47.71%12.04M
409.24%14.27M
301.81%17.33M
376.73%20.34M
--23.03M
--2.80M
--4.31M
--4.27M
Tổng các khoản nợ
-1.45%218.03M
53.69%221.87M
55.77%223.19M
245.63%218.15M
227.19%221.24M
137.51%144.36M
217.08%143.28M
54.84%63.12M
77.26%67.62M
38.00%60.78M
6.17%45.19M
-13.01%40.76M
143.07%38.15M
-29.30%44.04M
208.16%42.56M
--46.86M
--15.69M
--62.30M
--13.81M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
19.87%1.01B
20.08%1.01B
20.33%1.00B
8.05%852.56M
8.33%846.04M
34.58%840.36M
34.63%834.42M
28.23%789.08M
27.69%780.95M
2.39%624.42M
1881.88%619.79M
1975.31%615.35M
2060.67%611.60M
3921.97%609.85M
122.50%31.27M
--29.65M
--28.31M
--15.16M
--14.05M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
0.00%199.64M
--199.64M
--199.64M
--199.64M
--199.64M
Lợi nhuận giữ lại
-26.84%-937.48M
-29.27%-888.35M
-30.60%-842.27M
-33.64%-791.69M
-37.61%-739.10M
-39.87%-687.21M
-51.50%-644.94M
-57.99%-592.42M
-61.49%-537.09M
-67.58%-491.33M
-67.65%-425.69M
-66.98%-374.98M
-70.37%-332.59M
-71.08%-293.20M
-134.10%-253.91M
---224.56M
---195.22M
---171.38M
---108.46M
Vốn dự trữ
19.87%1.01B
20.08%1.01B
20.33%1.00B
8.05%852.56M
8.33%846.04M
34.58%840.36M
34.63%834.42M
28.23%789.08M
27.69%780.95M
2.39%624.41M
1881.94%619.79M
1975.30%615.35M
2060.74%611.60M
3921.95%609.85M
122.50%31.27M
--29.65M
--28.30M
--15.16M
--14.05M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
93.33%-1.00K
8100.00%82.00K
57.14%33.00K
85.92%-10.00K
84.21%-15.00K
106.67%1.00K
114.09%21.00K
73.51%-71.00K
53.66%-95.00K
96.09%-15.00K
67.18%-149.00K
-78.67%-268.00K
-540.63%-205.00K
-1322.22%-384.00K
-4944.44%-454.00K
---150.00K
---32.00K
---27.00K
---9.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-28.27%76.70M
-21.08%120.87M
-14.61%161.82M
-69.04%60.86M
-56.14%106.92M
15.09%153.15M
-2.30%189.50M
-18.12%196.59M
-12.57%243.77M
-57.92%133.07M
12.31%193.96M
19.61%240.10M
21.82%278.80M
32.02%316.27M
-42.70%172.70M
--200.74M
--228.86M
--239.56M
--301.38M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu PRME?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Prime Medicine Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Prime Medicine Inc có 64.11M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Prime Medicine Inc là bao nhiêu?

Prime Medicine Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 221.87M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 37.45M nợ ngắn hạ và 184.42M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Prime Medicine Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Prime Medicine Inc là 342.73M, bao gồm 181.29M tài sản ngắn hạn và 161.44M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Prime Medicine Inc là bao nhiêu?

Prime Medicine Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 120.87M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.